wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Tâm lý học

Total questions: 186

Worksheet time: 2hrs 43mins

Name
Class
Date
1.

Bộ phận nào của não chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển cảm xúc?

a)

Thùy trán (Frontal lobe)

b)

Thùy đỉnh (Parietal lobe)

c)

Hệ viền (Limbic system)

d)

Tiểu não (Cerebellum)

2.

Noradrenaline là chất dẫn truyền thần kinh có vai trò gì trong hệ thần kinh trung ương?

a)

Tăng khả năng ghi nhớ dài hạn

b)

Điều hòa tâm trạng và phản ứng căng thẳng

c)

Điều khiển chuyển động cơ bắp

d)

Gây ảo giác và mất định hướng

3.

Tổn thương vùng Broca sẽ dẫn đến rối loạn nào sau đây?

a)

Mất trí nhớ ngắn hạn

b)

Mất khả năng nhận diện khuôn mặt

c)

Rối loạn phát âm/ngôn ngữ diễn đạt

d)

Rối loạn vận động tay chân

4.

Phản xạ có điều kiện được Pavlov mô tả thuộc loại hình học tập nào?

a)

Học tập theo quan sát

b)

Học tập qua thử-sai

c)

Học tập điều kiện hóa cổ điển

d)

Học tập điều kiện hóa vận hành

5.

Hệ thần kinh giao cảm có vai trò gì trong các phản ứng tâm lý sinh lý?

a)

Làm giảm nhịp tim và huyết áp

b)

Gây trạng thái buồn ngủ và thư giãn

c)

Tăng nhịp tim, huyết áp và chuẩn bị cơ thể "chiến hay chạy"

d)

Ức chế hoạt động của các tuyến nội tiết

6.

Thùy thái dương chủ yếu liên quan đến chức năng nào sau đây?

a)

Nhận thức không gian

b)

Kiểm soát vận động

c)

Nghe và hiểu ngôn ngữ

d)

Điều khiển cảm xúc

7.

Vùng Wernicke nằm ở đâu trong não?

a)

Thùy trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy chẩm

d)

Thùy thái dương

8.

Tổn thương vùng Wernicke gây ra hội chứng gì?

a)

Mất trí nhớ ngắn hạn

b)

Mất khả năng nói lưu loát

c)

Nói trôi chảy nhưng không có ý nghĩa (rối loạn hiểu ngôn ngữ)

d)

Mất khả năng điều khiển tay chân

9.

Thùy thái dương có vai trò quan trọng trong chức năng nào sau đây, ngoài ngôn ngữ?

4 lines
10.

Thùy thái dương có vai trò quan trọng trong chức năng nào sau đây, ngoài ngôn ngữ?

a)

Điều hòa cảm xúc và trí nhớ

b)

Phân tích vận động

c)

Kiểm soát huyết áp

d)

Phát hiện đau

11.

Âm thanh được xử lý chủ yếu ở vùng nào của thùy thái dương?

a)

Vùng Broca

b)

Vùng thị giác nguyên phát

c)

Vùng thính giác nguyên phát

d)

Vùng cảm giác nguyên phát

12.

Tổn thương cả hai thùy thái dương có thể dẫn đến:

a)

Mất cảm giác vị giác

b)

Hội chứng mất trí nhớ điển hình (anterograde amnesia)

c)

Mất khả năng định hướng không gian

d)

Rối loạn vận động

13.

Vùng hippocampus nằm trong phần nào của não?

a)

Thùy trán

b)

Thùy chẩm

c)

Thùy thái dương

d)

Tiểu não

14.

Vùng hippocampus liên quan chặt chẽ đến chức năng:

a)

Ngôn ngữ

b)

Cảm giác

c)

Trí nhớ dài hạn

d)

Điều hòa vận động

15.

Hội chứng Kluver-Bucy xuất hiện khi:

a)

Có tổn thương thùy chẩm

b)

Có tổn thương thùy trán

c)

Có tổn thương hai bên thùy thái dương, đặc biệt là hạch hạnh nhân (amygdala)

d)

Có tổn thương vùng cảm giác

16.

Một trong các triệu chứng chính của hội chứng Kluver-Bucy là:

a)

Tăng huyết áp

b)

Giảm trí nhớ không gian

c)

Tăng tính dục, hành vi kỳ lạ và không sợ hãi

d)

Run tay chân

17.

Chức năng chính của thùy chẩm là gì?

a)

Điều phối vận động

b)

Xử lý thông tin thị giác

c)

Ghi nhớ ngắn hạn

d)

Kiểm soát ngôn ngữ

18.

Vùng thị giác nguyên phát nằm ở:

a)

Thùy trán

b)

Thùy thái dương

c)

Thùy chẩm

d)

Thùy đỉnh

19.

Tổn thương hai bên thùy chẩm có thể gây ra:

a)

Điếc

b)

Mù vỏ não (cortical blindness)

c)

Mất trí nhớ ngắn hạn

d)

Liệt nửa người

20.

Câu 18. Tổn thương hai bên thùy chẩm có thể gây ra:

a)

Điếc

b)

Mù vỏ não (cortical blindness)

c)

Mất trí nhớ ngắn hạn

d)

Liệt nửa người

21.

Câu 19. Thông tin từ mắt được dẫn truyền đến thùy chẩm thông qua:

a)

Dây thần kinh số VII

b)

Đường thần kinh thị giác (optic tract)

c)

Tủy sống

d)

Hạch nền

22.

Câu 20. Vùng V1 còn được gọi là:

a)

Vùng ngôn ngữ

b)

Vùng vận động nguyên phát

c)

Vùng thị giác nguyên phát

d)

Vùng cảm giác thứ cấp

23.

Câu 21. Vùng V4 trong thùy chẩm có vai trò trong việc xử lý:

a)

Vận động

b)

Màu sắc

c)

Âm thanh

d)

Thời gian

24.

Câu 22. Vùng V5/MT liên quan đến:

a)

Phân biệt khuôn mặt

b)

Nhận diện âm thanh

c)

Thị giác chuyển động

d)

Nhận biết nhiệt độ

25.

Câu 23. Hiện tượng "mù màu vỏ não" có thể do tổn thương ở:

a)

Vùng V1

b)

Vùng V4

c)

Vùng V5

d)

Vùng Broca

26.

Câu 24. Nếu tổn thương chỉ một bên thùy chẩm, hậu quả có thể là:

a)

Mù toàn bộ

b)

Mất thị lực một mắt

c)

Mất thị trường bên đối diện

d)

Mất trí nhớ

27.

Câu 25. Người bị tổn thương vùng chẩm có thể gặp khó khăn với:

a)

Giao tiếp bằng lời nói

b)

Nhận diện vật thể bằng thị giác

c)

Cảm giác đau

d)

Điều hòa huyết áp

28.

Câu 26. "Thất điều thị giác" có thể do tổn thương ở:

a)

Hồi hải mã

b)

Tiểu não

c)

Thùy chẩm

d)

Thùy trán

29.

Câu 27. Tình trạng không nhận diện được mặt người gọi là:

a)

Mù vỏ não

b)

Chứng quên thị giác (visual agnosia)

c)

Chứng mất nhận thức khuôn mặt (prosopagnosia)

d)

Hội chứng hoang tưởng

30.

Câu 28. Đường thần kinh từ võng mạc đến thùy chẩm gồm:

a)

Võng mạc - gối ngoài - vỏ não

b)

Võng mạc - hạch nền - vỏ não

c)

Võng mạc - tiểu não - thùy chẩm

d)

Võng mạc - não giữa - đồi thị

31.

Câu 29. Vùng thị giác V2 có vai trò gì?

a)

Nhận diện âm thanh

b)

Phối hợp vận động mắt

c)

Xử lý đường nét, màu sắc

32.

Câu 29. Vùng thị giác V2 có vai trò gì?

a)

Nhận diện âm thanh

b)

Phối hợp vận động mắt

c)

Xử lý đường nét, màu sắc cơ bản

d)

Ghi nhớ thông tin thị giác

33.

Câu 30. Hội chứng Anton là gì?

a)

Mất khả năng phân biệt màu

b)

Mù nhưng không nhận thức được tình trạng mù

c)

Không hiểu lời nói

d)

Loạn thị

34.

Câu 31. Tổn thương vùng V5 gây ảnh hưởng đến khả năng:

a)

Nhận biết ngôn ngữ

b)

Nhận diện vật thể

c)

Phát hiện chuyển động

d)

Cảm nhận đau

35.

Câu 32. Một người vẫn còn thị giác nhưng không nhận diện được đồ vật là biểu hiện của:

a)

Mù chức năng

b)

Rối loạn tư duy

c)

Chứng quên thị giác (visual agnosia)

d)

Rối loạn ngôn ngữ

36.

Câu 33. Vùng nào xử lý thông tin thị giác phức tạp như khuôn mặt và vật thể?

a)

Thùy trán

b)

Vùng dưới thái dương

c)

Vùng hồi sau trung tâm

d)

Vùng nhân đuôi

37.

Câu 34. Vùng chẩm nối kết với vùng nào để hỗ trợ nhận diện không gian?

a)

Thùy đỉnh

b)

Thùy trán

c)

Thùy thái dương

d)

Hệ viền

38.

Câu 35. Đường thị giác "cái gì" (what pathway) nối từ thùy chẩm đến:

a)

Thùy đỉnh

b)

Hồi đai

c)

Thùy thái dương

d)

Vùng vận động

39.

Câu 36. Đường thị giác "ở đâu" (where pathway) nối từ thùy chẩm đến:

a)

Thùy thái dương

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy trán

d)

Đồi thị

40.

Câu 37. Bệnh nhân không thể theo dõi vật thể chuyển động có thể bị tổn thương:

a)

Vùng Wernicke

b)

Vùng V1

c)

Vùng V5

d)

Vùng Broca

41.

Câu 38. Thị trường là gì?

a)

Vùng nhìn thấy của mắt khi không chuyển động

b)

Vùng vận động mắt

c)

Hình ảnh ngược của vật thể

d)

Khoảng cách từ mắt đến vật thể

42.

Câu 39. Hình ảnh từ mắt trái được xử lý ở:

a)

Bán cầu trái

b)

Bán cầu phải

c)

Cả hai bán cầu

d)

Đồi thị

43.

Câu 40. Tổn thương một bên thùy chẩm gây ra:

4 lines
44.

Hình ảnh từ mắt trái được xử lý ở:

a)

Bán cầu trái

b)

Bán cầu phải

c)

Cả hai bán cầu

d)

Đồi thị

45.

Tổn thương một bên thùy chẩm gây ra:

a)

Mù toàn bộ

b)

Mất nửa thị trường đối bên

c)

Loạn thị

d)

Mất khả năng tập trung

46.

Tâm lý học thần kinh là ngành nghiên cứu mối liên hệ giữa:

a)

Xã hội và hành vi con người

b)

Hệ thần kinh và hành vi/tâm trí

c)

Di truyền học và phát triển nhân cách

d)

Môi trường và cảm xúc

47.

Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan nhiều đến cảm xúc hạnh phúc và sự hài lòng?

a)

Dopamine

b)

Acetylcholine

c)

GABA

d)

Noradrenaline

48.

Hệ viền (limbic system) gồm những cấu trúc chính nào sau đây?

a)

Hồi hải mã, hạch nền, tiểu não

b)

Amygdala, hồi hải mã, đồi thị

c)

Vùng Broca, vùng Wernicke, vỏ não vận động

d)

Tiểu não, thùy chẩm, thùy trán

49.

Chức năng chính của vùng tiền trán (prefrontal cortex) là gì?

a)

Điều khiển thị giác

b)

Phân tích cảm giác xúc giác

c)

Lập kế hoạch, đưa ra quyết định và kiểm soát hành vi

d)

Điều khiển hoạt động nội tạng

50.

Tổn thương bán cầu trái thường gây ra:

a)

Rối loạn ngôn ngữ

b)

Mất điều phối vận động

c)

Suy giảm cảm xúc

d)

Mất khả năng nhận diện khuôn mặt

51.

Vai trò của GABA trong hệ thần kinh là:

a)

Tăng hoạt động thần kinh

b)

Kích thích trung tâm thèm ăn

c)

Ức chế hoạt động thần kinh, làm dịu hệ thần kinh

d)

Dẫn truyền tín hiệu đau

52.

Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ mới?

a)

Amygdala

b)

Hồi hải mã (hippocampus)

c)

Vùng tiền đình

d)

Hạch nền

53.

Vùng Broca có liên quan đến:

a)

Cảm nhận thị giác

b)

Diễn đạt ngôn ngữ

c)

Xử lý cảm xúc

d)

Điều hòa giấc ngủ

54.

Câu 48. Vùng Broca có liên quan đến:

a)

Cảm nhận thị giác

b)

Diễn đạt ngôn ngữ

c)

Xử lý cảm xúc

d)

Điều hòa giấc ngủ

55.

Câu 49. Hạch nền (basal ganglia) chủ yếu điều khiển:

a)

Hô hấp và nhịp tim

b)

Vận động và phối hợp cơ

c)

Cảm giác đau

d)

Nhận diện khuôn mặt

56.

Câu 50. Dopamine có vai trò trong:

a)

Ức chế phản ứng cảm xúc

b)

Hình thành trí nhớ dài hạn

c)

Điều chỉnh vận động và cảm giác phần thưởng

d)

Gây ngủ

57.

Câu 51. Hệ thần kinh trung ương gồm các thành phần chính nào?

a)

Não bộ và tủy sống

b)

Não bộ và dây thần kinh

c)

Tủy sống và cơ quan cảm giác

d)

Hạch thần kinh và tủy sống

58.

Câu 52. Vỏ não (cortex) thuộc phần nào của hệ thần kinh trung ương?

a)

Hệ thần kinh tự động

b)

Hạch ngoại biên

c)

Não trước (forebrain)

d)

Tủy sống

59.

Câu 53. Chất xám của não chứa chủ yếu:

a)

Sợi trục (axon)

b)

Bao myelin

c)

Thân tế bào thần kinh (neurons)

d)

Dịch não tủy

60.

Câu 54. Chất trắng chủ yếu gồm:

a)

Thân tế bào

b)

Bao myelin và sợi trục

c)

Tế bào glia

d)

Hạch thần kinh

61.

Câu 55. Cấu trúc nào sau đây nối liền hai bán cầu đại não?

a)

Thể trai (corpus callosum)

b)

Tiểu não

c)

Đồi thị

d)

Cuống não

62.

Câu 56. Tủy sống có chức năng gì trong HTKTƯ?

a)

Ghi nhớ thông tin

b)

Truyền tín hiệu giữa não và cơ thể

c)

Kiểm soát hô hấp

d)

Điều hòa cảm xúc

63.

Câu 57. Não bộ được chia thành mấy phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

64.

Câu 58. Hành não (medulla oblongata) điều khiển chức năng nào?

a)

Ngôn ngữ

b)

Điều hòa cảm xúc

c)

Hô hấp và nhịp tim

d)

Vận động tinh

65.

Câu 59. Hệ viền (limbic system) nằm ở phần nào của não?

a)

Não sau

b)

Não giữa

c)

Não trước

d)

Tiểu não

66.

Câu 60. Cuống não (brainstem) gồm các cấu trúc nào sau đây?

(a)  

67.

Hệ viền (limbic system) nằm ở phần nào của não?

a)

Não sau

b)

Não giữa

c)

Não trước

d)

Tiểu não

68.

Cuống não (brainstem) gồm các cấu trúc nào sau đây?

a)

Hồi hải mã - đồi thị - vỏ não

b)

Hành não - cầu não - não giữa

c)

Tiểu não - vỏ não - hạch nền

d)

Não thất - đồi thị - vùng dưới đồi

69.

Cấu trúc nào sản xuất dịch não tủy?

a)

Thể trai

b)

Hạch nền

c)

Đám rối màng mạch (choroid plexus)

d)

Tiểu não

70.

Đồi thị (thalamus) là trung tâm xử lý:

a)

Tín hiệu vận động

b)

Tín hiệu cảm giác trước khi đến vỏ não

c)

Tín hiệu nội tạng

d)

Phản xạ thần kinh

71.

Cấu trúc nào giúp điều hòa thân nhiệt, đói, khát và nội tiết?

a)

Đồi thị

b)

Vùng dưới đồi (hypothalamus)

c)

Hồi hải mã

d)

Amygdala

72.

Tế bào thần kinh đệm (glial cells) có chức năng:

a)

Truyền xung thần kinh

b)

Bảo vệ và nuôi dưỡng nơron

c)

Tạo khớp thần kinh

d)

Kích thích cơ

73.

Sợi trục (axon) dẫn truyền xung thần kinh theo hướng nào?

a)

Từ đuôi gai đến thân tế bào

b)

Từ thân tế bào ra vùng synapse

c)

Từ nhân tế bào đến tiểu não

d)

Không có hướng cụ thể

74.

Bao myelin có chức năng gì?

a)

Tăng sức đề kháng cho tế bào thần kinh

b)

Bảo vệ neuron khỏi virus

c)

Tăng tốc độ truyền xung thần kinh

d)

Hỗ trợ sản sinh dopamine

75.

Synapse là gì?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Khoảng cách giữa hai tế bào thần kinh để truyền tín hiệu

c)

Dây thần kinh trung ương

d)

Lớp bảo vệ nơron

76.

Tiểu não (cerebellum) chủ yếu điều phối:

a)

Cảm xúc

b)

Cử động cơ bắp và thăng bằng

c)

Hô hấp

d)

Tư duy logic

77.

Vỏ não được chia làm mấy thùy chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

78.

Vỏ não được chia làm mấy thùy chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

79.

Não thất có chức năng:

a)

Truyền tín hiệu thị giác

b)

Lưu trữ dopamine

c)

Chứa và lưu thông dịch não tủy

d)

Kết nối hai bán cầu não

80.

Vùng não nào chịu trách nhiệm về vận động chủ ý?

a)

Vùng cảm giác sơ cấp

b)

Vùng Broca

c)

Vùng vận động sơ cấp (primary motor cortex)

d)

Hồi hải mã

81.

Vùng cảm giác thân thể sơ cấp (primary somatosensory cortex) nằm ở:

a)

Thùy trán

b)

Thùy chẩm

c)

Thùy đỉnh

d)

Thùy thái dương

82.

Vùng thị giác sơ cấp nằm ở thùy nào của não?

a)

Thùy trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy chẩm

83.

Vùng Wernicke có vai trò chính trong:

a)

Sự phối hợp vận động

b)

Xử lý cảm giác

c)

Hiểu ngôn ngữ

d)

Nhận thức không gian

84.

Vùng Broca đảm nhiệm:

a)

Điều hòa cảm xúc

b)

Lưu trữ trí nhớ dài hạn

c)

Điều khiển ngôn ngữ nói

d)

Xử lý âm thanh

85.

Vùng tiền trán (prefrontal cortex) liên quan đến:

a)

Vận động thô

b)

Điều tiết cảm xúc, lập kế hoạch, ra quyết định

c)

Phản xạ thần kinh

d)

Xử lý thính giác

86.

Hồi hải mã (hippocampus) có vai trò chủ yếu trong:

a)

Điều khiển giấc ngủ

b)

Xử lý cơn đau

c)

Hình thành trí nhớ dài hạn

d)

Phát triển vận động

87.

Vùng nào có chức năng kiểm soát cảm xúc như sợ hãi, tức giận?

a)

Tiểu não

b)

Amygdala

c)

Đồi thị

d)

Vùng vận động

88.

Cấu trúc nào nằm giữa bán cầu đại não và đóng vai trò điều phối thông tin cảm giác?

a)

Đồi thị (thalamus)

b)

Hạch nền

c)

Vùng Broca

d)

Vỏ não

89.

Vùng nào của não xử lý thông tin thính giác sơ cấp?

a)

Thùy chẩm

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy trán

90.

Vùng nào của não xử lý thông tin thính giác sơ cấp?

a)

Thùy chẩm

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy trán

91.

Thùy đỉnh có vai trò chính trong:

a)

Điều tiết cảm xúc

b)

Xử lý thông tin cảm giác từ cơ thể

c)

Phân tích âm thanh

d)

Điều khiển cử động mắt

92.

Vùng cảm giác thân thể sơ cấp nằm ở:

a)

Thùy thái dương

b)

Thùy chẩm

c)

Thùy trán

d)

Thùy đỉnh

93.

Tổn thương thùy đỉnh ở bán cầu phải có thể dẫn đến:

a)

Mất ngôn ngữ

b)

Mất khả năng định hướng không gian

c)

Suy giảm thị lực

d)

Rối loạn thính giác

94.

Tổn thương vùng cảm giác thân thể có thể gây ra:

a)

Mất khả năng nói

b)

Mất cảm giác nhiệt độ, đau và xúc giác

c)

Rối loạn thị giác

d)

Tăng động

95.

Thùy đỉnh giúp ta thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Nhận diện khuôn mặt

b)

Cân bằng hóa học nội môi

c)

Nhận biết vị trí cơ thể trong không gian

d)

Điều khiển giấc ngủ sâu

96.

Vùng nào trong thùy đỉnh liên quan đến xử lý cảm giác xúc giác?

a)

Vùng vận động sơ cấp

b)

Hồi sau trung tâm (postcentral gyrus)

c)

Vùng Broca

d)

Vùng trước trán

97.

Thùy đỉnh cũng liên quan đến khả năng nào dưới đây?

a)

Tư duy logic và toán học

b)

Ghi nhớ khuôn mặt

c)

Phát âm ngôn ngữ

d)

Phân biệt màu sắc

98.

Hội chứng "bỏ qua nửa không gian" (hemispatial neglect) thường xảy ra do tổn thương:

a)

Thùy trán trái

b)

Thùy thái dương phải

c)

Thùy đỉnh phải

d)

Thùy chẩm trái

99.

Vùng liên kết đỉnh-thái dương (temporoparietal junction) có liên quan đến:

a)

Hành vi đạo đức và nhận thức xã hội

b)

Cảm giác đau

c)

Thị giác ngoại biên

d)

Điều phối vận động

100.

Trong các chức năng sau, cái nào **không** thuộc vai trò của thùy đỉnh?

a)

Cảm giác thân thể

b)

Điều phối cử động tự nguyện

c)

Xử lý không gian

d)

Tính toán

101.

Trong các chức năng sau, cái nào **không** thuộc vai trò của thùy đỉnh?

a)

Cảm giác thân thể

b)

Điều phối cử động tự nguyện

c)

Xử lý không gian

d)

Tính toán và lý luận

102.

Thùy đỉnh kết nối mạnh mẽ với:

a)

Tiểu não

b)

Thùy trán và thùy chẩm

c)

Vùng hạ đồi

d)

Cuống não

103.

Chức năng nào sau đây liên quan đến vùng liên kết đỉnh-chẩm?

a)

Nhận dạng âm thanh

b)

Điều chỉnh giấc ngủ

c)

Nhận thức không gian và điều hướng

d)

Quản lý cảm xúc

104.

Tổn thương thùy đỉnh **trái** có thể dẫn đến:

a)

Mất khả năng hiểu ngôn ngữ

b)

Rối loạn thị giác

c)

Chứng thất điều

d)

Khó khăn trong tính toán và viết

105.

Rối loạn Gerstmann bao gồm:

a)

Mất ngủ, lo âu, hoang tưởng

b)

Mất khả năng định hướng, thính giác kém

c)

Mất khả năng viết, tính toán, phân biệt ngón tay, định hướng trái phải

d)

Liệt vận động bên trái

106.

Cấu trúc nào sau đây không thuộc thùy đỉnh?

a)

Hồi sau trung tâm

b)

Rãnh trung tâm

c)

Vùng Wernicke

d)

Hồi góc (angular gyrus)

107.

Chức năng nhận thức cao cấp **không gian - thị giác** phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Thùy thái dương

b)

Thùy trán

c)

Thùy đỉnh

d)

Vùng dưới đồi

108.

Cảm giác áp lực, rung và vị trí cơ thể chủ yếu được xử lý tại:

a)

Vùng Broca

b)

Hồi hải mã

c)

Hồi sau trung tâm

d)

Amygdala

109.

Hồi góc (angular gyrus) là nơi xử lý:

a)

Nghe nhạc

b)

Xử lý chữ viết, số và ngôn ngữ

c)

Điều hòa cảm xúc

d)

Điều khiển tay chân

110.

Vùng chẩm-đỉnh (parieto-occipital) giúp:

a)

Nhận dạng khuôn mặt

b)

Phân tích giọng nói

c)

Tổng hợp thông tin thị giác với không gian

d)

Ghi nhớ lời nói

111.

Vùng nào liên quan đến cảm giác và chú ý thị - giác - không gian?

a)

Thùy chẩm

b)

Thùy thái dương

c)

Thùy đỉnh

d)

Thùy t

112.

Câu 100. Vùng nào liên quan đến cảm giác và chú ý thị - giác - không gian?

a)

A. Thùy chẩm

b)

B. Thùy thái dương

c)

C. Thùy đỉnh

d)

D. Thùy trán

113.

Câu 101. Hệ limbic có vai trò chủ yếu trong:

a)

A. Điều phối vận động thô

b)

B. Hô hấp và tuần hoàn

c)

C. Cảm xúc, trí nhớ và động lực

d)

D. Nghe và phân tích âm thanh

114.

Câu 102. Cấu trúc nào sau đây **không** thuộc hệ limbic?

a)

A. Hồi hải mã (hippocampus)

b)

B. Amygdala

c)

C. Thể trai (corpus callosum)

d)

D. Vùng dưới đồi (hypothalamus)

115.

Câu 103. Cấu trúc của hệ limbic liên quan nhiều nhất đến việc hình thành trí nhớ dài hạn là:

a)

A. Amygdala

b)

B. Hồi hải mã

c)

C. Vùng vận động

d)

D. Vỏ não thị giác

116.

Câu 104. Amygdala có chức năng chủ yếu là:

a)

A. Điều hòa giấc ngủ

b)

B. Kiểm soát chuyển động mắt

c)

C. Xử lý cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi

d)

D. Xử lý thính giác

117.

Câu 105. Khi hệ limbic bị tổn thương, biểu hiện thường gặp là:

a)

A. Mất khả năng nghe

b)

B. Rối loạn ngôn ngữ

c)

C. Rối loạn cảm xúc, trí nhớ và hành vi

d)

D. Mất phản xạ vận động

118.

Câu 106. Vùng dưới đồi (hypothalamus) trong hệ limbic đóng vai trò quan trọng trong:

a)

A. Điều khiển ngôn ngữ

b)

B. Điều hòa nội môi, cảm xúc và hành vi bản năng

c)

C. Phân tích thông tin thị giác

d)

D. Giao tiếp phi ngôn ngữ

119.

Câu 107. Hạch hạnh nhân (amygdala) liên quan đến:

a)

A. Sự hiểu ngôn ngữ

b)

B. Nhận biết vật thể

c)

C. Phản ứng cảm xúc bản năng như sợ hãi và tức giận

d)

D. Điều hòa nhịp tim

120.

Câu 108. Hệ limbic có liên kết mạnh với vùng nào của vỏ não?

a)

A. Vùng tiền trán

b)

B. Vùng vận động

c)

C. Vùng thị giác

d)

D. Vùng thính giác

121.

Câu 109. Trong hành vi con người, hệ limbic đóng vai trò gì?

a)

A. Tạo ra ngôn ngữ

b)

B. Ghi nhớ số liệu

c)

C. Gắn cảm xúc vào trải nghiệm

d)

D. Điều khiển vận động tự ý

122.

Câu 110. Một người bị tổn thương h

4 lines
123.

Trong hành vi con người, hệ limbic đóng vai trò gì?

a)

Tạo ra ngôn ngữ

b)

Ghi nhớ số liệu

c)

Gắn cảm xúc vào trải nghiệm

d)

Điều khiển vận động tự ý

124.

Một người bị tổn thương hồi hải mã có thể gặp khó khăn gì?

a)

Không hiểu lời nói

b)

Mất khả năng cảm nhận âm thanh

c)

Khó tạo trí nhớ mới (mất trí nhớ ngắn hạn)

d)

Liệt chi

125.

Vùng não cấp 3 (vùng liên kết) chủ yếu đảm nhiệm chức năng:

a)

Cử động cơ bắp

b)

Cảm nhận âm thanh

c)

Tổng hợp và xử lý thông tin phức tạp

d)

Phản xạ tủy sống

126.

Vùng liên kết đỉnh - chẩm - thái dương giúp con người:

a)

Điều phối thăng bằng

b)

Cảm nhận mùi

c)

Nhận thức không gian và ngôn ngữ

d)

Điều khiển phản xạ

127.

Vùng liên kết tiền trán (prefrontal association area) có vai trò trong:

a)

Cử động mắt

b)

Cảm giác nhiệt độ

c)

Lập kế hoạch, quyết định và điều hành hành vi

d)

Kiểm soát cơ quan nội tạng

128.

Khi vùng liên kết bị tổn thương, hậu quả không thể hiện rõ ràng nhất là:

a)

Mất vận động

b)

Mất khả năng tư duy trừu tượng

c)

Rối loạn nhận thức xã hội

d)

Khó khăn trong giải quyết vấn đề

129.

Vùng liên kết đa giác quan có chức năng:

a)

Điều hòa thân nhiệt

b)

Kết hợp thông tin từ nhiều giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác

c)

Điều khiển các tuyến nội tiết

d)

Giữ thăng bằng

130.

Vùng liên kết ở thùy đỉnh hỗ trợ chức năng nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói

b)

Phân tích ngôn ngữ viết và không gian

c)

Ghi nhớ mùi

d)

Điều tiết cảm xúc

131.

Vùng liên kết ở thùy trán giúp con người:

a)

Cảm nhận ánh sáng

b)

Tính toán cảm giác nhiệt

c)

Kiểm soát hành vi, lên kế hoạch, và ức chế xung động

d)

Phối hợp chuyển động mắt

132.

Quá trình ra quyết định và tư duy đạo đức liên quan chặt chẽ đến vùng:

4 lines
133.

Quá trình ra quyết định và tư duy đạo đức liên quan chặt chẽ đến vùng:

a)

Liên kết tiền trán (prefrontal cortex)

b)

Hồi hải mã

c)

Amygdala

d)

Vùng Wernicke

134.

Vùng liên kết ở bán cầu **trái** thường liên quan đến:

a)

Ngôn ngữ, tư duy phân tích, logic

b)

Nhận thức hình ảnh, âm nhạc

c)

Cảm xúc và trí tưởng tượng

d)

Phản xạ điều kiện

135.

Vùng liên kết ở bán cầu **phải** thường liên quan đến:

a)

Ngôn ngữ kỹ thuật

b)

Lập luận toán học

c)

Nhận diện khuôn mặt, xử lý không gian, âm nhạc

d)

Phân tích ngữ pháp

136.

Thuyết định khu có hệ thống và linh hoạt cho rằng:

a)

Mỗi chức năng tâm lý chỉ liên quan đến một vùng não duy nhất

b)

Não bộ hoạt động cứng nhắc và không thay đổi theo trải nghiệm

c)

Các chức năng thần kinh cấp cao được điều phối bởi nhiều vùng vỏ não phối hợp

d)

Chức năng thần kinh không liên quan đến cấu trúc não

137.

Theo thuyết này, tổn thương một vùng vỏ não có thể:

a)

Không ảnh hưởng gì

b)

Gây mất hoàn toàn chức năng liên quan

c)

Được bù trừ nhờ sự linh hoạt của các vùng khác

d)

Là nguyên nhân duy nhất của mọi bệnh tâm thần

138.

Cơ sở lý luận của thuyết định khu có hệ thống và linh hoạt là:

a)

Thuyết phản xạ không điều kiện

b)

Mô hình mạng thần kinh phân tán và tính dẻo thần kinh

c)

Phân tâm học cổ điển

d)

Sinh học phân tử

139.

Chức năng tâm lý phức tạp như ngôn ngữ hay tư duy xảy ra:

a)

Ở một nhân não duy nhất

b)

Ở tiểu não

c)

Nhờ sự tham gia phối hợp của nhiều vùng vỏ não

d)

Ở não giữa

140.

Một đặc điểm quan trọng của thuyết này là:

a)

Xem các vùng não là độc lập hoàn toàn

b)

Phủ nhận mọi hình thức định khu chức năng

c)

Nhấn mạnh tính hệ thống và khả năng thích nghi, bù trừ

141.

Một đặc điểm quan trọng của thuyết này là:

a)

Xem các vùng não là độc lập hoàn toàn

b)

Phủ nhận mọi hình thức định khu chức năng

c)

Nhấn mạnh tính hệ thống và khả năng thích nghi, bù trừ của não

d)

Chỉ chấp nhận nghiên cứu bằng giải phẫu học

142.

Tính linh hoạt của vỏ não còn được gọi là:

a)

Cảm giác chủ quan

b)

Tính dẻo thần kinh (neuroplasticity)

c)

Phản xạ có điều kiện

d)

Suy giảm trí tuệ

143.

Theo thuyết này, trẻ em sau tổn thương não có khả năng phục hồi tốt hơn người lớn vì:

a)

Có trí nhớ tốt hơn

b)

Tốc độ học nhanh hơn

c)

Não trẻ có tính dẻo cao hơn

d)

Ít bị ảnh hưởng tâm lý hơn

144.

Một vùng não có thể tham gia vào nhiều chức năng khác nhau là do:

a)

Thiếu tính chuyên môn hóa

b)

Thiếu ổn định thần kinh

c)

Sự phân bổ linh hoạt theo hoàn cảnh

d)

Sự thoái hóa tế bào

145.

Khả năng thích nghi của não bộ sau tổn thương phản ánh:

a)

Sự bất ổn của hệ thần kinh

b)

Tính độc lập giữa các khu chức năng

c)

Tính linh hoạt và sự bù trừ chức năng

d)

Tính cố định di truyền

146.

Vỏ não được xem như:

a)

Một hệ thống các trung tâm biệt lập

b)

Một mạng lưới hoạt động đồng thời và liên kết

c)

Một cấu trúc không thay đổi

d)

Một cơ quan duy nhất điều khiển vận động

147.

Một chức năng thần kinh cấp cao có thể:

a)

Chỉ hoạt động ở bán cầu trái

b)

Phụ thuộc vào duy nhất một neuron

c)

Huy động nhiều vùng vỏ não theo tổ chức mạng

d)

Không bị ảnh hưởng bởi tổn thương não

148.

Nhà khoa học nổi tiếng với các nghiên cứu về tính hệ thống trong hoạt động thần kinh là:

a)

Freud

b)

Pavlov

c)

Luria

d)

Piaget

149.

Thuyết định khu hệ thống linh hoạt phản ánh xu hướng:

a)

Giản lược chức năng vào giải phẫu

b)

Xem vỏ não là hệ thống mở, thích nghi

c)

Phủ nhận mọi ảnh hưởng của môi trường

d)

C

150.

Câu 133. Thuyết định khu hệ thống linh hoạt phản ánh xu hướng:

a)

Giản lược chức năng vào giải phẫu

b)

Xem vỏ não là hệ thống mở, thích nghi

c)

Phủ nhận mọi ảnh hưởng của môi trường

d)

Chỉ chú trọng vào phản xạ

151.

Câu 134. Trong học tập và phục hồi chức năng, thuyết này gợi ý rằng:

a)

Tổn thương nào cũng không hồi phục được

b)

Não không thay đổi sau tổn thương

c)

Có thể tạo điều kiện cho các vùng não khác thay thế chức năng

d)

Nên tập trung điều trị bằng thuốc

152.

Câu 135. Tổn thương vỏ não trái có thể gây rối loạn ngôn ngữ, tuy nhiên nếu được can thiệp sớm:

a)

Bệnh sẽ trầm trọng hơn

b)

Các vùng vỏ não phải có thể bù trừ một phần chức năng

c)

Ngôn ngữ sẽ mất hoàn toàn

d)

Không có vùng nào có thể thay thế

153.

Câu 136. Vai trò của mạng lưới liên kết trong vỏ não là:

a)

Giảm tính hiệu quả của thông tin

b)

Gây rối loạn tâm lý

c)

Đảm bảo sự linh hoạt và thích nghi trong hoạt động tâm lý

d)

Làm tăng cường trí nhớ cơ bắp

154.

Câu 137. Tư duy và nhận thức không bị giới hạn ở một vùng mà là kết quả của:

a)

Vận động lặp lại

b)

Tập luyện thể lực

c)

Sự kết hợp giữa nhiều vùng chức năng

d)

Phản xạ không điều kiện

155.

Câu 138. Lý thuyết định khu linh hoạt có thể giải thích tốt cho hiện tượng:

a)

Suy giảm vĩnh viễn sau tổn thương

b)

Không có sự thay đổi trong hoạt động thần kinh

c)

Phục hồi chức năng sau chấn thương sọ não

d)

Không cần can thiệp tâm lý

156.

Câu 139. Tính dẻo thần kinh (neuroplasticity) là yếu tố nền tảng giúp:

a)

Phát triển phản xạ

b)

Ổn định ngôn ngữ

c)

Phục hồi chức năng thần kinh cấp cao

d)

Gây co giật

157.

Câu 140. Thuyết định khu có hệ thống linh hoạt góp phần thay đổi cách tiếp cận trong:

a)

Giải phẫu mô học

b)

Phát triển công nghệ

c)

Chẩn đoán và phục hồi chức năng tâm thần kinh

d)

Nghiên cứu thực vật học

158.

có hệ thống linh hoạt góp phần thay đổi cách tiếp cận trong:

a)

Giải phẫu mô học

b)

Phát triển công nghệ

c)

Chẩn đoán và phục hồi chức năng tâm thần kinh

d)

Nghiên cứu thực vật học

159.

Vai trò chính của khối chức năng I là gì?

a)

Điều khiển vận động tự chủ

b)

Tạo ra cảm xúc

c)

Duy trì tỉnh táo, điều hòa trạng thái hoạt động và khả năng chú ý

d)

Ghi nhớ dài hạn

160.

Cấu trúc thần kinh quan trọng nhất trong khối I là:

a)

Thalamus

b)

Reticular formation (hệ lưới thân não)

c)

Hippocampus

d)

Amygdala

161.

Reticular formation có vai trò gì?

a)

Tạo hình ảnh thị giác

b)

Phân tích thông tin thính giác

c)

Điều hòa mức thức tỉnh và chu kỳ ngủ - thức

d)

Điều phối vận động tinh

162.

Một người bị tổn thương hệ lưới thân não có thể biểu hiện:

a)

Mất khả năng hiểu ngôn ngữ

b)

Mất cảm giác ở tay

c)

Trạng thái hôn mê hoặc ngủ gà

d)

Rối loạn thị giác

163.

Chức năng nào sau đây không thuộc khối I?

a)

Duy trì tỉnh táo

b)

Hỗ trợ khả năng ghi nhớ

c)

Lập kế hoạch hành vi

d)

Hỗ trợ sự chú ý có chủ đích

164.

Thông tin cảm giác đầu vào sẽ không được xử lý đúng nếu thiếu:

a)

Hoạt động của thùy trán

b)

Sự điều hòa tỉnh táo từ khối I

c)

Vỏ não vận động

d)

Cảm xúc tích cực

165.

Khối I có liên quan đến cấu trúc nào sau đây?

a)

Vùng Broca

b)

Vùng Wernicke

c)

Thân não

d)

Hồi hải mã

166.

Khả năng duy trì sự chú ý có liên quan mật thiết đến:

a)

Thùy đỉnh

b)

Hệ limbic

c)

Vùng trán trước

d)

Hệ lưới thân não

167.

Tổn thương khối I có thể gây hậu quả nào sau đây?

a)

Liệt vận động

b)

Rối loạn cảm xúc

c)

Giảm mức tỉnh táo, mất ý thức

d)

Mất định hướng không gian

168.

Hệ thống nào giúp lọc và ưu tiên thông tin cảm giác quan trọng để xử lý tiếp?

a)

Hạch nền

b)

Vỏ cảm giác

169.

Hệ thống nào giúp lọc và ưu tiên thông tin cảm giác quan trọng để xử lý tiếp?

a)

Hạch nền

b)

Vỏ cảm giác

c)

Hệ lưới

d)

Thùy thái dương

170.

Hệ thống điều hòa thần kinh còn được gọi là:

a)

Hệ vận động

b)

Hệ cảm giác

c)

Hệ thần kinh tự chủ

d)

Hệ lưới hoạt hóa

171.

Hệ lưới thân não ảnh hưởng đến hoạt động nào của học sinh?

a)

Hiểu ngữ pháp

b)

Duy trì sự tỉnh táo để tiếp nhận thông tin bài giảng

c)

Ghi nhớ khái niệm

d)

Phản ứng cảm xúc

172.

Về mặt lâm sàng, khi vùng thân não bị chấn thương nghiêm trọng, bệnh nhân thường:

a)

Mất khả năng nói

b)

Trở nên lo âu

c)

Không tỉnh táo, hôn mê

d)

Bị ảo giác

173.

Chu kỳ ngủ - thức bị rối loạn thường là dấu hiệu tổn thương ở:

a)

Vỏ não vận động

b)

Hồi hải mã

c)

Hệ lưới thân não

d)

Vùng Broca

174.

Cấu trúc nào sau đây hỗ trợ khởi động chức năng chú ý?

a)

Thùy chẩm

b)

Thùy trán

c)

Hệ lưới

d)

Hồi hải mã

175.

Chức năng chú ý không liên quan đến:

a)

Sự lọc thông tin

b)

Khả năng ức chế thông tin gây nhiễu

c)

Sự vận động tay

d)

Điều chỉnh mức tỉnh táo

176.

Hệ lưới thân não có tác dụng gì khi tiếp nhận một âm thanh lớn bất ngờ?

a)

Gây phản ứng tức thời về mặt cảm xúc

b)

Giúp cơ thể chuyển sang trạng thái cảnh giác

c)

Gây co giật cơ

d)

Ghi nhớ sự kiện đó

177.

Khối chức năng I tác động trực tiếp đến khả năng:

a)

Sáng tạo ý tưởng

b)

Phản ứng nhanh với kích thích

c)

Giao tiếp hiệu quả

d)

Phát âm

178.

Một học sinh ngủ gật trên lớp thường do:

a)

Tổn thương hệ vận động

b)

Ức chế hệ limbic

c)

Giảm hoạt động của hệ điều hòa tỉnh táo

d)

Suy giảm trí nhớ dài hạn

179.

Cấu trúc nào giữ vai trò là "bộ lọc" các thông tin giác quan trước khi lên vỏ não?

a)

Amygdala

b)

Đồi thị (Thalamus)

c)

Hạch nền

d)

Thân não

180.

Khối chức năng II đảm nhiệm vai trò gì?

a)

Điều hòa tỉnh táo và hành vi tự động

b)

Lập kế hoạch và điều hành hành vi

c)

Phân tích và xử lý thông tin cảm giác từ môi trường bên ngoài

d)

Duy trì nhịp sinh học

181.

Các vùng não thuộc khối II chủ yếu nằm ở:

a)

Thùy trán

b)

Thùy chẩm, thùy thái dương, thùy đỉnh

c)

Hạch nền

d)

Vùng hạ đồi

182.

Thùy chẩm xử lý thông tin cảm giác nào?

a)

Thính giác

b)

Vận động

c)

Thị giác

d)

Khứu giác

183.

Thùy thái dương liên quan đến chức năng nào sau đây?

a)

Phân tích âm thanh và ngôn ngữ

b)

Điều chỉnh cảm xúc

c)

Điều khiển hành động

d)

Ghi nhớ không gian

184.

Thùy đỉnh có vai trò trong việc:

a)

Điều hòa giấc ngủ

b)

Ghi nhớ cảm xúc

c)

Xử lý thông tin xúc giác và định hướng không gian

d)

Ghi nhớ ngắn hạn

185.

Nếu vỏ cảm giác sơ cấp ở thùy đỉnh bị tổn thương, hậu quả có thể là:

a)

Mất khả năng điều hòa hành vi

b)

Mất cảm nhận vị trí cơ thể và xúc giác

c)

Không thể nói chuyện

d)

Lo âu kéo dài

186.

Chức năng chính của khối II là:

a)

Điều hòa nhịp tim

b)

Ghi nhớ dài hạn

c)

Giải mã và tổng hợp thông tin từ các giác quan

d)

Lập kế hoạch hành động