wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Music and Art Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

music

a)

âm nhạc

b)

hòa nhạc

c)

âm thanh

d)

nhạc cụ

2.

paint

a)

vẽ, sơn

b)

chạm, khắc

c)

cắt, xén

d)

dán, gắn

3.

puppet theater

a)

rạp biểu diễn rối

b)

nhà hát kịch

c)

rạp chiếu phim

d)

sân khấu ca nhạc

4.

exhibit

a)

trưng bày

b)

mô tả

c)

khám phá

d)

trình bày

5.

musical instrument

a)

nhạc cụ

b)

đồ chơi

c)

thể thao

d)

nghệ thuật

6.

puppet

a)

con rối

b)

món đồ chơi

c)

người điều khiển

d)

một loại nhạc cụ

7.

paintbrush

a)

cọ vẽ

b)

bút chì

c)

màu nước

d)

giấy vẽ

8.

performance

a)

sự trình diễn, buổi biểu diễn

b)

một cuộc thi

c)

một buổi họp

d)

một bài thuyết trình

9.

camera

a)

máy ảnh

b)

máy quay

c)

ống kính

d)

đèn flash

10.

sculpture

a)

nghệ thuật điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

b)

hội họa, tác phẩm nghệ thuật

c)

kiến trúc, công trình xây dựng

d)

gốm sứ, sản phẩm thủ công

11.

anthem

a)

bài hát ca ngợi

b)

một loại nhạc cụ

c)

một thể loại phim

d)

một phong cách thời trang

12.

classical music

a)

nhạc cổ điển

b)

nhạc hiện đại

c)

nhạc pop

d)

nhạc rock

13.

painting

a)

bức vẽ, bức tranh

b)

hình ảnh

c)

màu sắc

d)

nghệ thuật

14.

exhibition

a)

cuộc triển lãm.

b)

buổi hòa nhạc.

c)

triển lãm nghệ thuật.

d)

cuộc thi sáng tạo.

15.

originate

a)

bắt nguồn, xuất phát từ

b)

kết thúc

c)

tiến hóa

d)

phát triển

16.

perform

a)

trình diễn, biểu diễn

b)

thực hiện, làm

c)

nghỉ ngơi

d)

học hỏi

17.

art gallery

a)

phòng tranh

b)

nhà hát

c)

thư viện

d)

trường học

18.

art

a)

nghệ thuật, mỹ thuật

b)

khoa học

c)

thể thao

d)

văn học

19.

take photos

a)

chụp ảnh

b)

làm phim

c)

vẽ tranh

d)

ghi âm

20.

folk music

a)

nhạc dân gian

b)

nhạc cổ điển

c)

nhạc pop

d)

nhạc rock