Font size
Worksheetstổng hợp dán dải
Total questions: 170
Worksheet time: 1hrs 25mins
Chiều dài trung bình của sán dải heo trưởng thành là:
2-4 m
4-6 m
6-10 m
10-15 m
Sán dải heo có đặc điểm đầu:
Tròn, không chuỷ
Có chuỷ với 2 hàng móc
Không có móc
Có vòi dài
Sán dải heo khác sán dải bò chủ yếu ở:
Kích thước
Màu sắc
Sự có mặt của chuỷ móc
Vị trí ký sinh
Số đĩa hút ở đầu sán dải heo:
2
3
4
5
Chuỷ móc của sán dải heo được dùng để:
Hấp thu dinh dưỡng
Tạo nang
Bám vào niêm mạc ruột
Sinh sản
Số lượng đốt sán dải heo thường là:
100-200
300-500
500-1000
Trên 2000
Đốt sán dải heo trưởng thành có đặc điểm nào sau đây?
Tròn và nhỏ
Ngắn hơn sán bò, có tử cung ít nhánh hơn
Không có lỗ sinh dục
Không có trứng
Số nhánh tử cung trong đốt già sán dải heo:
5-10
7-12
15-20
20-30
Trứng của sán dải heo có đặc điểm giống trứng của:
Sán lá gan
Sán dải bò
Giun móc
Giun đũa
Trứng sán dải heo có:
Màng dày, vỏ màu vàng, bên trong có phôi 6 móc
Màng mỏng, không có móc
Vỏ gai
Phôi có roi di động
Dưới kính hiển vi, vỏ trứng sán dải heo có dạng:
Nhẵn
Lượn sóng
Có vân sọc đồng tâm
Dạng mạng lưới
Phôi sán dải heo bên trong trứng được gọi là:
Oncosphere
Miracidium
Sporocyst
Metacercaria
Mỗi đốt sán dải heo có:
1 lỗ sinh dục ở giữa
1 lỗ sinh dục ở bên xen kẽ
2 lỗ sinh dục
Không có lỗ sinh dục
So với sán dải bò, đốt sán dải heo:
Dài và nhiều trứng hơn
Ngắn và ít nhánh tử cung hơn
Không có tử cung
Có 2 lỗ sinh dục
Đặc điểm phân biệt giữa nang sán dải heo và nang sán dải bò ở thịt:
Sán heo không tạo nang
Nang sán heo nhỏ và thường nằm trong cơ vân heo
Nang heo nằm trong gan
Nang bò có đầu sán
Sán dải heo trưởng thành ký sinh ở đâu?
Dạ dày
Hồi tràng
Ruột non (thường là hỗng tràng)
Trực tràng
Người nhiễm sán dải heo do ăn:
Rau sống
Cá tái
Thịt heo có nang chưa nấu chín
Uống nước bẩn
Sau khi ăn nang sán, ấu trùng giải phóng đầu sán tại:
Ruột non
Dạ dày
Gan
Phổi
Sán dải heo trưởng thành hoàn chỉnh sau:
2 tuần
4-6 tuần
8-10 tuần
12-14 tuần
Người nhiễm sán dải heo do ăn phải:
Rau sống
Cá chưa nấu chín
Thịt heo có nang sán chưa nấu chín
Thịt bò tái
Sau khi vào dạ dày, nang sán heo được tiêu hóa để phóng thích:
Trứng
Phôi
Đầu sán
Ấu trùng lông
Vị trí phát triển của sán dải heo trưởng thành trong người:
Dạ dày
Hồi tràng
Tá tràng
Ruột non
Sau khi trưởng thành, sán dải heo có thể sống trong ruột người bao lâu?
Vài tuần
6 tháng
1-3 năm
20-25 năm
Đặc điểm nổi bật trong chu trình sán dải heo so với sán dải bò:
Có thể gây tự nhiễm nang sán cho người
Không có nang sán
Không có trứng trong đốt già
Không thể phát triển thành sán trưởng thành
Khi nuốt trứng sán dải heo, phôi nở ra sẽ chui qua thành ruột và di chuyển đến:
Gan
Mô cơ, não, mắt
Dạ dày
Phổi
Tình huống nào sau đây là một dạng "tự nhiễm" sán dải heo:
Ăn trứng từ phân của người khác
Trứng sán từ phân của chính mình rơi vào miệng (tay - miệng)
Bị côn trùng truyền
Hít phải trứng sán
Trường hợp "nội tự nhiễm" sán dải heo xảy ra khi:
Trứng sán bị dạ dày tiêu hóa ngược dòng và phát tán vào máu
Sán tự sinh sản bên trong cơ thể
Người ăn lại chính sán trưởng thành
Nang nở trong gan
Sau khi trứng dải heo được phóng thích, ấu trùng trong trứng có tên là:
Coracidium
Cysticercus
Oncosphere
Miracidium
Tên gọi của nang sán dải heo khi ký sinh ở mô là:
Sparganum
Metacercaria
Cysticercus cellulosae
Hydatid cyst
Thời gian hình thành nang sán dải heo sau khi nuốt trứng:
1-2 ngày
3-7 ngày
1-2 tuần
1 tháng
Vị trí thường gặp nhất của nang sán dải heo ở người:
Mắt
Cơ tim
Cơ vân
Phổi
Vị trí nguy hiểm nhất của nang sán dải heo trong người là:
Dưới da
Gan
Mắt và não
Thận
Tên gọi bệnh do nang sán dải heo gây ra ở não:
U não
U nang mạc treo
Ấu trùng sán thần kinh (neurocysticercosis)
Áp xe não
Phân biệt người là ký chủ gì trong các chu trình của sán dải heo?
Ký chủ chính
Ký chủ trung gian
Cả hai
Không là ký chủ
Heo là ký chủ trung gian vì:
Bị nhiễm nang sán trưởng thành
Nuốt trứng sán và hình thành nang trong cơ
Ăn thịt người
Bị muỗi đốt
Vật chủ nào KHÔNG thể bị nhiễm ấu trùng sán dải heo?
Người
Heo
Chó
Bò
Sán dải heo trưởng thành trong ruột không sinh ra nang sán trực tiếp vì:
Chỉ tạo trứng
Không tạo ấu trùng
Không có chu trình hoàn chỉnh
Chỉ sinh sản ngoài môi trường
Bệnh do sán dải heo trưởng thành thường:
Nặng, cấp tính
Rất rõ triệu chứng
Không triệu chứng hoặc nhẹ
Luôn gây biến chứng thần kinh
Triệu chứng có thể gặp khi nhiễm sán dải heo:
Sốt cao
Co giật
Tiêu chảy từng đợt, buồn nôn, đau bụng nhẹ
Vàng da
Ở trẻ em khi nhiễm sán dải heo có thể có triệu chứng gì?
Nôn ra máu
Động kinh
Viêm ruột hoại tử
Viêm da dị ứng
Xét nghiệm sán dải heo trong phân có thể thấy:
Nang sán sống
Trứng và đốt sán
Ấu trùng lông
Vi khuẩn
Đốt già sán dải heo có đặc điểm:
Tử cung có 7-12 nhánh mỗi bên
Có móc
Có nang
Không có trứng
Sau điều trị, XN sán dải heo trong phân sau mấy tháng để đánh giá kết quả tốt?
1 tháng
2 tháng
3 tháng
4 tháng
Sán dải bò trưởng thành có chiều dài:
1-3 m
3-5 m
4-10 m
8-12 m
Đầu sán dải bò có:
Chuỷ và 2 hàng móc
4 đĩa hút không có chuỷ và móc
4 móc hình vòng
Không có đĩa hút
Mỗi đốt sán dải bò có:
1 lỗ sinh dục ở giữa
1 lỗ sinh dục ở bên, phân bố đều
1 lỗ sinh dục ở bên, xen kẽ không đều
2 lỗ sinh dục
Tử cung trong đốt già của sán dải bò có:
7-12 nhánh
10-15 nhánh
15-30 nhánh
>30 nhánh
Câu 5. Đốt già của sán dải bò có chiều dọc:
Bằng chiều ngang
Dài gấp 1,5 lần chiều ngang
Gấp 2-2,5 lần chiều ngang
Gấp 2,5-3 lần chiều ngang
Câu 16. Người nhiễm sán dải bò do:
Uống nước nhiễm trứng
Ăn thịt bò có nang sán chưa nấu chín
Ăn rau sống
Bị côn trùng đốt
Câu 17. Sau khi ăn phải nang sán dải bò, nang ấu trùng được phóng thích tại:
Dạ dày
Ruột non
Gan
Tá tràng
Câu 18. Ấu trùng sán dải bò trưởng thành sau bao lâu?
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
Câu 71. Sán dải bò có mấy ký chủ trong chu trình phát triển?
1
2
3
4
Câu 72. Ký chủ chính của sán dải bò là:
Bò
Người
Chó
Heo
Câu 73. Ký chủ trung gian của sán dải bò là:
Người
Heo
Bò
Cả người và bò
Câu 74. Người nhiễm sán dải bò bằng cách nào?
Uống nước nhiễm trứng
Ăn rau sống không rửa sạch
Ăn thịt bò có nang sán chưa được nấu chín
Ăn gan bò
Câu 75. Sau khi người ăn thịt bò có nang sán, nang ấu trùng được giải phóng ở:
Dạ dày
Tá tràng
Gan
Đại tràng
Câu 76. Thời gian từ khi ăn phải nang sán dải bò đến khi có sán trưởng thành trong ruột người:
1-2 tuần
3-4 tuần
8-10 tuần
3-4 tháng
Câu 77. Vị trí ký sinh chính của sán dải bò trưởng thành trong người là:
Dạ dày
Tá tràng
Hồi - hỗng tràng
Trực tràng
Câu 78. Trứng sán dải bò khi ra ngoài được phát tán bằng cách nào?
Tách rời khỏi đốt
Được tiết qua mật
Phóng thích trong phân qua đốt già
Thoát qua nước tiểu
Câu 79. Ở bò, trứng sán nở ra và ấu trùng di chuyển đến đâu để tạo nang?
Gan
Mô cơ vân
Não
Dạ cỏ
Câu 80. Nang sán ở bò được gọi là:
Cysticercus cellulosae
Cysticercus bovis
Hydatid cyst
Sparganum
Đặc điểm của nang sán trong thịt bò là:
Nhỏ, không dịch
Dạng nang, chứa chất dịch trong, có đầu sán bên trong
Nang đặc
Có màu đỏ
Trứng sán dải bò tồn tại được ngoài môi trường:
Vài phút
Vài giờ
Vài tuần
Vài năm
Sán dải bò có thể sống bao lâu trong ruột người nếu không điều trị?
1-2 tháng
6 tháng
1-2 năm
10-25 năm
Sau khi trưởng thành, sán dải bò bắt đầu sinh sản sau:
1 tuần
1 tháng
2 tháng
4 tháng
Bò bị nhiễm sán dải bò thông qua:
Ăn thịt sống
Uống nước ao hồ
Ăn cỏ có dính đốt sán hoặc trứng
Hít bụi đất
Trứng sán dải bò nở ra ấu trùng ở đâu trong bò?
Trong ruột
Trong gan
Trong máu
Trong hạch lympho
Triệu chứng phổ biến của bệnh sán dải bò là:
Sốt cao
Đau bụng mơ hồ, chán ăn
Vàng da
Ho kéo dài
Bệnh nhân có thể phát hiện ra sán dải bò qua:
Nôn ra sán
Thấy đốt sán bò ra hậu môn hoặc lẫn trong phân
Phân có mùi tanh
Nổi mề đay
Triệu chứng phổ biến nhất khi nhiễm sán dải bò là:
Nôn ra sán
Tiêu chảy cấp
Rối loạn tiêu hóa mơ hồ
Sốt cao, run rẩy
Đặc điểm đốt sán dải bò ra ngoài là:
Chết khô, không di chuyển
Còn sống, có thể di động
Dạng dịch lỏng
Có gai nhọn
Cảm giác ngứa hậu môn do sán dải bò gây ra là vì:
Đốt sán gây dị ứng
Tác dụng của độc tố sán
Sán tiết men tiêu hóa
Đốt sán bò qua hậu môn
Người nhiễm sán dải bò có thể bị đau bụng vùng nào?
Hạ sườn phải
Vùng thượng vị hoặc quanh rốn
Hố chậu phải
Hố chậu trái
Trẻ em nhiễm sán dải bò có thể gặp:
Sốt cao liên tục
Đau bụng, chán ăn, rối loạn hấp thu
Tăng động mạnh
Rối loạn ý thức
Sán dải bò ký sinh kéo dài có thể gây:
Viêm gan
Loét dạ dày
Thiếu dinh dưỡng, mệt mỏi kéo dài
Viêm ruột thừa
Đun thịt bò ở bao nhiêu độ để diệt nang ấu trùng?
37°C
57°C trong 1h
65°C trong 15 phút
100°C trong 5 phút
Nang ấu trùng chết ở -10°C trong:
1 ngày
3 ngày
5 ngày
7 ngày
Sán dải cá trưởng thành có thể dài tối đa bao nhiêu mét?
3 mét
10 mét
3-10m có khi lên đến 20 mét
30 mét
Sán dải cá trưởng thành không có đặc điểm nào sau đây?
Đầu nhỏ hình thuẫn, có 2 rãnh hút
Thân màu trắng ngà hoặc xám khói
Có đĩa hút ở đầu
Đốt trưởng thành hình thang
Trứng của sán dải cá có đặc điểm nào sau đây?
Có màu trắng, hình tròn, không có nắp
Có màu nâu, có nắp, giống trứng sán lá lớn nhưng nhỏ hơn
Có màu đỏ, dài và có đuôi
Không có tế bào phôi khi mới đẻ
Vật chủ trung gian thứ nhất (KCTG1) trong chu trình sán dải cá là gì?
Người
Cá nước ngọt
Giáp xác như Cyclops hoặc Diaptomus
Chó hoặc mèo
Ấu trùng plerocercoid của sán dải cá thường cư trú ở đâu?
Trong nước
Trong mô cá nước ngọt
Trong máu người
Trong gan chó mèo
Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây nhiễm sán dải cá ở người là gì?
Uống nước giếng không đun sôi
Ăn thịt bò tái
Ăn gỏi cá
Không rửa tay trước khi ăn
Biểu hiện thiếu máu trong bệnh sán dải cá chủ yếu do thiếu chất nào?
Vitamin A
Sắt
Vitamin B12
Axit folic
Thiếu máu do sán dải cá có đặc điểm gì?
Thiếu máu nhược sắc nhỏ
Thiếu máu tan máu
Thiếu máu hồng cầu to, non kiểu Biermer
Thiếu máu do mất máu cấp
Thuốc nào sau đây được sử dụng trong điều trị sán dải cá?
Niclosamide
Metronidazole
Albendazole
Quinine
Biện pháp dự phòng nào sau đây là đúng với sán dải cá?
Nấu chín cá hoặc làm lạnh -10°C trong 15 phút
Uống nước sôi
Tiêm vaccine phòng sán
Uống thuốc sổ giun định kỳ mỗi 3 tháng
Sán dải cá trưởng thành có thể có bao nhiêu đốt?
500 - 1000 đốt
1.000 - 2.000 đốt
3.000 - 4.000 đốt
5.000 - 6.000 đốt
Cấu trúc tử cung của đốt sán dải cá có đặc điểm:
Hình xoắn ốc màu trắng
Dạng mạng lưới phân nhánh
Cuộn như bông hoa, màu nâu
Dạng sợi dài màu đỏ
Ấu trùng procercoid được hình thành ở đâu?
Trong cá lớn
Trong người
Trong giáp xác như Cyclops
Trong ruột chó
Người bị nhiễm sán dải cá khi ăn phải:
Rau sống
Thịt bò nấu chưa chín
Cá nước ngọt có ấu trùng plerocercoid chưa nấu chín
Nước chưa đun sôi
Một người có thể nhiễm bao nhiêu con sán dải cá cùng lúc?
Tối đa 1 con
Khoảng 10 con
Khoảng 70 - 80 con
Không thể nhiễm nhiều con
Bệnh sán dải cá có thể ký sinh đồng thời với loài sán nào trong cơ thể người?
Sán máng
Sán lá gan
Sán dải heo hoặc sán dải bò
Giun kim
Dấu hiệu nào sau đây không đặc trưng cho nhiễm sán dải cá?
Đau bụng, chán ăn
Sụt cân
Phù phổi cấp
Thiếu máu hồng cầu to
Tình trạng thiếu máu trong bệnh sán dải cá là do:
Mất máu đường tiêu hóa
Giảm hấp thu vitamin B12 do sán hấp thu
Phá hủy hồng cầu do độc tố
Rối loạn miễn dịch
Một bệnh nhân nghi nhiễm sán dải cá, xét nghiệm nào sau đây phù hợp nhất?
Tổng phân tích tế bào máu
Soi phân tìm trứng sán
Chụp MRI bụng
Xét nghiệm miễn dịch ELISA
Nếu bệnh nhân bị thiếu máu do nhiễm sán dải cá, nên bổ sung:
Vitamin D
Vitamin B12
Acid folic
Vitamin C
Đầu của sán dải cá có kích thước khoảng:
5 - 7 mm × 1 - 1,5 mm
2 - 3 mm × 0,7 - 0,9 mm
1 - 2 mm × 0,3 - 0,4 mm
3 - 5 mm × 2 - 3 mm
Lỗ sinh dục của sán dải cá nằm ở vị trí nào?
Gần bờ dưới đốt sán
Ở trung tâm đốt
Gần bờ trên, ở giữa đốt
Ở hai bên đốt sán
Mỗi ngày một đốt sán dải cá có thể đẻ bao nhiêu trứng?
1.000 trứng
10.000 trứng
100.000 trứng
1.000.000 trứng
Coracidium là dạng ấu trùng:
Có hình sợi, sống trong mô cá
Có lông tia, nở ra từ trứng trong nước
Không di động, chỉ ký sinh trong người
Có móc bám, cư trú trong ruột người
Nếu cá nhỏ ăn giáp xác có procercoid và sau đó bị cá lớn ăn, cá lớn trở thành:
Vật chủ chính
Vật chủ trung gian thứ hai
Vật chủ vĩnh viễn
Vật chủ chờ thời
Sau khi người ăn cá có plerocercoid, sán trưởng thành trong bao lâu?
2 tuần
1 tháng
3 tháng
6 tháng
Các động vật sau đây có thể là vật chủ chính của sán dải cá, NGOẠI TRỪ:
Người
Chó
Mèo
Lợn
Người nhiễm ít sán dải cá, nếu ăn uống đầy đủ, có biểu hiện:
Rất nặng, rối loạn tiêu hóa trầm trọng
Không có triệu chứng rõ ràng
Đau đầu dữ dội
Viêm da toàn thân
Người nhiễm ít sán dải cá, nếu ăn uống đầy đủ, có biểu hiện:
Rất nặng, rối loạn tiêu hóa trầm trọng
Không có triệu chứng rõ ràng
Đau đầu dữ dội
Viêm da toàn thân
Loại thiếu máu thường gặp trong bệnh do sán dải cá?
Thiếu máu nhược sắc
Thiếu máu ác tính (kiểu Biermer)
Thiếu máu do mất máu cấp
Thiếu máu tán huyết
Sán dải lùn trưởng thành có chiều dài trung bình:
1-2 cm
1-4 cm
4-6 cm
5-8 cm
Số lượng đốt sán trung bình trong sán trưởng thành là:
50
100
200
400
Hình dạng đầu sán dải lùn:
Hình chóp
Hình tim
Hình cầu
Hình tam giác
Đầu sán dải lùn có:
2 đĩa hút
4 đĩa hút
6 đĩa hút
8 đĩa hút
Chuỷ sán dải lùn có đặc điểm:
Không có móc
Có thể nhô ra hoặc thụt vào
Gắn cố định
Không tồn tại
Số đôi móc trên chuỷ sán dải lùn:
8-10
12-20
24-30
32-36
Trứng sán dải lùn có kích thước:
30x40 µm
40x60 µm
50x70 µm
60x80 µm
Đặc điểm vỏ trứng sán dải lùn:
1 lớp mỏng
2 lớp: màng ngoài mỏng, màng trong dày
Màng trong dày và có gai
Không có vỏ
Số móc trong phôi trứng sán dải lùn:
3
4
5
6
Trứng sán dải có các sợi treo nhuyễn xuất phát từ:
Màng ngoài
Màng trong
Chỏm nhỏ tại cực trứng
Tế bào phôi
Trứng sán dải lùn có hình dạng:
Hình tròn
Hình dẹt
Hình cầu
Hình bầu dục
Buồng trứng của sán dải lùn có mấy thuỳ?
1
2
3
4
Tinh hoàn trong đốt sán dải lùn:
2
3
4
5
Tử cung trong đốt sán dải lùn chứa bao nhiêu trứng?
30-60
60-100
80-180
150-300
Đốt sán dải lùn có hình dạng:
Vuông
Dài
Tròn
Hình thang
Sán dải lùn có chu trình:
Trực tiếp
Gián tiếp
Cả hai
Không rõ
Ở sán dải lùn chu trình trực tiếp, người là:
Ký chủ trung gian
Ký chủ chính
Cả hai
Không ký chủ
Nơi sán trưởng thành ký sinh thường gặp nhất là:
Tá tràng
Hồi tràng
Trực tràng
Dạ dày
Người nhiễm sán dải lùn thường gặp ở:
Người lớn tuổi
Trẻ dưới 15 tuổi
Người làm vườn
Bệnh nhân tiểu đường
Trứng sau khi vào ruột sẽ phát triển thành:
Cysticercus
Cercocystis
Coracidium
Plerocercoid
Cercocystis phát triển trong:
Lòng ruột
Mô gan
Nhung mao ruột
Máu
Sau 3-4 ngày, ấu trùng sán dải lùn trở lại:
Dạ dày
Lòng ruột
Gan
Máu
Sán trưởng thành hoàn tất sau:
7 ngày
10 ngày
20-30 ngày
40 ngày
Trong chu trình gián tiếp, trứng sán dải lùn bị nuốt bởi:
Muỗi
Giun đất
Bọ cánh cứng
Giun kim
Sau khi nhiễm qua côn trùng, người bị:
Nhiễm giun chỉ
Nhiễm sán dải bò
Nhiễm sán dải lùn
Nhiễm sán lá
Sán dải chó trưởng thành có chiều dài bao nhiêu?
2-6 cm
5-15 cm
15-70 cm
50-100 cm
Màu sán dải chó khi còn sống là:
Trắng
Hồng nhạt
Vàng
Xám nhạt
Số lượng đốt sán dải chó:
20-40
40-80
60-175
100-250
Đầu sán dải chó có bao nhiêu đĩa hút?
2
4
6
8
Chuỷ của sán dải chó có đặc điểm gì?
Gắn cố định
Có thể nhô ra hoặc thụt vào
Không có móc
Không có chức năng
Số hàng móc trên chuỷ sán dải chó:
1-2 hàng
3-5 hàng
3-7 hàng
8-10 hàng
Đốt trưởng thành của sán dải chó có hình dạng:
Tròn
Hình thùng rượu
Dẹt
Vuông
Đốt già của sán có kích thước khoảng:
10 × 5 mm
27 × 12 mm
30 × 20 mm
50 × 30 mm
Đặc điểm vị trí lỗ sinh dục của sán dải chó là:
Ở giữa
Một bên đốt
Cả hai bên đốt
Không rõ
Trứng sán dải chó có dạng:
Dẹt
Bầu dục
Tròn
Hình thoi
Trứng sán dải chó thường tồn tại dưới dạng:
Rời rạc
Dính chùm 15-25 trứng trong bọc
Có vỏ gai
Có ấu trùng di động
Phôi trong trứng sán dải chó có:
2 móc
4 móc
6 móc
8 móc
Ký chủ vĩnh viễn của sán dải chó là:
Người
Chuột
Chó, mèo
Gián
Người nhiễm sán dải chó là do:
Hít phải trứng
Ăn cá sống
Nuốt phải bọ chét chứa ấu trùng
Bị muỗi đốt
Người là ký chủ gì trong chu trình của sán dải chó?
Vĩnh viễn
Trung gian
Chính
Ngẫu nhiên
Đốt sán dải chó già ra ngoài bằng cách:
Theo phân
Qua lỗ tiểu
Qua đường hô hấp
Qua da
Trứng được phóng thích khi:
Tiếp xúc nước
Đốt sán bị co bóp hoặc tiêu nát
Ra ngoài 24h
Vào môi trường axit
Sán dải chó gây triệu chứng rõ rệt ở chó mèo khi:
Bị thương
Bị nhiễm nặng
Sau tiêm vaccine
Cắn lẫn nhau
Trẻ em nhiễm sán dải chó thường có triệu chứng:
Sốt cao
Không triệu chứng hoặc nhẹ
Vàng da
Bại liệt
Một số triệu chứng khi nhiễm sán dải chó nặng ở trẻ:
Sốt xuất huyết
Tiêu chảy, đau thượng vị, dị ứng, ngứa hậu môn
Viêm da nặng
Suy gan
Chẩn đoán sán dải chó dựa trên:
Soi máu
Soi nước tiểu
Tìm đốt sán hoặc chùm trứng trong phân
Xét nghiệm PCR
Thuốc đầu tay điều trị sán dải chó là:
Albendazole
Niclosamide
Metronidazole
Mebendazole
Cách dùng Niclosamide hiệu quả là:
Uống khi no
Nhai kỹ và uống lúc đói
Tiêm bắp
Uống ban đêm
Praziquantel được dùng với liều:
Chia 3 lần
Dùng hàng ngày
Liều duy nhất
Duy trì hàng tuần
Loài bọ chét nào sau đây là trung gian truyền bệnh phổ biến của sán dải chó?
Aedes aegypti
Culex pipiens
Ctenocephalides canis
Musca domestica
Sau khi bọ chét nuốt trứng, phôi có 6 móc sẽ phát triển thành:
Oncosphere
Metacercaria
Cysticercoid
Cysticercus
Đặc điểm của cysticercoid là gì?
Nang chứa dịch lớn
Nang nhỏ, có đuôi, hình giống đầu sán
Ấu trùng lông di động
Ấu trùng có gai
Bọ chét nhiễm cysticercoid bám vào:
Rễ cây
Phân chó mèo
Lông quanh hậu môn của chó mèo
Ruột người
Người bị nhiễm sán dải chó do:
Cắn phải sán
Ăn rau sống
Nuốt bọ chét chứa ấu trùng cysticercoid
Bị muỗi truyền
Thời gian từ khi nuốt bọ chét đến lúc sán dải chó trưởng thành là:
7 ngày
10 ngày
20 ngày
40 ngày
Ở người, nơi sán dải chó trưởng thành ký sinh là:
Dạ dày
Tá tràng
Ruột non
Ruột già
Trứng sán dải chó không thể phát triển thành ấu trùng nếu:
Không có nước
Không có oxy
Không được nuốt bởi bọ chét
Bị ánh sáng chiếu vào
Bọ chét chứa cysticercoid có vai trò gì trong chu trình?
Ký chủ chính
Ký chủ ngẫu nhiên
Ký chủ trung gian
Không liên quan
Người nhiễm sán dải chó không thể truyền trực tiếp cho người khác vì:
Không có sán trong ruột
Không có trứng trong phân
Trứng cần phát triển trong bọ chét
Bệnh không truyền nhiễm
Trứng sán dải chó phát tán ra môi trường khi:
Trứng tự thoát qua hậu môn
Đốt sán co bóp hoặc bị tiêu nát
Trứng tự phá vỏ
Người ho ra
Sự khác biệt lớn nhất giữa chu trình sán dải chó và sán dải bò là:
Ký chủ chính khác nhau
Không có ký chủ trung gian
Dùng côn trùng làm vật chủ trung gian
Không có giai đoạn ấu trùng
Sán dải chó thuộc nhóm sán nào sau đây?
Sán lá gan
Sán máng
Sán dây có côn trùng trung gian
Sán dây không có ký chủ trung gian
Cách nhiễm nào sau đây không gây bệnh sán dải chó?
Nuốt bọ chét bị nhiễm
Ăn thịt chó nấu chưa chín
Tiếp xúc chó mèo có bọ chét
Nuốt bọ chét trong lúc chơi đất
