Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 7 MỞ RỘNG

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
'문구점' nghĩa là gì?
a)
hiệu sách
b)
hạ giá
c)
cửa hàng văn phòng phẩm
d)
cá
2.
'cá' trong tiếng Hàn là gì?
a)
전자상가
b)
문구점
c)
세일
d)
생선
3.
'서점' nghĩa là gì?
a)
cá
b)
máy ảnh
c)
hộp bút
d)
hiệu sách
4.
'hạ giá' trong tiếng Hàn là gì?
a)
생선
b)
세일
c)
서점
d)
필통
5.
'소설책' nghĩa là gì?
a)
áo sơ mi
b)
hộp bút
c)
hạ giá
d)
sách tiểu thuyết
6.
'dưa hấu' trong tiếng Hàn là gì?
a)
세일
b)
수박
c)
문구점
d)
셔츠
7.
'전자상가' nghĩa là gì?
a)
dưa hấu
b)
hiệu sách
c)
khu bán hàng điện tử
d)
cá
8.
'nước hoa quả, sinh tố' trong tiếng Hàn là gì?
a)
서점
b)
소설책
c)
셔츠
d)
주스
9.
'카메라' nghĩa là gì?
a)
hộp bút
b)
máy ảnh
c)
cửa hàng văn phòng phẩm
d)
hiệu sách
10.
'áo sơ mi' trong tiếng Hàn là gì?
a)
생선
b)
필통
c)
셔츠
d)
문구점
11.
'필통' nghĩa là gì?
a)
hộp bút
b)
khu bán hàng điện tử
c)
máy ảnh
d)
sách tiểu thuyết