Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QC - Chương 3 - p2

Total questions: 102

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa trong tài liệu, "Mục đích quảng cáo" là gì?

a)

Là mục tiêu mà doanh nghiệp đạt được thông qua hoạt động quảng cáo.

b)

Là ý đồ của doanh nghiệp khi triển khai hoạt động quảng cáo.

c)

Là kết quả về doanh số bán hàng mong muốn sau chiến dịch.

d)

Là ngân sách được phân bổ cho một chương trình quảng cáo cụ thể.

2.

Yếu tố nào sau đây quyết định việc lập ra mục tiêu quảng cáo?

a)

Ngân sách quảng cáo

b)

Mục đích quảng cáo

c)

Môi trường cạnh tranh

d)

Đặc tính sản phẩm

3.

Theo tài liệu, hậu quả của việc tiến hành quảng cáo mà không có mục đích rõ ràng KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?

a)

Lãng phí tiền của.

b)

Phá hoại hiệu quả quảng cáo.

c)

Làm tổn hại đến hình tượng, thương hiệu.

d)

Tăng chi phí sản xuất sản phẩm.

4.

Câu nói mang tính kinh nghiệm nào trong lĩnh vực quảng cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định mục đích?

a)

"Kinh doanh và tiêu thụ là bán, quảng cáo là nói".

b)

"Một mục tiêu không có chỉ tiêu là một mục tiêu không có ý nghĩa".

c)

"Khi bạn không biết tại sao phải tiến hành hoạt động tuyên truyền quảng cáo thì không cần phải làm quảng cáo nữa".

d)

"Bán hàng là thực hiện một bước nhảy nguy hiểm chết người".

5.

Mục đích của quảng cáo bao gồm hai loại chính là gì?

a)

Mục đích ngắn hạn và mục đích dài hạn.

b)

Mục đích chiến lược và mục đích chiến thuật.

c)

Mục đích quảng cáo sản phẩm và mục đích quảng cáo doanh nghiệp.

d)

Mục đích tăng doanh thu và mục đích xây dựng thương hiệu.

6.

Mục đích quảng cáo sản phẩm là loại quảng cáo tuyên truyền cho đối tượng nào?

a)

Chính hình ảnh của doanh nghiệp.

b)

Chính hình ảnh của sản phẩm.

c)

Các hoạt động xã hội của công ty.

d)

Các nhà phân phối và đối tác.

7.

ho đối tượng nào?

a)

Chính hình ảnh của doanh nghiệp.

b)

Chính hình ảnh của sản phẩm.

c)

Các hoạt động xã hội của công ty.

d)

Các nhà phân phối và đối tác.

8.

Mô hình "Thông tin quảng cáo → Kích thích nhu cầu tiêu dùng → Thúc đẩy tiêu dùng → Tăng lợi nhuận" thuộc loại mục đích quảng cáo sản phẩm nào?

a)

Lấy việc tiếp thị gián tiếp làm mục đích.

b)

Lấy việc xây dựng hình tượng làm mục đích.

c)

Lấy việc tiếp thị trực tiếp làm mục đích.

d)

Lấy việc cạnh tranh làm mục đích.

9.

Xuất phát điểm của mục đích quảng cáo sản phẩm lấy việc tiếp thị trực tiếp làm mục đích là gì?

a)

Lợi ích lâu dài của doanh nghiệp, có tính chất của một chiến lược.

b)

Xây dựng mối quan hệ hữu hảo đối với công chúng.

c)

Lợi ích ngắn hạn, có tính tức thì và cho hiệu quả nhanh chóng.

d)

Nâng cao độ nổi tiếng và sự thiện cảm của người tiêu dùng.

10.

Mô hình "Quảng cáo → Mở rộng ảnh hưởng → Nâng cao danh tiếng → Xây dựng hình tượng → Thúc đẩy tiêu thụ và sự phát triển của doanh nghiệp" thuộc loại mục đích quảng cáo sản phẩm nào?

a)

Lấy việc tiếp thị gián tiếp làm mục đích.

b)

Lấy việc tiếp thị trực tiếp làm mục đích.

c)

Lấy việc tăng lợi nhuận làm mục đích.

d)

Lấy việc cung cấp dịch vụ làm mục đích.

11.

Xuất phát điểm của mục đích quảng cáo sản phẩm lấy việc tiếp thị gián tiếp làm mục đích là gì?

a)

Lợi ích ngắn hạn, có tính tức thì.

b)

Lợi ích lâu dài của doanh nghiệp, có tính chất của một chiến lược.

c)

Thúc đẩy tiêu dùng ngay lập tức.

d)

Tăng lợi nhuận trong một quý.

12.

"Quảng cáo doanh nghiệp" được định nghĩa là các hoạt động tuyên truyền quảng cáo lấy đối tượng nào làm chủ thể?

a)

Sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

b)

Các tổ chức doanh nghiệp.

c)

Người tiêu dùng cuối cùng.

d)

Các phương tiện truyền thông.

13.

Mục đích nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn loại mục đích của quảng cáo doanh nghiệp được liệt kê trong tài liệu?

a)

Mở rộng ảnh hưởng, nâng cao độ nổi tiếng, sự thiện cảm và độ tin cậy của người tiêu dùng.

b)

Thay đổi ấn tượng và thái độ của người tiêu dùng, xây dựng hình tượng doanh nghiệp.

c)

Thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm một cách trực tiếp để tăng lợi nhuận ngắn hạn.

d)

Cung cấp một loại dịch vụ nhằm thể hiện sự quan tâm tới công chúng và xã hội.

14.

Việc một công ty tài trợ cho một chương trình từ thiện vì trẻ em nhằm thể hiện sự quan tâm đến xã hội thuộc loại mục đích quảng cáo nào?

a)

Mục đích quảng cáo sản phẩm - tiếp thị trực tiếp.

b)

Mục đích quảng cáo sản phẩm - tiếp thị gián tiếp.

c)

Mục đích quảng cáo doanh nghiệp.

d)

Mục đích quảng cáo cạnh tranh.

15.

Câu nói "Kinh doanh và tiêu thụ là bán, quảng cáo là nói" thể hiện mối quan hệ nào?

a)

Mối quan hệ giữa mục đích kinh doanh và tiêu thụ và mục đích của quảng cáo.

b)

Mối quan hệ giữa quảng cáo và quan hệ công chúng (PR).

c)

Mối quan hệ giữa chi phí quảng cáo và doanh thu.

d)

Mối quan hệ giữa mục tiêu tổng thể và mục tiêu cụ thể.

16.

Theo tài liệu, nhận định nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa mục đích quảng cáo và mục đích kinh doanh?

a)

Mục đích quảng cáo hoàn toàn có thể thay thế cho mục đích kinh doanh và tiêu thụ.

b)

Mục đích của quảng cáo là một bộ phận trong mục đích của kinh doanh và tiêu thụ.

c)

Mục đích quảng cáo và mục đích kinh doanh là hai khái niệm hoàn toàn độc lập.

d)

Mục đích kinh doanh quyết định hoàn toàn mục đích quảng cáo mà không có sự liên hệ ngược lại.

17.

"Mục tiêu quảng cáo" được định nghĩa là gì?

(a)  

18.

"Mục tiêu quảng cáo" được định nghĩa là gì?

a)

Là ý đồ của doanh nghiệp khi triển khai hoạt động quảng cáo.

b)

Là một bước thể hiện hơn nữa mục đích của quảng cáo.

c)

Là chi phí tối đa mà doanh nghiệp sẵn sàng chi trả.

d)

Là sự sáng tạo trong thông điệp quảng cáo.

19.

Mối quan hệ giữa mục đích và mục tiêu quảng cáo được ví như thế nào?

a)

Mục tiêu quảng cáo là gốc rễ của mục đích quảng cáo.

b)

Mục đích quảng cáo là một phần của mục tiêu quảng cáo.

c)

Mục tiêu quảng cáo tồn tại trên sợi dây mục đích quảng cáo được kéo dài.

d)

Mục đích và mục tiêu quảng cáo là hai đường thẳng song song.

20.

Trong ví dụ về việc tung ra sản phẩm đồ uống mới, "nâng cao vị thế của sản phẩm đạt tới mức 65% sau 2 tháng" là gì?

a)

Mục đích quảng cáo.

b)

Mục tiêu quảng cáo.

c)

Chiến lược quảng cáo.

d)

Ngân sách quảng cáo.

21.

Phân loại mục tiêu quảng cáo theo tầng bậc bao gồm những loại nào?

a)

Mục tiêu ngoài và mục tiêu trong.

b)

Mục tiêu chủ yếu và mục tiêu thứ yếu.

c)

Mục tiêu dài hạn và mục tiêu ngắn hạn.

d)

Mục tiêu tổng thể và mục tiêu cụ thể.

22.

"Sự phản ánh toàn diện, tổng thể mục tiêu và chỉ tiêu mà doanh nghiệp theo đuổi" là định nghĩa của loại mục tiêu nào?

a)

Mục tiêu cụ thể.

b)

Mục tiêu tổng thể.

c)

Mục tiêu trong.

d)

Mục tiêu thứ yếu.

23.

Mục tiêu tiêu thụ sản phẩm, mục tiêu hình tượng sản phẩm, mục tiêu truyền tải thông tin là các ví dụ của loại mục tiêu nào?

a)

Mục tiêu tổng thể.

b)

Mục tiêu dài hạn.

c)

Mục tiêu cụ thể.

d)

Mục tiêu ngoài.

24.

Phân loại mục tiêu quảng cáo theo phạm vi liên quan bao gồm những loại nào?

a)

Mục tiêu tổng thể và mục tiêu cụ thể.

b)

Mục tiêu ngoài và mục tiêu trong.

25.

Phân loại mục tiêu quảng cáo theo phạm vi liên quan bao gồm những loại nào?

a)

Mục tiêu tổng thể và mục tiêu cụ thể.

b)

Mục tiêu ngoài và mục tiêu trong.

c)

Mục tiêu tiêu thụ sản phẩm và mục tiêu hình tượng doanh nghiệp.

d)

Mục tiêu chủ yếu và mục tiêu thứ yếu.

26.

Mục tiêu xây dựng hình tượng doanh nghiệp và mở rộng độ nổi tiếng thuộc loại mục tiêu nào?

a)

Mục tiêu trong.

b)

Mục tiêu dự toán.

c)

Mục tiêu ngoài.

d)

Mục tiêu chất lượng.

27.

Mục tiêu thị trường, mục tiêu phát triển, mục tiêu cạnh tranh là các ví dụ của loại mục tiêu nào?

a)

Mục tiêu trong.

b)

Mục tiêu ngoài.

c)

Mục tiêu thứ yếu.

d)

Mục tiêu ngắn hạn.

28.

"Mục tiêu có liên quan tới bản thân hoạt động quảng cáo" là định nghĩa của loại mục tiêu nào?

a)

Mục tiêu ngoài.

b)

Mục tiêu tổng thể.

c)

Mục tiêu trong.

d)

Mục tiêu dài hạn.

29.

Mục tiêu về đầu tư và sản phẩm thu được từ đầu tư đó (mục tiêu dự toán quảng cáo) thuộc loại mục tiêu nào?

a)

Mục tiêu ngoài.

b)

Mục tiêu trong.

c)

Mục tiêu phát triển.

d)

Mục tiêu cạnh tranh.

30.

Phân loại mục tiêu quảng cáo theo nội dung liên quan bao gồm những loại nào?

a)

Mục tiêu ngoài, mục tiêu trong.

b)

Mục tiêu dài hạn, trung hạn, ngắn hạn.

c)

Mục tiêu tiêu thụ sản phẩm, mục tiêu hình tượng doanh nghiệp, mục tiêu truyền tải thông tin.

d)

Mục tiêu chủ yếu, mục tiêu thứ yếu.

31.

"Mục tiêu thúc đẩy phản ứng của người tiêu dùng bởi hoạt động quảng cáo" là định nghĩa của loại mục tiêu nào?

a)

Mục tiêu hình tượng doanh nghiệp.

b)

Mục tiêu truyền tải thông tin.

c)

Mục tiêu tiêu thụ sản phẩm.

d)

Mục tiêu cạnh tranh.

32.

Phân loại mục tiêu quảng cáo theo mức độ quan trọng bao gồm những loại nào?

a)

Mục tiêu chủ yếu và mục tiêu thứ yếu.

b)

Mục tiêu tổng thể và mục tiêu cụ thể.

c)

Mục tiêu ngoài và mục

33.

Phân loại mục tiêu quảng cáo theo mức độ quan trọng bao gồm những loại nào?

a)

Mục tiêu chủ yếu và mục tiêu thứ yếu.

b)

Mục tiêu tổng thể và mục tiêu cụ thể.

c)

Mục tiêu ngoài và mục tiêu trong.

d)

Mục tiêu dài hạn và mục tiêu ngắn hạn.

34.

Loại mục tiêu nào được mô tả là "liên quan tới toàn cục, là trọng điểm của hoạt động quảng cáo"?

a)

Mục tiêu thứ yếu.

b)

Mục tiêu chủ yếu.

c)

Mục tiêu cụ thể.

d)

Mục tiêu ngắn hạn.

35.

Theo tài liệu, trong một điều kiện nhất định vì lợi ích tổng thể, hoạt động quảng cáo nên làm gì?

a)

Theo đuổi mục tiêu thứ yếu bằng mọi giá.

b)

Thực hiện đồng thời cả mục tiêu chủ yếu và thứ yếu.

c)

Chấp thuận bỏ mục tiêu thứ yếu, đảm bảo việc thực hiện mục tiêu chủ yếu.

d)

Bỏ mục tiêu chủ yếu để tập trung vào mục tiêu thứ yếu.

36.

Phân loại mục tiêu quảng cáo theo giới hạn thời gian bao gồm những loại nào?

a)

Mục tiêu dài hạn, mục tiêu trung hạn, mục tiêu ngắn hạn.

b)

Mục tiêu trước, trong và sau chiến dịch.

c)

Mục tiêu theo quý, theo năm.

d)

Mục tiêu chiến lược, chiến thuật.

37.

Theo tài liệu, một mục tiêu quảng cáo một khi đã được xác lập thì cần phải xác định thêm hai yếu tố nào?

a)

Ngân sách và nhân sự.

b)

Chỉ tiêu và thời hạn thực hiện.

c)

Phương tiện và thông điệp.

d)

Đối thủ và thị trường.

38.

Nếu một mục tiêu quảng cáo không thể tính toán được (ví dụ: nâng cao hình tượng), phương thức nào được đề xuất để thể hiện tiến độ thực hiện?

a)

Phương thức phỏng vấn chuyên gia.

b)

Phương thức "biểu đồ trình bày tiến độ của mục tiêu".

c)

Phương thức so sánh với đối thủ cạnh tranh.

d)

Phương thức tính toán chi phí trên hiệu quả.

39.

Tiền đề của việc nâng cao hình tượng sản phẩm là gì?

a)

Tăng chi phí quảng cáo trên truyền hình.

b)

Thuê người nổi tiếng làm đại diện.

c)

Cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ sau bán hàng.

d)

Giảm giá bán sản phẩm.

40.

Theo kết luận của tài liệu, "một hoạch định quảng cáo không có mục tiêu là một hoạch định không có ý nghĩa, còn một mục tiêu không có chỉ tiêu là..."

a)

một mục tiêu không thể đo lường.

b)

một mục tiêu không có ý nghĩa.

c)

một mục tiêu quá tham vọng.

d)

một mục tiêu thiếu sáng tạo.

41.

Nguyên tắc "Nêu bật trọng điểm" khi xây dựng mục tiêu quảng cáo khuyên các nhà hoạch định nên làm gì?

a)

Cố gắng thực hiện nhiều mục đích trong một hoạt động quảng cáo.

b)

Tập trung mục tiêu quảng cáo vào một mục đích chủ yếu.

c)

Phân tán trọng điểm của quảng cáo để tiếp cận nhiều đối tượng.

d)

Luôn ưu tiên mục tiêu thứ yếu hơn mục tiêu chủ yếu.

42.

Việc cố gắng thực hiện nhiều mục đích trong một hoạt động quảng cáo có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tiết kiệm chi phí và thời gian.

b)

Tăng cường hiệu quả tổng thể của chiến dịch.

c)

Làm hỗn loạn ấn tượng của người tiêu dùng về sản phẩm.

d)

Giúp tất cả các mục đích đều đạt được ở mức độ cao nhất.

43.

Nguyên tắc "Cụ thể rõ ràng" yêu cầu mục tiêu quảng cáo phải như thế nào?

a)

Phải mang tính trừu tượng để có thể linh hoạt điều chỉnh.

b)

Phải được diễn đạt bằng ngôn ngữ văn học, giàu hình ảnh.

c)

Phải rõ ràng, cụ thể và số lượng hoá.

d)

Phải được giữ bí mật trong nội bộ công ty.

44.

Việc áp dụng các con số cụ thể để biểu thị tiến độ thực hiện mục tiêu giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Gây ấn tượng mạnh hơn với đối thủ cạnh tranh.

b)

Giảm bớt áp lực cho nhân viên quảng cáo.

c)

Có thể thực hiện, nắm bắt và sửa đổi ho.

45.

Biểu thị tiến độ thực hiện mục tiêu giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Gây ấn tượng mạnh hơn với đối thủ cạnh tranh.

b)

Giảm bớt áp lực cho nhân viên quảng cáo.

c)

Có thể thực hiện, nắm bắt và sửa đổi hoạt động quảng cáo.

d)

Tăng tính nghệ thuật cho bản kế hoạch quảng cáo.

46.

Nguyên tắc "Phải xem xét tới các nhân tố môi trường" chỉ ra rằng mục tiêu quảng cáo được xây dựng trên cơ sở nào?

a)

Ý muốn hay phán đoán chủ quan của nhà quản trị.

b)

Kinh nghiệm thành công của các chiến dịch trước đó.

c)

Nghiên cứu điều tra chặt chẽ môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.

d)

Yêu cầu của các công ty cung cấp dịch vụ quảng cáo.

47.

Khi xem xét môi trường bên trong, mục tiêu quảng cáo cần chú ý tới nhân tố nào sau đây?

a)

Dân số, chính trị, kinh tế, kỹ thuật.

b)

Chiến lược và sách lược của đối thủ cạnh tranh.

c)

Tâm lý và hành vi của công chúng.

d)

Mục tiêu và chiến lược kinh doanh và tiêu thụ của doanh nghiệp.

48.

Khi xem xét môi trường bên ngoài, mục tiêu quảng cáo KHÔNG cần chú ý tới nhân tố nào sau đây?

a)

Tác dụng chi phối của môi trường vĩ mô như pháp luật, văn hoá.

b)

Kế hoạch tài chính và các mục tiêu hoạt động kinh doanh khác của doanh nghiệp.

c)

Sự biến đổi của môi trường vi mô như chiến lược của đối thủ.

d)

Tâm lý và hành vi của công chúng.

49.

Nguyên tắc "Xem xét tới tính khả thi và tính hợp lý" có nghĩa là gì?

a)

Mục tiêu phải được đặt ra ở mức cao nhất có thể để thách thức nhân viên.

b)

Mục tiêu phải xuất phát từ thực tế, thận trọng và vừa phải.

c)

Mục tiêu phải hoàn toàn độc lập với các điều kiện kinh tế.

d)

Mục tiêu phải được đặt ra ở mức thấp để chắc chắn hoàn thành.

50.

Việc đặt mục tiêu quảng cáo quá cao có thể dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực nào?

a)

Không phát huy được tính chủ động của nhân viên.

b)

Ảnh hưởng tới sự tự tin của nhân viên quảng cáo.

51.

Việc đặt mục tiêu quảng cáo quá cao có thể dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực nào?

a)

Không phát huy được tính chủ động của nhân viên.

b)

Ảnh hưởng tới sự tự tin của nhân viên quảng cáo.

c)

Ảnh hưởng tới lợi ích của doanh nghiệp.

d)

Khiến doanh nghiệp lãng phí nguồn lực.

52.

Nguyên tắc "Làm rõ thời gian hoàn thành mục tiêu" khẳng định điều gì?

a)

Thời hạn là yếu tố phụ, có thể linh hoạt thay đổi.

b)

Một mục tiêu không có thời hạn vẫn có thể đánh giá được.

c)

Thời hạn của mục tiêu là một trong những yếu tố cấu thành nên mục tiêu.

d)

Mục tiêu quảng cáo không nhất thiết phải có giới hạn thời gian.

53.

Nguyên tắc "Nêu rõ phương pháp xác định mục tiêu quy định và cách đánh giá mục tiêu đó" nhằm mục đích gì?

a)

Để cho mục tiêu tự trôi nổi và phát triển tự nhiên.

b)

Để tăng độ phức tạp cho kế hoạch quảng cáo.

c)

Để đảm bảo hiệu quả thực hiện mục tiêu và nắm bắt tiến độ.

d)

Để so sánh với các mục tiêu của đối thủ cạnh tranh.

54.

Nguyên tắc "Tiến hành cân bằng tổng hợp, duy trì sự ổn định tương đối" yêu cầu điều gì?

a)

Mục tiêu quảng cáo phải được ưu tiên trên tất cả các mục tiêu khác của doanh nghiệp.

b)

Mục tiêu quảng cáo nên duy trì mối quan hệ thống nhất, hài hoà với các mục tiêu khác.

c)

Mục tiêu quảng cáo một khi đã xác định thì không được phép thay đổi.

d)

Mục tiêu quảng cáo nên tách rời khỏi mục tiêu kinh doanh và tiêu thụ.

55.

Khi nào doanh nghiệp cần nhanh chóng và kịp thời điều chỉnh mục tiêu quảng cáo?

a)

Khi ngân sách quảng cáo bị cắt giảm.

b)

Khi nhân viên quảng cáo yêu cầu.

c)

Khi trong nội bộ và ngoài doanh nghiệp có sự thay đổi lớn.

d)

Khi kết thúc mỗi quý tài chính.

56.

Một công ty đặt mục tiêu "Tăng nhận biết thương hiệu lên 20% trong nhóm khách hàng nữ từ 18-25 tuổi tại TP.HCM trong vòng 3 tháng tới".

4 lines
57.

Một công ty đặt mục tiêu "Tăng nhận biết thương hiệu lên 20% trong nhóm khách hàng nữ từ 18-25 tuổi tại TP.HCM trong vòng 3 tháng tới". Mục tiêu này đã vi phạm nguyên tắc xây dựng mục tiêu nào sau đây?

a)

Nêu bật trọng điểm.

b)

Cụ thể rõ ràng.

c)

Xem xét tính khả thi và hợp lý.

d)

Không vi phạm nguyên tắc nào.

58.

Mối quan hệ giữa chiến lược quảng cáo và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp được mô tả như thế nào?

a)

Chiến lược quảng cáo là một bộ phận cấu thành quan trọng của chiến lược kinh doanh.

b)

Chiến lược quảng cáo hoàn toàn độc lập với chiến lược kinh doanh.

c)

Chiến lược quảng cáo quyết định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

d)

Hai chiến lược này không có mối liên hệ nào với nhau.

59.

Nếu phân loại chiến lược kinh doanh theo tầng bậc, ta có những loại nào?

a)

Chiến lược tổng công ty, chiến lược công ty cấp 1, chiến lược công ty cấp 2.

b)

Chiến lược kinh doanh, chiến lược tài chính, chiến lược nhân sự.

c)

Chiến lược dài hạn, chiến lược trung hạn, chiến lược ngắn hạn.

d)

Chiến lược sản phẩm, chiến lược giá, chiến lược phân phối.

60.

Nếu phân loại chiến lược kinh doanh theo chức năng, ta có những loại nào?

a)

Chiến lược tổng công ty, chiến lược công ty cấp 1.

b)

Chiến lược kinh doanh và tiêu thụ trên thị trường, chiến lược nguồn lao động, chiến lược tài chính.

c)

Chiến lược cấp cao, chiến lược cấp trung, chiến lược cấp thấp.

d)

Chiến lược tấn công, chiến lược phòng thủ.

61.

Yếu tố nào quyết định mục tiêu và phương hướng của chiến lược quảng cáo?

a)

Sự sáng tạo của công ty quảng cáo.

b)

Ngân sách dành cho quảng cáo.

c)

Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

d)

Sở thích của

62.

u tố nào quyết định mục tiêu và phương hướng của chiến lược quảng cáo?

a)

Sự sáng tạo của công ty quảng cáo.

b)

Ngân sách dành cho quảng cáo.

c)

Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

d)

Sở thích của người tiêu dùng.

63.

Trong ví dụ về doanh nghiệp phần mềm, khi chiến lược kinh doanh chuyển từ "chuyên thiết kế phần mềm tài chính" sang "nhà cung cấp phần mềm ứng dụng tài chính tiền tệ toàn cầu hàng đầu", phương hướng chiến lược quảng cáo đã thay đổi như thế nào?

a)

Từ xây dựng thương hiệu toàn cầu sang truyền thông năng lực thiết kế.

b)

Từ truyền thông năng lực thiết kế sang xây dựng thương hiệu toàn cầu.

c)

Giữ nguyên phương hướng truyền thông về giá cả cạnh tranh.

d)

Chuyển sang tập trung quảng cáo cho các sản phẩm phụ.

64.

Việc triển khai thành công một chiến lược quảng cáo có tác dụng gì đối với chiến lược kinh doanh?

a)

Không có tác dụng nào đáng kể.

b)

Gây ảnh hưởng tiêu cực đến các chiến lược chức năng khác.

c)

Có tác dụng tích cực thúc đẩy việc thực hiện chiến lược kinh doanh.

d)

Chỉ có tác dụng trong việc tăng doanh số ngắn hạn.

65.

Khái niệm "tất cả các hình thức kinh doanh và tiêu thụ đều biến thành truyền thông, tất cả các hình thức truyền thông đều biến thành kinh doanh và tiêu thụ" phản ánh điều gì?

a)

Sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.

b)

Sự lỗi thời của các phương pháp quảng cáo truyền thống.

c)

Sự kết hợp chặt chẽ giữa kinh doanh, tiêu thụ và truyền thông (IMC).

d)

Sự gia tăng chi phí quảng cáo của doanh nghiệp.

66.

Việc điều chỉnh, tổ chức lại truyền thông kinh doanh và tiêu thụ đòi hỏi doanh nghiệp phải làm gì khi tiến hành chiến lược kinh doanh?

a)

Chỉ tập trung vào kế hoạch ngắn hạn.

b)

Tách biệt hoàn toàn quảng cáo khỏi các hoạt động kinh doanh khác.

c)

Đứng trên góc độ mới với một tư duy hệ thống để xem xét các mối quan hệ.

d)

Giảm thiể

67.

Phương pháp mà doanh nghiệp căn cứ vào doanh thu hay lợi nhuận trong một khoảng thời gian để rút ra số tiền theo tỷ lệ nhất định làm chi phí quảng cáo được gọi là gì?

a)

Phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo.

b)

Phương pháp tính theo đơn vị sản phẩm.

c)

Phương pháp tính theo tỷ lệ bán hàng.

d)

Phương pháp tăng dần hiệu quả quảng cáo.

68.

Phương pháp tính theo tỷ lệ bán hàng KHÔNG bao gồm phương pháp nhỏ nào sau đây?

a)

Phương pháp căn cứ theo tổng lợi nhuận.

b)

Phương pháp căn cứ theo lợi nhuận khi đã trừ các chi phí.

c)

Phương pháp căn cứ theo mục tiêu truyền tải thông tin.

d)

Phương pháp căn cứ theo bán hàng (doanh thu).

69.

Công thức tính chi phí quảng cáo theo phương pháp dựa vào tỷ lệ % doanh thu là gì?

a)

Tổng doanh thu bán hàng / % Chi phí quảng cáo.

b)

Tổng doanh thu bán hàng * % Chi phí quảng cáo.

c)

Tổng lợi nhuận * % Chi phí quảng cáo.

d)

Chi phí quảng cáo từng sản phẩm * Tổng số sản phẩm.

70.

Ưu điểm của phương pháp tính toán dựa vào tỷ lệ % doanh thu là gì?

a)

Rất khoa học và linh hoạt theo biến động thị trường.

b)

Sử dụng đơn giản, nhanh gọn, liên hệ trực tiếp với tình hình bán hàng.

c)

Luôn đảm bảo chi phí quảng cáo ở mức tối ưu nhất.

d)

Phản ánh đúng mối quan hệ nhân quả giữa quảng cáo và bán hàng.

71.

Nhược điểm lớn nhất của phương pháp tính theo tỷ lệ % bán hàng là gì?

a)

Quá phức tạp để áp dụng.

b)

Làm đảo lộn quan hệ nhân quả giữa quảng cáo và bán hàng.

c)

Yêu cầu quá nhiều dữ liệu lịch sử.

d)

Chi phí tính toán quá cao.

72.

eo tỷ lệ % bán hàng là gì?

a)

Quá phức tạp để áp dụng.

b)

Làm đảo lộn quan hệ nhân quả giữa quảng cáo và bán hàng.

c)

Yêu cầu quá nhiều dữ liệu lịch sử.

d)

Chi phí tính toán quá cao.

73.

Việc coi quảng cáo là kết quả của doanh thu thay vì là nguyên nhân thúc đẩy doanh thu là sự "đảo lộn quan hệ nhân quả" của phương pháp nào?

a)

Phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo.

b)

Phương pháp tính theo tỷ lệ bán hàng.

c)

Phương pháp giảm dần hiệu quả bán hàng.

d)

Phương pháp dựa vào mục tiêu hệ thống.

74.

Một doanh nghiệp dự tính tổng lợi nhuận năm nay là 2 tỷ đồng và quyết định chi 10% tổng lợi nhuận cho quảng cáo. Chi phí quảng cáo dự tính là bao nhiêu?

a)

100.000.000đ

b)

150.000.000đ

c)

200.000.000đ

d)

250.000.000đ

75.

Phương pháp dự tính chi phí quảng cáo nào được cho là có tính mạo hiểm thấp vì doanh nghiệp có thể căn cứ vào thực tế kinh doanh của mình để chi trả hợp lý?

a)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % doanh thu.

b)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % tổng lợi nhuận.

c)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % lợi nhuận thực (đã trừ chi phí).

d)

Phương pháp tăng dần hiệu quả quảng cáo.

76.

Công thức "Chi phí quảng cáo từng sản phẩm * Tổng số sản phẩm dự kiến" thuộc phương pháp nào?

a)

Phương pháp tính theo đơn vị sản phẩm.

b)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % doanh thu.

c)

Phương pháp dựa vào mục tiêu bán hàng.

d)

Phương pháp tăng dần hiệu quả quảng cáo.

77.

Phương pháp tính theo đơn vị sản phẩm phù hợp với những sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm tiêu dùng nhanh, giá trị thấp.

b)

Sản phẩm có số lượng ít, giá bán lẻ tương đối cao như ô tô, tivi.

c)

Dịch vụ tư vấn, giáo dục.

d)

Tất cả các loại sản phẩm.

78.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về phương pháp tính theo đơn vị sản phẩm?

a)

Tính toán đơn giản.

b)

Biết rõ chi phí bình quân quảng cáo cho mỗi sản phẩm.

c)

Dễ dàng thích nghi

79.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về phương pháp tính theo đơn vị sản phẩm?

a)

Tính toán đơn giản.

b)

Biết rõ chi phí bình quân quảng cáo cho mỗi sản phẩm.

c)

Dễ dàng thích nghi với sự biến động của thị trường.

d)

Kịp thời điều chỉnh chi phí quảng cáo phù hợp với số lượng sản phẩm.

80.

"Tăng dần tỷ lệ đầu tư cho chi phí quảng cáo theo tỷ lệ tăng dần của doanh thu" là nguyên tắc của phương pháp nào?

a)

Phương pháp giảm dần hiệu quả bán hàng.

b)

Phương pháp tăng dần hiệu quả quảng cáo.

c)

Phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo.

d)

Phương pháp tính theo đơn vị sản phẩm.

81.

Phương pháp giảm dần hiệu quả bán hàng thường được áp dụng trong giai đoạn nào của sản phẩm?

a)

Giai đoạn giới thiệu sản phẩm ra thị trường.

b)

Giai đoạn sản phẩm đang tăng trưởng mạnh.

c)

Giai đoạn sản phẩm đạt tới đỉnh điểm và mức tiêu thụ bắt đầu giảm.

d)

Giai đoạn sản phẩm còn đang trong quá trình nghiên cứu và phát triển.

82.

Vấn đề cốt lõi của phương pháp giảm dần hiệu quả bán hàng là gì?

a)

Phải có ngân sách quảng cáo thật lớn.

b)

Phải biết chọn thời cơ áp dụng có hiệu quả nhất.

c)

Phải có đội ngũ nhân viên quảng cáo sáng tạo.

d)

Phải có sự hỗ trợ từ các phương tiện truyền thông.

83.

Phương pháp dự tính chi phí quảng cáo nào được đánh giá là "rất khoa học" trong tài liệu?

a)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % doanh thu.

b)

Phương pháp tính theo đơn vị sản phẩm.

c)

Phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo.

d)

Phương pháp tăng dần hiệu quả quảng cáo.

84.

Bước đầu tiên trong phương pháp dự tính chi phí dựa vào mục tiêu quảng cáo là gì?

a)

Tính toán chi phí cho các hoạt động.

b)

Xác định rõ những công việc cần thiết.

c)

Xác định mục tiêu quảng cáo.

d)

Tổng hợp tất cả các chi phí.

85.

Trình tự đúng của các bước trong phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo là gì?

a)

Xác định công việc → Xác định mục tiêu → Tính chi phí → Tổng hợp chi phí.

b)

Xác định mục tiêu → Xác định công việc → Tính chi phí → Tổng hợp chi phí.

c)

Tính chi phí → Xác định mục tiêu → Xác định công việc → Tổng hợp chi phí.

d)

Xác định mục tiêu → Tính chi phí → Xác định công việc → Tổng hợp chi phí.

86.

Hoạch định quảng cáo, thiết kế quảng cáo, lựa chọn phương tiện quảng cáo là các ví dụ thuộc bước nào trong phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo?

a)

Bước 1: Xác định mục tiêu quảng cáo.

b)

Bước 2: Xác định rõ những công việc cần thiết.

c)

Bước 3: Tính toán chi phí cho các hoạt động đó.

d)

Bước 4: Tổng tất cả các chi phí.

87.

Chi phí điều tra, chi phí hoạch định, chi phí cho các phương tiện quảng cáo là các ví dụ thuộc bước nào trong phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo?

a)

Bước 1: Xác định mục tiêu quảng cáo.

b)

Bước 2: Xác định rõ những công việc cần thiết.

c)

Bước 3: Tính toán chi phí cho các hoạt động đó.

d)

Bước 4: Tổng tất cả các chi phí.

88.

Phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo được phân chia thành 3 phương pháp cụ thể hơn, đó là gì?

a)

Dựa vào mục tiêu quá khứ, hiện tại và tương lai.

b)

Dựa vào mục tiêu bán hàng, mục tiêu truyền tải thông tin và mục tiêu hệ thống.

c)

Dựa vào mục tiêu doanh thu, lợi nhuận gộp và lợi nhuận ròng.

d)

Dựa vào mục tiêu ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.

89.

Công ty này đang sử dụng phương pháp nào?

a)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % doanh thu dự tính.

b)

Phương pháp tính theo đơn vị sản phẩm.

c)

Phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo.

d)

Phương pháp tăng dần hiệu quả quảng cáo.

90.

Đây là ví dụ của phương pháp nào?

a)

Phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo.

b)

Phương pháp tính theo đơn vị sản phẩm.

c)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % lợi nhuận thực.

d)

Phương pháp giảm dần hiệu quả bán hàng.

91.

Đây là ví dụ của phương pháp nào?

a)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % doanh thu (dựa vào quá khứ).

b)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % doanh thu (dựa vào dự tính).

c)

Phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo.

d)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % lợi nhuận thực.

92.

Lý do chính khiến các phương pháp như "tỷ lệ % bán hàng" hay "theo đơn vị sản phẩm" bị coi là máy móc là gì?

a)

Chúng quá khó để tính toán.

b)

Chúng không chú ý tới những biến động của môi trường kinh doanh.

c)

Chúng đòi hỏi chi phí quảng cáo quá cao.

d)

Chúng chỉ phù hợp với các doanh nghiệp lớn.

93.

Phương pháp dự tính chi phí nào đòi hỏi doanh nghiệp phải có tư duy chiến lược và xem quảng cáo như một khoản đầu tư để đạt được mục tiêu, thay vì một khoản chi phí phụ thuộc vào kết quả kinh doanh?

a)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % doanh thu.

b)

Phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo.

c)

Phương pháp tính theo đơn vị sản phẩm.

d)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % tổng lợi nhuận.

94.

Chiến lược quảng cáo là một bộ phận quan trọng cấu thành nên chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp có nghĩa là gì?

a)

Quảng cáo phải được hoạch định sau khi đã có chiến lược kinh doanh tổng thể và phải phục vụ cho chiến lược đó.

b)

Chiến lược quảng cáo có thể được xây dựng độc lập và không cần tuân theo chiến lược kinh doanh.

c)

Một chiến dịch quảng cáo thành công có thể quyết định toàn bộ chiến lược kinh doanh của công ty.

d)

Ngân sách quảng cáo là yếu tố quan trọng nhất trong chiến lược kinh doanh.

95.

Mối quan hệ giữa chiến lược kinh doanh và chiến lược quảng cáo có thể được mô tả là:

a)

Một chiều, từ quảng cáo đến kinh doanh.

b)

Một chiều, từ kinh doanh đến quảng cáo.

c)

Hai chiều, trong đó chiến lược kinh doanh quyết định phương hướng và chiến lược quảng cáo ảnh hưởng ngược lại việc thực hiện.

d)

Không có mối quan hệ trực tiếp.

96.

Việc một công ty xem xét tất cả các điểm tiếp xúc với khách hàng (từ bao bì, dịch vụ khách hàng đến quảng cáo) như một thông điệp truyền thông thống nhất là biểu hiện của tư duy nào?

a)

Tư duy quảng cáo truyền thống.

b)

Tư duy tập trung vào cắt giảm chi phí.

c)

Tư duy hệ thống về truyền thông kinh doanh và tiêu thụ tích hợp.

d)

Tư duy chỉ tập trung vào bán hàng trực tiếp.

97.

Một công ty bán lẻ nhận thấy doanh thu giảm sút. Nếu áp dụng phương pháp "tính theo tỷ lệ % doanh thu", ngân sách quảng cáo của họ sẽ có xu hướng thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên để thúc đẩy lại doanh thu.

b)

Giảm xuống, có thể làm tình hình tồi tệ hơn.

c)

Giữ nguyên không thay đổi.

d)

Chuyển sang các hình thức khuyến mãi khác.

98.

Một công ty đang ở giai đoạn bão hòa, thị trường không còn tăng trưởng.

4 lines
99.

Một công ty đang ở giai đoạn bão hòa, thị trường không còn tăng trưởng. Họ muốn duy trì doanh thu ở mức cao nhất có thể mà không lãng phí chi phí quảng cáo. Phương pháp nào là phù hợp nhất để xem xét?

a)

Phương pháp tăng dần hiệu quả quảng cáo.

b)

Phương pháp giảm dần hiệu quả bán hàng.

c)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % doanh thu.

d)

Phương pháp tính theo đơn vị sản phẩm.

100.

Việc một công ty phải trả lời câu hỏi "Chúng ta muốn đạt được điều gì?" trước khi trả lời câu hỏi "Chúng ta nên chi bao nhiêu tiền?" là cốt lõi của phương pháp dự tính chi phí nào?

a)

Phương pháp dựa vào mục tiêu quảng cáo.

b)

Phương pháp dựa vào tỷ lệ % lợi nhuận.

c)

Phương pháp dựa vào đối thủ cạnh tranh.

d)

Phương pháp tăng dần hiệu quả quảng cáo.

101.

Theo tài liệu, tại sao doanh nghiệp cần có một phương pháp khoa học để dự tính chi phí quảng cáo?

a)

Để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.

b)

Vì luật pháp yêu cầu phải có phương pháp rõ ràng.

c)

Để lựa chọn được phương pháp phù hợp với tình hình thực tế của mình và tăng hiệu quả đầu tư.

d)

Để dễ dàng sao chép mô hình của các đối thủ cạnh tranh.

102.

Theo nghiên cứu của Nielsen được trích dẫn, Việt Nam đứng thứ mấy trong top 10 quốc gia tin vào quảng cáo nhất?

a)

Thứ 5

b)

Thứ 8

c)

Thứ 10

d)

Thứ 2