NEW
Font size
Worksheetstiếng trung 2
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
考试
kỳ thi
Kǎoshì
quả
guǒ
quả táo
Píngguǒ
công việc
Gōngzuò
bạn học
Tóngxué
果
kỳ thi
Kǎoshì
quả
guǒ
quả táo
Píngguǒ
công việc
Gōngzuò
bạn học
Tóngxué
苹果
kỳ thi
Kǎoshì
quả
guǒ
quả táo
Píngguǒ
công việc
Gōngzuò
bạn học
Tóngxué
工作
kỳ thi
Kǎoshì
quả
guǒ
quả táo
Píngguǒ
công việc
Gōngzuò
bạn học
Tóngxué
同学
kỳ thi
Kǎoshì
quả
guǒ
quả táo
Píngguǒ
công việc
Gōngzuò
bạn học
Tóngxué
学生
học sinh
xuéshēng
sinh nhật
Shēngrì
trái cây
Shuǐguǒ
nước ép
Guǒzhī
hiện tại/bây giờ
xiànzài
生日
học sinh
xuéshēng
sinh nhật
Shēngrì
trái cây
Shuǐguǒ
nước ép
Guǒzhī
hiện tại/bây giờ
xiànzài
水果
học sinh
xuéshēng
sinh nhật
Shēngrì
trái cây
Shuǐguǒ
nước ép
Guǒzhī
hiện tại/bây giờ
xiànzài
果汁
học sinh
xuéshēng
sinh nhật
Shēngrì
trái cây
Shuǐguǒ
nước ép
Guǒzhī
hiện tại/bây giờ
xiànzài
现在
học sinh
xuéshēng
sinh nhật
Shēngrì
trái cây
Shuǐguǒ
nước ép
Guǒzhī
hiện tại/bây giờ
xiànzài
发现
phát hiện
Fāxiàn
nhà
Jiā
cây
Mù
sách
Shū
quyển
běn
家
phát hiện
Fāxiàn
nhà
Jiā
cây
Mù
sách
Shū
quyển
běn
木
phát hiện
Fāxiàn
nhà
Jiā
cây
Mù
sách
Shū
quyển
běn
书
phát hiện
Fāxiàn
nhà
Jiā
cây
Mù
sách
Shū
quyển
běn
本
phát hiện
Fāxiàn
nhà
Jiā
cây
Mù
sách
Shū
quyển
běn
学校
trường
Xuéxiào
hiệu trưởng
xiàozhǎng
muốn
xiǎng
muốn/cần/phải
yào
cân
jīn
校长
trường
Xuéxiào
hiệu trưởng
xiàozhǎng
muốn
xiǎng
muốn/cần/phải
yào
cân
jīn
想
trường
Xuéxiào
hiệu trưởng
xiàozhǎng
muốn
xiǎng
muốn/cần/phải
yào
cân
jīn
要
trường
Xuéxiào
hiệu trưởng
xiàozhǎng
muốn
xiǎng
muốn/cần/phải
yào
cân
jīn
斤
trường
Xuéxiào
hiệu trưởng
xiàozhǎng
muốn
xiǎng
muốn/cần/phải
yào
cân
jīn
钱
tiền
Qián
đồng
kuài
trời
tiān
năm
nián
块
tiền
Qián
đồng
kuài
trời
tiān
năm
nián
天
tiền
Qián
đồng
kuài
trời
tiān
năm
nián
年
tiền
Qián
đồng
kuài
trời
tiān
năm
nián
元
tiền
Qián
đồng
yuán
trời
tiān
năm
nián
天气
thời tiết
Tiānqì
hôm nay
Jīntiān
ngày mai
Míngtiān
hôm qua
Zuótiān
năm nay
Jīnnián
今天
thời tiết
Tiānqì
hôm nay
Jīntiān
ngày mai
Míngtiān
hôm qua
Zuótiān
năm nay
Jīnnián
明天
thời tiết
Tiānqì
hôm nay
Jīntiān
ngày mai
Míngtiān
hôm qua
Zuótiān
năm nay
Jīnnián
昨天
thời tiết
Tiānqì
hôm nay
Jīntiān
ngày mai
Míngtiān
hôm qua
Zuótiān
năm nay
Jīnnián
今年
thời tiết
Tiānqì
hôm nay
Jīntiān
ngày mai
Míngtiān
hôm qua
Zuótiān
năm nay
Jīnnián
去年
năm ngoái
qù nián
thích
xǐhuān
hoan nghênh
Huānyíng
sữa
Niúnǎi
rẻ
piányí
喜欢
năm ngoái
qù nián
thích
xǐhuān
hoan nghênh
Huānyíng
sữa
Niúnǎi
rẻ
piányí
欢迎
năm ngoái
qù nián
thích
xǐhuān
hoan nghênh
Huānyíng
sữa
Niúnǎi
rẻ
piányí
牛奶
năm ngoái
qù nián
thích
xǐhuān
hoan nghênh
Huānyíng
sữa
Niúnǎi
rẻ
piányí
便宜
năm ngoái
qù nián
thích
xǐhuān
hoan nghênh
Huānyíng
sữa
Niúnǎi
rẻ
piányí
容易
dễ
róngyì
có thể/được
kěyǐ
được
kěnéng
ở, tại
Zài
chú
shūshu
可以
dễ
róngyì
có thể/được
kěyǐ
được
kěnéng
ở, tại
Zài
chú
shūshu
可能
dễ
róngyì
có thể/được
kěyǐ
được
kěnéng
ở, tại
Zài
chú
shūshu
在
dễ
róngyì
có thể/được
kěyǐ
được
kěnéng
ở, tại
Zài
chú
shūshu
叔叔
dễ
róngyì
có thể/được
kěyǐ
được
kěnéng
ở, tại
Zài
chú
shūshu
哥哥
anh
Gēgē
em trai
Dìdì
em gái
Mèimei
chị gái
Jiějiě
bà
Nǎinai
弟弟
anh
Gēgē
em trai
Dìdì
em gái
Mèimei
chị gái
Jiějiě
bà
Nǎinai
妹妹
anh
Gēgē
em trai
Dìdì
em gái
Mèimei
chị gái
Jiějiě
bà
Nǎinai
姐姐
anh
Gēgē
em trai
Dìdì
em gái
Mèimei
chị gái
Jiějiě
bà
Nǎinai
奶奶
anh
Gēgē
em trai
Dìdì
em gái
Mèimei
chị gái
Jiějiě
bà
Nǎinai
颜色
màu sắc
Yánsè
trắng
Bái
đỏ
Hóng
xanh lá
Lǜ
đen
Hēi
红
màu sắc
Yánsè
trắng
Bái
đỏ
Hóng
xanh lá
Lǜ
đen
Hēi
白
màu sắc
Yánsè
trắng
Bái
đỏ
Hóng
xanh lá
Lǜ
đen
Hēi
绿
màu sắc
Yánsè
trắng
Bái
đỏ
Hóng
xanh lá
Lǜ
đen
Hēi
黑
màu sắc
Yánsè
trắng
Bái
đỏ
Hóng
xanh lá
Lǜ
đen
Hēi
蓝
lam
Lán
tay
Shǒu
xem/nhìn
Kàn
điện ảnh/phim
Diànyǐng
cầm/lấy/nắm
Ná
手
lam
Lán
tay
Shǒu
xem/nhìn
Kàn
điện ảnh/phim
Diànyǐng
cầm/lấy/nắm
Ná
看
lam
Lán
tay
Shǒu
xem/nhìn
Kàn
điện ảnh/phim
Diànyǐng
cầm/lấy/nắm
Ná
电影
lam
Lán
tay
Shǒu
xem/nhìn
Kàn
điện ảnh/phim
Diànyǐng
cầm/lấy/nắm
Ná
拿
lam
Lán
tay
Shǒu
xem/nhìn
Kàn
điện ảnh/phim
Diànyǐng
cầm/lấy/nắm
Ná
云
mây
Yún
bảng đen
Hēibǎn
cỏ
Cǎo
bãi cỏ
Cǎodì
trời xanh
Lántiān
黑板
mây
Yún
bảng đen
Hēibǎn
cỏ
Cǎo
bãi cỏ
Cǎodì
trời xanh
Lántiān
草
mây
Yún
bảng đen
Hēibǎn
cỏ
Cǎo
bãi cỏ
Cǎodì
trời xanh
Lántiān
草地
mây
Yún
bảng đen
Hēibǎn
cỏ
Cǎo
bãi cỏ
Cǎodì
trời xanh
Lántiān
蓝天
mây
Yún
bảng đen
Hēibǎn
cỏ
Cǎo
bãi cỏ
Cǎodì
trời xanh
Lántiān
