wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic part 4 (3)

Total questions: 127

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

What does "conduct" mean?

a)

Ngăn chặn

b)

Tiến hành

c)

Chọn lựa

d)

Bắt đầu

2.

What is a "survey"?

a)

Bài hát

b)

Khảo sát

c)

Tập tin

d)

Câu hỏi

3.

What is an "application"?

a)

Hợp đồng

b)

Ứng dụng

c)

Món ăn

d)

Tài liệu

4.

What does "order" mean (1st meaning)?

a)

Trật tự

b)

Sự khác biệt

c)

Phản hồi

d)

Kết thúc

5.

What does "order" mean (2nd meaning)?

a)

Phát biểu

b)

Đặt hàng

c)

Hủy đơn

d)

Mô tả

6.

What is a "grocery"?

a)

Tiệm tạp hóa

b)

Cửa hàng đồ chơi

c)

Nhà thuốc

d)

Hiệu sách

7.

What does "however" mean?

a)

Vì vậy

b)

Tuy nhiên

c)

Hơn nữa

d)

Thế nên

8.

What does "consistent" mean?

a)

Tạm thời

b)

Bất thường

c)

Liên tục

d)

Hiếm khi

9.

What is a "complaint"?

a)

Lời cảm ơn

b)

Phàn nàn

c)

Bài viết

d)

Đề xuất

10.

What does "according to" mean?

a)

Theo như

b)

Do đó

c)

Trái lại

d)

Ngoài ra

11.

What is a "process"?

a)

Giao tiếp

b)

Quá trình

c)

Sản phẩm

d)

Thiết bị

12.

What does "complicated" mean?

a)

Phức tạp

b)

Đơn giản

c)

Rõ ràng

d)

Dễ dàng

13.

What does "invite" mean?

a)

Khen

b)

Mời

c)

Giao hàng

d)

Phê bình

14.

What does "present" mean (1)?

a)

Hiện tại

b)

Quá khứ

c)

Tương lai

d)

Chủ đề

15.

What does "present" mean (2)?

a)

Quà

b)

Trình bày

c)

Bài tập

d)

Thông tin

16.

What does "present" mean (3)?

a)

Lễ hội

b)

Món quà

c)

Hợp đồng

d)

Món ăn

17.

What is an "idea"?

a)

Kế hoạch

b)

Ý tưởng

c)

Mô hình

d)

Sơ đồ

18.

What does "ideal" mean?

a)

Lý tưởng

b)

Bình thường

c)

Thiếu sót

d)

Không hợp lý

19.

What is "technology"?

a)

Khoa học

b)

Công nghệ

c)

Văn học

d)

Địa lý

20.

Who is a "consultant"?

a)

Người cố vấn

b)

Người sửa chữa

c)

Người đi mua

d)

Người bán hàng

21.

What does "similar" mean?

a)

Tương tự

b)

Khác biệt

c)

Lạ lẫm

d)

Trái nghĩa

22.

What does "before" mean?

a)

Sau đó

b)

Trước khi

c)

Trong khi

d)

Từ đó

23.

What is a "shift"?

a)

Ca làm

b)

Lịch thi

c)

Hàng hóa

d)

Quy tắc

24.

What is an "announcement"?

a)

Lịch học

b)

Gợi ý

c)

Thông báo

d)

Tin đồn

25.

What does "successful" mean?

a)

Thành công

b)

May mắn

c)

Giàu có

d)

Tài giỏi

26.

What does "mean" mean?

a)

Định nghĩa

b)

Giải thích

c)

Ý nghĩa

d)

Dẫn dắt

27.

What is an "announcement"?

a)

Lịch học

b)

Gợi ý

c)

Thông báo

d)

Tin đồn

28.

What does "successful" mean?

a)

Thành công

b)

May mắn

c)

Giàu có

d)

Tài giỏi

29.

What does "mean" mean?

a)

Định nghĩa

b)

Giải thích

c)

Ý nghĩa

d)

Dẫn dắt

30.

What does "serve" mean?

a)

Tăng tốc

b)

Phục vụ

c)

Tránh né

d)

Đóng gói

31.

Who is a "server"?

a)

Người phục vụ

b)

Người bán hàng

c)

Người kiểm tra

d)

Người thuê

32.

Who is a "waiter"?

a)

Bồi bàn

b)

Lễ tân

c)

Hướng dẫn viên

d)

Nhân viên bảo vệ

33.

What is "staff"?

a)

Bảng giá

b)

Nhân viên

c)

Máy móc

d)

Dữ liệu

34.

What does "originally" mean?

a)

Gần đây

b)

Ban đầu

c)

Thường xuyên

d)

Bất chợt

35.

What is a "plan"?

a)

Dự án

b)

Bài tập

c)

Kế hoạch

d)

Câu hỏi

36.

Who is a "customer"?

a)

Nhân viên

b)

Khách hàng

c)

Chủ cửa hàng

d)

Đại lý

37.

What does "once" mean?

a)

Đã từng

b)

Sau này

c)

Tạm thời

d)

Không bao giờ

38.

What does "increase" mean?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Xóa

d)

Bỏ

39.

What is a "remedy"?

a)

Hợp đồng

b)

Liệu pháp

c)

Mục tiêu

d)

Giao dịch

40.

What is a "situation"?

a)

Tình huống

b)

Thông báo

c)

Bài tập

d)

Sự kiện

41.

What does "arrange" mean?

a)

Tổ chức

b)

Sắp xếp

c)

Làm rối

d)

Giấu

42.

What does "complimentary" mean?

a)

Phí

b)

Giảm giá

c)

Miễn phí

d)

Thường lệ

43.

What does "compliment" mean?

a)

Chỉ trích

b)

Khen

c)

Gợi ý

d)

Báo cáo

44.

What does "upcoming" mean?

a)

Đang xảy ra

b)

Sắp tới

c)

Đã hoàn thành

d)

Đã qua

45.

What is a "sale"?

a)

Kinh doanh

b)

Cửa sổ

c)

Sản xuất

d)

Giao thông

46.

What does "drop" mean?

a)

Giữ

b)

Giao

c)

Rơi

d)

Bắt

47.

What is the "executive board"?

a)

Ban tiếp thị

b)

Ban điều hành

c)

Ban kiểm tra

d)

Ban kiểm soát

48.

What does "decide" mean?

a)

Từ chối

b)

Đề xuất

c)

Quyết định

d)

Đảm bảo

49.

What is a "device"?

a)

Thiết bị

b)

Dây điện

c)

Vật liệu

d)

Nhạc cụ

50.

What does "divide" mean?

a)

Tăng lên

b)

Đo đạc

c)

Chia ra

d)

Tô màu

51.

What does "evaluate" mean?

a)

Loại bỏ

b)

Đánh giá

c)

Lưu giữ

d)

Xác nhận

52.

What is a "brand"?

a)

Nhãn hiệu

b)

Sản phẩm

c)

Bao bì

d)

Nhà kho

53.

What does "evaluate" mean?

a)

Loại bỏ

b)

Đánh giá

c)

Lưu giữ

d)

Xác nhận

54.

What is a "brand"?

a)

Nhãn hiệu

b)

Sản phẩm

c)

Bao bì

d)

Nhà kho

55.

What is "research"?

a)

Nghiên cứu

b)

Hướng dẫn

c)

Tổ chức

d)

Phát hành

56.

What does "reveal" mean?

a)

Tránh

b)

Tiết lộ

c)

Phủ nhận

d)

Đổi mới

57.

What does "miss out" mean?

a)

Bỏ lỡ

b)

Tìm thấy

c)

Giữ lại

d)

Mở rộng

58.

What does "large" mean?

a)

Nhỏ

b)

To lớn

c)

Cao

d)

Chặt

59.

Who is an "adult"?

a)

Người lớn

b)

Trẻ con

c)

Người học việc

d)

Khách hàng

60.

What is a "product"?

a)

Hành lý

b)

Dịch vụ

c)

Sản phẩm

d)

Chi phí

61.

What does "especially" mean?

a)

Ngoài ra

b)

Đặc biệt

c)

Có thể

d)

Thường xuyên

62.

What is "furniture"?

a)

Nội thất

b)

Đồ gia dụng

c)

Thiết bị

d)

Vật liệu

63.

What does "launch" mean?

a)

Hoãn

b)

Ra mắt

c)

Dừng lại

d)

Giảm giá

64.

What is "lunch"?

a)

Bữa trưa

b)

Bữa sáng

c)

Bữa tối

d)

Đồ ăn nhẹ

65.

What does "base on" mean?

a)

Dựa vào

b)

Hướng đến

c)

Chống lại

d)

Xác định

66.

What is a "feature"?

a)

Chi phí

b)

Đặc điểm

c)

Nhãn hiệu

d)

Dịch vụ

67.

What does "wireless" mean?

a)

Có dây

b)

Không dây

c)

Dây đồng

d)

Dây rút

68.

What does "official" mean?

a)

Tạm thời

b)

Không chính thức

c)

Chính thức

d)

Lỗi thời

69.

What is a "relation"?

a)

Mối quan hệ

b)

Hướng dẫn

c)

Giấy tờ

d)

Phản ứng

70.

What is "public"?

a)

Công cộng

b)

Cá nhân

c)

Nội bộ

d)

Riêng tư

71.

What does "prepare" mean?

a)

Đóng gói

b)

Chuẩn bị

c)

Tìm kiếm

d)

Tránh né

72.

What does "release" mean?

a)

Bắt giữ

b)

Ra mắt

c)

Giữ lại

d)

Đưa đi

73.

What is a "resource"?

a)

Giải pháp

b)

Nguồn lực

c)

Món ăn

d)

Thiết kế

74.

What is an "orientation"?

a)

Buổi định hướng

b)

Buổi lễ

c)

Chuyến đi

d)

Giải thưởng

75.

Who is a "coworker"?

a)

Đối thủ

b)

Đồng nghiệp

c)

Cấp trên

d)

Khách hàng

76.

Who is a "colleague"?

a)

Học sinh

b)

Đồng nghiệp

c)

Quản lý

d)

Nhân viên mới

77.

What is a "facility"?

a)

Thiết bị

b)

Cơ sở vật chất

c)

Chương trình

d)

Hệ thống

78.

What does "warn" mean?

a)

Hướng dẫn

b)

Cả

79.

What is a "colleague"?

a)

Học sinh

b)

Đồng nghiệp

c)

Quản lý

d)

Nhân viên mới

80.

What is a "facility"?

a)

Thiết bị

b)

Cơ sở vật chất

c)

Chương trình

d)

Hệ thống

81.

What does "warn" mean?

a)

Hướng dẫn

b)

Cảnh báo

c)

Cản trở

d)

Hoan nghênh

82.

What does "tricky" mean?

a)

Dễ hiểu

b)

Khó xử

c)

Rõ ràng

d)

Nhanh chóng

83.

What is "traffic"?

a)

Thời tiết

b)

Giao thông

c)

Hành lang

d)

Biển số

84.

What does "because of" mean?

a)

Mặc dù

b)

Bởi vì

c)

Trước khi

d)

Kể từ

85.

What does "because" mean?

a)

Vì vậy

b)

Bởi vì

c)

Tuy nhiên

d)

Trong khi

86.

What is "construction"?

a)

Bảo vệ

b)

Xây dựng

c)

Tái chế

d)

Tháo dỡ

87.

What does "recommend" mean?

a)

Từ chối

b)

Gợi ý

c)

Khen ngợi

d)

Phản đối

88.

What is a "block"?

a)

Khu phố, tòa nhà

b)

Cổng

c)

Xe

d)

Cây cối

89.

What does "line" mean?

a)

Gói

b)

Dòng

c)

Sách

d)

Chai

90.

What is a "question"?

a)

Câu hỏi

b)

Câu trả lời

c)

Gợi ý

d)

Sự thật

91.

What does "compliment" mean (again)?

a)

Phê bình

b)

Khen

c)

Cảnh cáo

d)

Trả lời

92.

What does "excellent" mean?

a)

Trung bình

b)

Xuất sắc

c)

Thường

d)

Tệ

93.

What is a "campaign"?

a)

Cuộc họp

b)

Chiến dịch

c)

Đơn đặt

d)

Tuyên bố

94.

What is a "company"?

a)

Công ty

b)

Trường học

c)

Phòng họp

d)

Hội chợ

95.

What does "already" mean?

a)

Vẫn chưa

b)

Sắp tới

c)

Đã rồi

d)

Có thể

96.

What is an "advertisement"?

a)

Thông báo

b)

Quảng cáo

c)

Hội nghị

d)

Hóa đơn

97.

What does "create" mean?

a)

Chỉnh sửa

b)

Tạo ra

c)

Tìm thấy

d)

Phân tích

98.

What is an "agenda"?

a)

Cuộc họp

b)

Chương trình họp

c)

Tờ rơi

d)

Câu hỏi

99.

What is a "program"?

a)

Chương trình

b)

Phiếu mua

c)

Văn bản

d)

Căn phòng

100.

What does "professional" mean?

a)

Nghiệp dư

b)

Chuyên nghiệp

c)

Mới vào nghề

d)

Tạm thời

101.

What is a "profession"?

a)

Nghề nghiệp

b)

Trình độ

c)

Đào tạo

d)

Thị trường

102.

Who is a "professor"?

a)

Giáo sư

b)

Học viên

c)

Hướng dẫn viên

d)

Bác sĩ

103.

What is "development"?

a)

Mục tiêu

b)

Phát triển

c)

Dịch vụ

d)

Tài liệu

104.

What is an "opportunity"?

a)

Khó khăn

b)

Cơ hội

c)

Kinh nghiệm

d)

Nhiệm vụ

105.

What is "development"?

a)

Mục tiêu

b)

Phát triển

c)

Dịch vụ

d)

Tài liệu

106.

What is an "opportunity"?

a)

Khó khăn

b)

Cơ hội

c)

Kinh nghiệm

d)

Nhiệm vụ

107.

What is a "reimbursement"?

a)

Hóa đơn

b)

Hoàn trả

c)

Sự đăng ký

d)

Khoản phí

108.

What does "offer" mean?

a)

Từ chối

b)

Đề xuất

c)

Giao hàng

d)

Phản hồi

109.

What does "cover" mean?

a)

Che chắn / Lớp phủ

b)

Mở ra

c)

Tìm kiếm

d)

Lấy lại

110.

What is "tuition"?

a)

Chi phí sinh hoạt

b)

Học phí

c)

Sách vở

d)

Ký túc xá

111.

What is a "fee"?

a)

Phí

b)

Gói hàng

c)

Tài liệu

d)

Tin tức

112.

Who is an "employee"?

a)

Người thuê

b)

Nhân viên

c)

Người đưa tin

d)

Người học việc

113.

What is an "option"?

a)

Bảng giá

b)

Lựa chọn

c)

Sở thích

d)

Mục đích

114.

What does "choose" mean?

a)

Tìm ra

b)

Lấy

c)

Chọn

d)

Gửi

115.

What does "interesting" mean?

a)

Nhàm chán

b)

Khó chịu

c)

Thích thú

d)

Tức giận

116.

What is a "course"?

a)

Khóa học

b)

Món ăn

c)

Kết quả

d)

Câu hỏi

117.

What does "earn" mean?

a)

Tiêu

b)

Mượn

c)

Kiếm

d)

Trả

118.

What is an "award"?

a)

Bằng chứng

b)

Giải thưởng

c)

Quy định

d)

Hồ sơ

119.

What is a "theater"?

a)

Thư viện

b)

Rạp phim

c)

Nhà hàng

d)

Ký túc xá

120.

What is a "case"?

a)

Trường hợp

b)

Cây cối

c)

Cửa hàng

d)

Căn phòng

121.

What is a "service"?

a)

Dịch vụ

b)

Món ăn

c)

Tờ rơi

d)

Thiết kế

122.

What is a "landscape"?

a)

Bản đồ

b)

Quan cảnh

c)

Địa hình

d)

Cây cối

123.

What does "responsible for" mean?

a)

Dễ bị

b)

Trách nhiệm

c)

Bắt buộc

d)

Liên tục

124.

What does "take charge of" mean?

a)

Phản hồi

b)

Đảm nhận

c)

Từ bỏ

d)

Tăng tốc

125.

What does "outdoor" mean?

a)

Trong nhà

b)

Ngoài trời

c)

Tạm thời

d)

Tự động

126.

What is a "complex"?

a)

Phức hợp

b)

Tòa nhà nhỏ

c)

Bãi đỗ xe

d)

Món ăn

127.

What does "explain" mean?

a)

Hỏi

b)

Giải thích

c)

Cấm

d)

Cảnh báo