wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng thực phẩm

Total questions: 159

Worksheet time: 8hrs 57mins

Name
Class
Date
1.

apple /'æp.l/ táo

4 lines
2.

banana /bə'na:.nə/ chuối

4 lines
3.

barbecue /'ba:.bɪ.kju:/ tiệc nướng

4 lines
4.

biscuit /'bɪs.kɪt/ bánh quy

4 lines
5.

bit of cake /bɪt/ /əv/ /keɪk/ một miếng bánh

4 lines
6.

boil /bɔɪl/ luộc

4 lines
7.

bottle /'bɒt.l/ cái chai

4 lines
8.

bowl /bəʊl/ cái bát, chén

4 lines
9.

box /bɒks/ cái hộp

4 lines
10.

bread /bred/ bánh mì

4 lines
11.

break (n) /breɪk/ chỗ nứt

4 lines
12.

breakfast /'brek.fəst/ bữa sáng

4 lines
13.

burger /'bɜ:.gər/ bánh hăm-bơ-gơ

4 lines
14.

burn (v,n) /bɜ:n/ ( vết ) bỏng

4 lines
15.

butter /'bʌt.ər/ bơ

4 lines
16.

cafe/café /'kæf.eɪ/ quán cà phê

4 lines
17.

cake /keɪk/ bánh ngọt

4 lines
18.

can (n) /kæn/ cái lon

4 lines
19.

carrot /'kær.ət/ cà rốt

4 lines
20.

coffee /'kɒf.i/ cà phê

4 lines
21.

cook (n & v) /kʊk/ nấu, đầu bếp

4 lines
22.

cooker /'kʊk.ər/ bếp, nồi cơm điện

4 lines
23.

cream /kri:m/ kem

4 lines
24.

cup /kʌp/ cái ly

4 lines
25.

cut (v, n) /kʌt/ cắt

4 lines
26.

Cheers! /tʃɪəz/ chúc sức khỏe

4 lines
27.

cheese /tʃi:z/ phô mai

4 lines
28.

chicken /'tʃɪk.ɪn/ gà

4 lines
29.

chips /tʃɪps/ khoai tây chiên

4 lines
30.

chocolate /'tʃɒk.lət/ kẹo sô-cô-la

4 lines
31.

dinner /'dɪn.ər/ bữa tối

4 lines
32.

dish (n) /dɪʃ/ cái dĩa

4 lines
33.

drink /drɪŋk/ uống

4 lines
34.

eat /i:t/ ăn

4 lines
35.

egg /eg/ trứng

4 lines
36.

fish /fɪʃ/ cá

4 lines
37.

food /fu:d/ đồ ăn

4 lines
38.

fork /fɔ:k/ cái nĩa

4 lines
39.

fridge /frɪdʒ/ tủ lạnh

4 lines
40.

fried /fraɪd/ rán, chiên

4 lines
41.

fruit /fru:t/ trái cây

4 lines
42.

fry /fraɪ/ rán, chiên

4 lines
43.

glass /gla:s/ li thủy tinh, kính

4 lines
44.

grape /greɪp/ nho

4 lines
45.

grill (v) /grɪl/ nướng

4 lines
46.

grilled (a) /grɪld/ (thức ăn) nướng

4 lines
47.

hungry /'hʌŋ.gri/ đói bụng

4 lines
48.

ice /aɪs/ đá

4 lines
49.

ice cream /aɪs kri:m/ kem

4 lines
50.

jam /dʒæm/ mứt

4 lines
51.

juice /dʒu:s/ nước ép

4 lines
52.

kitchen /'kɪtʃ.ən/ nhà bếp

4 lines
53.

knife /naɪf/ con dao

4 lines
54.

lemon /'lem.ən/ chanh

4 lines
55.

lemonade /ʻlem.ə'neɪd/ nước chanh

4 lines
56.

lunch /lʌntʃ/ bữa trưa

4 lines
57.

main course /meɪn/ /k

4 lines
58.

juice /dʒu:s/ nước ép

4 lines
59.

kitchen /'kɪtʃ.ən/ nhà bếp

4 lines
60.

knife /naɪf/ con dao

4 lines
61.

lemon /'lem.ən/ chanh

4 lines
62.

lemonade /ʻlem.ə'neɪd/ nước chanh

4 lines
63.

lunch /lʌntʃ/ bữa trưa

4 lines
64.

main course /meɪn/ /kɔ:s/ món chính

4 lines
65.

meal /mɪəl/ bữa ăn

4 lines
66.

meat /mi:t/ thịt

4 lines
67.

menu /'men/ thực đơn

4 lines
68.

milk /mɪlk/ sữa

4 lines
69.

mineral water /'mɪn.ər.əl//'wɔ:.tər/ nước khoáng

4 lines
70.

oil /ɔɪl/ dầu ăn

4 lines
71.

omelette/(omelet) /'ɒm.lət/ trứng tráng

4 lines
72.

onion /'ʌn.jən/ hành tây

4 lines
73.

orange /'ɒr.ɪndʒ/ quả cam

4 lines
74.

pasta /'pæs.tə/ món mì Ý

4 lines
75.

pepper /'pep.ər/ ớt

4 lines
76.

picnic /'pɪk.nɪk/ dã ngoại

4 lines
77.

piece of cake /pi:s//əv//keɪk/ một miếng bánh

4 lines
78.

pizza /'pi:t.sə/ bánh pizza

4 lines
79.

plate /pleɪt/ dĩa

4 lines
80.

potato /pə'teɪ.təʊ/ khoai tây

4 lines
81.

rice /raɪs/ gạo

4 lines
82.

roast (v &adj) /rəʊst/ nướng

4 lines
83.

salad /'sæl.əd/ rau trộn

4 lines
84.

salt /sɒlt/ muối

4 lines
85.

sandwich /'sænd.wɪdʒ/ bánh mì kẹp

4 lines
86.

slice (v, n) /slaɪs/ lát mỏng

4 lines
87.

snack (n) /snæk/ đồ ăn nhẹ

4 lines
88.

soup /su:p/ canh, súp

4 lines
89.

steak /steɪk/ miếng (thịt, cá)

4 lines
90.

sugar /'ʃʊg.ər/ đường

4 lines
91.

sweet (n &adj) /swi:t/ đồ ngọt

4 lines
92.

tea /ti:/ trà

4 lines
93.

tomato /tə'ma:.təʊ/ cà chua

4 lines
94.

thirsty /'θɜ:.sti/ khát

4 lines
95.

vegetable /'vedʒ.tə.bl/ rau củ

4 lines
96.

waiter /'weɪ.tər/ bồi bàn nam

4 lines
97.

waitress /'weɪ.trəs/ bồi bàn nữ

4 lines
98.

accident /'æk.sɪ.dənt/ tai nạn

4 lines
99.

ambulance /'æm.bjʊ.lənts/ xe cấp cứu

4 lines
100.

appointment /ə'pɔɪnt.mənt/ cuộc hẹn

4 lines
101.

arm /a:m/ cánh tay

4 lines
102.

baby /'beɪ.bi/ trẻ thơ

4 lines
103.

back /bæk/ trở về, lưng

4 lines
104.

body /'bɒd.i/ cơ thể

4 lines
105.

break (v) /breɪk/ gãy, vỡ

4 lines
106.

burn (v) /bɜ:n/ cháy, bỏng

4 lines
107.

check (v) /tʃek/ kiểm tra

4 lines
108.

chemist /'kem.ɪst/ nhà hóa học

4 lines
109.

clean (adj& v) /kli:n/ d

4 lines
110.

Cơ thể /'bɒd.i/

4 lines
111.

Gãy, vỡ /breɪk/

4 lines
112.

Cháy, bỏng /bɜ:n/

4 lines
113.

Kiểm tra /tʃek/

4 lines
114.

Nhà hóa học /'kem.ɪst/

4 lines
115.

Dọn dẹp /kli:n/

4 lines
116.

Lạnh /kəʊld/

4 lines
117.

Cái lược /kəʊm/

4 lines
118.

Sự nguy hiểm /'deɪn.dʒər/

4 lines
119.

Nguy hiểm /'deɪn.dʒər.əs/

4 lines
120.

Chết /ded/

4 lines
121.

Nha sĩ /'den.tɪst/

4 lines
122.

Chết /daɪ/

4 lines
123.

Bác sĩ /'dɒk.tər/

4 lines
124.

Cái tai /ɪər/

4 lines
125.

Tập thể dục /'ek.sə.saɪz/

4 lines
126.

Khuôn mặt /feɪs/

4 lines
127.

Té, ngã /fɔ:l/

4 lines
128.

Cảm giác /fi:l/

4 lines
129.

Vừa vặn /fɪt/

4 lines
130.

Chân /fʊt/

4 lines
131.

Tóc /heər/

4 lines
132.

Đầu /hed/

4 lines
133.

Sức khỏe /helθ/

4 lines
134.

Nghe /hɪər/

4 lines
135.

Trái tim /ha:t/

4 lines
136.

Bệnh viện /'hɒs.pɪ.təl/

4 lines
137.

Bị thương /hɜ:t/

4 lines
138.

Bệnh, ốm /ɪl/

4 lines
139.

Bảo hiểm /ɪnˈʃʊə.rəns/

4 lines
140.

Cái chân /leg/

4 lines
141.

Nằm xuống /laɪ//daʊn/

4 lines
142.

Thuốc /'med.ɪ.sən/

4 lines
143.

Cái cổ /nek/

4 lines
144.

Mũi /nəʊz/

4 lines
145.

Y tá /nɜ:s/

4 lines
146.

Tiệm thuốc /'fa:.mə.si/

4 lines
147.

Vấn đề /'prɒb.ləm/

4 lines
148.

Còn lại, nghỉ ngơi /rest/

4 lines
149.

Chạy /rʌn/

4 lines
150.

Bệnh /sɪk/

4 lines
151.

Xà phòng /səʊp/

4 lines
152.

Dạ dày /'stʌm.ək/

4 lines
153.

Bơi /swɪm/

4 lines
154.

Nhiệt độ /'tem.prə.tʃər/

4 lines
155.

Mệt mỏi /taɪəd/

4 lines
156.

Răng /tu:θ/

4 lines
157.

Bàn chải đánh răng /'tu:θ.brʌʃ/

4 lines
158.

Đi bộ /wɔ:k/

4 lines
159.

Tốt /wel/

4 lines