Font size
WorksheetsBài 16
Total questions: 31
Worksheet time: 18mins
Từ nào có nghĩa là 'đi lên tàu'?
のります
おります
はいります
でます
Từ nào có nghĩa là 'xuống tàu'?
はいれます
だします
おります
のりかえます
Từ nào có nghĩa là 'chuyển tàu'?
のります
のりかえます
でます
おります
Từ nào có nghĩa là 'tắm'?
あびます
おろします
だします
はいれます
Từ nào có nghĩa là 'cho vào'?
だします
いれます
おろします
のります
Từ nào có nghĩa là 'lấy ra'?
おります
だします
おろします
はいれます
Từ nào có nghĩa là 'rút tiền'?
のります
いります
だします
おろします
Từ nào có nghĩa là 'vào đại học'?
でます
はいります
のります
おります
Từ nào có nghĩa là 'ra tốt nghiệp'?
おります
のりかえます
はいります
でます
Từ nào có nghĩa là 'bấm nút'?
おろします
おします
いれます
だします
Từ nào có nghĩa là 'uống'?
のみます
いれます
だします
おろします
Từ nào có nghĩa là 'bắt đầu'?
いれます
だします
おわります
はじめます
Từ nào có nghĩa là 'tham quan kiến tập'?
おろします
いれます
けんがくします
だします
Từ nào có nghĩa là 'gọi điện thoại'?
おろします
でんわします
いれます
だします
Từ nào có nghĩa là 'trẻ'?
みじかい
わかい
ながい
あかるい
Từ nào có nghĩa là 'dài'?
みじかい
ながい
くらい
あかるい
Từ nào có nghĩa là 'ngắn'?
ながい
みじかい
あかるい
くらい
Từ nào có nghĩa là 'sáng'?
くらい
あかるい
みじかい
ながい
Từ nào có nghĩa là 'tối'?
あかるい
くらい
みじかい
ながい
Từ nào có nghĩa là 'đi lên tàu' trong tiếng Nhật?
はいります
でます
おります
のります
Từ nào có nghĩa là 'xuống tàu' trong tiếng Nhật?
入れます
降ります
乗り換えます
出します
Từ nào có nghĩa là 'lấy ra' trong tiếng Nhật?
おろします
いれます
のります
だします
Từ nào có nghĩa là 'rút tiền' trong tiếng Nhật?
乗ります
出します
入ります
下ろします
Từ nào có nghĩa là 'vào đại học' trong tiếng Nhật?
入ります
出ます
乗ります
降ります
Từ nào có nghĩa là 'ra tốt nghiệp' trong tiếng Nhật?
降ります
入ります
出ます
乗り換えます
Từ nào có nghĩa là 'bấm nút' trong tiếng Nhật?
出します
入れます
下ろします
押します
Từ nào có nghĩa là 'uống' trong tiếng Nhật?
下ろします
出します
入れます
飲みます
Tóc
(a)
mũi
(a)
bụng
(a)
miệng
(a)
