NEW
Font size
WorksheetsUnit 1: My new school
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
calculator
máy tính bỏ túi
máy tính để bàn
máy tính xách tay
máy tính bảng
do homework
làm bài tập về nhà
học bài
nghỉ ngơi
đi chơi
smart
thông minh, khéo léo.
bảnh bao, gọn gàng.
ngu ngốc, lộn xộn.
tối tăm, mờ mịt.
school
trường học
nhà hàng
công viên
thư viện
timetable
thời khóa biểu
lịch trình
thời gian biểu
chương trình học
student
học sinh
giáo viên
nhân viên
học giả
subject
môn học
đối tượng
chủ đề
nội dung
backpack
ba lô
túi xách
vali
giỏ
wear a uniform
mặc đồng phục
mặc quần áo tự do
mặc đồ thể thao
mặc trang phục truyền thống
library
thư viện
nhà sách
trường học
phòng thí nghiệm
international
quốc tế
nội địa
địa phương
toàn cầu
classmate
bạn cùng lớp
bạn thân
bạn học
bạn đồng nghiệp
canteen
nhà ăn
phòng học
thư viện
phòng ngủ
teacher
giáo viên
học sinh
giáo sư
nhân viên
notebook
vở
sổ tay
giấy
bút
compass
com-pa
com-pass
com-pas
com-pas-s
exercise book
sách bài tập
cuốn sách
sách giáo khoa
sách tham khảo
uniform
đồng phục
quần áo thường
áo khoác
giày dép
pencil case
hộp bút
cặp sách
bảng đen
giấy vẽ
ride a bike
đi xe đạp
đi bộ
chạy xe hơi
đi xe máy
