Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQUIZZ SOUMATOME N4 - TUẦN 2
Total questions: 119
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
映画(えいが)
a)
phim (điện ảnh)
b)
đầu
c)
mặt
d)
cổ
2.
漫画(まんが)
a)
truyện tranh
b)
phim (điện ảnh)
c)
đầu
d)
mặt
3.
計画(けいかく)
a)
kế hoạch
b)
truyện tranh
c)
phim (điện ảnh)
d)
đầu
4.
映画館(えいがかん)
a)
rạp chiếu phim
b)
kế hoạch
c)
truyện tranh
d)
phim (điện ảnh)
5.
時計(とけい)
a)
đồng hồ
b)
rạp chiếu phim
c)
kế hoạch
d)
truyện tranh
6.
地図(ちず)
a)
bản đồ
b)
đồng hồ
c)
rạp chiếu phim
d)
kế hoạch
7.
図書館(としょかん)
a)
thư viện
b)
bản đồ
c)
đồng hồ
d)
rạp chiếu phim
8.
食事(しょくじ)
a)
bữa ăn
b)
thư viện
c)
bản đồ
d)
đồng hồ
9.
用事(ようじ)
a)
việc riêng
b)
bữa ăn
c)
thư viện
d)
bản đồ
10.
仕事(しごと)
a)
công việc
b)
việc riêng
c)
bữa ăn
d)
thư viện
11.
仕方(しかた)
a)
cách làm
b)
công việc
c)
việc riêng
d)
bữa ăn
12.
用意(ようい)
a)
chuẩn bị
b)
cách làm
c)
công việc
d)
việc riêng
13.
利用する(りようする)
a)
sử dụng
b)
chuẩn bị
c)
cách làm
d)
công việc
14.
地理(ちり)
a)
địa lý
b)
sử dụng
c)
chuẩn bị
d)
cách làm
15.
地震(じしん)
a)
động đất
b)
địa lý
c)
sử dụng
d)
chuẩn bị
16.
地下鉄(ちかてつ)
a)
tàu điện ngầm
b)
động đất
c)
địa lý
d)
sử dụng
17.
犬(いぬ)
a)
con chó
b)
tàu điện ngầm
c)
động đất
d)
địa lý
18.
太い(ふとい)
a)
mập
b)
con chó
c)
tàu điện ngầm
d)
động đất
19.
太る(ふとる)
a)
mập lên
b)
mập
c)
con chó
d)
tàu điện ngầm
20.
区(く)
a)
quận
b)
mập lên
c)
mập
d)
con chó
21.
思う(おもう)
a)
nghĩ
b)
quận
c)
mập lên
d)
mập
22.
思い出す(おもいだす)
a)
nhớ lại, nhớ ra
b)
nghĩ
c)
quận
d)
mập lên
23.
知る(しる)
a)
biết
b)
nhớ lại, nhớ ra
c)
nghĩ
d)
quận
24.
知らせる(しらせる)
a)
cho biết, thông báo
b)
biết
c)
nhớ lại, nhớ ra
d)
nghĩ
25.
和室(わしつ)
a)
phòng kiểu Nhật
b)
cho biết, thông báo
c)
biết
d)
nhớ lại, nhớ ra
26.
和菓子(わがし)
a)
bánh ngọt kiểu Nhật
b)
phòng kiểu Nhật
c)
cho biết, thông báo
d)
biết
27.
平和(へいわ)
a)
hòa bình
b)
bánh ngọt kiểu Nhật
c)
phòng kiểu Nhật
d)
cho biết, thông báo
28.
家族(かぞく)
a)
gia đình
b)
hòa bình
c)
bánh ngọt kiểu Nhật
d)
phòng kiểu Nhật
29.
水族館(すいぞくかん)
a)
thủy cung
b)
gia đình
c)
hòa bình
d)
bánh ngọt kiểu Nhật
30.
青(あお)
a)
màu xanh dương
b)
thủy cung
c)
gia đình
d)
hòa bình
31.
青い(あおい)
a)
xanh dương
b)
màu xanh dương
c)
thủy cung
d)
gia đình
32.
光(ひかり)
a)
ánh sáng
b)
xanh dương
c)
màu xanh dương
d)
thủy cung
33.
光る(ひかる)
a)
chiếu sáng
b)
ánh sáng
c)
xanh dương
d)
màu xanh dương
34.
電池(でんち)
a)
pin
b)
chiếu sáng
c)
ánh sáng
d)
xanh dương
35.
池(いけ)
a)
ao
b)
pin
c)
chiếu sáng
d)
ánh sáng
36.
別の(べつの)
a)
riêng
b)
ao
c)
pin
d)
chiếu sáng
37.
特別な(とくべつな)
a)
đặc biệt
b)
riêng
c)
ao
d)
pin
38.
別れる(わかれる)
a)
chia ly
b)
đặc biệt
c)
riêng
d)
ao
39.
寒い(さむい)
a)
lạnh
b)
chia ly
c)
đặc biệt
d)
riêng
40.
暑い(あつい)
a)
nóng
b)
lạnh
c)
chia ly
d)
đặc biệt
41.
蒸し暑い(むしあつい)
a)
oi bức
b)
nóng
c)
lạnh
d)
chia ly
42.
重い(おもい)
a)
nặng
b)
oi bức
c)
nóng
d)
lạnh
43.
軽い(かるい)
a)
nhẹ
b)
nặng
c)
oi bức
d)
nóng
44.
広い(ひろい)
a)
rộng
b)
nhẹ
c)
nặng
d)
oi bức
45.
元気な(げんきな)
a)
khỏe
b)
rộng
c)
nhẹ
d)
nặng
46.
病院(びょういん)
a)
bệnh viện
b)
khỏe
c)
rộng
d)
nhẹ
47.
病気(びょうき)
a)
bệnh
b)
bệnh viện
c)
khỏe
d)
rộng
48.
起きる(おきる)
a)
thức dậy
b)
bệnh
c)
bệnh viện
d)
khỏe
49.
起こす(おこす)
a)
đánh thức
b)
thức dậy
c)
bệnh
d)
bệnh viện
50.
寝る(ねる)
a)
ngủ
b)
đánh thức
c)
thức dậy
d)
bệnh
51.
寝坊(ねぼう)
a)
ngủ nướng
b)
ngủ
c)
đánh thức
d)
thức dậy
52.
始まる(はじまる)
a)
bắt đầu
b)
ngủ nướng
c)
ngủ
d)
đánh thức
53.
始める(はじめる)
a)
bắt đầu
b)
bắt đầu
c)
ngủ nướng
d)
ngủ
54.
終わる(おわる)
a)
kết thúc
b)
bắt đầu
c)
bắt đầu
d)
ngủ nướng
55.
研究する(けんきゅうする)
a)
nghiên cứu
b)
kết thúc
c)
bắt đầu
d)
bắt đầu
56.
研究室(けんきゅうしつ)
a)
phòng nghiên cứu
b)
nghiên cứu
c)
kết thúc
d)
bắt đầu
57.
研究生(けんきゅうせい)
a)
nghiên cứu sinh
b)
phòng nghiên cứu
c)
nghiên cứu
d)
kết thúc
58.
研究者(けんきゅうしゃ)
a)
nhà nghiên cứu
b)
nghiên cứu sinh
c)
phòng nghiên cứu
d)
nghiên cứu
59.
住所(じゅうしょ)
a)
địa chỉ
b)
nhà nghiên cứu
c)
nghiên cứu sinh
d)
phòng nghiên cứu
60.
住む(すむ)
a)
sống
b)
địa chỉ
c)
nhà nghiên cứu
d)
nghiên cứu sinh
61.
場所(ばしょ)
a)
nơi, địa điểm
b)
sống
c)
địa chỉ
d)
nhà nghiên cứu
62.
所(ところ)
a)
nơi
b)
nơi, địa điểm
c)
sống
d)
địa chỉ
63.
台所(だいどころ)
a)
nhà bếp
b)
nơi
c)
nơi, địa điểm
d)
sống
64.
注意する(ちゅういする)
a)
chú ý
b)
nhà bếp
c)
nơi
d)
nơi, địa điểm
65.
注文する(ちゅうもんする)
a)
đặt hàng, gọi món
b)
chú ý
c)
nhà bếp
d)
nơi
66.
意味(いみ)
a)
ý nghĩa
b)
đặt hàng, gọi món
c)
chú ý
d)
nhà bếp
67.
意見(いけん)
a)
ý kiến
b)
ý nghĩa
c)
đặt hàng, gọi món
d)
chú ý
68.
教室(きょうしつ)
a)
phòng học
b)
ý kiến
c)
ý nghĩa
d)
đặt hàng, gọi món
69.
教育(きょういく)
a)
giáo dục
b)
phòng học
c)
ý kiến
d)
ý nghĩa
70.
教える(おしえる)
a)
dạy
b)
giáo dục
c)
phòng học
d)
ý kiến
71.
発音(はつおん)
a)
phát âm
b)
dạy
c)
giáo dục
d)
phòng học
72.
出発する(しゅっぱつする)
a)
xuất phát
b)
phát âm
c)
dạy
d)
giáo dục
73.
音楽(おんがく)
a)
âm nhạc
b)
xuất phát
c)
phát âm
d)
dạy
74.
音(おと)
a)
tiếng động, âm thanh
b)
âm nhạc
c)
xuất phát
d)
phát âm
75.
工業(こうぎょう)
a)
công nghiệp
b)
tiếng động, âm thanh
c)
âm nhạc
d)
xuất phát
76.
工事(こうじ)
a)
công trường xây dựng
b)
công nghiệp
c)
tiếng động, âm thanh
d)
âm nhạc
77.
授業(じゅぎょう)
a)
giờ học
b)
công trường xây dựng
c)
công nghiệp
d)
tiếng động, âm thanh
78.
卒業(そつぎょう)
a)
tốt nghiệp
b)
giờ học
c)
công trường xây dựng
d)
công nghiệp
79.
以下(いか)
a)
trở xuống
b)
tốt nghiệp
c)
giờ học
d)
công trường xây dựng
80.
以上(いじょう)
a)
trở lên
b)
trở xuống
c)
tốt nghiệp
d)
giờ học
81.
以外(いがい)
a)
ngoại trừ
b)
trở lên
c)
trở xuống
d)
tốt nghiệp
82.
以内(いない)
a)
trong vòng
b)
ngoại trừ
c)
trở lên
d)
trở xuống
83.
家内(かない)
a)
vợ tôi
b)
trong vòng
c)
ngoại trừ
d)
trở lên
84.
室内(しつない)
a)
trong nhà
b)
vợ tôi
c)
trong vòng
d)
ngoại trừ
85.
内側(うちがわ)
a)
bên trong
b)
trong nhà
c)
vợ tôi
d)
trong vòng
86.
時代(じだい)
a)
thời đại
b)
bên trong
c)
trong nhà
d)
vợ tôi
87.
バス代(ばすだい)
a)
tiền xe buýt
b)
thời đại
c)
bên trong
d)
trong nhà
88.
代わりに(かわりに)
a)
thay cho
b)
tiền xe buýt
c)
thời đại
d)
bên trong
89.
番号(ばんごう)
a)
số
b)
thay cho
c)
tiền xe buýt
d)
thời đại
90.
102号室(ひゃくにごうしつ)
a)
phòng số 102
b)
số
c)
thay cho
d)
tiền xe buýt
91.
交番(こうばん)
a)
đồn cảnh sát
b)
phòng số 102
c)
số
d)
thay cho
92.
1番・2番(いちばん・にばん)
a)
thứ nhất, thứ nhì
b)
đồn cảnh sát
c)
phòng số 102
d)
số
93.
3番線(さんばんせん)
a)
tuyến thứ 3
b)
thứ nhất, thứ nhì
c)
đồn cảnh sát
d)
phòng số 102
94.
一度(いちど)
a)
1 lần
b)
tuyến thứ 3
c)
thứ nhất, thứ nhì
d)
đồn cảnh sát
95.
今度(こんど)
a)
lần này, lần tới
b)
1 lần
c)
tuyến thứ 3
d)
thứ nhất, thứ nhì
96.
支度する(したくする)
a)
chuẩn bị
b)
lần này, lần tới
c)
1 lần
d)
tuyến thứ 3
97.
全部(ぜんぶ)
a)
toàn bộ
b)
chuẩn bị
c)
lần này, lần tới
d)
1 lần
98.
安全な(あんぜんな)
a)
an toàn
b)
toàn bộ
c)
chuẩn bị
d)
lần này, lần tới
99.
全然~ない(ぜんぜん~ない)
a)
hoàn toàn không
b)
an toàn
c)
toàn bộ
d)
chuẩn bị
100.
西洋(せいよう)
a)
phương Tây
b)
hoàn toàn không
c)
an toàn
d)
toàn bộ
101.
服(ふく)
a)
áo
b)
phương Tây
c)
hoàn toàn không
d)
an toàn
102.
洋服(ようふく)
a)
đồ tây
b)
áo
c)
phương Tây
d)
hoàn toàn không
103.
妹(いもうと)
a)
em gái
b)
đồ tây
c)
áo
d)
phương Tây
104.
好きな(すきな)
a)
thích
b)
em gái
c)
đồ tây
d)
áo
105.
大好きな(だいすきな)
a)
rất thích
b)
thích
c)
em gái
d)
đồ tây
106.
兄弟(きょうだい)
a)
anh chị em
b)
rất thích
c)
thích
d)
em gái
107.
弟(おとうと)
a)
em trai
b)
anh chị em
c)
rất thích
d)
thích
108.
赤(あか)
a)
màu đỏ
b)
em trai
c)
anh chị em
d)
rất thích
109.
赤ちゃん(あかちゃん)
a)
em bé
b)
màu đỏ
c)
em trai
d)
anh chị em
110.
赤い(あかい)
a)
đỏ
b)
em bé
c)
màu đỏ
d)
em trai
111.
黄色(きいろ)
a)
màu vàng
b)
đỏ
c)
em bé
d)
màu đỏ
112.
黄色い(きいろい)
a)
vàng
b)
màu vàng
c)
đỏ
d)
em bé
113.
色(いろ)
a)
màu
b)
vàng
c)
màu vàng
d)
đỏ
114.
茶色(ちゃいろ)
a)
màu nâu
b)
màu
c)
vàng
d)
màu vàng
115.
黒(くろ)
a)
màu đen
b)
màu nâu
c)
màu
d)
vàng
116.
黒い(くろい)
a)
đen
b)
màu đen
c)
màu nâu
d)
màu
117.
首(くび)
a)
cổ
b)
đen
c)
màu đen
d)
màu nâu
118.
顔(かお)
a)
mặt
b)
cổ
c)
đen
d)
màu đen
119.
頭(あたま)
a)
đầu
b)
mặt
c)
cổ
d)
đen
Reset
