Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrasal Verbs (Multiple Choice)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of the phrasal verb "break in/into"?

a)

đột nhập vào

b)

bắt đầu một thói quen mới

c)

chia tay với ai đó

d)

giữ im lặng

2.

What is the meaning of the phrasal verb "break out"?

a)

nổ ra, bùng phát

b)

dập tắt

c)

đi qua

d)

trì hoãn

3.

What is the meaning of the phrasal verb "break up"?

a)

chia tay, chấm dứt

b)

bắt đầu, khởi động

c)

giữ lại, bảo tồn

d)

đi qua, vượt qua

4.

What is the meaning of the phrasal verb "break down"?

a)

hỏng hóc, suy sụp

b)

đi dạo

c)

bắt đầu

d)

giữ lại

5.

What is the meaning of the phrasal verb "bring up"?

a)

nuôi nấng ai, đề cập tới cái gì

b)

từ bỏ cái gì

c)

đi ngang qua

d)

giữ bí mật

6.

What is the meaning of the phrasal verb "bring in"?

a)

giới thiệu điều luật mới, bảo ai tới làm việc gì

b)

rời khỏi nơi nào đó

c)

từ chối một lời đề nghị

d)

hoãn lại một sự kiện

7.

What is the meaning of the phrasal verb "bring about"?

a)

gây ra, mang lại

b)

đi qua, vượt qua

c)

từ bỏ, bỏ cuộc

d)

đưa ra, trình bày

8.

What is the meaning of the phrasal verb "bring (a)round"?

a)

khiến ai tỉnh lại, thuyết phục

b)

đưa ra quyết định

c)

bắt đầu một hoạt động mới

d)

từ chối một lời đề nghị

9.

What is the meaning of the phrasal verb "bring back"?

a)

gợi lại, mang quay trở lại

b)

bỏ đi, loại bỏ

c)

trì hoãn, hoãn lại

d)

xem xét, cân nhắc

10.

What is the meaning of the phrasal verb "bring out"?

a)

phát hành, đưa ra thứ gì

b)

giữ lại, không cho ra ngoài

c)

bỏ qua, không chú ý đến

d)

làm hỏng, phá hủy

11.

What is the meaning of the phrasal verb "come along"?

a)

tới đâu, đi cùng

b)

rời khỏi, bỏ đi

c)

nghỉ ngơi, thư giãn

d)

làm việc chăm chỉ

12.

What is the meaning of the phrasal verb "come out"?

a)

công bố, được xuất bản, hé lộ

b)

đi vào, tiến vào

c)

ngồi xuống, nghỉ ngơi

d)

đứng lên, rời khỏi

13.

What is the meaning of the phrasal verb "come round"?

a)

hồi tỉnh

b)

đi ngang qua

c)

đi ra ngoài

d)

đi lên

14.

What is the meaning of the phrasal verb "come off"?

a)

thành công

b)

rời đi

c)

bắt đầu

d)

kết thúc

15.

What is the meaning of the phrasal verb "come across"?

a)

tình cờ gặp

b)

đi ngang qua

c)

bắt đầu một cái gì đó

d)

giải quyết vấn đề

16.

What is the meaning of the phrasal verb "come up"?

a)

xảy ra, xuất hiện

b)

đi lên, leo lên

c)

đi xuống, hạ xuống

d)

bắt đầu, khởi đầu

17.

What is the meaning of the phrasal verb "come down with"?

a)

ngã bệnh

b)

đi xuống

c)

giảm giá

d)

đi cùng

18.

What is the meaning of the phrasal verb "come in for"?

a)

hứng chịu

b)

tham gia

c)

đi vào

d)

đến thăm

19.

What is the meaning of the phrasal verb "get on/along with"?

a)

có mối quan hệ tốt với ai

b)

đi du lịch với ai

c)

tranh luận với ai

d)

làm việc cho ai

20.

What is the meaning of the phrasal verb "get behind with"?

a)

tụt lại phía sau

b)

đi lên phía trước

c)

hoàn thành đúng hạn

d)

bắt đầu một việc mới

21.

What is the meaning of the phrasal verb "get by"?

a)

xoay sở (sống/làm)

b)

đi ngang qua

c)

bắt đầu một sở thích mới

d)

từ bỏ một việc gì đó

22.

What is the meaning of the phrasal verb "get up"?

a)

thức dậy

b)

đi ngủ

c)

ngồi xuống

d)

đứng yên

23.

What is the meaning of the phrasal verb "get over"?

a)

vượt qua

b)

bắt đầu

c)

giữ lại

d)

đi qua

24.

What is the meaning of the phrasal verb "get rid of"?

a)

loại bỏ

b)

giữ lại

c)

sửa chữa

d)

thay thế

25.

What is the meaning of the phrasal verb "get off"?

a)

xuống xe

b)

lên xe

c)

đi bộ

d)

ngồi xuống

26.

What is the meaning of the phrasal verb "get on"?

a)

thành công, lên xe

b)

ngã xuống

c)

đi bộ

d)

ngủ quên

27.

What is the meaning of the phrasal verb "get across"?

a)

khiến ai hiểu, truyền tải

b)

đi ngang qua

c)

bắt đầu một sở thích mới

d)

từ bỏ một thói quen

28.

What is the meaning of the phrasal verb "get through (to somebody)"?

a)

liên lạc với ai

b)

giúp ai vượt qua khó khăn

c)

hoàn thành công việc

d)

truyền đạt thông tin

29.

What is the meaning of the phrasal verb "go off"?

a)

nổ tung, reo chuông, ôi thiu (thức ăn)

b)

đi ngủ

c)

đi dạo

d)

bắt đầu một sở thích mới

30.

What is the meaning of the phrasal verb "go down with"?

a)

ngã bệnh

b)

đi xuống cùng với

c)

đi cùng ai đó

d)

giảm giá

31.

What is the meaning of the phrasal verb "go over"?

a)

xem lại

b)

đi qua

c)

bỏ qua

d)

đi xuống

32.

What is the meaning of the phrasal verb "go up"?

a)

tăng lên

b)

giảm xuống

c)

dừng lại

d)

rẽ trái

33.

What is the meaning of the phrasal verb "go down"?

a)

giảm xuống

b)

tăng lên

c)

dừng lại

d)

bắt đầu

34.

What is the meaning of the phrasal verb "go in for"?

a)

yêu thích thứ gì, tham gia

b)

đi vào trong

c)

rời khỏi nơi nào đó

d)

đi ngang qua

35.

What is the meaning of the phrasal verb "go along with"?

a)

chấp nhận, ủng hộ

b)

đi dạo cùng ai

c)

bắt đầu một sở thích mới

d)

rời khỏi một nơi nào đó

36.

What is the meaning of the phrasal verb "go through"?

a)

trải qua

b)

đi qua

c)

bắt đầu

d)

kết thúc

37.

What is the meaning of the phrasal verb "go away"?

a)

rời đi, đi đâu đó

b)

ở lại, không rời đi

c)

đến gần, tiếp cận

d)

nghỉ ngơi, thư giãn

38.

What is the meaning of the phrasal verb "go out"?

a)

ra ngoài, mất điện

b)

đi vào, bật lên

c)

ngồi xuống, đứng lên

d)

đi lên, rơi xuống

39.

What is the meaning of the phrasal verb 'go on'?

a)

tiếp tục, trôi qua (thời gian)

b)

bắt đầu một chuyến đi

c)

dừng lại, nghỉ ngơi

d)

quay lại, trở về

40.

What is the meaning of the phrasal verb 'go back'?

a)

quay trở lại

b)

đi tới trước

c)

nghỉ ngơi

d)

bắt đầu lại

41.

What is the meaning of the phrasal verb 'go without'?

a)

xoay sở mà không có thứ gì

b)

đi ra ngoài với ai đó

c)

đi mà không có mục đích

d)

đi cùng ai đó

42.

What is the meaning of the phrasal verb 'keep up with'?

a)

bắt kịp

b)

giữ lại

c)

bỏ qua

d)

đối mặt

43.

What is the meaning of the phrasal verb 'keep away from'?

a)

tránh xa

b)

gần gũi

c)

giữ lại

d)

đến gần

44.

What is the meaning of the phrasal verb 'keep down'?

a)

kiểm soát, ngăn không cho tăng

b)

giữ lại, không cho đi

c)

bắt đầu, khởi động

d)

tìm kiếm, tra cứu

45.

What is the meaning of the phrasal verb 'keep off'?

a)

tránh đề cập tới thứ gì

b)

giữ liên lạc với ai

c)

bắt đầu một hoạt động mới

d)

đưa ra quyết định

46.

What is the meaning of the phrasal verb 'look after'?

a)

chăm sóc

b)

nhìn vào

c)

tìm kiếm

d)

bỏ qua

47.

What is the meaning of the phrasal verb 'look at'?

a)

nhìn vào

b)

nghe thấy

c)

chạy đến

d)

nói chuyện

48.

What is the meaning of the phrasal verb 'look back on'?

a)

hồi tưởng

b)

giám sát

c)

đối mặt

d)

bỏ qua

49.

What is the meaning of the phrasal verb 'look into'?

a)

điều tra

b)

nhìn vào trong

c)

chăm sóc

d)

tìm kiếm

50.

What is the meaning of the phrasal verb 'look up'?

a)

tra cứu

b)

đi lên

c)

nhìn xuống

d)

gặp gỡ

51.

What is the meaning of the phrasal verb 'look for'?

a)

tìm kiếm

b)

nhìn vào

c)

chăm sóc

d)

rời khỏi

52.

What is the meaning of the phrasal verb 'look up to'?

a)

tôn trọng

b)

tra cứu

c)

nhìn lên

d)

phụ thuộc vào

53.

What is the meaning of the phrasal verb 'look down on'?

a)

khinh thường

b)

ngưỡng mộ

c)

giúp đỡ

d)

chăm sóc

54.

What is the meaning of the phrasal verb 'look out (for)'?

a)

cẩn thận, cẩn trọng

b)

tìm kiếm

c)

bắt đầu

d)

từ bỏ

55.

What is the meaning of the phrasal verb 'make up'?

a)

trang điểm, bịa chuyện, chiếm, làm hoà

b)

đi ngủ sớm

c)

đi bộ nhanh

d)

nấu ăn

56.

What is the meaning of the phrasal verb 'make up for'?

a)

đền bù cho

b)

trang điểm cho

c)

làm hòa với

d)

tạo ra cái gì đó

57.

What is the meaning of the phrasal verb 'make out'?

a)

hiểu, nhận ra

b)

làm ra, tạo ra

c)

đi ra ngoài

d)

nghỉ ngơi

58.

What is the meaning of the phrasal verb 'make for'?

a)

tạo nên điều gì

b)

đi ngang qua

c)

từ bỏ điều gì

d)

giữ lại điều gì

59.

What is the meaning of the phrasal verb 'make room for'?

a)

nhường chỗ cho

b)

làm ồn ào

c)

giữ bí mật

d)

tạo ra vấn đề

60.

What is the meaning of the phrasal verb 'give in'?

a)

nhượng bộ, nộp

b)

bắt đầu, khởi động

c)

từ chối, bác bỏ

d)

giữ vững, kiên trì

61.

What is the meaning of the phrasal verb 'give up'?

a)

từ bỏ

b)

bắt đầu

c)

giữ lại

d)

tiếp tục

62.

What is the meaning of the phrasal verb 'give off'?

a)

tỏa ra

b)

đưa ra

c)

lấy đi

d)

giữ lại

63.

What is the meaning of the phrasal verb 'give away'?

a)

cho tặng

b)

lấy lại

c)

giữ lại

d)

mượn

64.

What is the meaning of the phrasal verb 'give something back'?

a)

trả lại cái gì

b)

lấy cái gì

c)

giữ cái gì

d)

mượn cái gì

65.

What is the meaning of the phrasal verb 'give out'?

a)

phân phát

b)

từ chối

c)

giữ lại

d)

bắt đầu

66.

What is the meaning of the phrasal verb 'fall behind'?

a)

tụt lại phía sau, chậm hơn

b)

đi lên phía trước

c)

nghỉ ngơi

d)

bắt đầu lại

67.

What is the meaning of the phrasal verb 'fall out'?

a)

cãi lộn

b)

ngã xuống

c)

rơi ra ngoài

d)

bỏ cuộc

68.

What is the meaning of the phrasal verb 'fall through'?

a)

không thành công

b)

rơi xuống

c)

đi qua

d)

bị trượt

69.

What is the meaning of the phrasal verb 'fall back on'?

a)

dựa vào sự giúp đỡ

b)

ngã xuống

c)

trở lại

d)

bắt đầu lại

70.

What is the meaning of the phrasal verb 'fall down'?

a)

rơi xuống, sụp

b)

đứng lên

c)

chạy đi

d)

ngồi xuống

71.

What is the meaning of the phrasal verb 'call for'?

a)

yêu cầu, kêu gọi

b)

gọi điện thoại

c)

đi ngang qua

d)

bắt đầu

72.

What is the meaning of the phrasal verb 'call off'?

a)

hủy bỏ

b)

gọi điện

c)

bắt đầu

d)

hoãn lại

73.

What is the meaning of the phrasal verb 'call in'?

a)

gọi điện tới đâu, bảo ai tới

b)

đi ra ngoài

c)

ngủ quên

d)

làm việc chăm chỉ

74.

What is the meaning of the phrasal verb 'call back'?

a)

gọi lại cho ai

b)

đi ngang qua

c)

bắt đầu lại

d)

ngắt lời ai

75.

What is the meaning of the phrasal verb 'catch on'?

a)

phổ biến

b)

bắt đầu

c)

ngủ quên

d)

đi ra ngoài

76.

What is the meaning of the phrasal verb 'catch up with'?

a)

bắt kịp

b)

trốn thoát

c)

nghỉ ngơi

d)

bỏ qua

77.

What is the meaning of the phrasal verb 'catch up on'?

a)

cập nhật tin tức, làm bù

b)

nghỉ ngơi thư giãn

c)

bắt đầu một sở thích mới

d)

từ bỏ một thói quen

78.

What is the meaning of the phrasal verb 'set up'?

a)

thành lập

b)

dọn dẹp

c)

trì hoãn

d)

phá hủy

79.

What is the meaning of the phrasal verb 'set off'?

a)

khởi hành

b)

tắt đi

c)

đặt xuống

d)

bắt đầu lại

80.

What is the meaning of the phrasal verb 'set aside'?

a)

gạt sang một bên, tiết kiệm

b)

bắt đầu một việc mới

c)

hoàn thành một nhiệm vụ

d)

trì hoãn một điều gì đó

81.

What is the meaning of the phrasal verb 'set out'?

a)

bắt đầu với mục tiêu rõ ràng

b)

hoàn thành một nhiệm vụ

c)

từ bỏ một kế hoạch

d)

nghỉ ngơi sau khi làm việc

82.

What is the meaning of the phrasal verb 'take up'?

a)

bắt đầu theo đuổi thứ gì

b)

từ bỏ một thói quen

c)

hoãn lại điều gì

d)

giải quyết một vấn đề

83.

What is the meaning of the phrasal verb 'take after'?

a)

giống ai

b)

đi theo ai

c)

chăm sóc ai

d)

tránh xa ai

84.

What is the meaning of the phrasal verb 'take in'?

a)

hấp thụ, hiểu, lừa ai

b)

bỏ qua, quên đi

c)

đưa ra, phát minh

d)

giữ lại, không cho đi

85.

What is the meaning of the phrasal verb 'take off'?

a)

cất cánh, cởi đồ, thành công

b)

đi bộ chậm rãi

c)

ngủ quên

d)

làm việc chăm chỉ

e)

đi học muộn

86.

What is the meaning of the phrasal verb 'take on'?

a)

thuê tuyển, đảm nhận công việc

b)

từ chối, bác bỏ

c)

đi du lịch

d)

nghỉ ngơi

87.

What is the meaning of the phrasal verb 'take over'?

a)

tiếp quản, thế chỗ

b)

bắt đầu một sở thích mới

c)

từ bỏ, rời khỏi

d)

giữ bí mật

88.

What is the meaning of the phrasal verb 'take part in'?

a)

tham gia vào

b)

rời khỏi

c)

nghỉ ngơi

d)

bắt đầu

89.

What is the meaning of the phrasal verb 'take somebody out'?

a)

mang ai đó ra ngoài

b)

giúp ai đó làm bài tập

c)

gọi ai đó dậy

d)

đưa ai đó đi học

90.

What is the meaning of the phrasal verb 'take something out'?

a)

lấy cái gì ra

b)

đặt cái gì vào

c)

giữ lại cái gì

d)

bỏ qua cái gì

91.

What is the meaning of the phrasal verb 'put off'?

a)

trì hoãn; khiến ai không thích gì/mất hứng làm gì

b)

bắt đầu một hoạt động mới

c)

giữ liên lạc với ai

d)

đối mặt với một vấn đề

92.

What is the meaning of the phrasal verb 'put aside'?

a)

gạt sang một bên, để dành

b)

bắt đầu một việc mới

c)

từ bỏ hoàn toàn

d)

đối mặt với khó khăn

93.

What is the meaning of the phrasal verb 'put up with'?

a)

chịu đựng

b)

tán thành

c)

bắt đầu

d)

từ bỏ

94.

What is the meaning of the phrasal verb 'put somebody up'?

a)

cho ai ở nhờ

b)

đánh ai đó

c)

giúp ai làm bài tập

d)

mời ai đi ăn

95.

What is the meaning of the phrasal verb 'put up'?

a)

dựng lên, xây lên

b)

bỏ đi, vứt bỏ

c)

đi ra ngoài

d)

ngồi xuống

96.

What is the meaning of the phrasal verb 'put somebody through'?

a)

nối máy với ai

b)

giúp ai làm bài tập

c)

đưa ai đi chơi

d)

giữ liên lạc với ai

97.

What is the meaning of the phrasal verb 'put out'?

a)

dập lửa, vứt rác, dở rác

b)

bật đèn, mở cửa, đóng sách

c)

đi ngủ, thức dậy, ăn sáng

d)

làm bài tập, đi học, chơi thể thao

98.

What is the meaning of the phrasal verb 'put on'?

a)

mặc đồ

b)

tắt đèn

c)

đi ngủ

d)

đi ra ngoài

99.

What is the meaning of the phrasal verb 'turn on'?

a)

bật

b)

tắt

c)

đóng

d)

mở

100.

What is the meaning of the phrasal verb 'turn off'?

a)

tắt, không chú ý

b)

bật lên

c)

đi qua

d)

đi vào