wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Festival Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Cannes Film Festival (n)

a)

Liên hoan phim Cannes

b)

Festival de Cannes

c)

Cannes Film Awards

d)

Cannes Cinema Festival

2.

festival (n)

a)

liên hoan, lễ hội

b)

cuộc thi, tranh tài

c)

hội thảo, hội nghị

d)

buổi biểu diễn, trình diễn

3.

reunion (N)

a)

sự đoàn tụ.

b)

cuộc họp mặt.

c)

sự chia ly.

d)

buổi tiệc tùng.

4.

Tulip festival (n)

a)

Lễ hội hoa tulip

b)

Lễ hội hoa hồng

c)

Lễ hội hoa cúc

d)

Lễ hội hoa lan

5.

symbol (n)

a)

biểu tượng

b)

hình ảnh

c)

màu sắc

d)

âm thanh

6.

fireworks display (n)

a)

trình diễn pháo hoa

b)

màn trình diễn ánh sáng

c)

buổi hòa nhạc ngoài trời

d)

trình diễn nghệ thuật đường phố

7.

pine tree (n)

a)

cây thông

b)

cây bách

c)

cây sồi

d)

cây dương

8.

parade (n)

a)

cuộc diễu hành

b)

buổi hòa nhạc

c)

cuộc thi thể thao

d)

lễ hội mùa hè

9.

Dutch (adj)

a)

thuộc về Hà Lan

b)

thuộc về Pháp

c)

thuộc về Đức

d)

thuộc về Bỉ

10.

chase (V)

a)

đuổi, săn đuổi

b)

bắt, nắm

c)

đi bộ, đi lại

d)

nghỉ ngơi, thư giãn

11.

lion dance (n)

a)

múa lân

b)

tango

c)

samba

d)

ballet

12.

moon cake (n)

a)

bánh trung thu

b)

mooncake

c)

cake of the moon

d)

lunar pastry

13.

Mid-Autumn Festival (n)

a)

Tết Trung thu

b)

Diwali

c)

Thanksgiving

d)

Oktoberfest

14.

throw (v)

a)

ném

b)

bắt

c)

đi

d)

đứng

15.

prosperity (n)

a)

sự thịnh vượng

b)

sự nghèo khó

c)

sự khổ cực

d)

sự phát triển

16.

throw tomatoes

a)

ném cà chua

b)

ném dưa hấu

c)

ném táo

d)

ném chuối

17.

decoration (n)

a)

sự trang trí, đồ trang trí

b)

một loại thực phẩm

c)

một phong cách sống

d)

một loại nhạc cụ

18.

gift (n)

a)

quà

b)

tặng phẩm

c)

quà tặng

d)

đồ vật

19.

folk (adj)

a)

dân gian

b)

hiện đại

c)

cổ điển

d)

thành phố

20.

candy apple

a)

kẹo táo

b)

kẹo dừa

c)

kẹo mạch nha

d)

kẹo bông