Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 8 MỞ RỘNG

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
'인분' nghĩa là gì?
a)
Suất ăn
b)
Trà sâm
c)
Vì vậy
d)
Trà xanh
2.
'Hơn, thêm, nữa' trong tiếng Hàn là gì?
a)
만들다
b)
더
c)
인분
d)
고추
3.
'잠깐' nghĩa là gì?
a)
Nhiều, vài
b)
Quả chanh
c)
Một chốc, một lát,…
d)
Tạo nên
4.
'Đợi' trong tiếng Hàn là gì?
a)
기다리다
b)
항상
c)
소금
d)
고추
5.
'인삼차' nghĩa là gì?
a)
Một cách ngon lành
b)
Trà sâm
c)
Vì vậy
d)
Trà xanh
6.
'Món ăn phụ, món ăn kèm' trong tiếng Hàn là gì?
a)
인삼차
b)
잠깐
c)
소금
d)
반찬
7.
'쌀국수' nghĩa là gì?
a)
Phở
b)
Đợi
c)
Cuối tuần
d)
Trà xanh
8.
'Luôn luôn' trong tiếng Hàn là gì?
a)
아내
b)
쌀국수
c)
그래서
d)
항상
9.
'레몬' nghĩa là gì?
a)
Cuối tuần
b)
Trà sâm
c)
Quả chanh
d)
Một chốc, một lát,…
10.
'Trái ớt' trong tiếng Hàn là gì?
a)
인분
b)
고추
c)
반찬
d)
만들다
11.
'소금' nghĩa là gì?
a)
Muối
b)
Luôn luôn
c)
Trà sâm
d)
Đợi
12.
'Nước chanh' trong tiếng Hàn là gì?
a)
레몬물
b)
앉다
c)
남편
d)
레몬
13.
'바쁘다' nghĩa là gì?
a)
Vì vậy
b)
Phở
c)
Hamburger
d)
Bận
14.
'Hamburger' trong tiếng Hàn là gì?
a)
소금
b)
여러
c)
가지
d)
햄버거
15.
'가지' nghĩa là gì?
a)
Hơn, thêm, nữa
b)
Món ăn phụ, món ăn kèm
c)
Muối
d)
Cà tím
16.
'Vì vậy' trong tiếng Hàn là gì?
a)
그래서
b)
인삼차
c)
햄버거
d)
만들다
17.
'남편' nghĩa là gì?
a)
Suất ăn
b)
Chồng
c)
Phở
d)
Vì vậy
18.
'Vợ' trong tiếng Hàn là gì?
a)
레몬
b)
쌀국수
c)
녹차
d)
아내
19.
'녹차' nghĩa là gì?
a)
Trà xanh
b)
Cho
c)
Quả chanh
d)
Đặc biệt
20.
'Tạo nên' trong tiếng Hàn là gì?
a)
그래서
b)
가지
c)
좀
d)
만들다
21.
'맜있게' nghĩa là gì?
a)
Một cách ngon lành
b)
Trái ớt
c)
Luôn luôn
d)
Đợi
22.
'Ngồi' trong tiếng Hàn là gì?
a)
인분
b)
앉다
c)
레몬물
d)
바쁘다
23.
'여러' nghĩa là gì?
a)
Món ăn phụ, món ăn kèm
b)
Một chốc, một lát,…
c)
Vì vậy
d)
Nhiều, vài
24.
'Một chút' trong tiếng Hàn là gì?
a)
좀
b)
주다
c)
남편
d)
아내
25.
'주다' nghĩa là gì?
a)
Bận
b)
Trái ớt
c)
Cho
d)
Một chút
26.
'Cuối tuần' trong tiếng Hàn là gì?
a)
주말
b)
주다
c)
만들다
d)
햄버거
27.
'특히' nghĩa là gì?
a)
Luôn luôn
b)
Đặc biệt
c)
Chồng
d)
Một cách ngon lành