NEW
Font size
WorksheetsBài 4
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Từ '전화번호' có nghĩa là gì?
tháng sáu
tháng hai
tháng sau
số điện thoại
Từ '강사' có nghĩa là gì?
tháng hai
thứ năm
Giáng sinh
giảng viên
Từ '생일 파티' có nghĩa là gì?
tháng một
thứ hai
tiệc sinh nhật
Giáng sinh
Từ '에' có nghĩa là gì?
tháng sáu
tháng tám
năm ngoái
vào, vào lúc
Từ '시험' có nghĩa là gì?
kỳ thi
tháng ba
hôm qua
Giáng sinh
Số “99” trong tiếng Hàn (Hán Hàn) là gì?
구공
구십구
구천
구백구
Từ '방학' có nghĩa là gì?
thứ sáu
năm ngoái
kỳ nghỉ (của học sinh)
tòa nhà
“백만 원” có nghĩa là gì?
1.000.000 đồng
1.000.000 won
10.000 won
100.000 đồng
Từ '이번 달' có nghĩa là gì?
hôm qua
tháng trước
tháng này
tuần này
Từ '산' có nghĩa là gì?
kỳ thi
núi
tầng
số điện thoại
Từ '회의하다' có nghĩa là gì?
ngắm, xem
họp, hội nghị
làm thêm
ngày thường
Từ “ngày Hangeul” trong tiếng Hàn là gì?
한식날
한글날
설날
책날
Từ '내일' có nghĩa là gì?
hôm kia
hôm qua
ngày mai
tháng này
Từ '금요일' có nghĩa là gì?
thứ sáu
thứ ba
thứ hai
thứ năm
Từ '다음 해' có nghĩa là gì?
năm ngoái
năm này
tháng này
năm sau
Từ “Giáng sinh” trong tiếng Hàn là gì?
생일
휴일
크리스마스
평일
Từ '파티를 하다' có nghĩa là gì?
đi leo núi
kỳ thi
tổ chức tiệc
hướng dẫn
Từ '어제' có nghĩa là gì?
ngày kia
hôm nay
hôm qua
Từ '다음 달' có nghĩa là gì?
tháng sau
tháng này
tháng trước
tuần này
Từ '졸업하다' có nghĩa là gì?
tổ chức tiệc
hướng dẫn
tốt nghiệp
tầng
Từ '토요일' có nghĩa là gì?
thứ hai
thứ bảy
thứ tư
chủ nhật
Từ '구경하다' có nghĩa là gì?
ngồi
ngắm, xem
uống
làm việc
Từ '설날' có nghĩa là gì?
ngày Tết
ngày lễ tốt nghiệp
ngày quốc khánh
ngày Giáng sinh
Từ 'ngày nghỉ' trong tiếng Hàn là gì?
생일
시험
휴일
수업
Từ '계획표' có nghĩa là gì?
giảng viên
bài tập
bảng kế hoạch
đồ uống
Từ '다음 주말' có nghĩa là gì?
cuối tuần trước
hôm qua
cuối tuần sau
ngày mai
Từ '호' có nghĩa là gì?
quán cà phê
số (phòng)
tầng
phòng họp
Từ '이번 주' có nghĩa là gì?
tuần trước
tuần sau
tuần này
tháng này
Từ '커피숍' có nghĩa là gì?
siêu thị
quán cà phê
thư viện
nhà hàng
Từ '아르바이트' có nghĩa là gì?
bài kiểm tra
sự làm thêm
kỳ nghỉ
lễ hội
Từ '평일' có nghĩa là gì?
kỳ nghỉ
ngày thường (trong tuần)
ngày lễ
ngày cuối tuần
Từ '아름답다' có nghĩa là gì?
cao
trắng
đẹp
nhanh
Từ '안내' có nghĩa là gì?
bài kiểm tra
tiệc sinh nhật
sự hướng dẫn
thời kh
Từ '층' có nghĩa là gì?
tầng
số điện thoại
núi
lịch nghỉ
Từ “xem phim” trong tiếng Hàn là gì?
책을 읽다
영화를 보다
텔레비전을 사다
등산하다
Từ “làm bài tập” trong tiếng Hàn là gì?
수업을 듣다
시험을 보다
숙제를 하다
학교에 가다
Câu nào sau đây có nghĩa là “Tôi đi học cùng bạn”?
저는 친구와 쇼핑몰에 갑니다.
저는 친구와 학교에 갑니다.
저는 친구와 식당에 갑니다.
저는 친구와 등산합니다.
Câu nào phù hợp với ý “Tôi học bài vào cuối tuần”?
저는 주말에 시험을 봅니다.
저는 주말에 여행합니다.
저는 주말에 공부합니다.
저는 주말에 전화합니다.
Câu nào có nghĩa là “Hôm nay tôi không có lớp học”?
오늘은 수업이 없습니다.
오늘은 친구를 만납니다.
오늘은 학교에 갑니다.
오늘은 숙제를 합니다.
Câu nào có nghĩa là “Tôi dọn dẹp nhà vào thứ bảy”?
저는 금요일에 집을 청소합니다.
저는 일요일에 집을 청소합니다.
저는 토요일에 집을 청소합니다.
저는 목요일에 집을 청소합니다.
Câu nào có nghĩa là “Tôi làm bài tập về nhà vào buổi tối”?
저는 오전에 숙제를 합니다.
저는 아침에 숙제를 합니다.
저는 점심에 숙제를 합니다.
저는 저녁에 숙제를 합니다.
Câu nào có nghĩa là “Ngày mai là Chủ nhật”?
내일은 월요일입니다.
내일은 토요일입니다.
내일은 일요일입니다.
내일은 화요일입니다.
“Vào sinh nhật bạn thường làm gì?” – Đáp án nào hợp lý nếu bạn tổ chức tiệc?
저는 생일에 책을 읽습니다.
저는 생일에 파티를 합니다.
저는 생일에 산에 갑니다.
저는 생일에 시험을 봅니다.
"Bạn làm gì vào cuối tuần?" - Đáp án nào hợp lý nếu bạn gặp gỡ bạn bè?
저는 집에서 청소합니다.
저는 가족과 여행합니다.
저는 책을 읽습니다.
저는 친구를 만납니다.
"Bạn làm gì vào thứ bảy?" – Đáp án nào hợp lý nếu bạn xem phim?
저는 토요일에 등산합니다.
저는 토요일에 영화를 봅니다.
저는 토요일에 청소합니다.
저는 토요일에 시험을 봅니다.
"Vào buổi tối bạn thường làm gì?" – Đáp án nào hợp lý nếu bạn làm bài tập?
저는 아침에 숙제를 합니다.
저는 저녁에 숙제를 합니다.
저는 점심에 청소를 합니다.
저는 오후에 등산합니다.
Câu “저는 일요일에 등산합니다.” có nghĩa là gì?
Tôi đi học vào Chủ nhật.
Tôi xem phim vào Chủ nhật.
Tôi dọn dẹp vào Chủ nhật.
Tôi đi leo núi vào Chủ nhật.
Câu “우리는 12월 25일에 파티를 합니다.” có nghĩa là gì?
Chúng tôi đi chơi vào ngày 25/12.
Chúng tôi tổ chức tiệc vào ngày 25 tháng 12.
Chúng tôi đi học vào ngày 25 tháng 12.
Chúng tôi thi vào ngày 25 tháng 12.
Câu “저는 친구와 백화점에 갑니다.” có nghĩa là gì?
Tôi đi siêu thị với bạn.
Tôi đi trường học với bạn.
Tôi đi trung tâm thương mại với bạn.
Tôi đi ăn với bạn.
Câu “저는 방학에 아르바이트를 합니다.” có nghĩa là gì?
Tôi nghỉ học vào kỳ nghỉ.
Tôi đi du lịch vào kỳ nghỉ.
Tôi đi làm thêm vào kỳ nghỉ.
Tôi học bài vào kỳ nghỉ.
