wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giao ly

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

1. Chúa Thánh Thần là Đấng nào?

a)

Là Ngôi  Nhất Thiên Chúa, Đấng ban sự sống, tình yêu và sức mạnh thiêng liêng

b)

Là Ngôi Ba Thiên Chúa, Đấng ban sự sống, tình yêu và sức mạnh thiêng liêng

c)

Là Ngôi Hai  Thiên Chúa, Đấng ban sự sống, tình yêu và sức mạnh thiêng liêng.

d)

Là Ngôi Ba Thiên Chúa, Đấng ban sự sống, tình yêu.

2.

2. Các tên gọi và biểu tượng của Chúa Thánh Thần

a)

Tên gọi: Thần Khí, Thần Chân Lý, Đấng An Ủi, Đấng Bảo Trợ.

Biểu tượng: Gió, Lửa, Chim bồ câu, Dầu, Nước.

b)

Tên gọi: Thần Gió, Thần Chân Lý, Đấng An Ủi, Đấng Bảo Trì

.

Biểu tượng: Không khí, Lửa, Chim bồ câu, Dầu, Nước.

c)

 Tên gọi: Thần Khí, Thần Công Lý, Đấng An Ủi, Đấng Bảo Trợ.

Biểu tượng: Gió, Sét, Chim bồ câu, Dầu, Nước.

d)

Tên gọi: Thần Khí, Thần Chân Lý, Đấng An Ủi, Đấng Bảo Hộ.

Biểu tượng: Gió, Lửa, Chim bồ câu, Dầu, Cành Ô Liu.

3.

Bảy ơn Chúa Thánh Thần:

a)

Ơn Khôn ngoan, Ơn Hiểu biết, Ơn Thông minh, Ơn Sức mạnh, Ơn Thông minh đạo đức, Ơn Kính sợ Thiên Chúa, Ơn Biết lo liệu

b)

Ơn tư duy, Ơn Hiểu biết, Ơn Thông minh, Ơn Sức mạnh, Ơn Thông minh đạo đức, Ơn sợ Thiên Chúa, Ơn Biết lo liệu

c)

Ơn Khôn ngoan, Ơn Hiểu biết, Ơn học hỏi, Ơn thể lực, Ơn Thông minh đạo đức, Ơn Kính sợ Thiên Chúa, Ơn Biết lo liệu

d)

Ơn tư duy, Ơn Hiểu biết,học hỏi, Ơn Sức mạnh, Ơn Thông minh đạo đức, Ơn sợ Thiên Chúa, Ơn Biết lo liệu

4.

12 hoa trái của Chúa Thánh Thần:

a)

Bác ái – Vui mừng – Bình an – Nhẫn nhục – Nhân hậu – Từ tâm – Trung tín – Hiền lành – Tiết độ – Khiết tịnh – Khiêm nhường – Chân thành.

b)

Bác ái – Vui vẻ – Bình an – Nhẫn nhịn – Nhân hậu – Từ tốn – Trung tín – Hiền lành – Tiết độ – Khiết tịnh – Khiêm nhường – Chân thành.

c)

Bác ái – Vui mừng – Bình yên – Nhẫn nhục – Nhân từ – Từ tâm – Trung thành – Hiền lành – Tiết độ – Khiết tịnh – Khiêm nhường – Chân thành.

d)

 Bác ái – Vui mừng – Bình an – Nhẫn nhục – Nhân hậu – Từ tốn – Trung thành – Hiền thục – Tiết độ – Khiết tịnh – Khiêm nhường – Chân thành.

5.

 Chúa Thánh Thần trong công trình tạo dựng:

a)

 Là hơi thở sự sống Thiên Chúa ban cho muôn loài, đặc biệt là con người.

b)

Là nguồn thuở sự sống Thiên Chúa ban cho muôn loài, đặc biệt là con người.

c)

 Là khởi đầu sự sống Thiên Chúa ban cho muôn loài.

d)

 Là nguồn sự sống Thiên Chúa ban cho con người.

6.

Chúa Thánh Thần nơi các tổ phụ và ngôn sứ:

a)

 Người soi sáng, hướng dẫn các tổ phụ như Abraham, Môsê, và ban sức mạnh để các ngôn sứ rao giảng Lời Chúa.

b)

Người sáng soi, hướng dẫn các tổ phụ như Abraham, Môsê, và ban sức mạnh để các ngôn sứ rao giảng Lời Chúa.

c)

 Người dẫn đầu, hướng dẫn các tổ phụ như Abraham, Môsê, và ban sức mạnh để các ngôn sứ rao giảng Lời Chúa.

d)

 Người chỉ dạy, hướng dẫn các tổ phụ như Abraham, Môsê, và ban sức mạnh để các ngôn sứ rao giảng Lời Chúa.

7.

 Chúa Thánh Thần trong Hội Thánh:

a)

Là linh hồn của Hội Thánh, gìn giữ, hướng dẫn và làm cho Hội Thánh phát triển.

b)

Là chủ chốt của Hội Thánh, giữ trọn, hướng dẫn và làm cho Hội Thánh mạnh mẽ.

c)

 Là tâm hồn của Hội Thánh, gìn giữ, hướng dẫn và làm cho Hội Thánh mạnh mẽ.

d)

Là linh tính của Hội Thánh, kính giữ, hướng dẫn và làm cho Hội Thánh phát triển.

8.

Chúa Thánh Thần xây dựng và thánh hoá Hội Thánh:

a)

 Qua các Bí tích, lời cầu nguyện và hoạt động của các tín hữu.

b)

 Qua các Bí tích, lời khẩn cầu và hoạt động của các tín hữu.

c)

Qua các Bí tích, lời cầu nguyện và hành động của các tín hữu.

d)

Qua các Bí tích, lời khẩn cầu và hành động của các tín hữu.

9.

. Chúa Thánh Thần trong cuộc đời Chúa Giêsu:

a)

Từ biến cố Truyền tin, Phép rửa tại sông Giođan, đến cuộc thương khó – phục sinh và Lễ Hiện Xuống.

b)

Từ biến cố Giáng Sinh, Tiệc Cưới Cana, đến cuộc sống ẩn dật – phục sinh và Lễ Lá.

c)

Từ biến cố Truyền tin, Chúa vào đền thờ, đến cuộc thương khó – Thăng Thiên và Lễ Tro.

d)

Từ biến cố Chúa sinh ra, Phép lạ hóa bánh ra nhiều, đến cuộc khổ nạn – phục sinh và Lễ Các Thánh.

10.

 Vai trò của Chúa Thánh Thần trong đời sống Kitô hữu:

a)

 Hướng dẫn, an ủi, gìn giữ và ban sức mạnh sống đạo mỗi ngày.

b)

 Chỉ đến vào ngày lễ lớn, ban ơn tha tội và giúp làm phép lạ.

c)

Dạy dỗ luật lệ, giáng phạt kẻ tội lỗi và dẫn dắt người công chính lên trời.

d)

Hiện ra trong giấc mơ, báo trước tương lai và giải thích Kinh Thánh theo nghĩa đen.

11.

Sống với Chúa Thánh Thần thế nào?

a)

Siêng năng cầu nguyện, giữ ơn Chúa qua việc sống đạo đức, lắng nghe tiếng Chúa và vâng theo.

b)

 Chỉ cần đi lễ ngày Chúa Nhật, không cần cầu nguyện hay suy niệm hằng ngày.

c)

 Làm việc thiện để được khen, giữ đạo theo thói quen mà không cần lắng nghe Chúa.

d)

Cầu xin điều mình muốn, sống theo ý riêng và chỉ vâng lời khi thuận lợi.

12.

 Bí tích là gì?

a)

 Là dấu chỉ hữu hình do Chúa Giêsu thiết lập, để ban ơn vô hình là ơn thánh.

b)

 Là biểu tượng do Giáo hội lập ra để tưởng nhớ các thánh và ghi nhớ các sự kiện lịch sử.

c)

 Là nghi thức do con người nghĩ ra để thể hiện lòng đạo đức và truyền thống văn hóa.

d)

Là cách để mọi người thể hiện niềm tin công khai qua các hoạt động xã hội và lễ hội tôn giáo.

13.

 Bí tích Thêm Sức là gì?

a)

Là bí tích ban ơn Chúa Thánh Thần cách trọn vẹn để Kitô hữu trưởng thành và mạnh mẽ trong đức tin.

b)

 Là bí tích rửa sạch mọi tội lỗi nguyên tổ và gia nhập cộng đoàn Giáo hội.

c)

 Là bí tích giúp chữa lành thể xác và kéo dài sự sống phần xác.

d)

 Là nghi thức chúc lành cuối đời dành cho những người sắp qua đời.

14.

Ý nghĩa của Bí tích Thêm Sức

a)

Củng cố đức tin, giúp sống đạo trưởng thành và can đảm làm chứng cho Chúa.

b)

 Giúp trở nên giàu có, thành công trong cuộc sống và được mọi người quý mến.

c)

Làm cho khỏi phạm tội và không còn bị cám dỗ trong cuộc sống.

d)

 Giúp nhớ nhiều kiến thức Kinh Thánh để thi đua giáo lý và tranh luận với người khác.

15.

Vì sao cần lãnh nhận Bí tích Thêm Sức?

a)

Vì qua đó, ta nhận được tràn đầy ơn Chúa Thánh Thần để sống đạo vững vàng và dấn thân trong Hội Thánh.

b)

 Vì qua đó, ta được miễn trừ mọi bổn phận trong đạo và không còn phải tham dự Thánh Lễ.

c)

Vì qua đó, ta trở nên thông thái vượt trội và có thể tự mình giảng dạy giáo lý.

d)

Vì qua đó, ta được đảm bảo thành công trong công việc và cuộc sống xã hội.

16.

 Ai là thừa tác viên cử hành Bí tích Thêm Sức?

a)

 Giám mục (hoặc linh mục được ủy quyền).

b)

Bất kỳ ai sống đạo tốt và có lòng tin đều có thể cử hành.

c)

 Cha mẹ hoặc người đỡ đầu là người cử hành bí tích này.

d)

 Các thừa tác viên ngoại đạo được Giáo hội cho phép trong trường hợp đặc biệt.

17.

 Những nghi thức chính yếu của Bí tích Thêm Sức:

a)

Đặt tay, xức dầu thánh trên trán và đọc lời ban ơn Thánh Thần.

b)

 Rảy nước thánh, trao Mình Thánh và hát bài ca chúc tụng.

c)

 Quỳ gối, đọc kinh ăn năn tội và nhận khăn choàng trắng.

d)

 Vẽ dấu thánh giá bằng nước trên tay và trao chuỗi Mân Côi.

18.

Hiệu quả của Bí tích Thêm Sức:

a)

Ban ấn tín thiêng liêng, củng cố các ơn đã nhận nơi Bí tích Rửa Tội, làm cho ta trở thành chứng nhân của Chúa.

b)

Xóa bỏ hoàn toàn mọi tội lỗi và cho ta quyền giảng dạy trong Giáo hội.

c)

Giúp ta không còn phải giữ các luật lệ của Hội Thánh và được miễn dự lễ.

d)

 Ban quyền lãnh đạo cộng đoàn và thực hiện các bí tích thay cho linh mục.

19.

Những ai được lãnh nhận Bí tích Thêm Sức?

a)

 Kitô hữu đã Rửa Tội, đủ tuổi, có hiểu biết giáo lý và chuẩn bị tâm hồn xứng đáng.

b)

 Bất kỳ ai cũng có thể nhận Bí tích này, không cần chuẩn bị gì đặc biệt.

c)

 Chỉ cần có cha mẹ hoặc người đỡ đầu là đủ, không cần hiểu biết giáo lý.

d)

Mọi người đều có thể tham dự, không cần phải Rửa Tội trước hay chuẩn bị tâm hồn.

20.

Phụng vụ là gì?

a)

 Là việc thờ phượng chính thức của Hội Thánh qua Thánh lễ, các bí tích và giờ kinh phụng vụ.

b)

Là các hoạt động xã hội và từ thiện do Giáo hội tổ chức.

c)

Là các nghi thức lễ hội dân gian được tổ chức vào các dịp lễ lớn trong năm.

d)

 Là việc tụ tập cầu nguyện riêng tư của các tín hữu, không liên quan đến các bí tích.

21.

Thế nào là ấn tín bí tích?

a)

Là dấu ấn thiêng liêng, không thể xoá được, ghi khắc nơi linh hồn người đã lãnh nhận ba bí tích không thể lặp lại: Rửa Tội, Thêm Sức và Truyền Chức.

b)

 Là dấu ấn xã hội, có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh và nghi lễ của mỗi vùng.

c)

Là dấu hiệu bên ngoài chỉ thể hiện qua hành động bên ngoài, không liên quan đến linh hồn.

d)

Là dấu ấn tạm thời, có thể xoá bỏ hoặc thay đổi nếu người lãnh nhận quay lại với tội lỗi.