Font size
WorksheetsQC - Chương 3: p3
Total questions: 84
Worksheet time: 45mins
Khách hàng sẽ giảm được bao nhiêu cân? là một ví dụ về điều gì?
Đặc tính của sản phẩm.
Lợi ích của sản phẩm.
Phương thức thanh toán.
Chất liệu làm ra sản phẩm.
Tại sao việc sử dụng những lời giới thiệu hoặc nhận xét tích cực (testimonials) lại hiệu quả trong quảng cáo?
Vì mọi người thường có xu hướng tin tưởng lời giới thiệu của người không quen biết hơn là người viết quảng cáo.
Vì pháp luật yêu cầu phải có ít nhất một lời nhận xét trong mỗi quảng cáo.
Vì đây là cách rẻ nhất để sản xuất một quảng cáo.
Vì những lời nhận xét này luôn luôn phóng đại sự thật.
Việc nhấn mạnh đến 'bảo hành' trong quảng cáo có tác dụng gì đối với người tiêu dùng?
Làm tăng sự hoài nghi của họ về chất lượng sản phẩm.
Giúp họ vượt qua được mọi sự e ngại, hoài nghi để mua hàng.
Khiến họ nghĩ rằng sản phẩm có giá cao hơn.
Không có tác dụng gì đáng kể.
Hai công cụ cực kỳ hữu hiệu trong việc xây dựng hình ảnh quảng cáo, được thiết kế cho các công ty sẵn sàng mạo hiểm là gì?
Stopper và Shocker.
Banner và Poster.
TVC và Print Ad.
Logo và Slogan.
'Stopper cơ sở' hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
Sự vi phạm các điều cấm kỵ xã hội.
Sự đối lập của các yếu tố cơ bản trong đối tượng (màu sắc, âm thanh, kích thước).
Sự mâu thuẫn trong ý nghĩa của câu chữ.
Sự bất ngờ trong các đoạn đối thoại.
Một quảng cáo trên báo chỉ có một tờ giấy trắng với duy nhất một từ ở giữa. Đây là ví dụ của loại Stopper nào?
Stopper cơ sở (không gian không được lấp đầy)
Stopper ngữ nghĩa
Stopper năng động
Shocker
Tên gọi "tuyết nóng" hay "thi thể sống" là ví dụ của kỹ thuật nào trong "Stopper ngữ nghĩa"?
Viện giải phẫu
Phép nghịch hợp
Sự phá hoại thông minh
Ngôn ngữ cử chỉ
Một quảng cáo bắt đầu bằng một câu hỏi khác thường trên billboard, và một tuần sau mới có câu trả lời tại chính vị trí đó. Đây là ví dụ của loại Stopper nào?
Stopper cơ sở
Stopper ngữ nghĩa
Stopper năng động
Shocker
Sự khác biệt cơ bản giữa quảng cáo Stopper và quảng cáo Shocker là gì?
Stopper dùng hình ảnh, Shocker dùng âm thanh
Stopper gây chú ý bằng sự đối lập, Shocker gây chú ý bằng cách vi phạm những điều cấm kỵ
Stopper chỉ dùng cho TV, Shocker chỉ dùng cho báo in
Không có sự khác biệt nào, chúng là một
Quảng cáo của Olivero Toscani cho hãng Benetton với hình ảnh các nữ tu sĩ hôn nhau là ví dụ điển hình của loại quảng cáo nào?
Stopper cơ sở
Stopper năng động
Quảng cáo gây sốc (Shocker)
Quảng cáo so sánh
Các chủ đề truyền thống thường được lựa chọn cho quảng cáo gây sốc là gì?
Tình yêu, gia đình, tình bạn
Các hình thức tình dục, sự đả kích, cái chết, ngôn từ thô tục
Thiên nhiên, môi trường, động vật
Công nghệ, khoa học, lịch sử
Để giảm thiểu rủi ro khi thực hiện quảng cáo gây sốc, phương pháp "Ẩn dụ" có nghĩa là gì?
Trình bày chủ đề cấm kỵ một cách trực diện và trần trụi
Sử dụng hình ảnh
Câu 132. Để giảm thiểu rủi ro khi thực hiện quảng cáo gây sốc, phương pháp "Ẩn dụ" có nghĩa là gì?
Trình bày chủ đề cấm kỵ một cách trực diện và trần trụi.
Sử dụng hình ảnh liên tưởng, dễ hiểu và không gây tranh cãi.
Sử dụng người nổi tiếng để giảm bớt sự phản cảm.
Chỉ quảng cáo trên các kênh truyền thông chuyên biệt.
Câu 133. Phương pháp giảm thiểu rủi ro "Thẩm mỹ" trong quảng cáo gây sốc có nghĩa là gì?
Gây sốc không phải bằng hình ảnh, mà bằng bản thân chủ đề kiêng kỵ được trình bày một cách nghệ thuật.
Sử dụng màu sắc tươi sáng và vui vẻ.
Chỉ sử dụng các người mẫu đẹp.
Tránh hoàn toàn các chủ đề gây sốc.
Câu 134. Theo tài liệu, đối tượng tiêu dùng thực thụ và dễ tiếp nhận quảng cáo Stopper/Shocker nhất là ai?
Thanh thiếu niên.
Người cao tuổi.
Các cư dân "cổ cồn trắng" (nhân viên văn phòng).
Các bà nội trợ.
Câu 135. "Nghệ thuật làm đói khát" trong quảng cáo nhằm mục đích gì?
Làm cho người xem cảm thấy khó chịu và chuyển kênh.
Tạo cảm giác thiếu hụt, chưa đủ để người xem muốn xem đi xem lại.
Cung cấp tất cả thông tin một cách rõ ràng ngay từ lần xem đầu tiên.
Làm cho quảng cáo dài hơn và tốn nhiều chi phí hơn.
Câu 136. Kỹ thuật "đúp hình" (double image) trong quảng cáo là gì?
Sử dụng hai hình ảnh hoàn toàn khác nhau trong cùng một khung hình.
Tạo ra một hình ảnh kép, "nháy" lại nhiều lần làm người xem hơi bị rối mắt.
Chụp ảnh sản phẩm từ hai góc độ khác nhau.
In quảng cáo trên hai trang giấy liền kề.
Câu 137. Trong nghệ thuật "ẩn hình", việc một quảng cáo chỉ chiếu các cảnh quay không liên quan và chỉ làm xuất hiện sản phẩm ở giây cuối cùng được gọi là gì?
Ẩn biểu tượng chính.
Ẩn hình ảnh phụ.
Ẩn sản phẩm chính.
Ẩn thông điệ
Một quảng cáo chỉ chiếu các cảnh quay không liên quan và chỉ làm xuất hiện sản phẩm ở giây cuối cùng được gọi là gì?
Ẩn biểu tượng chính.
Ẩn hình ảnh phụ.
Ẩn sản phẩm chính.
Ẩn thông điệp.
Việc chỉ sử dụng màu xanh dương và màu vàng đặc trưng trong một quảng cáo mà không cần hiển thị bao thuốc lá là ví dụ của kỹ thuật nào?
Dùng màu sắc làm biểu tượng (một dạng của ẩn hình).
Kỹ thuật đúp hình.
Kỹ thuật đẻ hình.
Liên hoàn âm.
Quảng cáo thuốc giun Fucaca sử dụng hình ảnh một cô gái xinh đẹp chỉ xuất hiện trong vài giây để gây thích thú. Đây là ví dụ của kỹ thuật nào?
Ẩn sản phẩm chính.
Ẩn biểu tượng.
Ẩn hình ảnh phụ.
Kỹ thuật đúp hình.
Kỹ thuật "tạo ra những hình ảnh mới một cách liên tục trong suốt chương trình quảng cáo, khiến người xem không nhìn rõ bất kỳ một hình ảnh nào" được gọi là gì?
Kỹ thuật đúp hình.
Kỹ thuật ẩn hình.
Kỹ thuật đẻ hình.
Liên hoàn âm.
Trong kỹ thuật "đẻ hình", yếu tố nào ở cuối chương trình được gọi là "điểm chết", giúp tạo cảm giác thư thái cho người xem?
Một chuỗi hình ảnh dồn dập hơn nữa.
Sự xuất hiện của logo công ty.
Những hình ảnh "đứng" (tĩnh) sau một chuỗi hình ảnh liên tục.
Một đoạn nhạc chậm và du dương.
Thủ pháp dùng những âm thanh liên tiếp, có tiết tấu nhanh để người nghe tò mò muốn nghe lại được gọi là gì?
Kỹ thuật đẻ hình.
Kỹ thuật ẩn hình.
Liên hoàn âm.
Stopper âm thanh.
Điểm mấu chốt của thủ pháp "liên hoàn âm" là gì?
Tất cả các âm thanh đều được nói rất chậm và rõ ràng.
Âm thanh cuối cùng của chuỗi liên hoàn âm (thường là tên sản phẩm) được nói to, rõ ràng.
Chỉ sử dụng âm nhạc không lời.
Sử dụng những âm thanh gây khó chịu cho người.
Quảng cáo của Sprice với câu "Dù bạn có là ai, đang làm gì, ở đâu... thì bạn vẫn uống Sprice", trong đó những câu đầu nói rất nhanh nhưng tiếng "Sprice" thì to và rõ, là ví dụ của thủ pháp nào?
Kỹ thuật đẻ hình.
Liên hoàn âm.
Kỹ thuật ẩn hình.
Kỹ thuật đúp hình.
Một quảng cáo hiển thị logo của thương hiệu một cách mờ ảo làm nền cho một cảnh quay. Đây là ví dụ của kỹ thuật nào?
Ẩn sản phẩm chính.
Ẩn biểu tượng.
Ẩn hình ảnh phụ.
Kỹ thuật đúp hình.
"Đặc tính chú trọng đến sản phẩm, trong khi lợi ích chú trọng đến người tiêu dùng." Câu nói này nhấn mạnh nguyên tắc nào khi viết nội dung quảng cáo?
Hãy sử dụng những thông tin về chính bản thân mình.
Hãy chú trọng đến lợi ích chứ không phải là những đặc điểm khác biệt của sản phẩm.
Hãy chi tiết hoá, đừng đưa ra những thông tin chung chung.
Hãy sử dụng một dòng tiêu đề lôi cuốn.
Mục đích chính của tiêu đề trong một bài quảng cáo là gì?
Tóm tắt toàn bộ nội dung bài quảng cáo.
Thu hút sự chú ý của người đọc và tập trung vào khách hàng tiềm năng.
Cung cấp thông tin chi tiết về giá cả và địa điểm bán hàng.
Nêu bật các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.
Việc cung cấp các thông tin chi tiết, chính xác trong quảng cáo có tác dụng gì đối với khách hàng tiềm năng?
Khiến họ cảm thấy quảng cáo nhàm chán và dài dòng.
Khiến họ nghĩ rằng quảng cáo đang cố che giấu điều gì đó.
Khiến quảng cáo giống như thật và tăng độ tin cậy.
Không có tác dụng gì đặc biệt.
Một quảng cáo cho một loại nước tăng lực chỉ chiếu cảnh một vận động viên vượt qua các thử thách khó khăn và không hề nhắc đến sản phẩm cho đến cuối cùng. Quảng cáo này đang áp dụng nghệ thuật nào?
Kỹ thuật đúp hình.
Ẩn sản phẩm chính.
Stopper cơ sở.
Liên hoàn âm.
Một quảng cáo trên radio đột ngột có một khoảng im lặng 3 giây giữa một chuỗi âm thanh liên tục. Đây là ví dụ của:
Stopper cơ sở (có âm thanh và không có âm thanh).
Shocker.
Liên hoàn âm.
Phép nghịch hợp.
Quảng cáo cho một công ty bảo mật với khẩu hiệu "Sự phá hoại thông minh" đang sử dụng loại Stopper nào?
Stopper cơ sở.
Stopper năng động.
Stopper ngữ nghĩa.
Shocker.
Quảng cáo kem đánh răng "Aqua tươi mát" với câu nói bất ngờ "cô gái này lại là bà nội của anh ta" là một ví dụ của:
Stopper cơ sở.
Stopper năng động.
Stopper ngữ nghĩa.
Shocker.
Một chiến dịch quảng cáo gây sốc nếu thực hiện thành công có thể mang lại lợi ích gì?
Chi phí tối thiểu với nhiều mối liên hệ với người tiêu dùng, được biết đến nhiều hơn.
Luôn đảm bảo tăng doanh số bán hàng ngay lập tức.
Luôn nhận được sự ủng hộ từ chính quyền.
Không bao giờ gặp phải rủi ro về thương hiệu.
Sai lầm nhỏ nhất trong một chiến dịch quảng cáo gây sốc có thể dẫn đến hậu quả gì?
Giết chết một thương hiệu.
Tăng doanh số đột biến.
Được chính quyền khen ngợi.
Tiết kiệm chi phí quảng cáo.
Để bảo vệ công ty khi thực hiện quảng cáo gây sốc, ý tưởng cần phải được gò ép vào những điều "không" nào sau đây?
Không sáng tạo, không hài hước, không bất ngờ.
Không đánh mất thương hiệu, không xúc phạm người tiêu dùng, không gây bất hòa với chính quyền.
Không tốn kém, không mất thời gian, không cần nhân lực.
Không sử dụng TV, không sử dụng báo chí, không sử dụng radio.
Kỹ thuật "đẻ hình" thường tạo ra cảm giác hình ảnh đang lao về phía người xem, giống như kỹ thuật trong loại phim nào?
Phim tài liệu.
Phim hoạt hình.
Phim 3D (phim nổi).
Phim câm.
Theo tài liệu, tại sao quảng cáo Stopper và Shocker không phải là "một cây đũa thần"?
Vì chúng quá tốn kém để thực hiện.
Vì tự nó không bảo đảm khả năng tăng doanh số bán hàng.
Vì chúng đã lỗi thời và không còn hiệu quả.
Vì chúng bị cấm ở hầu hết các quốc gia.
"Sự thiếu hụt luôn tạo cảm giác thèm muốn" là triết lý đằng sau nghệ thuật nào trong quảng cáo?
Nghệ thuật sử dụng người nổi tiếng.
Nghệ thuật quảng cáo so sánh.
Nghệ thuật làm "đói khát".
Nghệ thuật quảng cáo gây sốc.
Mục đích cuối cùng của việc áp dụng các kỹ thuật "làm đói khát" là gì?
Để làm cho quảng cáo khó hiểu và kén người xem.
Để chứng tỏ trình độ kỹ thuật cao của nhà làm phim.
Để hình ảnh sản phẩm/thương hiệu in đậm và được ghi nhớ.
Các kỹ thuật "làm đói khát" là gì?
Để làm cho quảng cáo khó hiểu và kén người xem.
Để chứng tỏ trình độ kỹ thuật cao của nhà làm phim.
Để hình ảnh sản phẩm/thương hiệu in đậm và được ghi nhớ trong tâm trí người xem.
Để tiết kiệm chi phí sản xuất quảng cáo.
Để đánh giá các phương tiện quảng cáo, các nhà quản trị cần đánh giá trên hai phương diện chính là gì?
Các tiêu chuẩn định lượng và các tiêu chuẩn định tính.
Các tiêu chuẩn về chi phí và các tiêu chuẩn về sáng tạo.
Các tiêu chuẩn của doanh nghiệp và các tiêu chuẩn của đối thủ.
Các tiêu chuẩn trong nước và các tiêu chuẩn quốc tế.
"Phạm vi hoạt động" của một phương tiện quảng cáo là gì?
Số lần quảng cáo xuất hiện trên phương tiện đó.
Lượng người sử dụng phương tiện trong một thời kỳ nhất định.
Chi phí để quảng cáo trên phương tiện đó.
Mức độ phù hợp của phương tiện với sản phẩm.
Đối với báo và tạp chí, "phạm vi hoạt động" chính là gì?
Số lượng trang quảng cáo.
Số lượng phát hành và số người đọc.
Giá bán của tờ báo/tạp chí.
Tần suất xuất bản.
Công thức tính "Tỷ suất chương trình" (Program Rating) cho TV và radio là gì?
(Số hộ gia đình xem, nghe chương trình) / (Số hộ gia đình xem tivi, mở radio)
(Số hộ gia đình có tivi và radio) / (Số hộ gia đình xem, nghe chương trình)
(Số hộ gia đình xem, nghe chương trình) / (Số hộ gia đình có tivi và radio)
(Số hộ gia đình xem tivi, mở radio) / (Số hộ gia đình có tivi và radio)
"Tần số phát" (Frequency) trong quảng cáo được định nghĩa là gì?
Số lượng người xem quảng cáo.
Số lần mà mẫu quảng cáo xuất hiện
"Tần số phát" (Frequency) trong quảng cáo được định nghĩa là gì?
Số lượng người xem quảng cáo.
Số lần mà mẫu quảng cáo xuất hiện trong một thời gian cụ thể.
Phạm vi địa lý mà quảng cáo có thể tiếp cận.
Chi phí cho mỗi lần phát quảng cáo.
"Điểm đánh giá chung" (Gross Rating Point - GRP) là thước đo kết hợp từ hai yếu tố nào?
Phạm vi hoạt động và Chi phí.
Phạm vi hoạt động và Tần số phát.
Tần số phát và Chi phí.
Chi phí và Lợi nhuận.
Công thức tính GRP là gì?
GRP = \text{Phạm vi trung bình} / \text{Tần số phát trung bình}
GRP = \text{Phạm vi trung bình} * \text{Tần số phát trung bình}
GRP = \text{Tần số phát trung bình} / \text{Phạm vi trung bình}
GRP = \text{Phạm vi trung bình} + \text{Tần số phát trung bình}
Một chiến dịch quảng cáo trên TV đạt phạm vi trung bình là 20% và tần số phát trung bình là 5. GRP của chiến dịch này là bao nhiêu?
4
25
100
200
"Chi phí phần ngàn" (Cost-Per-Thousand - CPM) cho biết điều gì?
Tổng chi phí của toàn bộ chiến dịch quảng cáo.
Chi phí để sản xuất một mẫu quảng cáo.
Đơn vị quảng cáo tiêu tốn hết bao nhiêu tiền để đến được với một ngàn người.
Lợi nhuận thu được từ mỗi một ngàn đồng chi phí quảng cáo.
Công thức tính CPM là gì?
(\text{Chi phí của phương tiện} / \text{Số lượng đối tượng tiếp cận được}) * 100
(\text{Số lượng đối tượng tiếp cận được} / \text{Chi phí của phương tiện}) * 1000
(\text{Chi phí của phương tiện} * \text{Số lượng đối tượng tiếp cận được}) / 1000
(\text{Chi phí của phương tiện} / \text{Số lượng đối tượng tiếp cận được}) * 1000
Một phương tiện quảng cáo có chi phí 40 triệu đồng và tiếp cận được 160.000 người. CPM của phương tiện này là bao nhiêu?
200.000 đ
250.000 đ
300.000 đ
400.000 đ
Yếu tố nào sau đây thuộc về tiêu chuẩn định tính để đánh giá phương tiện quảng cáo?
Phạm vi hoạt động.
Tần số phát.
Sự phù hợp giữa thị trường mục tiêu và đối tượng của phương tiện.
Điểm đánh giá chung (GRP).
Việc không nên quảng cáo chất tẩy rửa vệ sinh vào chương trình thiếu nhi là một ví dụ về tiêu chuẩn định tính nào?
Sự phù hợp giữa kế hoạch thông điệp và phương tiện (môi trường biên tập).
Cơ hội bộc lộ đối với quảng cáo.
Hiệu quả của tần số tích lũy.
Áp lực của quảng cáo cạnh tranh.
Đặc điểm kỹ thuật của phương tiện quảng cáo ảnh hưởng đến hiệu quả thông điệp như thế nào?
Truyền thanh phù hợp cho quảng cáo nghiêng về hiệu quả nhìn.
Truyền hình không phù hợp với quảng cáo cần chuyển động.
Truyền thanh không phù hợp cho quảng cáo nghiêng về hiệu quả nhìn, truyền hình thì phù hợp hơn.
Đặc điểm kỹ thuật không ảnh hưởng đến hiệu quả thông điệp.
Để tăng "cơ hội bộc lộ đối với quảng cáo", các nhà quảng cáo cần làm gì?
Tăng độ dài của mẫu quảng cáo.
Cân nhắc và lựa chọn thời điểm phát thông điệp hiệu quả.
Giảm giá sản phẩm trong quảng cáo.
Sử dụng nhiều màu sắc sặc sỡ.
"Hiệu quả của tần số tích lũy" có nghĩa là gì?
Hiệu quả quảng cáo chỉ đến từ lần xem đầu tiên.
Sự hiểu biết và nhận thức của khách hàng được tích lũy lại từ những tác động mang tính lặp lại nhiều lần.
Quảng cáo càng lặp lại nhiều lần c
Nếu nhà quảng cáo muốn đạt hiệu quả ngay về nhận thức, việc lặp lại thông điệp cần được thực hiện như thế nào?
Cần được tăng cường trong khoảng thời gian ngắn.
Cần được diễn ra từ từ trong khoảng thời gian dài.
Chỉ cần lặp lại một lần duy nhất.
Nên dừng việc lặp lại.
Nguyên tắc nào được coi là cơ bản nhất cần phải quán triệt khi lựa chọn phương tiện quảng cáo?
Nguyên tắc tối ưu.
Nguyên tắc thích ứng.
Nguyên tắc mục tiêu.
Nguyên tắc chi phí thấp.
"Nguyên tắc mục tiêu" yêu cầu việc lựa chọn phương tiện phải thống nhất với yếu tố nào?
Mục tiêu của quảng cáo và thói quen tiếp xúc thông tin của khách hàng mục tiêu.
Ngân sách của doanh nghiệp.
Đặc tính của sản phẩm.
Môi trường cạnh tranh.
"Nguyên tắc thích ứng" đòi hỏi phương tiện quảng cáo được lựa chọn cần thích ứng với yếu tố nào sau đây?
Chỉ đặc tính của sản phẩm.
Chỉ đặc tính của người tiêu dùng.
Đặc tính của sản phẩm, người tiêu dùng, công ty và điều kiện khách quan bên ngoài.
Chỉ điều kiện pháp luật về quảng cáo.
"Nguyên tắc tối ưu" đòi hỏi kế hoạch phương tiện quảng cáo phải đảm bảo điều gì?
Chi phí cao nhất để thể hiện đẳng cấp.
Sử dụng càng nhiều phương tiện càng tốt.
Hiệu quả tính trên chi phí phần ngàn (CPM) cao nhất và phù hợp với ngân sách.
Chỉ sử dụng một phương tiện duy nhất để tập trung.
Nếu một sản phẩm có thị trường mục tiêu là toàn bộ phạm vi quốc gia, doanh nghiệp cần lựa chọn các phương tiện như thế nào?
Các phương tiện có phạm vi bao phủ rộng như truyền hình, đài phát thanh trung ương.
Các tạp chí chuyên ngành hẹp.
Quảng cáo tại điểm bán ở một vài địa phương.
Gửi thư trực tiếp đến một nhóm nhỏ khách hàng.
Phương pháp lựa chọn phương tiện quảng cáo dựa vào đặc tính sản phẩm cho rằng các sản phẩm có quy trình và kết cấu phức tạp thì phù hợp với phương tiện nào?
Truyền hình.
Radio.
In ấn (báo, tạp chí).
Biển quảng cáo ngoài trời.
Đối với các sản phẩm cần nhấn mạnh công nghệ và kỹ thuật với hình ảnh sống động, phương tiện nào là lựa chọn tốt hơn?
Truyền hình.
Báo chí.
Radio.
Thư trực tiếp.
Phương pháp lựa chọn phương tiện quảng cáo nào yêu cầu phải xác định rõ lượng chi phí dành cho hoạt động quảng cáo của doanh nghiệp trước tiên?
Phương pháp dựa vào thị trường mục tiêu.
Phương pháp dựa vào đặc tính sản phẩm.
Phương pháp dựa vào khả năng chi phí.
Phương pháp dựa vào sở thích người tiêu dùng.
Khi quảng cáo mỹ phẩm cho đối tượng là phụ nữ, việc lựa chọn cách thức tác động phù hợp với tâm lý phụ nữ là áp dụng phương pháp lựa chọn phương tiện nào?
Phương pháp dựa vào sở thích người tiêu dùng.
Phương pháp dựa vào đặc tính sản phẩm.
Phương pháp dựa vào khả năng chi phí.
Phương pháp dựa vào thị trường mục tiêu.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG được liệt kê là nhân tố cơ bản có ảnh hưởng tới việc lựa chọn phương tiện quảng cáo?
Đặc tính của sản phẩm.
Đặc điểm của đối thủ cạnh tranh.
Sở thích cá nhân của giám đốc marketing.
Nhân tố văn hóa, luật pháp.
"Đặc tính của đối tượng nhận thông tin quảng cáo" ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương tiện như thế nào?
Doanh nghiệp phải chọn phương tiện mà đối tượng mục tiêu của họ thường xuyên tiếp xúc.
Doanh nghiệp nên chọn phương tiện rẻ nhất bất kể đối tượng là ai.
Yếu tố này không quan trọng bằng đặc tính sản phẩm.
Doanh nghiệp nên chọn phương tiện mà đối thủ không sử dụng.
"Đặc điểm của đối thủ cạnh tranh" ảnh hưởng như thế nào đến quyết định chọn phương tiện?
Buộc doanh nghiệp phải sao chép y hệt chiến lược phương tiện của đối thủ.
Có thể buộc doanh nghiệp phải tìm cơ hội ở các phương tiện khác để tránh đối đầu trực tiếp và tạo sự khác biệt.
Không có ảnh hưởng gì vì mỗi công ty có chiến lược riêng.
Chỉ ảnh hưởng khi hai công ty có cùng ngân sách quảng cáo.
"Nhân tố tuổi thọ của các phương tiện truyền thông" đề cập đến điều gì?
Thời gian tồn tại của một công ty truyền thông.
Khoảng thời gian mà một thông điệp quảng cáo tồn tại và có thể được xem lại trên phương tiện đó (ví dụ: tạp chí có tuổi thọ cao hơn quảng cáo radio).
Độ tuổi trung bình của khán giả của phương tiện đó.
Thời gian cần thiết để sản xuất một quảng cáo cho phương tiện đó.
"Nhân tố tính linh hoạt của các phương tiện truyền thông" đề cập đến khả năng gì của phương tiện?
Nhân tố tính linh hoạt của các phương tiện truyền thông đề cập đến khả năng gì của phương tiện?
Khả năng thay đổi nội dung quảng cáo một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Khả năng phát quảng cáo 24/7.
Khả năng tiếp cận đối tượng ở nhiều quốc gia.
Khả năng giảm giá quảng cáo.
Nhân tố đặc điểm của ngôn ngữ quảng cáo có nghĩa là gì?
Quảng cáo phải sử dụng ngôn ngữ phức tạp, học thuật.
Mỗi phương tiện có một "ngôn ngữ" riêng (hình ảnh, âm thanh, văn bản) và cần chọn phương tiện phù hợp với thông điệp muốn truyền tải.
Tất cả quảng cáo phải được dịch ra nhiều thứ tiếng.
Ngôn ngữ quảng cáo phải luôn luôn hài hước.
Việc cấm quảng cáo thuốc lá trên truyền hình là một ví dụ về ảnh hưởng của nhân tố nào?
Nhân tố chi phí.
Nhân tố văn hóa, luật pháp.
Nhân tố tuổi thọ của phương tiện.
Nhân tố đặc điểm của ngôn ngữ quảng cáo.
Một công ty muốn quảng cáo một sản phẩm có thông điệp phức tạp, cần người đọc suy ngẫm. Họ nên ưu tiên phương tiện nào dựa trên "đặc điểm của ngôn ngữ quảng cáo"?
Radio.
Tạp chí.
Biển quảng cáo ngoài trời.
TV.
Một công ty cần tung ra một chương trình khuyến mãi ngắn hạn và có thể cần thay đổi thông điệp nhanh chóng. Họ nên ưu tiên phương tiện nào dựa trên "tính linh hoạt"?
Quảng cáo trên tạp chí in hàng tháng.
Quảng cáo kỹ thuật số (digital ads).
Quảng cáo trong một bộ phim.
Tài trợ cho một sự kiện lớn.
Dựa trên nguyên tắc tối ưu, nhà quảng cáo nên chọn phương tiện nào nếu các yếu tố khác như nhau?
Chọn phương tiện A vì chi phí hiệu quả hơn.
Chọn phương tiện B vì CPM cao hơn chứng tỏ chất lượng tốt hơn.
Không thể quyết định chỉ dựa vào GRP và CPM.
Chọn cả hai phương tiện.
Việc một nhà quảng cáo phải cân nhắc xem nên tiếp cận nhiều người hơn với số lần ít hơn (Reach > Frequency) hay tiếp cận ít người hơn với số lần nhiều hơn (Frequency > Reach) là một quyết định chiến lược liên quan đến chỉ số nào?
CPM
GRP
ROI
CPA
Một công ty ra mắt sản phẩm mới và muốn càng nhiều người biết đến càng tốt trong thời gian ngắn. Họ nên ưu tiên chiến lược phương tiện nào?
Tối đa hóa Tần số phát (Frequency).
Tối đa hóa Phạm vi hoạt động (Reach).
Tối đa hóa CPM.
Tối thiểu hóa GRP.
Một công ty muốn giáo dục người tiêu dùng về cách sử dụng một sản phẩm công nghệ cao, phức tạp. Họ nên ưu tiên chiến lược phương tiện nào?
Tối đa hóa Tần số phát (Frequency) trong một nhóm đối tượng hẹp.
Tối đa hóa Phạm vi hoạt động (Reach) trên toàn quốc.
Sử dụng các phương tiện có CPM thấp nhất.
Tránh các phương tiện có GRP cao.
Tổng hợp lại, quyết định lựa chọn phương tiện quảng cáo là một quá trình:
Chỉ dựa vào cảm tính và kinh nghiệm của nhà quảng cáo.
Chỉ dựa vào việc phương tiện nào có giá rẻ nhất.
Phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc và phân tích khoa học nhiều yếu tố cả định lượng và định tính.
Đơn giản, chỉ cần sao chép theo đối thủ cạnh tranh.
