wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: My new school

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

calculator

a)

máy tính bỏ túi

b)

máy tính để bàn

c)

máy tính xách tay

d)

máy tính bảng

2.

do homework

a)

làm bài tập về nhà

b)

học bài

c)

nghỉ ngơi

d)

đi chơi

3.

smart

a)

thông minh, khéo léo.

b)

bảnh bao, gọn gàng.

c)

ngu ngốc, lộn xộn.

d)

tối tăm, mờ mịt.

4.

school

a)

trường học

b)

nhà hàng

c)

công viên

d)

thư viện

5.

timetable

a)

thời khóa biểu

b)

lịch trình

c)

thời gian biểu

d)

chương trình học

6.

student

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

nhân viên

d)

học giả

7.

subject

a)

môn học

b)

đối tượng

c)

chủ đề

d)

nội dung

8.

backpack

a)

ba lô

b)

túi xách

c)

vali

d)

giỏ

9.

wear a uniform

a)

mặc đồng phục

b)

mặc quần áo tự do

c)

mặc đồ thể thao

d)

mặc trang phục truyền thống

10.

library

a)

thư viện

b)

nhà sách

c)

trường học

d)

phòng thí nghiệm

11.

international

a)

quốc tế

b)

nội địa

c)

địa phương

d)

toàn cầu

12.

classmate

a)

bạn cùng lớp

b)

bạn thân

c)

bạn học

d)

bạn đồng nghiệp

13.

canteen

a)

nhà ăn

b)

phòng học

c)

thư viện

d)

phòng ngủ

14.

teacher

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

giáo sư

d)

nhân viên

15.

notebook

a)

vở

b)

sổ tay

c)

giấy

d)

bút

16.

compass

a)

com-pa

b)

com-pass

c)

com-pas

d)

com-pas-s

17.

exercise book

a)

sách bài tập

b)

cuốn sách

c)

sách giáo khoa

d)

sách tham khảo

18.

uniform

a)

đồng phục

b)

quần áo thường

c)

áo khoác

d)

giày dép

19.

pencil case

a)

hộp bút

b)

cặp sách

c)

bảng đen

d)

giấy vẽ

20.

ride a bike

a)

đi xe đạp

b)

đi bộ

c)

chạy xe hơi

d)

đi xe máy