Font size
WorksheetsTừ vựng thực phẩm
Total questions: 159
Worksheet time: 8hrs 57mins
apple /'æp.l/ táo
banana /bə'na:.nə/ chuối
barbecue /'ba:.bɪ.kju:/ tiệc nướng
biscuit /'bɪs.kɪt/ bánh quy
bit of cake /bɪt/ /əv/ /keɪk/ một miếng bánh
boil /bɔɪl/ luộc
bottle /'bɒt.l/ cái chai
bowl /bəʊl/ cái bát, chén
box /bɒks/ cái hộp
bread /bred/ bánh mì
break (n) /breɪk/ chỗ nứt
breakfast /'brek.fəst/ bữa sáng
burger /'bɜ:.gər/ bánh hăm-bơ-gơ
burn (v,n) /bɜ:n/ ( vết ) bỏng
butter /'bʌt.ər/ bơ
cafe/café /'kæf.eɪ/ quán cà phê
cake /keɪk/ bánh ngọt
can (n) /kæn/ cái lon
carrot /'kær.ət/ cà rốt
coffee /'kɒf.i/ cà phê
cook (n & v) /kʊk/ nấu, đầu bếp
cooker /'kʊk.ər/ bếp, nồi cơm điện
cream /kri:m/ kem
cup /kʌp/ cái ly
cut (v, n) /kʌt/ cắt
Cheers! /tʃɪəz/ chúc sức khỏe
cheese /tʃi:z/ phô mai
chicken /'tʃɪk.ɪn/ gà
chips /tʃɪps/ khoai tây chiên
chocolate /'tʃɒk.lət/ kẹo sô-cô-la
dinner /'dɪn.ər/ bữa tối
dish (n) /dɪʃ/ cái dĩa
drink /drɪŋk/ uống
eat /i:t/ ăn
egg /eg/ trứng
fish /fɪʃ/ cá
food /fu:d/ đồ ăn
fork /fɔ:k/ cái nĩa
fridge /frɪdʒ/ tủ lạnh
fried /fraɪd/ rán, chiên
fruit /fru:t/ trái cây
fry /fraɪ/ rán, chiên
glass /gla:s/ li thủy tinh, kính
grape /greɪp/ nho
grill (v) /grɪl/ nướng
grilled (a) /grɪld/ (thức ăn) nướng
hungry /'hʌŋ.gri/ đói bụng
ice /aɪs/ đá
ice cream /aɪs kri:m/ kem
jam /dʒæm/ mứt
juice /dʒu:s/ nước ép
kitchen /'kɪtʃ.ən/ nhà bếp
knife /naɪf/ con dao
lemon /'lem.ən/ chanh
lemonade /ʻlem.ə'neɪd/ nước chanh
lunch /lʌntʃ/ bữa trưa
main course /meɪn/ /k
juice /dʒu:s/ nước ép
kitchen /'kɪtʃ.ən/ nhà bếp
knife /naɪf/ con dao
lemon /'lem.ən/ chanh
lemonade /ʻlem.ə'neɪd/ nước chanh
lunch /lʌntʃ/ bữa trưa
main course /meɪn/ /kɔ:s/ món chính
meal /mɪəl/ bữa ăn
meat /mi:t/ thịt
menu /'men/ thực đơn
milk /mɪlk/ sữa
mineral water /'mɪn.ər.əl//'wɔ:.tər/ nước khoáng
oil /ɔɪl/ dầu ăn
omelette/(omelet) /'ɒm.lət/ trứng tráng
onion /'ʌn.jən/ hành tây
orange /'ɒr.ɪndʒ/ quả cam
pasta /'pæs.tə/ món mì Ý
pepper /'pep.ər/ ớt
picnic /'pɪk.nɪk/ dã ngoại
piece of cake /pi:s//əv//keɪk/ một miếng bánh
pizza /'pi:t.sə/ bánh pizza
plate /pleɪt/ dĩa
potato /pə'teɪ.təʊ/ khoai tây
rice /raɪs/ gạo
roast (v &adj) /rəʊst/ nướng
salad /'sæl.əd/ rau trộn
salt /sɒlt/ muối
sandwich /'sænd.wɪdʒ/ bánh mì kẹp
slice (v, n) /slaɪs/ lát mỏng
snack (n) /snæk/ đồ ăn nhẹ
soup /su:p/ canh, súp
steak /steɪk/ miếng (thịt, cá)
sugar /'ʃʊg.ər/ đường
sweet (n &adj) /swi:t/ đồ ngọt
tea /ti:/ trà
tomato /tə'ma:.təʊ/ cà chua
thirsty /'θɜ:.sti/ khát
vegetable /'vedʒ.tə.bl/ rau củ
waiter /'weɪ.tər/ bồi bàn nam
waitress /'weɪ.trəs/ bồi bàn nữ
accident /'æk.sɪ.dənt/ tai nạn
ambulance /'æm.bjʊ.lənts/ xe cấp cứu
appointment /ə'pɔɪnt.mənt/ cuộc hẹn
arm /a:m/ cánh tay
baby /'beɪ.bi/ trẻ thơ
back /bæk/ trở về, lưng
body /'bɒd.i/ cơ thể
break (v) /breɪk/ gãy, vỡ
burn (v) /bɜ:n/ cháy, bỏng
check (v) /tʃek/ kiểm tra
chemist /'kem.ɪst/ nhà hóa học
clean (adj& v) /kli:n/ d
Cơ thể /'bɒd.i/
Gãy, vỡ /breɪk/
Cháy, bỏng /bɜ:n/
Kiểm tra /tʃek/
Nhà hóa học /'kem.ɪst/
Dọn dẹp /kli:n/
Lạnh /kəʊld/
Cái lược /kəʊm/
Sự nguy hiểm /'deɪn.dʒər/
Nguy hiểm /'deɪn.dʒər.əs/
Chết /ded/
Nha sĩ /'den.tɪst/
Chết /daɪ/
Bác sĩ /'dɒk.tər/
Cái tai /ɪər/
Tập thể dục /'ek.sə.saɪz/
Khuôn mặt /feɪs/
Té, ngã /fɔ:l/
Cảm giác /fi:l/
Vừa vặn /fɪt/
Chân /fʊt/
Tóc /heər/
Đầu /hed/
Sức khỏe /helθ/
Nghe /hɪər/
Trái tim /ha:t/
Bệnh viện /'hɒs.pɪ.təl/
Bị thương /hɜ:t/
Bệnh, ốm /ɪl/
Bảo hiểm /ɪnˈʃʊə.rəns/
Cái chân /leg/
Nằm xuống /laɪ//daʊn/
Thuốc /'med.ɪ.sən/
Cái cổ /nek/
Mũi /nəʊz/
Y tá /nɜ:s/
Tiệm thuốc /'fa:.mə.si/
Vấn đề /'prɒb.ləm/
Còn lại, nghỉ ngơi /rest/
Chạy /rʌn/
Bệnh /sɪk/
Xà phòng /səʊp/
Dạ dày /'stʌm.ək/
Bơi /swɪm/
Nhiệt độ /'tem.prə.tʃər/
Mệt mỏi /taɪəd/
Răng /tu:θ/
Bàn chải đánh răng /'tu:θ.brʌʃ/
Đi bộ /wɔ:k/
Tốt /wel/
