NEW
Font size
WorksheetsFestival Vocabulary
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Cannes Film Festival (n)
Liên hoan phim Cannes
Festival de Cannes
Cannes Film Awards
Cannes Cinema Festival
festival (n)
liên hoan, lễ hội
cuộc thi, tranh tài
hội thảo, hội nghị
buổi biểu diễn, trình diễn
reunion (N)
sự đoàn tụ.
cuộc họp mặt.
sự chia ly.
buổi tiệc tùng.
Tulip festival (n)
Lễ hội hoa tulip
Lễ hội hoa hồng
Lễ hội hoa cúc
Lễ hội hoa lan
symbol (n)
biểu tượng
hình ảnh
màu sắc
âm thanh
fireworks display (n)
trình diễn pháo hoa
màn trình diễn ánh sáng
buổi hòa nhạc ngoài trời
trình diễn nghệ thuật đường phố
pine tree (n)
cây thông
cây bách
cây sồi
cây dương
parade (n)
cuộc diễu hành
buổi hòa nhạc
cuộc thi thể thao
lễ hội mùa hè
Dutch (adj)
thuộc về Hà Lan
thuộc về Pháp
thuộc về Đức
thuộc về Bỉ
chase (V)
đuổi, săn đuổi
bắt, nắm
đi bộ, đi lại
nghỉ ngơi, thư giãn
lion dance (n)
múa lân
tango
samba
ballet
moon cake (n)
bánh trung thu
mooncake
cake of the moon
lunar pastry
Mid-Autumn Festival (n)
Tết Trung thu
Diwali
Thanksgiving
Oktoberfest
throw (v)
ném
bắt
đi
đứng
prosperity (n)
sự thịnh vượng
sự nghèo khó
sự khổ cực
sự phát triển
throw tomatoes
ném cà chua
ném dưa hấu
ném táo
ném chuối
decoration (n)
sự trang trí, đồ trang trí
một loại thực phẩm
một phong cách sống
một loại nhạc cụ
gift (n)
quà
tặng phẩm
quà tặng
đồ vật
folk (adj)
dân gian
hiện đại
cổ điển
thành phố
candy apple
kẹo táo
kẹo dừa
kẹo mạch nha
kẹo bông
