WorksheetsKANJI_B14(HV)
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Giáo (chỉ, dạy, cho biết)
a)
教
b)
校
c)
数
d)
習
2.
Thất (phòng)
a)
室
b)
屋
c)
家
d)
失
3.
Vũ (lông vũ, cánh)
a)
羽
b)
雨
c)
舞
d)
風
4.
Tập (luyện tập)
a)
習
b)
練
c)
試
d)
書
5.
Hán (chữ Hán)
a)
漢
b)
韓
c)
漠
d)
漂
6.
Tự (chữ viết)
a)
文
b)
学
c)
字
d)
語
7.
Thức (nghi thức, lễ)
a)
知
b)
見
c)
式
d)
起
8.
Thí (thử, thi)
a)
試
b)
始
c)
式
d)
受
9.
Nghiệm (kiểm tra, thực nghiệm)
a)
訓
b)
検
c)
験
d)
実
10.
Túc (nghỉ trọ)
a)
足
b)
宿
c)
走
d)
路
11.
Đề (đề bài, chủ đề)
a)
話
b)
画
c)
題
d)
体
12.
Văn (văn chương, câu văn)
a)
文
b)
字
c)
書
d)
語
13.
Anh (Anh ngữ, Anh quốc)
a)
英
b)
映
c)
状
d)
栄
14.
Chất (chất lượng, chất vấn)
a)
質
b)
体
c)
問
d)
状
15.
Vấn (hỏi)
a)
答
b)
問
c)
話
d)
説
16.
Thuyết (giải thích, thuyết trình)
a)
記
b)
話
c)
説
d)
詞
100 %
