wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 4: 날짜와 요일 – NGÀY VÀ THỨ

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Thứ hai

a)

월요일

b)

일요일

c)

목요일

d)

수용일

2.

Thứ ba

a)

목요일

b)

금요일

c)

화요일

d)

토요일

3.

Thứ tư

a)

금요일

b)

월요일

c)

목요일

d)

수용일

4.

Thứ năm

a)

토요일

b)

화요일

c)

목요일

d)

금요일

5.

Thứ sáu

a)

목요일

b)

금요일

c)

수용일

d)

일요일

6.

Thứ bảy

a)

일요일

b)

수용일

c)

토요일

d)

월요일

7.

Chủ nhật

a)

수용일

b)

목요일

c)

월요일

d)

일요일

8.

Năm

a)

b)

c)

d)

9.

Tháng

a)

b)

c)

d)

10.

Ngày

a)

b)

c)

d)

11.

Giờ

a)

b)

c)

d)

12.

Tháng 1

a)

삼월

b)

일월

c)

십일월

d)

오월

13.

Tháng 2

a)

칠월

b)

시월

c)

이월

d)

사월

14.

Tháng 3

a)

십이월

b)

팔월

c)

구월

d)

삼월

15.

Tháng 4

a)

일월

b)

사월

c)

구월

d)

이월

16.

Tháng 5

a)

십일월

b)

팔월

c)

사월

d)

오월

17.

Tháng 6

a)

유월

b)

시월

c)

이월

d)

사월

18.

Tháng 8

a)

이월

b)

십이월

c)

팔월

d)

오월

19.

Tháng 9

a)

구월

b)

시월

c)

유월

d)

이월

20.

Tháng 7

a)

사월

b)

칠월

c)

유월

d)

십이월

21.

Tháng 10

a)

삼월

b)

팔월

c)

사월

d)

시월

22.

Tháng 11

a)

십일월

b)

십이월

c)

사월

d)

구월

23.

Tháng 12

a)

삼월

b)

십일월

c)

십이월

d)

일월

24.

Hôm kia

a)

어제

b)

지난 해

c)

오늘

d)

그저께

25.

Hôm qua

a)

모레

b)

어제

c)

내일

d)

모레

26.

Ngày mai

a)

내일

b)

모레

c)

어제

d)

올해

27.

Ngày kia

a)

어제

b)

모레

c)

작년

d)

그저께

28.

Hôm nay

a)

어제

b)

내년

c)

작년

d)

오늘

29.

Năm trước

a)

지난 해

b)

작년

c)

올해

d)

내년

30.

Năm nay

a)

작년

b)

올해

c)

내년

d)

금년

31.

Năm sau

a)

다음 해

b)

모레

c)

내년

d)

금년

32.

Tháng trước

a)

다음 달

b)

지난 달

c)

이번 달

d)

지난 주

33.

Tháng này

a)

다음 주

b)

다음 달

c)

이번 주

d)

이번 달

34.

Tuần trước

a)

다음 주

b)

이번 주

c)

지난 주

d)

지난 달

35.

Tháng sau

a)

다음 달

b)

다음

c)

다음 해

d)

다음 주

36.

Tuần này

a)

주말

b)

주중

c)

이번 달

d)

이번 주

37.

Tuần sau

a)

다음 달

b)

주말

c)

다음 해

d)

다음 주

38.

Ngày thường (trong tuần)

a)

휴가

b)

주중

c)

평일

d)

명절

39.

Cuối tuần

a)

주말

b)

쭈말

c)

주마

d)

40.

Kỳ nghỉ (của học sinh)

a)

명절

b)

설날

c)

휴가

d)

방학

41.

Bài tập

a)

숙재

b)

숙제

c)

쑥제

d)

쑥재

42.

Tết nguyên đán

a)

명절

b)

설날

c)

방학

d)

숙제

43.

Kỳ nghỉ

a)

휴가

b)

휴까

c)

후가

d)

44.

Ngày lễ (tết trung thu, tết nguyên đán)

a)

숙제

b)

설날

c)

명절

d)

방학

45.

SỐ 2
( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu )

(a)  

46.

SỐ 18

( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu )

(a)  

47.

SỐ 100

( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu )




(a)  

48.

SỐ 17

( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu )

(a)  

49.

SỐ 13
( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu )

(a)  

50.

SỐ 16
( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu )

(a)  

51.

SỐ 5
( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu )

(a)  

52.

SỐ 11
( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu )

(a)  

53.

SỐ 1.000.000
( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu )

(a)  

54.

SỐ 1.000
( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu )

(a)  

55.

SỐ 10.000
( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu)

(a)  

56.

SỐ 100.000
( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu)

(a)  

57.

SỐ 19
( Số Hán Hàn. Không gõ dấu . cuối câu)

(a)  

58.

350.000 won

(a)  

59.

50 triệu đồng

a)

오천만 동

b)

사천만 동

c)

오만 동

d)

사백만 동

60.

Cái bàn và cái ghế

a)

책상와 의자

b)

책상과 의자

c)

책상을 의자

d)

책상 의자

61.

Đồng hồ và cửa sổ

a)

시계과 창문

b)

시계가 창문

c)

시계 창문

d)

시계와 창문

62.

Điền vào chỗ trống (các đáp án cách nhau bởi dấu phẩy [,])

식당 (a)   비빔밥... 먹습니다

63.

Điền vào chỗ trống (các đáp án cách nhau bởi dấu phẩy [,])

화요일... 한국어 (a)   공부합니다.

64.

Điền vào chỗ trống (các đáp án cách nhau bởi dấu phẩy [,])

저... 사과... 좋아합니다

(a)  

65.

Điền vào chỗ trống (các đáp án cách nhau bởi dấu phẩy [,])

주말... 백화점... 옷...삽니다

(a)