Worksheetsthnlm
Total questions: 264
Worksheet time: 3hrs 18mins
Name
Class
Date
1.
Vấn đề cơ bản của triết học là gì?
a)
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức; giữa tồn tại và tư duy
b)
Vấn đề tồn tại khách quan
c)
Sự phát triển của lịch sử triết học
d)
Các trường phái triết học
2.
Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản triết học là gì?
a)
Vấn đề nhận thức
b)
Giữa vật chất và ý thức cái nào có trước
c)
Vấn đề tồn tại khách quan
d)
Giải thích hiện tượng tự nhiên
3.
Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản triết học trả lời câu hỏi nào?
a)
Con người có khả năng nhận thức thế giới hay không
b)
Sự hình thành của vật chất
c)
Bản chất của tư duy
d)
Mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội
4.
Những mâu thuẫn trong từng giai đoạn xã hội là gì?
a)
Giữa vô sản và vô tri
b)
Giữa nông dân và địa chủ
c)
Giữa vô sản và tư sản
d)
Giữa tri thức và lao động
5.
Xã hội có các loại hình sản xuất cơ bản nào?
a)
Sản xuất ra vật chất, tinh thần và con người
b)
Sản xuất hàng hóa và dịch vụ
c)
Sản xuất tinh thần và tiêu dùng
d)
Sản xuất thông tin và công nghệ
6.
“Cha mẹ sinh con, trời sinh tính” thuộc trường phái nào?
a)
Duy vật biện chứng
b)
Duy vật cổ đại
c)
Duy tâm
d)
Chủ nghĩa kinh nghiệm
7.
Quan điểm cho rằng sống chết của con người do lực lượng siêu nhiên chi phối thuộc trường phái nào?
a)
Duy vật khách quan
b)
Duy vật chủ quan
c)
Duy tâm khách quan
d)
Duy tâm chủ quan
8.
Chức năng của triết học là gì?
a)
Chức năng tư tưởng và lịch sử
b)
Chức năng xã hội và nhân sinh
c)
Chức năng thế giới quan và phương pháp luận
d)
Chức năng phản ánh hiện thực
9.
Theo duy vật biện chứng, ý thức có nguồn gốc từ đâu?
a)
Tự nhiên và tư duy
b)
Xã hội và nhận thức
c)
Tự nhiên và xã hội
d)
Tinh thần và lịch sử
10.
Tư liệu sản xuất bao gồm những gì?
a)
Đối tượng lao động, tư liệu lao động và các tư liệu phụ trợ
b)
Con người, công cụ, sản phẩm
c)
Tư duy, vật chất, lịch sử
d)
Vốn, tài nguyên, thị trường
11.
Trường phái triết học nào cho rằng thế giới là vật chất?
a)
Duy tâm khách quan
b)
Duy tâm chủ quan
c)
Nhất nguyên duy tâm
d)
Nhất nguyên duy vật
12.
Phương pháp phát triển nào sau đây là SAI?
a)
Phương pháp biện chứng có nguyên nhân biến đổi nằm ngoài đối tượng
b)
Phương pháp siêu hình
c)
Phương pháp duy vật
d)
Phương pháp logic
13.
Theo duy vật biện chứng, thuộc tính cơ bản của mọi dạng vật chất là gì?
a)
Tồn tại khách quan
b)
Có thể cảm nhận bằng giác quan
c)
Là hình thái năng lượng
d)
Biến đổi không ngừng
14.
Quan hệ sản xuất là gì?
a)
Quan hệ giữa con người với tự nhiên
b)
Quan hệ giữa con người với tư liệu sản xuất
c)
Quan hệ giữa các giai cấp
d)
Quan hệ giữa lao động và sản phẩm
15.
Đặc điểm chung của các quan niệm triết học duy vật cổ đại là gì?
a)
Tách biệt vật chất với vật thể
b)
Đồng nhất vật chất với tinh thần
c)
Đồng nhất vật chất với vật thể
d)
Biến vật chất thành yếu tố phụ thuộc
16.
“… là cơ sở tồn tại và phát triển của loài người” — phần bị khuyết là gì?
a)
Sản xuất tinh thần
b)
Sản xuất hàng hóa
c)
Sản xuất con người
d)
Sản xuất vật chất
17.
Chủ nghĩa duy tâm cho rằng?
a)
Vật chất có trước, quyết định ý thức
b)
Ý thức có trước, quyết định vật chất
c)
Ý thức và vật chất là đồng thời
d)
Ý thức phản ánh vật chất
18.
Tiền đề xuất phát của quan điểm duy vật lịch sử là gì?
a)
Hiện thực khách quan
b)
Nhận thức cá nhân
c)
Niềm tin
d)
Chủ nghĩa kinh nghiệm
19.
Mác và Ăngghen kế thừa trực tiếp từ đâu?
a)
Chủ nghĩa kinh nghiệm và chủ nghĩa xã hội
b)
Phép biện chứng của Hêghen, chủ nghĩa duy vật của Feuerbach
c)
Chủ nghĩa duy tâm của Platon
d)
Thuyết nguyên tử của Đêmôcrít
20.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng thống nhất ở điểm nào?
a)
Tính lịch sử
b)
Tính tinh thần
c)
Tính vật chất
d)
Tính khách quan
21.
Trong mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất?
a)
QHSX chi phối và quyết định LLSX
b)
QHSX tồn tại độc lập với LLSX
c)
QHSX phụ thuộc và phát triển dựa vào LLSX
d)
LLSX phát triển dựa vào kiến trúc thượng tầng
22.
Vật chất là gì theo quan điểm triết học?
a)
Hiện thực chủ quan
b)
Hiện thực khách quan
c)
Tồn tại siêu nhiên
d)
Hình ảnh phản ánh từ ý thức
23.
“Người làm sao, của chiêm bao làm vậy” thuộc trường phái nào?
a)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
b)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan
c)
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
d)
Chủ nghĩa duy vật cổ điển
24.
Theo duy vật biện chứng, yếu tố quyết định sự ra đời của ý thức là gì?
a)
Ngôn ngữ
b)
Trực giác
c)
Lao động
d)
Niềm tin
25.
Theo duy vật biện chứng, tồn tại khách quan là gì?
a)
Tồn tại phụ thuộc vào ý thức con người
b)
Tồn tại trong tâm trí
c)
Tồn tại độc lập với ý thức con người
d)
Tồn tại của các hiện tượng siêu nhiên
26.
Sự biến đổi của quan hệ sản xuất do yếu tố nào quyết định?
a)
Ý thức chính trị
b)
Trình độ của lực lượng sản xuất
c)
Nhu cầu cá nhân
d)
Hệ tư tưởng
27.
Quan điểm "óc tiết ra ý thức như gan tiết ra mật" là đặc trưng cho trường phái nào?
a)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
b)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan
c)
Chủ nghĩa duy vật tầm thường
d)
Chủ nghĩa siêu hình
28.
Quan điểm cho rằng ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan thuộc trường phái nào?
a)
Chủ nghĩa duy tâm
b)
Chủ nghĩa kinh nghiệm
c)
Chủ nghĩa hiện sinh
d)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
29.
Quan điểm cho rằng ý thức là bản thể đầu tiên, chi phối vật chất?
a)
Chủ nghĩa duy vật
b)
Duy vật biện chứng
c)
Duy tâm
d)
Hiện tượng luận
30.
Phương thức sản xuất là gì?
a)
Cách thức con người thực hiện trong quá trình sản xuất vật chất
b)
Hình thức tổ chức sản xuất tinh thần
c)
Hoạt động sản xuất truyền thống
d)
Cách thức phân phối sản phẩm sản xuất
31.
Lực lượng sản xuất bao gồm những gì?
a)
Người lao động và tư liệu sản xuất
b)
Quan hệ sản xuất và ý thức xã hội
c)
Lịch sử và công cụ
d)
Công nghệ và sản phẩm
32.
Quan điểm cho rằng không gian, thời gian, vận động tồn tại tách biệt vật chất là gì?
a)
Chủ nghĩa duy tâm
b)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
c)
Chủ nghĩa hiện sinh
d)
Chủ nghĩa kinh nghiệm
33.
Cơ sở hạ tầng của xã hội là gì?
a)
Toàn bộ QHSX tạo thành kết cấu kinh tế của một xã hội
b)
Ý thức xã hội
c)
Thiết chế chính trị
d)
Tầng lớp lãnh đạo
34.
Người Ấn Độ thời cổ đại hiểu triết học như thế nào?***
a)
Là khoa học tự nhiên
b)
Là chân lý rút ra từ kinh Vệ-đà và luận chứng lý trí
c)
Là con đường tu luyện đạo đức và tâm linh để giải thoát khổ đau
d)
Là nghiên cứu lịch sử
35.
Trung Quốc thời cổ đại xem triết học là gì?***
a)
Công cụ lý luận chính trị
b)
Phương thức duy tâm giải đoán tự nhiên
c)
Nhận thức trực giác về mối quan hệ giữa con người và vũ trụ
d)
Hệ thống pháp luật tôn giáo
36.
Sản xuất ra của cải vật chất giữ vai trò gì trong xã hội?***
a)
Trung tâm của đời sống tinh thần
b)
Là cơ sở vật chất của xã hội, quyết định các mối quan hệ xã hội
c)
Là hình ảnh phản ánh của ý thức
d)
Là hoạt động phụ trợ tinh thần
37.
Trình độ cao của ý thức xã hội được thể hiện qua gì?***
a)
Tôn giáo và nghệ thuật
b)
Hệ thống pháp luật và tổ chức xã hội
c)
Tri thức khoa học, nghệ thuật và tư tưởng chỉ đạo xã hội
d)
Phép màu tự nhiên
38.
Quan hệ sản xuất phản ánh, biểu hiện qua mối quan hệ nào?***
a)
Giữa người với tự nhiên
b)
Giữa người với tư liệu sản xuất
c)
Giữa người với thị trường
d)
Giữa bản thân với xã hội
39.
Các hình thức cơ bản của nhận thức cảm tính là gì?***
a)
Cảm giác, tri giác, trực giác
b)
Thấy, nghe, cảm xúc
c)
Cảm giác, tri giác, tưởng tượng
d)
Nhớ, suy luận, tưởng tượng
40.
Tính tương đối của “đứng im” được thể hiện như thế nào?***
a)
Vật chất không thay đổi
b)
Trong tự nhiên và xã hội, mọi thứ đều vận động và phát triển liên tục
c)
Ý thức con người bất biến
d)
Luật tự nhiên bất diệt
41.
Triết học ra đời ở những trung tâm văn minh lớn nào của thời cổ đại?***
a)
Trung Quốc, Ấn Độ, La Mã
b)
Hy Lạp, Rô-ma, Ai Cập
c)
Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp
d)
Ấn Độ, Persia, Trung Hoa
42.
Phép biện chứng nào mà Mác đánh giá “bị lộn ngược đầu xuống đất”?***
a)
Phép siêu hình của Platon
b)
Phép biện chứng duy tâm của Hegel
c)
Phép duy tâm chủ quan
d)
Phép biện chứng Marx
43.
Chủ nghĩa Mác‑Lênin ra đời vào thời điểm nào của thế kỷ XIX?***
a)
Những năm 20
b)
Những năm 30
c)
Những năm 40
d)
Những năm 50
44.
Quan điểm “mọi sự vật là phức hợp cảm giác của con người” thể hiện trường phái nào?***
a)
Duy tâm chủ quan
b)
Duy tâm khách quan
c)
Duy vật siêu hình
d)
Duy vật biện chứng
45.
Đấu tranh giai cấp là đặc trưng của triết lý nào?***
a)
Chủ nghĩa tư bản
b)
Chủ nghĩa Mác‑Lênin
c)
Chủ nghĩa tư bản điều tiết xã hội
d)
Duy vật siêu hình
46.
Một đặc trưng của xã hội tư bản hiện đại theo Marx là gì?***
a)
Không có xung đột giai cấp
b)
Mâu thuẫn giai cấp rõ rệt giữa hai lực lượng chính
c)
Tất cả giai cấp cùng chung sống hài hòa
d)
Không còn giai cấp xã hội
47.
Phép duy vật biện chứng theo Lenin khác “duy vật tầm thường” ở điểm nào?***
a)
Nhận thức tuyệt đối đối với toàn bộ hiện thực
b)
Nhấn mạnh vận động, phát triển và mối liên hệ phổ biến
c)
Cho rằng vật chất không tồn tại bên ngoài ý thức
d)
Cho rằng ý thức là sản phẩm của bộ não giống như gan tiết mật
48.
Theo Lenin, “vật chất” được định nghĩa là gì?***
a)
Một phạm trù triết học để chỉ thực tại khách quan độc lập với ý thức
b)
Kết cấu suy luận do ý thức tạo ra
c)
Kết quả của tư duy xã hội
d)
Yếu tố siêu hình quyết định thế giới vật chất
49.
Theo Lênin, “vật chất” là gì? ***
a)
Thực trạng khách quan
b)
Thực tiễn
c)
Thực tại khách quan
d)
Thực tế
50.
Triết học Mác‑Lênin phục vụ lợi ích của giai cấp nào? ***
a)
Công nhân
b)
Nông dân
c)
Trí thức
d)
Tư sản
51.
Chủ nghĩa duy vật có mấy hình thức? ***
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
52.
Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản triết học phân chia triết học thành hướng nào? ***
a)
Duy vật – duy tâm
b)
Duy thực – duy linh
c)
Khả tri – bất khả tri
d)
Duy cảm – duy lý
53.
Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản triết học phân chia triết học thành hướng nào? ***
a)
Duy vật – duy tâm
b)
Duy thực – duy linh
c)
Khả tri – bất khả tri
d)
Duy cảm – duy lý
54.
Triết học ra đời vào thời kỳ nào? ***
a)
Thiên niên kỷ II TCN
b)
TK VIII–VI TCN
c)
TK II sau CN
d)
Kỷ nguyên văn minh
55.
Các trường phái triết học phân biệt dựa vào vấn đề gì? ***
a)
Mâu thuẫn giai cấp
b)
MQH giữa vật chất và ý thức, giữa tồn tại và tư duy
c)
Phép biện chứng
d)
Quan hệ sản xuất
56.
Điều kiện ra đời của triết học Mác-Lênin là gì? ***
a)
Sự củng cố
và phát triển
của PTSX
TBCN trong
điều kiện
CM CN.
b)
Sự xuất hiện
của GCVS
trên vũ đài
lịch sử - Nhân
tố CT-XH
quan trọng
c)
Thực tiễn
CM của
G/C VS
- Cơ sở chủ
yếu và
trực tiếp
nhất
d)
Cả 3 đáp án
57.
Hình thức thế giới quan đầu tiên là gì? ***
a)
Triết học
b)
Tôn giáo
c)
Huyền thoại
d)
Khoa học
58.
Triết học ra đời đầu tiên ở đâu? ***
a)
Ấn Độ – Châu Phi
b)
Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp
c)
Ai Cập, Ấn Độ, Trung Quốc
d)
Hy Lạp, Rô-ma
59.
Hình thức thế giới quan kéo dài trước triết học là gì? ***
a)
Triết học
b)
Huyền thoại
c)
Khoa học
d)
Tôn giáo
60.
Tiền đề xuất phát của quan điểm duy vật lịch sử là gì? ***
a)
Con người hiện thực
b)
Con người trừu tượng
c)
Con người hành động
d)
Con người xã hội
61.
Quan hệ sản xuất phản ánh mối quan hệ nào? ***
a)
Người với tự nhiên
b)
Người với tư liệu sản xuất
c)
Người với thị trường
d)
Công cụ với bộ não
62.
Lực lượng sản xuất bao gồm yếu tố nào? ***
a)
Người lao động và tư liệu SX
b)
Tư liệu SX và ý thức
c)
QHSX và KTTT
d)
Nhà nước và pháp luật
63.
Tri thức xã hội đạt trình độ cao thể hiện qua gì? ***
a)
Tôn giáo
b)
Khoa học và nghệ thuật
c)
Phong tục tập quán
d)
Thông tin truyền miệng
64.
Phương thức sản xuất là gì? ***
a)
Cách con người SX vật chất
b)
Cách giáo dục
c)
Cách xây dựng chính trị
d)
Hoạt động văn hóa
65.
Ý thức là gì theo duy vật biện chứng? ***
a)
Quyết định vật chất
b)
Phản ánh vật chất
c)
Tồn tại độc lập
d)
Tư duy thuần túy
66.
Đặc tính của vật chất là gì? ***
a)
Thay đổi không ngừng
b)
Tồn tại khách quan
c)
Do ý thức tạo ra
d)
Tĩnh tại vĩnh viễn
67.
Thế giới quan và phương pháp luận đúng đắn theo triết học Mác-Lênin là gì? ***
a)
Quan điểm duy tâm
b)
Quan điểm duy vật biện chứng
c)
Duy vật siêu hình
d)
Quan điểm tôn giáo
68.
Ý nghĩa câu nói “Tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân”? ***
a)
Giúp xoa dịu khổ đau
b)
Kích động nhân dân
c)
Không liên quan xã hội
d)
Thúc đẩy cách mạng
69.
Phép biện chứng mà Marx phủ định là gì? ***
a)
Duy vật biện chứng
b)
Biện chứng Hegel
c)
Duy tâm chủ quan
d)
Logic hình thức
70.
Theo duy vật biện chứng, yếu tố nguồn gốc quyết định ý thức là gì? ***
a)
Tự nhiên
b)
Xã hội
c)
Lao động
d)
Ngôn ngữ
71.
Nguồn gốc xã hội của ý thức nằm ở đâu? ***
a)
Tư liệu sản xuất
b)
Quan hệ sản xuất
c)
Lao động tập thể
d)
Tư duy lý luận
72.
Hình thức cao nhất của nhận thức là gì? ***
a)
Cảm tính
b)
Trực giác
c)
Lý luận
d)
Tưởng tượng
73.
Theo duy vật biện chứng, cái bất biến tuyệt đối là gì? ***
a)
Luật tự nhiên
b)
Thượng đế
c)
Không tồn tại
d)
Tinh thần tuyệt đối
74.
“Óc tiết ra ý thức như gan tiết ra mật” là quan điểm của trường phái nào? ***
a)
Duy vật biện chứng
b)
Duy tâm khách quan
c)
Duy vật tầm thường
d)
Duy vật siêu hình
75.
Tiền đề xuất phát của quan điểm duy vật lịch sử là: ***
a)
Con người trừu tượng
b)
Con người hành động
c)
Con người tư duy
d)
Con người hiện thực
76.
"Loài vật may mắn lắm chỉ hái lượm, trong khi con người lại...(1)..." (...(2)...) ***
a)
1) Biết sáng tạo, 2) Ph. Ăngghen
b)
1) Sản xuất, 2) Ph. Ăngghen
c)
1) Tiến hành, 2) C. Mác
d)
1) Tư duy, 2) V.I. Lênin
77.
Xã hội có các loại hình sản xuất cơ bản là: ***
a)
Sản xuất văn hóa, con người, tinh thần
b)
Sản xuất của cải vật chất, tinh thần, nghệ thuật
c)
Sản xuất vật chất, tinh thần, ra con người
d)
Sản xuất vật chất, tinh thần, văn hóa
78.
.......... là cơ sở của sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người... ***
a)
Hoạt động tinh thần
b)
Sản xuất tinh thần
c)
Hoạt động vật chất
d)
Sản xuất vật chất
79.
Phương thức sản xuất là: ***
a)
Cách con người sản xuất trong lịch sử
b)
Cách sản xuất ra của cải vật chất
c)
Cách sản xuất tinh thần theo từng thời kỳ
d)
Cách sản xuất vật chất theo từng thời kỳ
80.
Tiêu chuẩn quan trọng nhất để phân biệt các thời đại kinh tế là: ***
a)
Thể chế chính trị
b)
Hình thức nhà nước
c)
Phương thức sản xuất
d)
Hình thức tôn giáo
81.
.......... là tổng hợp các yếu tố vật chất và tinh thần tạo thành sức mạnh cải biến tự nhiên ***
a)
Công cụ lao động
b)
Lực lượng sản xuất
c)
Người lao động
d)
Tư liệu sản xuất
82.
Lực lượng sản xuất bao gồm các nhân tố nào? ***
a)
Người lao động và tư liệu sản xuất
b)
Người lao động và công cụ lao động
c)
Người lao động và tư liệu lao động
d)
Người lao động và đối tượng lao động
83.
Tư liệu sản xuất bao gồm: ***
a)
Tư liệu lao động và đối tượng lao động
b)
Công cụ lao động và tư liệu lao động
c)
Phương tiện lao động và công cụ lao động
d)
Công cụ lao động và đối tượng lao động
84.
Yếu tố phản ánh rõ nhất trình độ phát triển của lực lượng sản xuất là: ***
a)
Phương tiện lao động
b)
Công cụ lao động
c)
Đối tượng lao động
d)
Sản phẩm của lao động
85.
Quan hệ sản xuất là: ***
a)
Người – đối tượng lao động
b)
Người – công cụ lao động
c)
Người – tư liệu sản xuất
d)
Người – người trong quá trình sản xuất
86.
Quan hệ cơ bản nhất trong hệ thống quan hệ sản xuất là: ***
a)
Quan hệ tổ chức sản xuất
b)
Quan hệ quản lý sản xuất
c)
Quan hệ phân phối
d)
Quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất
87.
Mối quan hệ “song trùng” trong sản xuất vật chất mà Mác nhắc đến là: ***
a)
Qh giữa con người với tự nhiên và quan hệ giữa con người với sản phẩm của quá trình sản xuất vật chất.
b)
Quan hệ giữa con người với tự nhiên và qh giữa con người với tư liệu sản xuất.
c)
Qh giữa con người với tự nhiên và qh giữa người vs người trong QT sx vật chất.
d)
Qh giữa người sv người trong sx vật chất và qh giai cấp trong xh.
88.
Sự biến đổi của quan hệ sản xuất do yếu tố nào quyết định? ***
a)
Đối tượng lao động
b)
Thể chế chính trị
c)
Trình độ lực lượng sản xuất
d)
Trình độ người lao động
89.
"...(1)... và ...(2)... là hai mặt cơ bản, tất yếu của quá trình sản xuất" ***
a)
Cơ sở hạ tầng – kiến trúc TT
b)
Cơ sở hạ tầng – quan hệ sản xuất
c)
Lực lượng SX – quan hệ SX
d)
Lực lượng SX – kiến trúc thượng tầng
90.
Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đúng là: ***
a)
LLSX phụ thuộc QHSX
b)
QHSX phụ thuộc LLSX
c)
Hai mặt tồn tại độc lập
d)
Phụ thuộc quyền lực nhà nước
91.
"... là nội dung vật chất của quá trình sản xuất" ***
a)
Lực lượng sản xuất
b)
Quan hệ sản xuất
c)
Phương thức sản xuất
d)
Sản xuất vật chất
92.
"... là hình thức xã hội của quá trình sản xuất" ***
a)
Lực lượng sản xuất
b)
Quan hệ sản xuất
c)
Phương thức sản xuất
d)
Sản xuất vật chất
93.
Yếu tố quan trọng nhất trong lực lượng sản xuất là: ***
a)
Công cụ lao động
b)
Tư liệu sản xuất
c)
Người lao động
d)
Tài nguyên khoáng sản
94.
Quan hệ nào sau đây không thuộc quan hệ sản xuất? ***
a)
Sở hữu về tư liệu sản xuất
b)
Tổ chức và quản lý sản xuất
c)
Phân phối sản phẩm lao động
d)
Mua – bán sản phẩm lao động
95.
Trong thời kỳ quá độ lên CNXH, Việt Nam cần: ***
a)
Thiết lập QHSX trước
b)
Xây dựng LLSX trước
c)
Kết hợp LLSX & QHSX
d)
Không can thiệp vào LLSX và QHSX
96.
Sự tồn tại của kinh tế nhiều thành phần ở Việt Nam là do: ***
a)
Đặc điểm tự nhiên
b)
Thành phần giai cấp
c)
Trình độ lực lượng sản xuất
d)
Nhận thức chính trị
97.
Theo Mác – Lênin, quan hệ sản xuất: ***
a)
Do lãnh đạo quyết định
b)
Do chế độ chính trị quyết định
c)
Do truyền thống – tập tục
d)
Tồn tại khách quan, không phụ thuộc ý thức
98.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống (...) trong câu sau: "Trong một ...(1)... thì ...(2)... là yếu tố thường xuyên biến đổi, còn ...(3)... là yếu tố tương đối ổn định". ***
a)
1) quan hệ sản xuất, 2) quan hệ phân phối, 3) quan hệ sở hữu.
b)
1) lực lượng sản xuất, 2) người lao động, 3) tư liệu sản xuất.
c)
1) phương thức sản xuất, 2) lực lượng sản xuất, 3) quan hệ sản xuất.
d)
1) phương thức sản xuất, 2) quan hệ sản xuất, 3) tư liệu sản xuất.
99.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, quan hệ sản xuất tác động trở lại lực lượng sản xuất thông qua yếu tố nào của lực lượng sản xuất? ***
a)
Công cụ lao động.
b)
Tư liệu sản xuất.
c)
Người lao động.
d)
Đối tượng lao động.
100.
Cơ sở hạ tầng là: ***
a)
Toàn bộ đất đai, máy móc, phương tiện để sản xuất của cải vật chất trong xã hội.
b)
Toàn bộ những quan hệ sản xuất hợp thành cơ sở kinh tế của một xã hội nhất định.
c)
Toàn bộ sinh hoạt vật chất và điều kiện sinh hoạt vật chất của một xã hội.
d)
Toàn bộ cơ cấu công - nông nghiệp của một nền kinh tế, xã hội nhất định.
101.
Phát biểu nào sau đây đúng với vai trò của kiến trúc thượng tầng: ***
a)
Kiến trúc thượng tầng chịu sự quyết định hoàn toàn của cơ sở hạ tầng.
b)
Kiến trúc thượng tầng luôn có tác động tích cực đối với cơ sở hạ tầng.
c)
Kiến trúc thượng tầng thường xuyên có vai trò tác động trở lại cơ sở hạ tầng của xã hội.
d)
Kiến trúc thượng tầng quyết định cơ sở hạ tầng.
102.
Thực chất của quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng là: ***
a)
Quan hệ giữa đời sống vật chất và đời sống tinh thần.
b)
Quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội.
c)
Quan hệ giữa vật chất và ý thức.
d)
Quan hệ giữa kinh tế và chính trị.
103.
Nguyên nhân sâu xa sự biến đổi của cơ sở hạ tầng dẫn đến biến đổi kiến trúc thượng tầng là do sự biến đổi của yếu tố nào sau đây: ***
a)
Lực lượng sản xuất.
b)
Quan hệ sản xuất.
c)
Cơ sở hạ tầng.
d)
Nhà nước.
104.
Trong các nội dung sau, nội dung nào thể hiện đúng nhất sự thay đổi của kiến trúc thượng tầng khi cơ sở hạ tầng thay đổi: ***
a)
Mọi yếu tố của kiến trúc thượng tầng sẽ thay đổi theo ngay.
b)
Nhà nước, tôn giáo, đạo đức thay đổi theo ngay.
c)
Tôn giáo, nghệ thuật, triết học thay đổi theo ngay.
d)
Không phải mọi yếu tố của kiến trúc thượng tầng sẽ thay đổi theo ngay.
105.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống (...) trong câu sau: Quá trình lịch sử - tự nhiên của sự phát triển xã hội chẳng những diễn ra bằng con đường...... mà còn bao hàm cả sự bỏ qua trong những điều kiện lịch sử nhất định, hoặc một vài hình thái kinh tế - xã hội nhất định. ***
a)
Phát triển nhảy vọt.
b)
Phát triển rút ngắn.
c)
Phát triển tuần tự.
d)
Phát triển từ từ.
106.
Các thiết chế như nhà nước, đảng phái, các tổ chức chính trị... là các yếu tố thuộc phạm trù nào sau đây? ***
a)
Ý thức xã hội.
b)
Tồn tại xã hội.
c)
Cơ sở hạ tầng.
d)
Kiến trúc thượng tầng.
107.
Trong các yếu tố của kiến trúc thượng tầng, yếu tố nào có quan hệ trực tiếp nhất với cơ sở hạ tầng? ***
a)
Chính trị, tôn giáo.
b)
Chính trị, pháp quyền.
c)
Đạo đức, tôn giáo.
d)
Khoa học, nghệ thuật.
108.
Hãy chỉ ra luận điểm SAI: ***
a)
Cơ sở hạ tầng thay đổi kéo theo sự thay đổi của kiến trúc thượng tầng.
b)
Khi cơ sở hạ tầng thay đổi, ngay lập tức mọi bộ phận của kiến trúc thượng tầng thay đổi theo.
c)
Kiến trúc thượng tầng có tính độc lập tương đối so với cơ sở hạ tầng.
d)
Kiến trúc thượng tầng có khả năng kìm hãm sự phát triển của cơ sở hạ tầng.
109.
Cơ sở hạ tầng của Việt Nam trong thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội được xác định là: ***
a)
Hệ thống điện - đường - trường - trạm hiện đại, rộng khắp cả nước.
b)
Nền kinh tế thị trường.
c)
Nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
d)
Nền sản xuất được công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở trình độ tiên tiến.
110.
Bàn về kiến trúc thượng tầng, chủ nghĩa duy vật lịch sử KHÔNG cho rằng: ***
a)
Cơ sở hạ tầng quyết định sự hình thành của kiến trúc thượng tầng.
b)
Cơ sở hạ tầng thay đổi thì kiến trúc thượng tầng thay đổi theo.
c)
Mọi sự thay đổi của kiến trúc thượng tầng đều do sự thay đổi của cơ sở hạ tầng gây ra.
d)
Kiến trúc thượng tầng có thể lạc hậu so với cơ sở hạ tầng.
111.
Khẳng định tính lịch sử - tự nhiên của sự phát triển các hình thái kinh tế - xã hội tức là khẳng định sự phát triển của xã hội... ***
a)
...hoàn toàn tuân theo quy luật khách quan của lịch sử.
b)
...hoàn toàn là một quá trình tự nhiên và khách quan.
c)
...tuân theo quy luật khách quan nhưng đồng thời cũng chịu tác động của các nhân tố thuộc về hoạt động chủ quan của con người.
d)
...là kết quả của vô số hoạt động chủ quan, tự nhiên của con người.
112.
Nguồn gốc sâu xa của sự vận động và phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội là: ***
a)
Sự tăng lên không ngừng của năng suất lao động.
b)
Áp bức, bất công và mâu thuẫn giai cấp.
c)
Động cơ chính trị của các vĩ nhân, lãnh tụ.
d)
Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất.
113.
Về tổng thể, lịch sử nhân loại là quá trình thay thế tuần tự của các hình thái kinh tế - xã hội: ***
a)
Cộng sản nguyên thủy - Chiếm hữu nô lệ - Phong kiến - Tư bản chủ nghĩa - Xã hội chủ nghĩa.
b)
Cộng sản nguyên thủy - Phong kiến - Tư bản chủ nghĩa - Xã hội chủ nghĩa - Cộng sản chủ nghĩa.
c)
Cộng sản nguyên thủy - Chiếm hữu nô lệ - Phong kiến - Tư bản chủ nghĩa - Cộng sản chủ nghĩa.
d)
Chiếm hữu nô lệ - Phong kiến - Tư bản chủ nghĩa - Xã hội chủ nghĩa - Cộng sản chủ nghĩa.
114.
Đặc điểm bao trùm của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là: ***
a)
Lực lượng sản xuất lạc hậu.
b)
Quan hệ sản xuất lạc hậu.
c)
Năng suất lao động thấp.
d)
Từ một nền sản xuất nhỏ bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa.
115.
Thực chất của việc phát triển bỏ qua giai đoạn tư bản chủ nghĩa ở nước ta là gì? ***
a)
Bỏ qua toàn bộ hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa.
b)
Bỏ qua sự thống trị của kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa.
c)
Bỏ qua lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa.
d)
Bỏ qua các giai đoạn phát triển tuần tự như các nước tư bản chủ nghĩa Tây Âu.
116.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, xã hội đầu tiên xuất hiện giai cấp là xã hội nào? ***
a)
Xã hội cộng sản nguyên thủy.
b)
Xã hội phong kiến.
c)
Xã hội chiếm hữu nô lệ.
d)
Xã hội tư bản.
117.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, trong xã hội có giai cấp đối kháng, giai cấp nào sẽ là giai cấp thống trị? ***
a)
Giai cấp đông đảo nhất trong xã hội.
b)
Giai cấp đóng vai trò là lực lượng sản xuất chủ yếu của xã hội.
c)
Giai cấp nắm quyền sở hữu tư liệu sản xuất chủ yếu của xã hội.
d)
Tầng lớp có trình độ hiểu biết về khoa học cao nhất trong xã hội.
118.
Nhận định nào sau đây là SAI với quan điểm của triết học Mác - Lênin? ***
a)
Giai cấp cơ bản của xã hội là các giai cấp được sinh ra từ chính phương thức sản xuất đang giữ địa vị thống trị trong xã hội đó.
b)
Trong mỗi xã hội có giai cấp, ngoài giai cấp cơ bản còn tồn tại các giai cấp không cơ bản và tầng lớp trung gian.
c)
Giai cấp gắn với phương thức sản xuất tàn dư của xã hội cũ là giai cấp không cơ bản của xã hội.
d)
Trí thức là một giai cấp cơ bản trong xã hội.
119.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, đâu là nguyên nhân trực tiếp quyết định sự ra đời giai cấp? ***
a)
Sự phân công lao động xã hội phát triển, tách lao động trí óc khỏi lao động chân tay.
b)
Năng suất lao động cao có sản phẩm dư thừa tương đối.
c)
Sự xuất hiện chế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất.
d)
Công cụ sản xuất bằng kim loại thay thế công cụ bằng đá.
120.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, tại sao trong xã hội tư bản chủ nghĩa, giai cấp tư sản lại là giai cấp thống trị? ***
a)
Giai cấp tư sản đông đảo nhất trong xã hội.
b)
Giai cấp tư sản là lực lượng trực tiếp sản xuất ra của cải của xã hội.
c)
Giai cấp sở hữu tư liệu sản xuất chủ yếu trong xã hội.
d)
Giai cấp tư sản có trình độ văn hóa, khoa học kỹ thuật cao.
121.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, nguyên nhân khách quan của đấu tranh giai cấp là: ***
a)
Do một lý thuyết khoa học về giai cấp thúc đẩy quần chúng nhân dân nổi dậy.
b)
Do sự lôi kéo của một thủ lĩnh có uy tín trong nhân dân phát động và lãnh đạo.
c)
Do sự nghèo khổ của quần chúng nhân dân.
d)
Do mâu thuẫn giữa trình độ phát triển của lực lượng sản xuất xã hội với quan hệ sản xuất đã trở nên lỗi thời.
122.
Nhận định nào dưới đây là SAI với quan điểm của triết học Mác - Lênin về đấu tranh giai cấp? ***
a)
Trong thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam vẫn tồn tại giai cấp và đấu tranh giai cấp.
b)
Trong thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam do không còn đối kháng giai cấp nên không còn đấu tranh giai cấp.
c)
Trong thời kỳ quá độ ở Việt Nam, cuộc đấu tranh giai cấp diễn ra trên nhiều lĩnh vực với nội dung và hình thức khác nhau.
d)
Đấu tranh trên lĩnh vực kinh tế là một biểu hiện của cuộc đấu tranh giai cấp trong thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
123.
Nhận định nào dưới đây là SAI với quan điểm của triết học Mác - Lênin? ***
a)
Giai cấp tồn tại trong mọi xã hội.
b)
Giai cấp là một phạm trù lịch sử.
c)
Giai cấp là những tập đoàn người mà tập đoàn này có thể chiếm đoạt lao động của tập đoàn khác.
d)
Sự ra đời của giai cấp không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người.
124.
Chế độ tư hữu ra đời gắn với hình thức cộng đồng người nào? ***
a)
Thị tộc
b)
Bộ lạc
c)
Bộ tộc
d)
Dân tộc
125.
Các quốc gia dân tộc ở châu Âu hình thành trong thời kỳ nào? ***
a)
Chiếm hữu nô lệ
b)
Phong kiến
c)
Tư bản chủ nghĩa
d)
Cả ba đáp án trên
126.
Theo quan điểm of triết học Mác - Lênin, sự ra đời of NN là do: ***
a)
Nguyện vọng of giai cấp thống trị
b)
Nguyện vọng của mỗi quốc gia, dân tộc
c)
Tất yếu, khách quan, do nguyên nhân kinh tế
d)
Do sự PT of xh
127.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, bản chất nhà nước là: ***
a)
Công cụ quyền lực quản lý xã hội vì mục đích chung
b)
Công cụ quyền lực thực hiện chuyên chính giai cấp của giai cấp thống trị
c)
Công cụ quyền lực thực hiện chuyên chính giai cấp
d)
Công cụ quyền lực của giai cấp thống trị
128.
Theo quan điểm of CNDVLS, nguyên nhân trực tiếp làm xuất hiện NN là : ***
a)
Sự thỏa thuận of mọi tầng lớp trong xh
b)
Những mâu thuẫn g/c 0 thể điều hòa đc
c)
Tham vọng quyền lực of các chính trị gia
d)
Lý tưởng cao đẹp of những người ưu tú trong xh
129.
Theo quan điểm of CNDVLS, nguyên nhân sâu xa làm xuất hiện NN là: ***
a)
Sự thỏa thuận of mọi tầng lớp trong xh
b)
Mong uóc of nd về 1 xh tốt đẹp
c)
Sự ra đời of chế độ tư hữu
d)
Đấu tranh giai cấp
130.
Điền vào chỗ trống: "Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử nhà nước xuất hiện và tồn tại..." ***
a)
...ngay khi xh loài người xuất hiện
b)
...trong 1 giai đoạn lịch sử nhất định
c)
...từ truóc khi xh có giai cấp
d)
...trong mọi giai đoạn lịch sử
131.
Chức năng giai cấp của nhà nước theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử là: ***
a)
Củng cố mở rộng cơ sở chính trị xã hội cho sự thống trị của giai cấp cầm quyền.
b)
Tổ chức kiến tạo kết cấu giai cấp của xã hội.
c)
Thực hiện chuyên chính, trấn áp các giai cấp đối lập.
d)
Thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các giai cấp mới.
132.
Căn cứ để phân loại kiểu nhà nước theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử là: ***
a)
Chức năng của nhà nước.
b)
Bản chất giai cấp của nhà nước.
c)
Nguồn gốc của nhà nước.
d)
Cách thức tổ chức quyền lực nhà nước.
133.
Nhà nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là: ***
a)
Nhà nước dân chủ cộng hòa.
b)
Nhà nước dân chủ tư sản.
c)
Nhà nước chuyên chính vô sản.
d)
Nhà nước dân chủ nhân dân.
134.
Xu hướng phát triển của nhà nước trong chủ nghĩa cộng sản là: ***
a)
Củng cố vững chắc quyền lực giai cấp.
b)
Chuyển hóa thành nhà nước cộng sản.
c)
Chuyển hóa thành nhà nước toàn cầu.
d)
Nhà nước tự tiêu vong.
135.
Tồn tại xã hội bao gồm những yếu tố nào sau đây? ***
a)
Phương thức sản xuất và điều kiện tự nhiên - hoàn cảnh địa lý.
b)
Phương thức sản xuất, điều kiện tự nhiên - hoàn cảnh địa lý và dân cư.
c)
Phương thức sản xuất, xã hội và dân cư.
d)
Điều kiện tự nhiên - hoàn cảnh địa lý và dân cư.
136.
Khái niệm ý thức xã hội dùng để chỉ: ***
a)
Phương diện sinh hoạt vật chất của xã hội.
b)
Phương diện sinh hoạt tinh thần của một giai cấp.
c)
Phương diện sinh hoạt tinh thần của đời sống xã hội, nảy sinh từ tồn tại xã hội và phản ánh tồn tại xã hội trong những giai đoạn nhất định.
d)
Những đặc trưng về tâm lý, tính cách của một cộng đồng dân tộc.
137.
Mối quan hệ giữa ý thức xã hội và ý thức cá nhân là biểu thị mối quan hệ giữa: ***
a)
Nội dung và hình thức.
b)
Cái chung và cái riêng.
c)
Bản chất và hiện tượng.
d)
Cái chung và cái đơn nhất.
138.
Lựa chọn phương án đúng về đặc điểm hệ tư tưởng: ***
a)
Hệ tư tưởng ra đời trực tiếp từ tâm lý xã hội.
b)
Hệ tư tưởng là hệ thống những quan điểm, hệ thống hóa, khái quát hóa thành lý luận, thành các học thuyết chính trị - xã hội phản ánh lợi ích của một giai cấp nhất định.
c)
Trong xã hội có giai cấp thì chỉ có hệ tư tưởng biểu hiện tính giai cấp của ý thức xã hội.
d)
Hệ tư tưởng không ảnh hưởng đến sự phát triển của khoa học.
139.
Lựa chọn phương án đúng về vai trò của tồn tại xã hội trong quan hệ biện chứng với ý thức xã hội: ***
a)
Ý thức xã hội hoàn toàn phụ thuộc một cách thụ động vào tồn tại xã hội.
b)
Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.
c)
Khi tồn tại xã hội đã thay đổi thì toàn bộ các yếu tố cấu thành ý thức xã hội biến đổi theo cùng tồn tại xã hội.
d)
Tồn tại xã hội có vai trò quyết định đối với các hình thái ý thức xã hội một cách đơn giản, trực tiếp, không qua các khâu trung gian.
140.
Nhận định nào sau đây là đúng? ***
a)
Không phải ý thức quyết định đời sống mà chính đời sống quyết định ý thức
b)
Không phải đời sống quyết định ý thức mà chính ý thức quyết định đời sống
c)
Đời sống không quyết định ý thức mà ý thức cũng không quyết định đời sống
d)
Đời sống và ý thức tồn tại độc lập với nhau
141.
Lựa chọn phương án đúng về tính độc lập tương đối của ý thức xã hội: ***
a)
Những tư tưởng khoa học tiên tiến có thể vượt trước sự phát triển của tồn tại xã hội nên có thể thoát ly tồn tại xã hội.
b)
Tồn tại xã hội thay đổi nhưng có một số bộ phận của ý thức xã hội chưa thay đổi ngay cùng với tồn tại xã hội.
c)
Các hình thái ý thức xã hội trong sự phát triển không thể tác động qua lại lẫn nhau.
d)
Trong xã hội có giai cấp, tính chất kế thừa của ý thức xã hội không gắn liền với tính giai cấp của nó.
142.
Ý thức xã hội gồm các hình thái ý thức xã hội cơ bản nào sau đây? ***
a)
Ý thức chính trị, ý thức pháp quyền, ý thức đạo đức, ý thức văn hóa, ý thức tôn giáo, ý thức khoa học, ý thức triết học.
b)
Ý thức chính trị, ý thức pháp quyền, ý thức đạo đức, ý thức thẩm mỹ, ý thức tôn giáo, ý thức khoa học, ý thức triết học.
c)
Ý thức chính trị, ý thức pháp quyền, ý thức đạo đức, ý thức dân tộc, ý thức tôn giáo, ý thức khoa học, ý thức triết học.
d)
Ý thức chính trị, ý thức pháp quyền, ý thức văn hóa, ý thức môi trường, ý thức tôn giáo, ý thức khoa học, ý thức triết học.
143.
Lựa chọn phương án đúng về tâm lý xã hội: ***
a)
Tâm lý xã hội cho biết những mối liên hệ khách quan, bản chất, tất yếu mang tính quy luật của các sự vật và quá trình xã hội.
b)
Tâm lý xã hội phản ánh một cách trực tiếp và tự phát những điều kiện sinh hoạt hằng ngày của con người.
c)
Tâm lý xã hội phản ánh một cách trực tiếp và tự giác những điều kiện sinh hoạt hằng ngày của con người.
d)
Tâm lý xã hội không bao gồm tư tưởng của xã hội hình thành dưới tác động trực tiếp của cuộc sống hằng ngày.
144.
Nhận định nào sau đây là SAI? ***
a)
Giai cấp bị trị chịu ảnh hưởng tư tưởng của giai cấp thống trị.
b)
Giai cấp thống trị không chịu ảnh hưởng tư tưởng của giai cấp bị trị.
c)
Giai cấp bị trị có thể có hệ tư tưởng riêng của mình.
d)
Giai cấp thống trị luôn tìm cách áp đặt hệ tư tưởng của mình cho các giai cấp khác.
145.
Trong các hình thái ý thức xã hội dưới đây, hình thái ý thức xã hội nào ra đời ngay trong xã hội cộng sản nguyên thủy: ***
a)
Ý thức triết học.
b)
Ý thức thẩm mỹ.
c)
Ý thức chính trị.
d)
Ý thức giai cấp.
146.
CNDVLS coi con người là 1 bộ phận of giới tự nhiên, còn giới tự nhiên là... ***
a)
...đối tượng chinh phục of con người
b)
...đối tượng cải tạo of con người
c)
...thân thể vô cơ of con người
d)
...đối tượng vô cơ of con người
147.
Lựa chọn phương án đúng để điền vào dấu ... trong nhận định sau đây: "Điểm khác biệt căn bản giữa xã hội loài người với xã hội loài vật là ở chỗ: loài vật may mắn lắm chỉ hái lượm, trong khi con người lại..." ***
a)
Lao động
b)
Sản xuất
c)
Sáng tạo
d)
Tư duy
148.
Nội dung nào thể hiện đúng nhất quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử về con người? ***
a)
Con người là sản phẩm của lịch sử, luôn chịu tác động của lịch sử.
b)
Con người vừa là chủ thể của lịch sử, vừa là sản phẩm của lịch sử.
c)
Con người sáng tạo ra lịch sử theo mong muốn chủ quan của mình.
d)
Con người vừa là sản phẩm của lịch sử, vừa là bộ phận của lịch sử.
149.
Điền vào chỗ trống: "Bản chất con người không phải là một cái trừu tượng của cá nhân riêng biệt. Trong...(1)... của nó bản chất con người là...(2)... những quan hệ xã hội". ***
a)
1) tính vật chất, 2) tổng hòa.
b)
1) tính vật chất, 2) tổng hợp.
c)
1) tính hiện thực, 2) tổng số.
d)
1) tính hiện thực, 2) tổng hòa.
150.
Nội dung nào trong các nội dung được nêu dưới đây thể hiện đúng nhất tiền đề nghiên cứu chủ nghĩa duy vật lịch sử của C. Mác và Ph. Ăngghen? ***
a)
Con người cụ thể.
b)
Con người trừu tượng.
c)
Con người hiện thực.
d)
Con người lý tưởng.
151.
Cống hiến quan trọng nhất của triết học Mác về bản chất con người là gì? ***
a)
Chỉ ra bản chất con người là chủ thể sáng tạo lịch sử.
b)
Chỉ ra hai mặt cơ bản tạo thành bản chất con người là cái sinh vật và cái xã hội.
c)
Chỉ ra vai trò của quan hệ xã hội trong việc hình thành bản chất của con người.
d)
Chỉ ra bản chất con người là kết quả sự tiến hóa lâu dài của giới tự nhiên.
152.
Trong các ND đc nêu dưới đây, nội dung nào KHÔNG thể hiện đúng quan điểm của triết học Mác - Lênin về bản chất con người? ***
a)
Tha hóa con người là phạm trù vĩnh viễn
b)
Tha hóa con người là hiện tượng mang tính lịch sử
c)
Tha hóa con người 0 chỉ tồn tại tronhg lĩnh vực đạo đức
d)
Tha hóa con người phát triển cao độ trong xh TBCN
153.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng: ***
a)
Con người là chủ thể sáng tạo ra lịch sử theo ý mình.
b)
Lịch sử sáng tạo ra con người; con người không thể sáng tạo ra lịch sử.
c)
Con người sáng tạo ra lịch sử trong phạm vi những điều kiện khách quan mà chính lịch sử trước đó đã tạo ra cho nó.
d)
Con người và lịch sử đều là kết quả ngẫu nhiên, không phải là sự sáng tạo chủ quan.
154.
Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất là ***
a)
Tồn tại khách quan và chủ quan được ý thức phản ánh
b)
Tồn tại ở những dạng vật chất cụ thể có thể cảm nhận được bằng các giác quan
c)
Thực tại khách quan độc lập với ý thức không phụ thuộc vào ý thức
d)
Thực tại khách quan không nhận thức được
155.
Đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất thời kì cổ đại là ***
a)
Tìm nguồn gốc của thế giới ở những dạng vật chất cụ thể
b)
Đồng nhất vât chất nói chung với nguyên tử
c)
Đồng nhất vật chất với khối lượng
d)
Đồng nhất vật chất với ý thức
156.
Ý nghĩa định nghĩa vật chất của Lê-nin đối với khoa học ở chỗ ***
a)
Chỉ ra quan niệm về vật chất của các nhà khoa học cụ thể là sai lầm
b)
Giúp cho các nhà khoa học thấy được vật chất là vô hình, không thể nhìn thấy bằng mắt thường
c)
Định hướng cho sự phát triển của khoa học trong việc nghiên cứu về vật chất: vật chất là vô cùng, vô tận, không sinh ra và không mất đi
d)
Vật chất chỉ là phạm trù triết học
157.
Lựa chọn câu đúng ***
a)
Nguồn gốc của vận động là ở trong bản thân sự vật, hiện tượng, do sự tác động của các mặt, các yếu tố trong sự vật hiện tượng gây ra
b)
Nguồn gốc của sự vận động là do ý thức tinh thần tư tưởng quyết định
c)
Nguồn gốc của vận động là do sự tương tác hay sự tác động bên ngoài sự vật hiện tượng
d)
Vận động là kết quả do "cú hích của thượng đế" tạo ra
158.
Lựa chọn câu đúng ***
a)
vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối, tạm thời
b)
Vận động và đứng im phải được quan niệm là tuyệt đối
c)
vận động và đứng im chỉ là tương đối tạm thời
d)
đứng im là tuyệt đối, vận động là tương đối
159.
Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là ***
a)
bộ óc con người và thế giới khách quan tác động lên bộ óc người
b)
là cái vốn có trong bộ óc người
c)
là quà tặng của thượng đế
d)
sự phát triển của sản xuất
160.
Xác định quan điểm đúng ***
a)
ý thức là thuộc tính của mọi dạng vật chất
b)
ý thức là thuộc tính của một dạng vật chất có tổ chức cao nhất là bộ óc con người
c)
vật chất sinh ra ý thức giống như gan tiết ra mật
d)
niềm tin là yếu tố quan trọng nhất trong kết cấu của ý thức
161.
Quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về nguồn gốc xã hội của ý thức ***
a)
lao động cải biến con người tạo nên ý thức
b)
lao động mang đến cho người kinh nghiệm sống và tạo ra ý thức
c)
lao động và ngôn ngữ là hai sức kích thích chủ yếu hình thành nên ý thức con người
d)
ngôn ngữ tạo ra giao tiếp giữa con người với con người từ đó hình thành ý thức
162.
Ý thức có thể tác động tới đời sống xã hội thông qua hoạt động nào dưới đây ***
a)
sản xuất vật chất
b)
hoạt động chính trị xã hội
c)
thực nghiệm khoa học
d)
hoạt động thực tiễn
163.
Lựa chọn câu đúng: ***
a)
ý thức không phải thuần tuý là hiện tượng cá nhân mà là hiện tượng xã hội
b)
ý thức là một hiện tượng cá nhân
c)
ý thức không là hiện tượng cá nhân cũng không là hiện tượng xã hội
d)
ý thức con người là sự hồi tưởng của ý niệm tuyệt đối
164.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng ***
a)
bộ óc con người sinh ra ý thức giống như gan tiết ra mật
b)
bộ óc con người là cơ quan vật chất của ý thức
c)
ý thức không phải chức năng của bộ óc
d)
ý thức là thuộc tính của mọi dạng vật chất
165.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng: ***
a)
ý thức chỉ có ở con người
b)
động vật bậc cao cũng có thể có ý thức như con người
c)
người máy cũng có ý thức như con người
d)
ý thức là thuộc tính của mọi dạng vật chất
166.
Bản chất của ý thức theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng ***
a)
hình ảnh của thế giới quan chủ quan và khách quan
b)
quá trình vật chất vận động bên trong bộ não
c)
sự phản ánh tích cực, năng động sáng tạo thế giới khách quan vào trong đầu óc con người
d)
tiếp nhận và xử lí các kích thích từ môi trường bên ngoài vào bên trong bộ não
167.
Bộ phận nào là hạt nhân quan trọng và là phương thức tồn tại của ý thức ***
a)
tình cảm
b)
ý chí
c)
tri thức
d)
niềm tin
168.
Xác định câu trả lời đúng theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vai trò của ý thức: ***
a)
ý thức tự nó chỉ làm thay đổi tư tưởng do đó ý thức hoàn toàn không có ý nghĩa gì đối với thực tiễn
b)
vai trò của ý thức là sự phản ánh sáng tạo hiện thực khách quan và đồng thời có sự tác động trở lại thực tại đó thông qua hoạt động thực tiễn của con người
c)
ý thức là cái phụ thuộc vào nguồn gốc sinh ra nó vì vậy chỉ có vật chất là cái năng động tích cực
d)
ý thức chỉ là sự sự sao chép nguyên si thế giới hiện thực nên không có vai trò gì đối với thực tiễn
169.
Lựa chọn câu đúng ***
a)
sự sáng tạo của con người thực chất chỉ là trí tuệ của thượng đế
b)
việc phát huy tính năng động sáng tạo chủ quan không phụ thuộc vào hiện thực khách quan mà do sự sáng tạo chủ quan của con người
c)
con người không có gì sáng tạo thực sự mà chỉ bắt chước hiện thực khách quan và làm đúng như nó
d)
mọi sự sáng tạo của con người đều bắt nguồn từ sự phản ánh đúng hiện thực khách quan đồng thời phát huy tính năng động chủ quan
170.
Từ nguyên lí về mối liên hệ phổ biến của phép biện chứng duy vật chúng ta rút ra nhứng nguyên tắc phương pháp luận nào cho hoạt động lí luạn và thực tiễn ***
a)
quan điểm phát triển
b)
quan điểm lịch sử-cụ thể
c)
quan điểm toàn diện
d)
quan điểm toàn diện và quan điểm lịch sử-cụ thể
171.
Từ nguyên lý về sự phát triển của phép biện chứng duy vật, chúng ta rút ra được những nguyên tắc phương pháp luận nào cho hoạt động lí luạn và thực tiễn ***
a)
quan điểm phát triển
b)
quan điểm lịch sử-cụ thể
c)
quan điểm toàn diện
d)
quan điểm phát triển và quan điểm lịch -sử cụ thể
172.
Phát biểu nào sau đây về phạm trù 'chất' trong quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành sự thay đổi về chất và ngược lại ***
a)
chất là chất liệu của sự vật
b)
chất là bản chất của sự vật và có mối liên hệ thống nhất với hiện tượng
c)
chất là sự thống nhất hữu cơ của những thuộc tính làm cho sự vật là nó chứ không phải cái khác
d)
chất là sự tồn tại khách quan của bản thân sự vật
173.
Lượng của sự vật là gì? ***
a)
Là số lượng các sự vật.
b)
Là phạm trù của số học.
c)
Là phạm trù của khoa học cụ thể để đo lường sự vật.
d)
Là phạm trù triết học, chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật về mặt số lượng, quy mô, trình độ, nhịp điệu
174.
Quy luật từ "sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại" nói lên đặc tính nào của sự phát triển? ***
a)
Khuynh hướng của sự vận động và phát triển.
b)
Cách thức của sự vận động và phát triển.
c)
Nguồn gốc của sự vận động và phát triển.
d)
Động lực của sự vận động và phát triển.
175.
Quan hệ giữa chất và lượng? Chọn phán đoán sai. ***
a)
Sự phân biệt giữa chất và lượng chỉ là tương đối.
b)
Mọi sự vật, hiện tượng đều là sự thống nhất giữa chất và lượng.
c)
Sự thay đổi về lượng của sự vật có ảnh hưởng đến sự thay đổi về chất của nó và ngược lại, sự thay đổi về chất của sự vật cũng làm thay đổi về lượng tương ứng
d)
Sự thay đổi về lượng và sự thay đổi về chất của sự vật là độc lập tương đối, không quan hệ tác động đến nhau
176.
Hãy chọn phán đoán đúng về khái niệm độ ***
a)
Độ là phạm trù triết học chỉ khoảng giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng có thể làm biến đổi về chất
b)
Độ thể hiện sự thống nhất giữa lượng và chất của sự vật, để chỉ khoảng giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng của sự vật chưa làm thay đổi căn bản về chất của sự vật ấy
c)
Độ là phạm trù triết học chỉ sự biến đổi về chất và lượng.
d)
Độ là giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng bất kì cũng làm biến đổi về chất.
177.
Việc không tôn trọng trong quá trình tích lũy về lượng ở mức độ cần thiết cho sự biến đổi về chất là biểu hiện của xu hướng nào? ***
a)
Nóng vội
b)
Bảo thủ
c)
Chủ quan
d)
Tiến bộ
178.
Việc không dám thực hiện những bước nhảy cần thiết khi tích lũy về lượng đã đạt đến giới hạn độ là biểu hiện của xu hướng nào? ***
a)
Nóng vội
b)
Bảo thủ
c)
Chủ quan
d)
Tiến bộ
179.
Trong lĩnh vực xã hội, quy luật lượng - chất được thực hiện với điều kiện gì? ***
a)
Sự tác động ngẫu nhiên, không cần điều kiện.
b)
Cần hoạt động có ý thức của con người.
c)
Các quy trình tự động không cần đến hoạt động có ý thức của con người.
d)
Tùy từng lĩnh vực cụ thể mà có sự tham gia của con người.
180.
Hãy chọn phán đoán đúng về mặt đối lập. ***
a)
Mặt đối lập là những mặt có khuynh hướng biến đổi trái ngược nhau trong cùng một sự vật.
b)
Những mặt khác nhau đều coi là mặt đối lập.
c)
Những mặt nằm chung trong cùng một sự vật đều coi là mặt đối lập.
d)
Mọi sự vật, hiện tượng đều được hình thành bởi sự thống nhất của các mặt đối lập, không hề có sự bài trừ lẫn nhau.
181.
Sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là gì? Hãy chọn phán đoán đúng. ***
a)
Nguồn gốc của sự vận động và phát triển.
b)
Xu hướng của sự vận động và phát triển.
c)
Cách thức của sự vận động và phát triển.
d)
Con đường của sự vận động và phát triển.
182.
Sự đấu tranh của các mặt đối lập là như thế nào? ***
a)
tạm thời
b)
tuyệt đối
c)
tương đối
d)
vừa tuyệt đối vừa tương đối
183.
Hãy chọn phán đoán đúng về mối quan hệ giữa "sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập". ***
a)
Không có "sự thống nhất của các mặt đối lập" thì vẫn có "sự đấu tranh của các mặt đối lập".
b)
Không có "sự đấu tranh của các mặt đối lập" thì vẫn có "sự thống nhất của các mặt đối lập".
c)
Sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là không thể tách rời nhau. Không có thống nhất của các mặt đối lập thì cũng không có đấu tranh của các mặt đối lập.
d)
Sự đấu tranh của các mặt đối lập vừa tương đối, vừa tuyệt đối.
184.
Quy luật "thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập" có ý nghĩa phương pháp luận gì? ***
a)
Cần phải tôn trọng tính khách quan của mâu thuẫn.
b)
Phải tìm nguồn gốc động lực của sự phát triển ở mâu thuẫn bên trong sự vật, hiện tượng.
c)
Cần phải phân loại mâu thuẫn để tìm ra phương pháp giải quyết từng loại mâu thuẫn một cách đúng đắn nhất.
d)
Cả 3 đáp án trên.
185.
Chọn quan điểm sai về "phủ định biện chứng". ***
a)
Phủ định biện chứng mang tính khách quan.
b)
Phủ định biện chứng mang tính kế thừa.
c)
Phủ định biện chứng là sự tự phủ định.
d)
Phủ định biện chứng là sự trải qua hai lần phủ định.
186.
Quy luật "phủ định của phủ định" nói lên đặc tính nào của sự phát triển? ***
a)
Khuynh hướng của sự vận động và phát triển.
b)
Cách thức của sự vận động và phát triển.
c)
Nguồn gốc của sự vận động và phát triển.
d)
Động lực của sự vận động và phát triển.
187.
Theo phép biện chứng duy vật, cái chung: ***
a)
Là cái toàn thể được tập hợp từ những bộ phận hợp thành tính khách quan, phổ biến.
b)
Là những mặt, những thuộc tính lặp lại trong nhiều cái riêng mang tính khách quan, phổ biến.
c)
Là những sự vật liên quan đến tất cả mọi người.
d)
Là cái chứa đựng cái riêng, tất cả những cái riêng đều phụ thuộc vào nó.
188.
Quan điểm duy vật biện chứng cho rằng: ***
a)
Cái riêng chỉ tồn tại tạm thời, thoáng qua, không phải là cái tồn tại vĩnh viễn. Chỉ có cái chung mới tồn tại vĩnh viễn, thật sự độc lập với ý thức con người.
b)
Chỉ có cái riêng mới tồn tại thực sự, còn cái chung là những tên gọi trống rỗng do tư tưởng con người bịa đặt ra, không phản ánh cái gì trong hiện thực cả.
c)
Cái riêng, cái chung và cái đơn nhất đều tồn tại khách quan, giữa chúng có mối liên hệ hữu cơ với nhau.
189.
Đâu là một luận điểm thể hiện quan niệm của triết học Mác - Lênin về mối quan hệ giữa cái chung với cái riêng? ***
a)
Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng.
b)
Cái chung nằm ngoài cái riêng, bao trùm toàn bộ cái riêng.
c)
Cái chung có những đặc điểm giống với cái riêng.
d)
Cái chung quyết định sự tồn tại của cái riêng.
190.
Phát biểu nào sau đây được cho là đúng với quan niệm của triết học Mác - Lênin về mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng? ***
a)
Chỉ có cái chung tồn tại thực còn cái riêng không tồn tại.
b)
Chỉ có cái riêng tồn tại thực còn cái chung chỉ là tên gọi trống rỗng.
c)
Cái chung và cái riêng cùng tồn tại khách quan và giữa chúng có mối quan hệ hữu cơ với nhau.
d)
Cái chung là cái bao trùm toàn bộ cái riêng.
191.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, "nguyên nhân" là: ***
a)
Sự tác động lẫn nhau giữa các mặt trong cùng một sự vật.
b)
Sự tác động lẫn nhau giữa các sự vật.
c)
Sự tác động lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau, gây ra một biến đổi nhất định nào đó.
d)
Một hiện tượng có trước kết quả.
192.
Vì sao kết quả có thể chuyển hoá thành nguyên nhân? ***
a)
Vì quan hệ nhân quả biểu hiện tính liên tục và vô cùng tận trong sự phát triển của sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan.
b)
Vì đó là sự sắp đặt bởi các quy luật khách quan.
c)
Vì nó phụ thuộc vào lăng kính chủ quan của chủ thể nhận thức.
d)
Vì nguyên nhân là cái có trước, kết quả là cái có sau.
193.
Triết học Mác - Lênin cho rằng: ***
a)
Tất nhiên và ngẫu nhiên không có tính quy luật.
b)
Chỉ có tất nhiên có tính quy luật còn ngẫu nhiên không có tính quy luật.
c)
Cả tất nhiên và ngẫu nhiên đều có tính quy luật.
d)
Chỉ có ngẫu nhiên có tính quy luật còn tất nhiên không có tính quy luật.
194.
Diễn đạt nào sau đây là đúng với quan điểm của triết học Mác - Lênin về bản chất và hiện tượng? ***
a)
Bản chất và hiện tượng đối lập nhau, tách rời nhau.
b)
Bản chất và hiện tượng là hai mặt vừa thống nhất, vừa đối lập với nhau.
c)
Bản chất và hiện tượng là sản phẩm của tư duy trừu tượng.
d)
Bản chất và hiện tượng là sản phẩm của ý niệm.
195.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, bản chất của nhận thức là: ***
a)
Sự phản ánh thế giới khách quan vào đầu óc của con người.
b)
Sự phản ánh chủ động, tích cực, sáng tạo của chủ thể về khách thể.
c)
Sự tiến gần của tư duy đến khách thể.
d)
Tự nhận thức của con người.
196.
Quan điểm cho rằng: "Nhận thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào đầu óc con người một cách đơn giản, thụ động và nội dung của nó phụ thuộc vào đối tượng nhận thức" là của trường phái triết học nào? ***
a)
Chủ nghĩa duy vật chất phác
b)
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
c)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan
d)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
197.
Luận điểm sau đây là của nhà triết học nào: "Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn, đó là con đường biện chứng của sự nhận thức chân lý, nhận thức thực tại khách quan." ***
a)
C. Mác
b)
V. I. Lênin
c)
Ph. Ăngghen
d)
Ph. Heghen
198.
Giai đoạn nhận thức diễn ra trên cơ sở sự tác động trực tiếp của các sự vật lên các giác quan của con người là giai đoạn nhận thức nào? ***
a)
Nhận thức lý tính
b)
Nhận thức khoa học
c)
Nhận thức lý luận
d)
Nhận thức cảm tính
199.
Hình thức nào là hình thức đầu tiên của giai đoạn nhận thức cảm tính? ***
a)
Khái niệm
b)
Biểu tượng
c)
Cảm giác
d)
Tri giác
200.
Nhận thức cảm tính được thực hiện dưới các hình thức nào? ***
a)
Khái niệm và suy luận
b)
Cảm giác, tri giác và khái niệm
c)
Cảm giác, tri giác và suy luận
d)
Cảm giác, tri giác và biểu tượng
201.
Luận điểm sau đây thuộc lập trường triết học nào: "Cảm giác là hình ảnh chủ quan về thế giới khách quan". ***
a)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
b)
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
c)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan
d)
Thuyết "nhị nguyên"
202.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mục đích của nhận thức nhằm: ***
a)
Thoả mãn sự hiểu biết của con người
b)
Phục vụ nhu cầu thực tiễn của con người
c)
Phục vụ hoạt động lao động sản xuất
d)
Giúp con người hiểu bản chất của mình
203.
Nhận thức lý tính được thực hiện dưới những hình thức nào? ***
a)
Cảm giác, tri giác và biểu tượng.
b)
Phán đoán, khái niệm và suy luận.
c)
Khái niệm, phán đoán và suy luận.
d)
Tri giác, biểu tượng và khái niệm.
204.
Thực tiễn là gì? ***
a)
Là hoạt động tinh thần của con người.
b)
Là hoạt động vật chất của con người.
c)
Là hoạt động vật chất và tinh thần của con người.
d)
Là hoạt động vật chất có mục đích mang tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội.
205.
Thực tiễn đóng vai trò gì đối với nhận thức? ***
a)
Là cơ sở, động lực, mục tiêu của nhận thức và là tiêu chuẩn của chân lý.
b)
Là điểm khởi đầu của nhận thức.
c)
Tồn tại song hành, hỗ trợ quá trình nhận thức.
d)
Là đích đến của nhận thức.
206.
Điền vào chỗ trống để có quan điểm của triết học Mác - Lênin về chân lý: Chân lý là những tri thức ... với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm. ***
a)
Đầy đủ
b)
Đúng đắn
c)
Hợp lý
d)
Phù hợp
207.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, tiêu chuẩn của chân lý là: ***
a)
Được nhiều người thừa nhận
b)
Đảm bảo không mâu thuẫn trong suy luận
c)
Thực tiễn
d)
Hệ thống tri thức phù hợp
208.
Chọn mệnh đề đúng về mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn: ***
a)
Lý luận bắt nguồn trực tiếp từ kinh nghiệm, nhiều kinh nghiệm ắt dẫn đến lý luận.
b)
Lý luận được hình thành từ kinh nghiệm, trên cơ sở kinh nghiệm, kinh nghiệm là cơ sở của lý luận.
c)
Lý luận và kinh nghiệm tách rời nhau, không liên quan đến nhau.
d)
Lý luận luôn đi trước kinh nghiệm, kinh nghiệm luôn đi sau lý luận và phục vụ cho lý luận.
209.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn, Triết học Mác - Lênin rút ra ý nghĩa phương pháp luận nào? ***
a)
Quan điểm khách quan
b)
Quan điểm toàn diện
c)
Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận với thực tiễn
d)
Nguyên tắc coi trọng thực tiễn
210.
Đặc điểm chung của các hình thức nhận thức cảm tính là gì? ***
a)
Nhận thức trực tiếp
b)
Nhận thức gián tiếp
c)
Nhận thức trực tiếp và phản ánh những đặc điểm bề ngoài của sự vật
d)
Nhận thức gián tiếp và phản ánh những thuộc tính bản chất của sự vật
211.
Đặc điểm chung của các hình thức nhận thức lý tính là gì? ***
a)
Nhận thức trực tiếp
b)
Nhận thức gián tiếp
c)
Nhận thức trực tiếp và phản ánh những đặc điểm bề ngoài của sự vật
d)
Nhận thức gián tiếp và phản ánh những thuộc tính bản chất của sự vật
212.
Khả năng tái hiện những hình ảnh mang tính chất biểu trưng về sự vật khách quan là đặc trưng của hình thức nhận thức nào sau đây? ***
a)
Biểu tượng
b)
Cảm giác
c)
Khái niệm
d)
Tri giác
213.
Câu 1. Triết học ra đời vào thời gian nào? ***
a)
Thế kỷ thứ VIII - VI Trước Công nguyên
b)
Thế kỷ thứ III-Sau Công Nguyên
c)
Vào những năm 40 của thế kỷ XIX
d)
Thế kỷ thứ III-VI sau công nguyên
214.
Câu 2. Triết học ra đời sớm nhất ở đâu? ***
a)
Trung Quốc, Ấn Độ, Nga
b)
Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp - La Mã
c)
Hy Lạp - La Mã, Ấn Độ, Nga
d)
Trung Quốc, Hy Lạp, Ai Cập
215.
Câu 3. Chọn đáp án đúng nhất, triết học là gì? ***
a)
Là tri thức về giới tự nhiên
b)
Là tri thức về xã hội
c)
Là tri thức về tư duy con người
d)
Là hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới ấy
216.
Câu 4. Chọn đáp án đúng nhất, triết học ra đời trong điều kiện nào? ***
a)
Chưa có sự phân chia giai cấp
b)
Nhận thức của con người mới đạt ở trình độ cảm tính
c)
Chưa có sự phân công lao động
d)
Khi tư duy của con người đạt trình độ trừu tượng, khái quát hóa cao và xuất hiện tầng lớp lao động trí óc có khả năng hệ thống tri thức của con người.
217.
Câu 5. "Triết học tự nhiên" là thuật ngữ dùng để chỉ đặc trưng của triết học ở thời kỳ nào? ***
a)
Thời kỳ Cổ đại
b)
Thời kỳ Trung cổ
c)
Thời kỳ Phục hưng
d)
Triết học Mác - Lênin vào nửa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ X
218.
Câu 6. "Triết học Kinh viện" là thuật ngữ dùng để chỉ đặc điểm của triết học ở thời kỳ nào? ***
a)
Thời kỳ Cổ đại
b)
Thời kỳ Trung cổ
c)
Thời kỳ Phục hưng
d)
Triết học Mác - Lênin vào nửa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX
219.
Câu 7. "Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại" là câu nói của nhà triết học nào? ***
a)
C.Mác
b)
Ph.Angghen
c)
V.I.Lênin
d)
Hêghe
220.
Câu 8. Bắt đầu đến thời kỳ nào triết học không còn được coi là "Khoa học của mọi khoa học? ***
a)
Thời Cổ đại
b)
Thời Phục hưng
c)
Thời Trung cổ
d)
Thời kỳ sơ khai
221.
Câu 9. Phủ nhận sự tồn tại khách quan của hiện thực và coi cảm giác là tồn tại duy nhất thuộc nội dung của trường phái triết học nào? ***
a)
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
b)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan
c)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
d)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
222.
Câu 10. Thừa nhận tính thứ nhất của ý thức và coi đó là thứ tinh thần khách quan có trước, tồn tại độc lập với con người là nội dung của: ***
a)
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
b)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan
c)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
d)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
223.
Câu 11. Trường phái triết học nào mang nặng tính trực quan, ngây thơ, chất phác: ***
a)
Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại
b)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII, XVIII
c)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
d)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan
224.
Câu 12. Đồng nhất vật chất với một hay một số chất cụ thể của vật chất là đặc điểm của: ***
a)
Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại
b)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII, XVIII
c)
Chủ nghĩa duy vật của triết học Cổ điển Đức
d)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
225.
Câu 13. Tôn giáo thường sử dụng học thuyết nào làm cơ sở lý luận để luận chứng cho các quan điểm của mình? ***
a)
Chủ nghĩa duy tâm
b)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
c)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
d)
Chủ nghĩa duy vật cổ đại
226.
Câu 14. Xem vật chất và ý thức là hai bản nguyên, quyết định sự vận động của thế giới là quan điểm của: ***
a)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
b)
Chủ nghĩa duy tâm
c)
Thuyết nhị nguyên
d)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
227.
Câu 15. Mặt thứ hai trong "Vấn đề cơ bản của triết học" là? ***
a)
Con người có khả năng nhận thức được thế giới không?
b)
Nguồn gốc của thế giới là vật chất hay ý thức?
c)
Vai trò của vật chất đối với ý thức như thế nào?
d)
Vai trò của ý thức đối với vật chất như thế nào?
228.
Câu 16. Thừa nhận con người có khả năng nhận thức được thế giới là: ***
a)
Bất khả tri luận
b)
Khả tri luận
c)
Thuyết không thể biết
d)
Bất khả tri, hoài nghi luận, khả trị luận
229.
Câu 17. Con người không có khả năng nhận thức được thế giới là nội dung của; ***
a)
Khả trị luận
b)
Hoài nghị luận
c)
Bất khả tri luận
d)
Khả trị và hoài nghị luận
230.
Câu 18. Nâng hoài nghi lên thành nguyên tắc trong việc xem xét tri thức đã đạt được và cho rằng con người không thể đạt đến chân lý khách quan là nội dung của: ***
a)
Khá trị luận
b)
Hoài nghi luận
c)
Bất khả trị luận
d)
Thuyết không thể biết
231.
Câu 19, Phương pháp siêu hình là: ***
a)
Nhận thức đối tượng ở trạng thái vận động
b)
Nhận thức đối tượng ở trạng thái phát triển
c)
Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến
d)
Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tĩnh tại
232.
Câu 20. Phương pháp tư duy nào chi phối nhận thức của con người ở thế kỷ XVII- XVIII? ***
a)
Phương pháp biện chứng duy tâm
b)
Phương pháp biện chứng duy vật
c)
Phương pháp siêu hình máy móc
d)
Phương pháp biện chứng duy vật; Phương pháp hiệu hình máy móc
233.
Câu 21. Phương pháp siêu hình là: ***
a)
Chỉ nhìn thấy cây mà không nhìn thấy rừng
b)
Không những nhìn thấy cây mà còn nhìn thấy cả rừng
c)
Nhận thức đối tượng ở trạng thái vận động
d)
Khẳng định nguyên nhân của sự biến đổi là nằm ở bên trong sự vật
234.
Câu 22. Phương pháp biện chứng là: ***
a)
Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập
b)
Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến, ràng buộc, quy định và ảnh hưởng lẫn nhau
c)
Tách rời đối tượng ra khỏi các mối quan hệ
d)
Nhận thức đối tượng ở trạng thái tĩnh
235.
Câu 23. Phương pháp biện chứng là: ***
a)
Chỉ nhìn thấy cây mà không nhìn thấy rừng
b)
Không những nhìn thấy cây mà còn nhìn thấy cả rừng
c)
Nguyên nhân của sự biến đổi nằm bên ngoài sự vật, hiện tượng
d)
Nhận thức đối tượng ở trạng thái tách rời
236.
Câu 24. Lịch sử phép biện chứng tuần tự trải qua những hình thức nào? ***
a)
Phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng duy vật
b)
Phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy vật, phép biện chứng duy tâm
c)
Phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy vật
d)
Phép biện chứng duy vật, phép biện chứng tự phát, phép biện chứng duy tâm
237.
Câu 25: Lịch sử phát triển của chủ nghĩa duy vật tuần tự trải qua hình thức nào ? ***
a)
Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình
b)
Chủ nghĩa duy vật chất phác, cơ biện chứng
c)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng
d)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật siêu hình
238.
Câu 26. Trường phái triết học phủ nhận sự tồn tại của thế giới vật chất: ***
a)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
b)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
c)
Chủ nghĩa duy tâm
d)
Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại
239.
Câu 27. Tìm câu trả lời đúng nhất, mặt tích cực nhất của quan niệm về vật chất thời cổ đại? ***
a)
Đồng nhất vật chất với vật thể
b)
Làm nền tảng cho quan niệm duy tâm phát triển
c)
Kìm hãm sự phát triển tư tưởng khoa học về thế giới
d)
Chống quan niệm duy tâm tôn giáo và thúc đẩy sự phát triển tư tưởng khoa học về thế giới
240.
Câu 28. Trường phái triết học nào đồng nhất vật chất với khối lượng? ***
a)
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
b)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
c)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
d)
Chủ nghĩa duy tâm khách quan
241.
Câu 29. Triết học Mác - Lênin do ai sáng lập và phát triển? ***
a)
V.I. Lênin sáng lập, C.Mác phát triển
b)
C.Mác sáng lập và V.I. Lênin phát triển
c)
V.I. Lênin sáng lập và Ph.Ăngghen phát triển
d)
C.Mác và Ph.Ăngghen sáng lập, V.I.Lênin phát triển
242.
Câu 30. Triết học Mác ra đời vào khoảng thời gian nào? ***
a)
Những năm 20 của thế kỷ XX
b)
Những năm 20 của thế kỷ XIX
c)
Những năm 40 của thế kỷ XIX
d)
Những năm 40 của thế kỷ XX
243.
Câu 31. Triết học Mác - Lênin ra đời trong điều kiện kinh tế - xã hội nào: ***
a)
Phương thức sản xuất Tư bản chủ nghĩa đã trở thành phương thức sản xuất thống trị
b)
Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa mới xuất hiện
c)
Chủ nghĩa tư bản trở thành chủ nghĩa đế quốc
d)
Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa suy tàn
244.
Câu 32. Câu nói: "Các triết gia không lạc lên như nấm từ trái đất; họ là sản phẩm của thời đại của mình, của dân tộc mình, mà dòng sữa tinh tế nhất, quý giá và vô hình được tập trung lại trong những tư tưởng triết học" của ai? ***
a)
C.Mác
b)
Ph.Angghen
c)
V.I.Lênin
d)
Ph.Heghen
245.
Câu 33. Nguồn gốc lý luận của triết học Mác - Lênin? ***
a)
Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng
b)
Kinh tế chính trị cổ điển Anh, triết học cổ điển Đức, chủ nghĩa xã hội không tưởng của Pháp
c)
Kinh tế chính trị cổ điển Anh, triết học cổ điển Đức, học thuyết tiến hóa
d)
Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tiến hóa, kinh tế chính trị cổ điển Anh
246.
Câu 34. Tiền đề khoa học tự nhiên của triết học Mác - Lênin? ***
a)
Học thuyết tế bào, thuyết tiến hóa, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng
b)
Học thuyết tế bào, thuyết nguyên tử
c)
Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết nguyên tử
d)
Thuyết tiến hóa, thuyết nguyên tử
247.
Câu 35. Tìm đáp án đúng nhất, đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin: ***
a)
Đạo đức của con người
b)
Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
c)
Sự cấu tạo, biến đổi của giới tự nhiên
d)
Những quy luật phát triển của xã hội
248.
Câu 36. Quan hệ giữa quy luật của triết học và quy luật của khoa học cụ thể là mối quan hệ giữa: ***
a)
Cái chung và cái riêng
b)
Nguyên nhân và kết quả
c)
Hiện tượng và bản chất
d)
Tất nhiên và ngẫu nhiên
249.
Câu 37. Triết học Mác - Lênin là sự thống nhất hữu cơ của: ***
a)
Thế giới quan duy vật và phương pháp luận siêu hình
b)
Thế giới quan duy tâm và phương pháp luận biện chứng
c)
Thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng
d)
Thế giới quan duy tâm và phương pháp luận biện chứng
250.
Câu 38. Tìm đáp án đúng nhất về chức năng của triết học Mác-Lênin: ***
a)
Cung cấp thế giới quan và phương pháp luận
b)
Cung cấp tri thức về tự nhiên cho con người
c)
Cung cấp phương pháp tư duy cho con người
d)
Cung cấp tri thức về xã hội cho con người
251.
Câu 39. C.Mác và Ph.Ăngghen viết: ".. trong quá trình thống trị giai cấp chưa đầy một thế kỷ, đã tạo ra những lực lượng sản xuất của tất cả các thế hệ trước kia gộp lại" ***
a)
Giai cấp nông dân
b)
Giai cấp địa chủ
c)
Giai cấp công nhân
d)
Giai cấp tư sản
252.
Câu 40. Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1841- 1844) là: ***
a)
thời kì hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản
b)
Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học
c)
Thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học
d)
Thời kỳ đề xuất và bổ sung, phát triển toàn diện lý luận triết học
253.
Câu 41. Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1844-1847) là: ***
a)
Thời kỳ hình thành tư tưởng triết học
b)
Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử
c)
Thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học
d)
Thời kỳ hình thành tư tưởng với bước quá độ từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm
254.
Câu 42. Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn (1848-1895) là: ***
a)
Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học
b)
Thời kỳ chuyển từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm
c)
Thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học
d)
Thời kỳ chuyển từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm và phát triển toàn diện lý luận triết học
255.
Câu 43. Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản là: ***
a)
Giai đoạn (1841 - 1844)
b)
Giai đoạn (1844 - 1847)
c)
Giai đoạn (1848 -1895)
d)
Giai đoạn (1841 - 1847)
256.
Câu 44. Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ bổ sung, phát triển toàn diện lý luận triết học Mác - Lênin là: ***
a)
Giai đoạn (1841 - 1844)
b)
Giai đoạn (1844 - 1847)
c)
Giai đoạn (1848 - 1895)
d)
Giai đoạn (1841 - 1847)
257.
Câu 45. Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác- Lênin, thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử là: ***
a)
Giai đoạn (1841 - 1844)
b)
Giai đoạn (1844 - 1847)
c)
Giai đoạn (1848 - 1895)
d)
Giai đoạn những năm đầu thế kỷ XX
258.
Câu 46. Trong giai đoạn V.I.Lênin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1893 - 1907 là: ***
a)
Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ và phát triển triết học Mác nhằm thành lập đảng Mác-xít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất
b)
Thời kỳ V.I.Lênin phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga
c)
Thời kỳ hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội
d)
Thời kỳ tổng kết thành tựu của cách mạng tháng Mười
259.
Câu 47. Trong giai đoạn V.I.Lênin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1907–1917 là: ***
a)
Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ và phát triển triết học Mác
b)
Thời kỳ phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga, chuẩn bị cho cách mạng xã hội chủ nghĩa
c)
Thời kỳ hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội
d)
Thời kỳ tổng kết thành tựu của cách mạng tháng Mười
260.
Câu 48. Trong giai đoạn V.I.Lênin phát triển triết học Mác, thời kỳ 1917–1924 là: ***
a)
Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ triết học Mác và chuẩn bị cho cách mạng tháng Mười
b)
Thời kỳ phát triển triết học Mác và lãnh đạo Cách mạng tháng Mười
c)
Thời kỳ tổng kết kinh nghiệm thực tiễn cách mạng, bổ sung, hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội
d)
Thời kỳ chuyển từ lập trường chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm
261.
Câu 49. Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ và phát triển triết học Mác-Lênin nhằm thành lập đảng Mác-xít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất diễn ra vào thời gian nào? ***
a)
Giai đoạn (1893-1907)
b)
Giai đoạn (1907-1917)
c)
Giai đoạn (1917-1924)
d)
Giai đoạn sau chiến tranh thế giới thứ I
262.
Câu 50. Thời kỳ V.I.Lênin phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga, chuẩn bị cho cách mạng tháng Mười ***
a)
Giai đoạn (1893 - 1907)
b)
Giai đoạn (1907 - 1917)
c)
Giai đoạn (1917 - 1924)
d)
Giai đoạn sau chiến tranh thế giới thứ I
263.
Câu 51. Tìm đáp án đúng nhất, đối tượng nghiên cứu của triết học Mác-Lênin: ***
a)
Đạo đức của con người
b)
Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
c)
Sự cấu kết, biến đổi của giới tự nhiên
d)
Những quy luật phát triển của xã hội
264.
Câu 52. Tôn giáo thường sử dụng học thuyết nào làm cơ sở lý luận để luận chứng cho các quan điểm của mình? ***
a)
Chủ nghĩa duy tâm
b)
Chủ nghĩa duy vật siêu hình
c)
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
d)
Chủ nghĩa duy vật cổ đại
100 %
