wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng trung 2

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

考试

a)

kỳ thi
Kǎoshì

b)

quả

guǒ

c)

quả táo
Píngguǒ

d)

công việc
Gōngzuò

e)

bạn học
Tóngxué

2.

a)

kỳ thi
Kǎoshì

b)

quả

guǒ

c)

quả táo
Píngguǒ

d)

công việc
Gōngzuò

e)

bạn học
Tóngxué

3.

苹果

a)

kỳ thi
Kǎoshì

b)

quả

guǒ

c)

quả táo
Píngguǒ

d)

công việc
Gōngzuò

e)

bạn học
Tóngxué

4.

工作

a)

kỳ thi
Kǎoshì

b)

quả

guǒ

c)

quả táo
Píngguǒ

d)

công việc
Gōngzuò

e)

bạn học
Tóngxué

5.

同学

a)

kỳ thi
Kǎoshì

b)

quả

guǒ

c)

quả táo
Píngguǒ

d)

công việc
Gōngzuò

e)

bạn học
Tóngxué

6.

学生

a)

học sinh
xuéshēng

b)

sinh nhật
Shēngrì

c)

trái cây
Shuǐguǒ

d)

nước ép
Guǒzhī

e)

hiện tại/bây giờ
xiànzài

7.

生日

a)

học sinh
xuéshēng

b)

sinh nhật
Shēngrì

c)

trái cây
Shuǐguǒ

d)

nước ép
Guǒzhī

e)

hiện tại/bây giờ
xiànzài

8.

水果

a)

học sinh
xuéshēng

b)

sinh nhật
Shēngrì

c)

trái cây
Shuǐguǒ

d)

nước ép
Guǒzhī

e)

hiện tại/bây giờ
xiànzài

9.

果汁

a)

học sinh
xuéshēng

b)

sinh nhật
Shēngrì

c)

trái cây
Shuǐguǒ

d)

nước ép
Guǒzhī

e)

hiện tại/bây giờ
xiànzài

10.

现在

a)

học sinh
xuéshēng

b)

sinh nhật
Shēngrì

c)

trái cây
Shuǐguǒ

d)

nước ép
Guǒzhī

e)

hiện tại/bây giờ
xiànzài

11.

发现

a)

phát hiện
Fāxiàn

b)

nhà
Jiā

c)

cây

d)

sách
Shū

e)

quyển
běn

12.

a)

phát hiện
Fāxiàn

b)

nhà
Jiā

c)

cây

d)

sách
Shū

e)

quyển
běn

13.

a)

phát hiện
Fāxiàn

b)

nhà
Jiā

c)

cây

d)

sách
Shū

e)

quyển
běn

14.

a)

phát hiện
Fāxiàn

b)

nhà
Jiā

c)

cây

d)

sách
Shū

e)

quyển
běn

15.

a)

phát hiện
Fāxiàn

b)

nhà
Jiā

c)

cây

d)

sách
Shū

e)

quyển
běn

16.

学校

a)

trường
Xuéxiào

b)

hiệu trưởng
xiàozhǎng

c)

muốn
xiǎng

d)

muốn/cần/phải
yào

e)

cân
jīn

17.

校长

a)

trường
Xuéxiào

b)

hiệu trưởng
xiàozhǎng

c)

muốn
xiǎng

d)

muốn/cần/phải
yào

e)

cân
jīn

18.

a)

trường
Xuéxiào

b)

hiệu trưởng
xiàozhǎng

c)

muốn
xiǎng

d)

muốn/cần/phải
yào

e)

cân
jīn

19.

a)

trường
Xuéxiào

b)

hiệu trưởng
xiàozhǎng

c)

muốn
xiǎng

d)

muốn/cần/phải
yào

e)

cân
jīn

20.

a)

trường
Xuéxiào

b)

hiệu trưởng
xiàozhǎng

c)

muốn
xiǎng

d)

muốn/cần/phải
yào

e)

cân
jīn

21.

a)

tiền
Qián

b)

đồng
kuài

c)

trời
tiān

d)

năm
nián

22.

a)

tiền
Qián

b)

đồng
kuài

c)

trời
tiān

d)

năm
nián

23.

a)

tiền
Qián

b)

đồng
kuài

c)

trời
tiān

d)

năm
nián

24.

a)

tiền
Qián

b)

đồng
kuài

c)

trời
tiān

d)

năm
nián

25.

a)

tiền
Qián

b)

đồng
yuán

c)

trời
tiān

d)

năm
nián

26.

天气

a)

thời tiết
Tiānqì

b)

hôm nay
Jīntiān

c)

ngày mai
Míngtiān

d)

hôm qua
Zuótiān

e)

năm nay
Jīnnián

27.

今天

a)

thời tiết
Tiānqì

b)

hôm nay
Jīntiān

c)

ngày mai
Míngtiān

d)

hôm qua
Zuótiān

e)

năm nay
Jīnnián

28.

明天

a)

thời tiết
Tiānqì

b)

hôm nay
Jīntiān

c)

ngày mai
Míngtiān

d)

hôm qua
Zuótiān

e)

năm nay
Jīnnián

29.

昨天

a)

thời tiết
Tiānqì

b)

hôm nay
Jīntiān

c)

ngày mai
Míngtiān

d)

hôm qua
Zuótiān

e)

năm nay
Jīnnián

30.

今年

a)

thời tiết
Tiānqì

b)

hôm nay
Jīntiān

c)

ngày mai
Míngtiān

d)

hôm qua
Zuótiān

e)

năm nay
Jīnnián

31.

去年

a)

năm ngoái
qù nián

b)

thích
xǐhuān

c)

hoan nghênh
Huānyíng

d)

sữa
Niúnǎi

e)

rẻ
piányí

32.

喜欢

a)

năm ngoái
qù nián

b)

thích
xǐhuān

c)

hoan nghênh
Huānyíng

d)

sữa
Niúnǎi

e)

rẻ
piányí

33.

欢迎

a)

năm ngoái
qù nián

b)

thích
xǐhuān

c)

hoan nghênh
Huānyíng

d)

sữa
Niúnǎi

e)

rẻ
piányí

34.

牛奶

a)

năm ngoái
qù nián

b)

thích
xǐhuān

c)

hoan nghênh
Huānyíng

d)

sữa
Niúnǎi

e)

rẻ
piányí

35.

便宜

a)

năm ngoái
qù nián

b)

thích
xǐhuān

c)

hoan nghênh
Huānyíng

d)

sữa
Niúnǎi

e)

rẻ
piányí

36.

容易

a)

dễ
róngyì

b)

có thể/được
kěyǐ

c)

được
kěnéng

d)

ở, tại

Zài

e)

chú

shūshu

37.

可以

a)

dễ
róngyì

b)

có thể/được
kěyǐ

c)

được
kěnéng

d)

ở, tại
Zài

e)

chú
shūshu

38.

可能

a)

dễ
róngyì

b)

có thể/được
kěyǐ

c)

được
kěnéng

d)

ở, tại
Zài

e)

chú
shūshu

39.

a)

dễ
róngyì

b)

có thể/được
kěyǐ

c)

được
kěnéng

d)

ở, tại
Zài

e)

chú
shūshu

40.

叔叔

a)

dễ
róngyì

b)

có thể/được
kěyǐ

c)

được
kěnéng

d)

ở, tại
Zài

e)

chú
shūshu

41.

哥哥

a)

anh
Gēgē

b)

em trai
Dìdì

c)

em gái
Mèimei

d)

chị gái
Jiějiě

e)


Nǎinai

42.

弟弟

a)

anh
Gēgē

b)

em trai
Dìdì

c)

em gái
Mèimei

d)

chị gái
Jiějiě

e)


Nǎinai

43.

妹妹

a)

anh
Gēgē

b)

em trai
Dìdì

c)

em gái
Mèimei

d)

chị gái
Jiějiě

e)


Nǎinai

44.

姐姐

a)

anh
Gēgē

b)

em trai
Dìdì

c)

em gái
Mèimei

d)

chị gái
Jiějiě

e)


Nǎinai

45.

奶奶

a)

anh
Gēgē

b)

em trai
Dìdì

c)

em gái
Mèimei

d)

chị gái
Jiějiě

e)


Nǎinai

46.

颜色

a)

màu sắc
Yánsè

b)

trắng
Bái

c)

đỏ
Hóng

d)

xanh lá

e)

đen
Hēi

47.

a)

màu sắc
Yánsè

b)

trắng
Bái

c)

đỏ
Hóng

d)

xanh lá

e)

đen
Hēi

48.

a)

màu sắc
Yánsè

b)

trắng
Bái

c)

đỏ
Hóng

d)

xanh lá

e)

đen
Hēi

49.

绿

a)

màu sắc
Yánsè

b)

trắng
Bái

c)

đỏ
Hóng

d)

xanh lá

e)

đen
Hēi

50.

a)

màu sắc
Yánsè

b)

trắng
Bái

c)

đỏ
Hóng

d)

xanh lá

e)

đen
Hēi

51.

a)

lam
Lán

b)

tay
Shǒu

c)

xem/nhìn
Kàn

d)

điện ảnh/phim
Diànyǐng

e)

cầm/lấy/nắm

52.

a)

lam
Lán

b)

tay
Shǒu

c)

xem/nhìn
Kàn

d)

điện ảnh/phim
Diànyǐng

e)

cầm/lấy/nắm

53.

a)

lam
Lán

b)

tay
Shǒu

c)

xem/nhìn
Kàn

d)

điện ảnh/phim
Diànyǐng

e)

cầm/lấy/nắm

54.

电影

a)

lam
Lán

b)

tay
Shǒu

c)

xem/nhìn
Kàn

d)

điện ảnh/phim
Diànyǐng

e)

cầm/lấy/nắm

55.

a)

lam
Lán

b)

tay
Shǒu

c)

xem/nhìn
Kàn

d)

điện ảnh/phim
Diànyǐng

e)

cầm/lấy/nắm

56.

a)

mây
Yún

b)

bảng đen
Hēibǎn

c)

cỏ
Cǎo

d)

bãi cỏ
Cǎodì

e)

trời xanh
Lántiān

57.

黑板

a)

mây
Yún

b)

bảng đen
Hēibǎn

c)

cỏ
Cǎo

d)

bãi cỏ
Cǎodì

e)

trời xanh
Lántiān

58.

a)

mây
Yún

b)

bảng đen
Hēibǎn

c)

cỏ
Cǎo

d)

bãi cỏ
Cǎodì

e)

trời xanh
Lántiān

59.

草地

a)

mây
Yún

b)

bảng đen
Hēibǎn

c)

cỏ
Cǎo

d)

bãi cỏ
Cǎodì

e)

trời xanh
Lántiān

60.

蓝天

a)

mây
Yún

b)

bảng đen
Hēibǎn

c)

cỏ
Cǎo

d)

bãi cỏ
Cǎodì

e)

trời xanh
Lántiān