Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKTL1
Total questions: 8
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Dịch câu :"Anh trai không bận lắm" sang tiếng Trung.
a)
第第不太忙
b)
哥哥很忙
c)
哥哥不太忙
2.
chọn câu hỏi thích hợp cho câu trả lời : “很忙”
a)
你好吗?
b)
今天你去哪儿?
c)
汉语难吗?
d)
你忙吗?
3.
chọn câu hỏi thích hợp cho câu trả lời : “我去商店“
a)
你忙吗?
b)
你好吗?
c)
你买什么东西?
d)
你去哪儿?
4.
Dịch câu: "em gái không học tiếng Trung, cô ấy học tiếng Anh 1 năm rồi" sang tiếng Trung
(a)
5.
Đọc đoạn hội thoại và trả lời:
A: 你去哪儿?
B: 我去我哥哥的家,我看他。
A: 星期天我去商店买东西, 你去吗?
B: 不去。星期天我去宿舍。
问:现在 (B) 去那儿?
a)
他哥哥的家
b)
商店
c)
学校
d)
宿舍
6.
Chọn đáp án đúng để hoàn thành hội thoại
他是你爸爸吗?
a)
我很高兴
b)
他不是我爸爸。他是我哥哥
c)
他工作很忙
d)
她是我妹妹
7.
Điền vào chỗ trống:
A: 你是哪国人?
B:我是。。。人。
a)
国人
b)
什么
c)
越南
d)
美人
8.
Điền chữ " 的" vào vị trí thích hợp trong câu sau:
这封(1)信是我(2)老师(3)。
a)
(1)
b)
(2)
c)
(3)
d)
(2),(3)
Reset
