wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Từ '전화번호' có nghĩa là gì?

a)

tháng sáu

b)

tháng hai

c)

tháng sau

d)

số điện thoại

2.

Từ '강사' có nghĩa là gì?

a)

tháng hai

b)

thứ năm

c)

Giáng sinh

d)

giảng viên

3.

Từ '생일 파티' có nghĩa là gì?

a)

tháng một

b)

thứ hai

c)

tiệc sinh nhật

d)

Giáng sinh

4.

Từ '에' có nghĩa là gì?

a)

tháng sáu

b)

tháng tám

c)

năm ngoái

d)

vào, vào lúc

5.

Từ '시험' có nghĩa là gì?

a)

kỳ thi

b)

tháng ba

c)

hôm qua

d)

Giáng sinh

6.

Số “99” trong tiếng Hàn (Hán Hàn) là gì?

a)

구공

b)

구십구

c)

구천

d)

구백구

7.

Từ '방학' có nghĩa là gì?

a)

thứ sáu

b)

năm ngoái

c)

kỳ nghỉ (của học sinh)

d)

tòa nhà

8.

“백만 원” có nghĩa là gì?

a)

1.000.000 đồng

b)

1.000.000 won

c)

10.000 won

d)

100.000 đồng

9.

Từ '이번 달' có nghĩa là gì?

a)

hôm qua

b)

tháng trước

c)

tháng này

d)

tuần này

10.

Từ '산' có nghĩa là gì?

a)

kỳ thi

b)

núi

c)

tầng

d)

số điện thoại

11.

Từ '회의하다' có nghĩa là gì?

a)

ngắm, xem

b)

họp, hội nghị

c)

làm thêm

d)

ngày thường

12.

Từ “ngày Hangeul” trong tiếng Hàn là gì?

a)

한식날

b)

한글날

c)

설날

d)

책날

13.

Từ '내일' có nghĩa là gì?

a)

hôm kia

b)

hôm qua

c)

ngày mai

d)

tháng này

14.

Từ '금요일' có nghĩa là gì?

a)

thứ sáu

b)

thứ ba

c)

thứ hai

d)

thứ năm

15.

Từ '다음 해' có nghĩa là gì?

a)

năm ngoái

b)

năm này

c)

tháng này

d)

năm sau

16.

Từ “Giáng sinh” trong tiếng Hàn là gì?

a)

생일

b)

휴일

c)

크리스마스

d)

평일

17.

Từ '파티를 하다' có nghĩa là gì?

a)

đi leo núi

b)

kỳ thi

c)

tổ chức tiệc

d)

hướng dẫn

18.

Từ '어제' có nghĩa là gì?

a)

ngày kia

b)

hôm nay

c)

hôm qua

d)
19.

Từ '다음 달' có nghĩa là gì?

a)

tháng sau

b)

tháng này

c)

tháng trước

d)

tuần này

20.

Từ '졸업하다' có nghĩa là gì?

a)

tổ chức tiệc

b)

hướng dẫn

c)

tốt nghiệp

d)

tầng

21.

Từ '토요일' có nghĩa là gì?

a)

thứ hai

b)

thứ bảy

c)

thứ tư

d)

chủ nhật

22.

Từ '구경하다' có nghĩa là gì?

a)

ngồi

b)

ngắm, xem

c)

uống

d)

làm việc

23.

Từ '설날' có nghĩa là gì?

a)

ngày Tết

b)

ngày lễ tốt nghiệp

c)

ngày quốc khánh

d)

ngày Giáng sinh

24.

Từ 'ngày nghỉ' trong tiếng Hàn là gì?

a)

생일

b)

시험

c)

휴일

d)

수업

25.

Từ '계획표' có nghĩa là gì?

a)

giảng viên

b)

bài tập

c)

bảng kế hoạch

d)

đồ uống

26.

Từ '다음 주말' có nghĩa là gì?

a)

cuối tuần trước

b)

hôm qua

c)

cuối tuần sau

d)

ngày mai

27.

Từ '호' có nghĩa là gì?

a)

quán cà phê

b)

số (phòng)

c)

tầng

d)

phòng họp

28.

Từ '이번 주' có nghĩa là gì?

a)

tuần trước

b)

tuần sau

c)

tuần này

d)

tháng này

29.

Từ '커피숍' có nghĩa là gì?

a)

siêu thị

b)

quán cà phê

c)

thư viện

d)

nhà hàng

30.

Từ '아르바이트' có nghĩa là gì?

a)

bài kiểm tra

b)

sự làm thêm

c)

kỳ nghỉ

d)

lễ hội

31.

Từ '평일' có nghĩa là gì?

a)

kỳ nghỉ

b)

ngày thường (trong tuần)

c)

ngày lễ

d)

ngày cuối tuần

32.

Từ '아름답다' có nghĩa là gì?

a)

cao

b)

trắng

c)

đẹp

d)

nhanh

33.

Từ '안내' có nghĩa là gì?

a)

bài kiểm tra

b)

tiệc sinh nhật

c)

sự hướng dẫn

d)

thời kh

34.

Từ '층' có nghĩa là gì?

a)

tầng

b)

số điện thoại

c)

núi

d)

lịch nghỉ

35.

Từ “xem phim” trong tiếng Hàn là gì?

a)

책을 읽다

b)

영화를 보다

c)

텔레비전을 사다

d)

등산하다

36.

Từ “làm bài tập” trong tiếng Hàn là gì?

a)

수업을 듣다

b)

시험을 보다

c)

숙제를 하다

d)

학교에 가다

37.

Câu nào sau đây có nghĩa là “Tôi đi học cùng bạn”?

a)

저는 친구와 쇼핑몰에 갑니다.

b)

저는 친구와 학교에 갑니다.

c)

저는 친구와 식당에 갑니다.

d)

저는 친구와 등산합니다.

38.

Câu nào phù hợp với ý “Tôi học bài vào cuối tuần”?

a)

저는 주말에 시험을 봅니다.

b)

저는 주말에 여행합니다.

c)

저는 주말에 공부합니다.

d)

저는 주말에 전화합니다.

39.

Câu nào có nghĩa là “Hôm nay tôi không có lớp học”?

a)

오늘은 수업이 없습니다.

b)

오늘은 친구를 만납니다.

c)

오늘은 학교에 갑니다.

d)

오늘은 숙제를 합니다.

40.

Câu nào có nghĩa là “Tôi dọn dẹp nhà vào thứ bảy”?

a)

저는 금요일에 집을 청소합니다.

b)

저는 일요일에 집을 청소합니다.

c)

저는 토요일에 집을 청소합니다.

d)

저는 목요일에 집을 청소합니다.

41.

Câu nào có nghĩa là “Tôi làm bài tập về nhà vào buổi tối”?

a)

저는 오전에 숙제를 합니다.

b)

저는 아침에 숙제를 합니다.

c)

저는 점심에 숙제를 합니다.

d)

저는 저녁에 숙제를 합니다.

42.

Câu nào có nghĩa là “Ngày mai là Chủ nhật”?

a)

내일은 월요일입니다.

b)

내일은 토요일입니다.

c)

내일은 일요일입니다.

d)

내일은 화요일입니다.

43.

“Vào sinh nhật bạn thường làm gì?” – Đáp án nào hợp lý nếu bạn tổ chức tiệc?

a)

저는 생일에 책을 읽습니다.

b)

저는 생일에 파티를 합니다.

c)

저는 생일에 산에 갑니다.

d)

저는 생일에 시험을 봅니다.

44.

"Bạn làm gì vào cuối tuần?" - Đáp án nào hợp lý nếu bạn gặp gỡ bạn bè?

a)

저는 집에서 청소합니다.

b)

저는 가족과 여행합니다.

c)

저는 책을 읽습니다.

d)

저는 친구를 만납니다.

45.

"Bạn làm gì vào thứ bảy?" – Đáp án nào hợp lý nếu bạn xem phim?

a)

저는 토요일에 등산합니다.

b)

저는 토요일에 영화를 봅니다.

c)

저는 토요일에 청소합니다.

d)

저는 토요일에 시험을 봅니다.

46.

"Vào buổi tối bạn thường làm gì?" – Đáp án nào hợp lý nếu bạn làm bài tập?

a)

저는 아침에 숙제를 합니다.

b)

저는 저녁에 숙제를 합니다.

c)

저는 점심에 청소를 합니다.

d)

저는 오후에 등산합니다.

47.

Câu “저는 일요일에 등산합니다.” có nghĩa là gì?

a)

Tôi đi học vào Chủ nhật.

b)

Tôi xem phim vào Chủ nhật.

c)

Tôi dọn dẹp vào Chủ nhật.

d)

Tôi đi leo núi vào Chủ nhật.

48.

Câu “우리는 12월 25일에 파티를 합니다.” có nghĩa là gì?

a)

Chúng tôi đi chơi vào ngày 25/12.

b)

Chúng tôi tổ chức tiệc vào ngày 25 tháng 12.

c)

Chúng tôi đi học vào ngày 25 tháng 12.

d)

Chúng tôi thi vào ngày 25 tháng 12.

49.

Câu “저는 친구와 백화점에 갑니다.” có nghĩa là gì?

a)

Tôi đi siêu thị với bạn.

b)

Tôi đi trường học với bạn.

c)

Tôi đi trung tâm thương mại với bạn.

d)

Tôi đi ăn với bạn.

50.

Câu “저는 방학에 아르바이트를 합니다.” có nghĩa là gì?

a)

Tôi nghỉ học vào kỳ nghỉ.

b)

Tôi đi du lịch vào kỳ nghỉ.

c)

Tôi đi làm thêm vào kỳ nghỉ.

d)

Tôi học bài vào kỳ nghỉ.