Font size
WorksheetsCâu hỏi về tổ chức
Total questions: 149
Worksheet time: 2hrs 30mins
Tổ chức thường được hiểu là tập hợp của hai hay nhiều người cùng hoạt động trong những hình thái _________ nhất định để đạt được những _________ chung.
cơ cấu - mục đích
tổ chức - nhiệm vụ
hợp tác - quyền lợi
chức năng - định hướng
Đặc điểm chung của mọi tổ chức là gì?
Có ít nhất một người lãnh đạo.
Hoạt động không có mục đích rõ ràng.
Là một đơn vị xã hội bao gồm nhiều người với chức năng, nhiệm vụ nhất định.
Chỉ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh.
Yếu tố cơ bản nhất quyết định sự tồn tại của một tổ chức là gì?
Quy mô của tổ chức.
Mục đích rõ ràng.
Hình thức pháp lý của tổ chức.
Mối quan hệ giữa các thành viên.
Mọi tổ chức đều phải thu hút và phân bổ các nguồn lực nào để đạt được các mục đích của mình?
Nhân lực, nguồn lực tài chính, nguồn lực vật chất và nguồn lực thông tin.
Công nghệ, nhân lực, tài sản và mối quan hệ.
Vốn, thị trường, khách hàng và đối tác.
Tài chính, chính sách, đối tác và quản lý.
Nhà quản lý đóng vai trò gì trong tổ chức?
Liên kết, phối hợp con người và các nguồn lực để đạt mục đích của tổ chức.
Đưa ra tất cả các quyết định trong tổ chức.
Chỉ giám sát nhân viên mà không cần tham gia vào công việc.
Là người sở hữu tổ chức.
Tổ chức tư nhân thuộc sở hữu của ai?
Nhà nước
Một hoặc một nhóm nhỏ người
Cộng đồng xã hội
Toàn bộ nhân dân
Doanh nghiệp nhà nước thuộc loại hình tổ chức nào theo chế độ sở hữu?
Tổ chức tư
Tổ chức công
Tổ chức phi lợi nhuận
Tổ chức chính thức
Điểm khác biệt lớn nhất giữa tổ chức chính thức và phi chính thức là gì?
Tổ chức chính thức có cơ cấu rõ ràng, còn tổ chức phi chính thức thì không
Tổ chức phi chính thức có quy tắc hoạt động nghiêm ngặt hơn
Tổ chức chính thức không có hệ thống chức năng
Tổ chức phi chính thức luôn có quy chế hoạt động
Quản lý được coi là một khoa học vì?
Nó có đối tượng nghiên cứu riêng là các mối quan hệ quản lý
Nó chỉ dựa vào kinh nghiệm thực tế mà không cần nghiên cứu
Nó chỉ áp dụng trong lĩnh vực kinh tế
Nó không có phương pháp nghiên cứu cụ thể
Đối tượng nghiên cứu của khoa học quản lý là gì?
Các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Các quan hệ quản lý trong nền kinh tế quốc dân
Các chính sách tài chính của tổ chức
Các quyết định đầu tư của nhà quản lý
Nghề quản lý đòi hỏi nhà quản lý phải có những yếu tố nào?
Kiến thức quản lý chuyên sâu
Kinh nghiệm thực tế trong quản lý
Lương tâm nghề nghiệp và trách nhiệm cao
Tất cả các đáp án trên
Trường phái quản lý cổ điển xuất hiện vào thời kỳ nào?
Thế kỷ XVIII - XIX
Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX
Giữa thế kỷ XX
Cuối thế kỷ XX
Ai là người được coi là "cha đẻ" của thuyết quản lý theo khoa học?
Henry Fayol
Max Weber
Frederick Winslow Taylor
Chester Barnard
Theo Max Weber, mô hình tổ chức quản lý hiệu quả nhất là gì?
Quản lý theo cảm tính
Quản lý theo mô hình quan liêu (Bureaucracy)
Quản lý theo quan hệ cá nhân
Quản lý theo trực giác
Ai là người đề xuất "Sơ đồ Gantt" trong quản lý?
Frederick Winslow Taylor
Henry Laurence Gantt
Henri Fayol
Lilian Gilbreth
Nguyên tắc "chỉ huy thống nhất" trong quản lý của Fayol có nghĩa là gì?
Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất
Người lao động có thể nhận chỉ thị từ nhiều cấp quản lý khác nhau
Người quản lý có thể tự do ra quyết định mà không cần tuân theo quy tắc
Không có cấp bậc trong tổ chức
Thuyết quản lý hành chính xuất hiện vào thời điểm nào?
Giữa thế kỷ XIX
Cuối thế kỷ XIX
Những thập niên đầu thế kỷ XX
Nửa sau thế kỷ XX
Theo Henry Fayol, ai cần có kỹ năng quản lý hành chính cao nhất?
Công nhân sản xuất
Nhà quản lý cấp cơ sở
Nhà quản lý cấp trung
Nhà quản lý cấp cao
Theo Max Weber, việc tuyển chọn nhân viên trong mô hình quan liêu dựa trên yếu tố nào?
Quan hệ cá nhân
Địa vị xã hội
Năng lực chuyên môn
Lòng trung thành với tổ chức
Douglas McGregor là tác giả của lý thuyết nào?
Học thuyết X và Y
Học thuyết về quản lý khoa học
Học thuyết hành vi tổ chức
Học thuyết về động cơ làm việc
Ví dụ nào sau đây thể hiện một tổ chức với mục đích rõ ràng?
Một nhóm bạn cùng làm bài tập nhưng không có kế hoạch cụ thể.
Một câu lạc bộ bóng đá được thành lập để đào tạo cầu thủ trẻ.
Một nhóm người đi chơi tự phát không có kế hoạch trước.
Một nhóm người tụ tập ngẫu nhiên tại công viên.
Nhà quản lý có vai trò quan trọng trong tổ chức vì:
Họ có quyền ra lệnh cho nhân viên.
Họ kiểm soát mọi hoạt động của tổ chức.
Họ điều phối con người và nguồn lực để đạt mục đích của tổ chức.
Họ là những người sở hữu tổ chức.
Vì sao tổ chức được xem là một hệ thống mở?
Vì tổ chức có thể thay đổi mục tiêu bất cứ lúc nào.
Vì tổ chức liên tục tương tác với môi trường bên ngoài và thu hút các nguồn lực đầu vào.
Vì tổ chức chỉ hoạt động khi có sự giám sát từ bên ngoài.
Vì tổ chức không có mục tiêu cố định.
Trong một tổ chức, yếu tố nào đóng vai trò quyết định đến sự thành công?
Trong một tổ chức, yếu tố nào đóng vai trò quyết định đến sự thành công?
Sự lãnh đạo hiệu quả và cách thức quản lý hợp lý.
Số lượng nhân viên đông đảo.
Sự cạnh tranh với các tổ chức khác.
Quy mô lớn của tổ chức.
Một tổ chức kinh doanh khác với một tổ chức phi lợi nhuận ở điểm nào?
Tổ chức kinh doanh có mục tiêu lợi nhuận, trong khi tổ chức phi lợi nhuận hoạt động vì mục đích xã hội.
Tổ chức kinh doanh không cần quản lý, còn tổ chức phi lợi nhuận phải có quản lý chặt chẽ.
Tổ chức kinh doanh không cần thu hút nguồn lực tài chính.
Tổ chức phi lợi nhuận không có mục tiêu cụ thể.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, một tổ chức cần làm gì để duy trì lợi thế cạnh tranh?
Tập trung vào thị trường nội địa, không quan tâm đến yếu tố toàn cầu.
Liên tục cải tiến, thích ứng với thay đổi và tối ưu hóa mô hình quản lý.
Duy trì chiến lược cũ mà không cần thay đổi.
Chỉ tập trung vào giảm chi phí sản xuất.
Tổ chức tư nhân thuộc sở hữu của ai?
Nhà nước
Một hoặc một nhóm nhỏ người
Cộng đồng xã hội
Toàn bộ nhân dân
Doanh nghiệp nhà nước thuộc loại hình tổ chức nào theo chế độ sở hữu?
Tổ chức tư
Tổ chức công
Tổ chức phi lợi nhuận
Tổ chức chính thức
Trường học tư thuộc loại tổ chức nào?
Tổ chức công
Tổ chức phi lợi nhuận
Tổ chức tư
Tổ chức chính thức
Tổ chức vì lợi nhuận có đặc điểm nào sau đây?
Không quan tâm đến doanh thu
Hoạt động vì các mục tiêu xã hội
Tuân thủ các quy luật thị trường
Không chịu ảnh hưởng của thị trường
Tổ chức phi lợi nhuận có mục tiêu gì?
Tạo ra lợi nhuận tối đa
Hỗ trợ cộng đồng, không vì lợi nhuận
Chỉ phục vụ chính phủ
Không cung cấp bất kỳ dịch vụ nào
Doanh nghiệp công ích thuộc loại tổ chức nào?
Doanh nghiệp công ích thuộc loại tổ chức nào?
Tổ chức phi lợi nhuận
Tổ chức vì lợi nhuận
Tổ chức tư nhân
Tổ chức phi chính thức
Công ty khai khoáng thuộc nhóm tổ chức nào?
Tổ chức sản xuất và khai thác sản phẩm thô
Tổ chức cung cấp dịch vụ
Tổ chức phi lợi nhuận
Tổ chức cung cấp thông tin
Công ty du lịch thuộc loại hình tổ chức nào?
Tổ chức sản xuất sản phẩm thô
Tổ chức cung cấp dịch vụ
Tổ chức sản xuất chế tạo
Tổ chức chính trị
Tổ chức cung cấp thông tin có đặc điểm gì nổi bật?
Chỉ tập trung vào sản xuất sản phẩm vật chất
Nghiên cứu và truyền tải thông tin
Không liên quan đến cuộc cách mạng công nghiệp 4.0
Không có ảnh hưởng đến nền kinh tế tri thức
Nhóm bạn bè trong công ty thuộc loại tổ chức nào?
Tổ chức chính thức
Tổ chức phi chính thức
Tổ chức công
Tổ chức vì lợi nhuận
Trường phái quản lý cổ điển xuất hiện vào thời kỳ nào?
Thời Hy Lạp cổ đại
Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX
Thời Trung Hoa cổ đại
Thế kỷ XXI
Ai được coi là "cha đẻ" của học thuyết quản lý theo khoa học?
Henry Fayol
Max Weber
Frederick Winslow Taylor
Henry Gantt
Học thuyết quản lý theo khoa học nhấn mạnh yếu tố nào trong công việc quản lý?
Cải tiến công nghệ
Tối ưu hóa quá trình lao động
Lợi nhuận tối đa
Quyền lực nhà nước
Henry Gantt nổi tiếng với đóng góp nào trong quản lý?
Hệ thống lương thưởng và sơ đồ Gantt
Thuyết tổ chức hành chính
Thuyết pháp trị
Hệ thống quan liêu
Thông tin nội bộ tổ chức là:
Thông tin bên ngoài
Thông tin chỉ đạo
Thông tin bên trong
Thông tin không hệ thống
Thông tin phản ánh từ cấp dưới lên cấp trên gọi là:
Thông tin nội bộ tổ chức là:
Thông tin bên ngoài
Thông tin chỉ đạo
Thông tin bên trong
Thông tin không hệ thống
Thông tin phản ánh từ cấp dưới lên cấp trên gọi là:
Thông tin xuống
Thông tin ngang
Thông tin dọc
Thông tin lên
Loại thông tin mang tính chất ngẫu nhiên, không định kỳ là:
Thông tin chính thức
Thông tin có hệ thống
Thông tin chỉ đạo
Thông tin không có hệ thống
Phân loại thông tin theo chức năng gồm:
Chỉ đạo và thực hiện
Chính thức và không chính thức
Ngang và dọc
Trong và ngoài
Hệ thống thông tin là:
Một phần mềm kế toán
Tập hợp phần cứng, phần mềm, con người và nguồn lực khác
Mạng máy tính cá nhân
Dữ liệu cá nhân
MIS là viết tắt của:
Management Information System
Media Information System
Main Internet Structure
Modern Input Software
Điểm khác biệt chính giữa hệ thống xử lý dữ liệu và MIS là:
MIS không cần máy tính
MIS tập trung vào hỗ trợ ra quyết định
Hệ thống xử lý dữ liệu ra quyết định chính xác hơn
Không có sự khác biệt
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định thường dùng:
Các biểu mẫu định sẵn
Mô hình phân tích và cơ sở dữ liệu
Dữ liệu lịch sử
Sơ đồ tổ chức
Hệ thống chuyên gia có chức năng:
Dạy học
Thay thế con người ra quyết định
Hỗ trợ người không chuyên giải quyết vấn đề chuyên môn
Thiết kế phần cứng
Hệ thống hỗ trợ điều hành chủ yếu phục vụ:
Nhân viên
Nhà đầu tư
Cấp lãnh đạo cao nhất
Cơ quan kiểm toán
Hệ thống hỗ trợ nhóm có chức năng:
Định hướng chiến lược công ty
Chia sẻ thông tin để ra quyết định tập thể
Báo cáo định kỳ
Phân tích xu hướng thị trường
Nhu cầu thông tin của người lãnh đạo cấp cao chủ yếu là:
Chi tiết vận hành
Thông tin chiến lược, tổng hợp
Thông tin kỹ thuật
Báo cáo
Nhu cầu thông tin của người lãnh đạo cấp cao chủ yếu là:
Chi tiết vận hành
Thông tin chiến lược, tổng hợp
Thông tin kỹ thuật
Báo cáo kế toán hàng ngày
Một trong những nguyên tắc xây dựng hệ thống thông tin là:
Chỉ cần phục vụ lãnh đạo cấp trung
Mỗi cấp quản lý có một hệ thống riêng biệt
Đưa tin vào một lần và sử dụng nhiều lần
Không cần hiện đại hóa công nghệ
Chức năng không phải của hệ thống thông tin là:
Lưu trữ thông tin
Phân tích thị trường
Khai thác thông tin
Thu thập và cung cấp thông tin
Mạng LAN là:
Mạng toàn cầu
Mạng cục bộ trong phạm vi hẹp
Mạng xã hội
Mạng dùng trong công nghiệp
Điểm khác biệt của mạng WAN so với LAN là:
Ít người dùng hơn
Phạm vi nhỏ hơn
Có thể trải rộng quốc gia, nhiều chủ sở hữu
Không dùng đường truyền công cộng
Website giúp tổ chức:
Giao tiếp nội bộ
Kết nối mạng LAN
Giao tiếp và quảng bá trên internet
Quản lý tài chính
Hội nghị video có lợi ích gì?
Giảm khả năng giao tiếp
Chỉ dùng trong quân đội
Cho phép đàm thoại có hình ảnh và chia sẻ tài liệu
Không phù hợp trong quản lý
Email là hình thức:
Trao đổi bằng miệng
Giao tiếp qua điện thoại
Trao đổi thông tin qua internet dạng văn bản
Gửi tin nhắn bằng fax
EDI là:
Gửi email cá nhân
Truyền dữ liệu qua mạng xã hội
Chuyển giao dữ liệu giữa hai hệ thống bằng định dạng chuẩn
Tập tin đính kèm email
Mục tiêu của hệ thống truyền dung liệu là:
Gửi sản phẩm vật lý
Truyền nội dung như tin tức, nhạc, phần mềm qua web
Bán hàng trực tiếp
Quảng cáo qua TV
Kế hoạch thực hiện quyết định cần nêu rõ:
Lý do ra quyết định
Ai làm, làm gì, thời gian, phương tiện thực hiện
Cấp trên ban hành quyết định
Lý thuyết quản trị
Kế hoạch thực hiện quyết định cần nêu rõ:
Lý do ra quyết định
Ai làm, làm gì, thời gian, phương tiện thực hiện
Cấp trên ban hành quyết định
Lý thuyết quản trị
Việc truyền đạt quyết định cần đảm bảo:
Bằng email
Chính xác, kịp thời, rõ ràng
Tự do hiểu theo nhiều cách
Qua báo chí
Kiểm tra việc thực hiện quyết định giúp:
Làm cho tổ chức có động lực
Tăng quyền lực lãnh đạo
Ngăn ngừa sai sót và điều chỉnh kịp thời
Giảm trách nhiệm của người thực hiện
Điều chỉnh quyết định nên được thực hiện khi:
Có sự phản đối của cấp dưới
Điều kiện thực hiện thay đổi hoặc có sai sót
Người lãnh đạo đổi ý
Kế hoạch thực hiện bị chậm
Tổng kết việc thực hiện quyết định nhằm:
Ra thêm quyết định mới
Tăng lương cho người thực hiện
Đánh giá, rút kinh nghiệm và cải tiến quản lý
Chấm dứt nhiệm vụ
Yếu tố quan trọng nhất để ra quyết định hiệu quả là:
Cảm tính và kinh nghiệm
Thời gian và may mắn
Thông tin đầy đủ, phân tích logic
Sự đồng thuận từ cấp dưới
Cơ sở quan trọng nhất để ra quyết định quản lý là:
Kỹ năng giao tiếp
Quy luật khách quan
Quyền lực lãnh đạo
Tâm lý nhân viên
Đặc điểm nổi bật của quyết định quản lý là:
Được viết bằng tiếng nước ngoài
Chỉ do một người phê duyệt
Là sản phẩm của tư duy sáng tạo
Không cần kiểm tra sau ban hành
Quyết định quản lý chỉ có hiệu lực khi:
Được ban hành bởi cấp trên
Có chữ ký lãnh đạo
Được thực hiện đúng kế hoạch
Phù hợp pháp luật và thực tiễn
Một quyết định tốt là quyết định:
Gây chú ý cho dư luận
Được viết dài và chi tiết
Phù hợp mục tiêu, khả thi và hiệu quả
Được in màu và trang trí đẹp
Trong quá trình lập kế hoạch, sau khi xác định mục tiêu thì bước tiếp theo là:
Trong quá trình lập kế hoạch, sau khi xác định mục tiêu thì bước tiếp theo là:
Nghiên cứu và dự báo môi trường.
Đánh giá và lựa chọn phương án kế hoạch.
Thể chế hóa kế hoạch.
Xây dựng các lựa chọn (phương án, kế hoạch).
Loại cơ cấu tổ chức được hình thành thông qua việc hợp nhóm các cá nhân thực hiện các hoạt động mang tính chất tương đương trong tổ chức là:
Cơ cấu trực tuyến.
Cơ cấu chức năng.
Cơ cấu trực tuyến - tham mưu.
Cơ cấu ma trận.
Khái niệm "nguyên tắc quản lý" được hiểu là:
Những phương pháp điều hành cụ thể trong tổ chức
Những quy tắc chỉ đạo, tiêu chuẩn hành vi mà nhà quản lý phải tuân thủ
Những quy định pháp luật liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh
Những hướng dẫn thực hiện kế hoạch sản xuất
Nguyên tắc quản lý có vai trò gì trong hoạt động quản lý?
Là công cụ hành chính chủ yếu để xử phạt nhân viên
Là cơ sở cho việc hình thành các luật pháp quốc gia
Là kim chỉ nam giúp xác định phương pháp và hình thức quản lý hiệu quả
Là phương tiện để tuyên truyền mục tiêu của tổ chức
Một trong những căn cứ quan trọng nhất để hình thành nguyên tắc quản lý là:
Cảm nhận của người lãnh đạo
Ý kiến khách hàng
Mục tiêu của tổ chức
Văn hóa doanh nghiệp
Cơ sở khách quan của phương pháp kinh tế trong quản lý là:
Vận dụng các nguyên tắc quản lý.
Vận dụng các quy luật kinh tế trong quản lý.
Sự chi phối của các lợi ích kinh tế trong quản lý.
Tất cả đáp án trên.
Hiệu quả được xác định bằng kết quả so với chi phí: H= K- C; H = K/C% Trong đó: H: hiệu quả, K: Kết quả, C: Chi phí. Muốn tăng hiệu quả phải:
Tăng năng suất lao động, giảm C
Tăng C để tăn
Hiệu quả được xác định bằng kết quả so với chi phí: H= K- C; H = K/C% Trong đó: H: hiệu quả, K: Kết quả, C: Chi phí. Muốn tăng hiệu quả phải:
Tăng năng suất lao động, giảm C
Tăng C để tăng K với tốc độ nhanh hơn và quy mô lớn hơn
Không có đáp án nào phía trên
Cả đáp án A và B
Tại sao phải căn cứ vào quy luật khách quan để hình thành nguyên tắc quản lý?
Vì chúng dễ dàng thay đổi theo thời gian
Vì mọi tổ chức đều vận động theo các quy luật khách quan
Vì đó là các yếu tố chủ quan của con người
Vì nó giúp quản lý trở nên linh hoạt hơn
Yếu tố nào dưới đây không phải là căn cứ hình thành nguyên tắc quản lý?
Mục tiêu tổ chức
Quy luật khách quan
Cảm xúc của nhà quản lý
Môi trường hoạt động
Ví dụ: Một doanh nghiệp cần tuân theo nguyên tắc chuyển đổi số trong thời đại số hóa. Đây là minh chứng cho căn cứ hình thành nguyên tắc quản lý nào?
Mục tiêu tổ chức
Xu thế phát triển của tổ chức
Ràng buộc của môi trường
Đòi hỏi của quy luật khách quan
Cơ cấu ma trận phát huy được tác dụng là sự sự rõ ràng của mối quan hệ quyền hạn giữa các nhà quản lý và cơ chế…………: (điền vào chỗ trống "….." từ thích hợp)
Quản lý
Phối hợp
Linh hoạt
Phân quyền
Quyền hạn cho phép nhà quản lý ra quyết định và giám sát trực tiếp đối với cấp dưới là:
Quyền hạn chuyên môn.
Quyền hạn tham mưu.
Quyền hạn trực tuyến.
Quyền hạn chức nǎng.
Đâu là đặc điểm của cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng:
Chỉ có đặc điểm của cơ cấu trực tuyến.
Các đơn vị chức năng không có quyền chỉ đạo các đơn vị trực tuyến.
Những người lãnh đạo trực tuyến không được toàn quyền quyết định trong đơn vị mình phụ trách.
Cả A B C đều sai.
Trong môi trường kinh doanh luôn thay đổi, cơ cấu tổ chức nào được xem là hiện đại, hiệu quả
Trong môi trường kinh doanh luôn thay đổi, cơ cấu tổ chức nào được xem là hiện đại, hiệu quả và mang lại nhiều triển vọng cho tổ chức?
Cơ cấu chức năng.
Cơ cấu ma trận.
Cơ cấu trực tuyến - chức năng.
Cơ cấu trực tuyến - tham mưu.
Nhược điểm của phân chia mô hình tổ chức theo chức năng:
Thiếu hiểu biết khi tổng hợp.
Phức tạp khi phối hợp.
Các đơn vị mải mê theo đuổi chức năng riêng của mình mà quên mục tiêu chung của toàn tổ chức.
A,B,C đều đúng
Bộ phận không nằm trong cơ cấu chính thức của doanh nghiệp:
Phòng hành chính.
Bộ phận nghiên cứu thị trường.
Hội đồng khoa học.
Phòng nhân sự.
Theo nội dung bài học, nguyên tắc quản lý giúp nhà quản lý:
Tự do lựa chọn hành vi quản trị theo cảm tính
Đạt được mục tiêu tổ chức hiệu quả và có hệ thống
Đưa ra các quy tắc ứng xử xã hội
Tránh các xung đột cá nhân trong nội bộ
Môi trường hoạt động thay đổi nhanh chóng tạo ra:
Những vấn đề mang tính nội bộ tổ chức
Những cơ hội và thách thức đan xen đối với tổ chức
Những rào cản đối với luật pháp
Những mâu thuẫn trong văn hóa tổ chức
Việc nghiên cứu thực trạng tổ chức để đưa ra nguyên tắc quản lý phù hợp giúp:
Tạo nên tính linh hoạt trong thay đổi mục tiêu
Áp dụng nguyên tắc máy móc cho mọi tổ chức
Phản ánh đúng điều kiện, tiềm lực và hướng đi của tổ chức
Loại bỏ vai trò của nhà quản lý
Ví dụ: Một công ty khởi nghiệp có nguồn vốn hạn chế cần thực hiện nguyên tắc nào dưới đây?
Tăng cường đầu tư vào truyền thông đại chúng
Tiết kiệm chi phí và tập trung vào hoạt động thiết yếu
Mở rộng quy mô thị trường quốc tế
Tuyển dụng nhân lực quy mô lớn
Phương pháp quản lý là gì?
Câu 92: Phương pháp quản lý là gì?
Là cách thức tổ chức công việc hàng ngày của tổ chức
Là tổng thể những cách thức tác động có hướng đích của chủ thể quản lý lên đối tượng và khách thể quản lý
Là hệ thống mệnh lệnh cấp trên dành cho cấp dưới
Là quy trình kiểm soát chất lượng trong sản xuất
Câu 93. Một trong những vai trò quan trọng của phương pháp quản lý là gì?
Giảm bớt chi phí thuê nhân sự cấp cao
Tạo ra luật lệ cứng nhắc để áp dụng cho mọi tình huống
Khơi dậy động lực và phát huy tiềm năng của con người và tổ chức
Tránh hoàn toàn các tác động từ môi trường bên ngoài
Câu 94: Căn cứ vào nội dung và cơ chế hoạt động, phương pháp quản lý được chia thành mấy nhóm chính?
2 nhóm
3 nhóm
4 nhóm
5 nhóm
Câu 95: Phương pháp hành chính trong quản lý tổ chức không có đặc điểm nào sau đây?
Tác động bằng mệnh lệnh hành chính mang tính bắt buộc
Yêu cầu chấp hành nghiêm chỉnh và xử lý khi vi phạm
Cho phép đối tượng quản lý tự lựa chọn cách thực hiện
Tác động điều chỉnh hành vi của đối tượng quản lý
Câu 96: Một trong những nhược điểm của việc lạm dụng phương pháp hành chính là gì?
Giảm chi phí hoạt động
Dẫn đến tình trạng quan liêu và hạn chế sự sáng tạo
Tăng tính cạnh tranh trong tổ chức
Khuyến khích các sáng kiến cá nhân
Câu 97: Phương pháp kinh tế trong quản lý tổ chức chủ yếu tác động đến đối tượng quản lý thông qua:
Mệnh lệnh bắt buộc
Sự thuyết phục đạo đức
Các lợi ích kinh tế và đòn bẩy kinh tế
Các quy định hành chính
Câu 98: Đặc điểm nào sau đây không đúng với phương pháp kinh tế?
Mở rộng quyền chủ động cho cấp dưới
Tác động bằng cưỡng chế hành chính
Tác động qua lợi ích kinh tế thiết thân
Tăng trách nhiệm kinh tế cho người lao động
Một trong những vai trò chính của phương pháp giáo dục trong quản lý là:
Cưỡng bức người lao động theo kỷ luật
Kích thích tinh thần và nâng cao nhận thức tự giác của người lao động
Tạo ra lợi nhuận tối đa cho tổ chức
Loại bỏ các yếu tố tâm lý trong quản lý
Các phương pháp giáo dục trong quản lý chủ yếu dựa trên cơ sở nào?
Quy luật thị trường và cạnh tranh
Quy luật hành chính và pháp luật
Quy luật tâm lý và xã hội
Quy luật tài chính và hạch toán
Đặc điểm quan trọng nhất của một nhà quản lý?
Là người thực hiện công việc một cách trực tiếp
Là người hỗ trợ và chịu trách nhiệm đối với công việc của người khác
Là người ra quyết định mà không cần sự tham gia của cấp dưới
Là người có quyền lực tuyệt đối trong tổ chức
Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây không thuộc nhóm vai trò liên kết con người của nhà quản lý?
Vai trò người đại diện
Vai trò người lãnh đạo
Vai trò người liên lạc
Vai trò người phát ngôn
Một nhà quản lý cấp trung trong tổ chức có trách nhiệm gì?
Xây dựng tầm nhìn chiến lược và định hướng phát triển của tổ chức
Quản lý những bộ phận hoặc phân hệ của tổ chức và liên kết giữa cấp cao và cấp cơ sở
Giám sát hoạt động hàng ngày của nhân viên và báo cáo trực tiếp cho nhà quản lý cấp cao
Phân bổ ngân sách tài chính của toàn công ty
Nhà quản lý tham mưu khác với nhà quản lý theo tuyến ở điểm nào?
Nhà quản lý tham mưu có vai trò ra quyết định chiến lược lớn hơn
Nhà quản lý tham mưu chịu trách nhiệm trực tiếp về đầu ra của tổ chức
Nhà quản lý tham mưu đưa ra lời khuyên và hỗ trợ cho nhà quản lý theo tuyến
Nhà quản lý tham mưu
Trong các kỹ năng quản lý, kỹ năng nào là quan trọng nhất đối với nhà quản lý cấp cao?
Kỹ năng kỹ thuật
Kỹ năng giao tiếp và quan hệ con người
Kỹ năng nhận thức
Kỹ năng giám sát
Trong phong cách quản lý, phong cách nào có nguy cơ làm giảm tính chủ động của cấp dưới?
Phong cách cưỡng bức
Phong cách dân chủ
Phong cách tự do
Phong cách ủy quyền
Nhà quản lý có vai trò người ra quyết định trong tổ chức khi nào?
Khi họ giao tiếp với nhân viên cấp dưới
Khi họ phân bổ nguồn lực và đưa ra chiến lược phát triển
Khi họ thực hiện các nghi thức đại diện tổ chức
Khi họ giám sát môi trường bên trong và bên ngoài tổ chức
Khi đánh giá một nhà quản lý, yếu tố nào không phải là tiêu chí quan trọng?
Kết quả thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ
Quan hệ cá nhân của nhà quản lý với cấp trên
Đánh giá từ cấp dưới về phong cách lãnh đạo
Mức độ trung thực và chính trực trong công việc
Trong các xu hướng tác động lên sự thay đổi của nhà quản lý, yếu tố nào không có trong xu hướng?
Tầm quan trọng ngày càng tăng của vốn tri thức
Công nghệ trở thành động lực cơ bản của sự phát triển
Sự giảm bớt tầm quan trọng của làm việc nhóm
Sự kỳ vọng cao hơn từ lực lượng lao động mới
Vì sao nhà quản lý cần phải tổ chức khoa học lao động của mình?
Để đảm bảo thực hiện tốt công việc mà không bị sa vào những nhiệm vụ thứ yếu
Để kiểm soát công việc của nhân viên một cách chặt chẽ
Để có thể tự làm mọi việc mà không cần sự hỗ trợ của cấp dưới
Để tăng thêm quyền lực của mình trong tổ chức
Theo cấp quản lý, nhà quản lý cấp cao chịu trách nhiệm chính về:
Điều hành trực tiếp nhóm nhân viên thực hiện công việc cụ thể
Quản lý toàn diện tổ chức hoặc phân hệ lớn của tổ chức
Truyền đạt chỉ đạo từ cấp cơ sở đến người lao động
Hỗ trợ tư vấn cho các nhà quản lý tuyến
Nhà quản lý nào sau đây là ví dụ của nhà quản lý cấp trung trong doanh nghiệp?
Giám đốc điều hành
Tổ trưởng sản xuất
Trưởng bộ phận hoặc trưởng chi nhánh
Phó giám đốc
Nhà quản lý nào chịu trách nhiệm giám sát công việc của người lao động trực tiếp?
Nhà quản lý cấp cao
Nhà quản lý cấp trung
Nhà quản lý cấp cơ sở
Nhà quản lý tổng hợp
Nhà quản lý chức năng thường có đặc điểm nào sau đây?
Quản lý các đơn vị đa chức năng
Có kỹ năng chuyên môn không sâu
Có nền tảng đào tạo tương tự nhân viên trong nhóm
Chỉ tham gia vào đàm phán bên ngoài tổ chức
Ai là ví dụ điển hình của nhà quản lý tổng hợp trong một tổ chức giáo dục?
Trưởng phòng tài vụ
Hiệu trưởng
Trưởng khoa
Trưởng bộ môn
Nhà quản lý theo tuyến có đặc điểm nào sau đây?
Không tham gia trực tiếp vào việc tạo ra đầu ra của tổ chức
Sử dụng kỹ năng đặc biệt để tư vấn cho cấp quản lý cao hơn
Có trách nhiệm với các công việc tạo ra đầu ra của tổ chức
Chỉ làm việc trong lĩnh vực hành chính nhà nước
Trưởng phòng tài chính trong một trường đại học là ví dụ của loại nhà quản lý nào?
Nhà quản lý tuyến
Nhà quản lý chức năng
Nhà quản lý tham mưu
Nhà quản lý tổng hợp
Theo tiêu chí loại hình tổ chức, ai được gọi là nhà hành chính?
Trưởng bộ phận tài chính trong doanh nghiệp
Nhà quản lý trong tổ chức phi lợi nhuận
Theo tiêu chí loại hình tổ chức, ai được gọi là nhà hành chính?
Trưởng bộ phận tài chính trong doanh nghiệp
Nhà quản lý trong tổ chức phi lợi nhuận
Cán bộ trong cơ quan quản lý nhà nước
Hiệu trưởng trong trường đại học tư thục
Một đặc điểm quan trọng của nhà quản lý tổng hợp là:
Kỹ năng kỹ thuật sâu sắc hơn nhân viên dưới quyền
Chỉ quản lý một chức năng cụ thể
Phối hợp các bộ phận khác nhau để đạt mục tiêu chung
Không cần quan tâm đến hoạt động bên ngoài tổ chức
Cách phân loại nhà quản lý nào xem xét mối liên hệ của họ với kết quả sản xuất hoặc dịch vụ?
Theo cấp quản lý
Theo loại hình tổ chức
Theo phạm vi hoạt động
Theo mối quan hệ với đầu ra của tổ chức
Các nguyên tắc quản lý cơ bản bao gồm:
Tuân thủ pháp luật; Tập trung - dân chủ.
Nguyên tắc tiết kiệm và hiệu quả; Chuyên môn hóa.
Kết hợp hài hòa các lợi ích.
Tuân thủ pháp luật; Tập trung - dân chủ; Nguyên tắc tiết kiệm và hiệu quả; Chuyên môn hóa; Kết hợp hài hòa các lợi ích.
Có những cách phân loại quản lý nào?
Căn cứ vào phương thức tác động và căn cứ vào chức năng quản lý.
Căn cứ vào chức năng quản lý và căn cứ vào nội dung và cơ chế hoạt động quản lý.
Căn cứ vào nội dung và cơ chế hoạt động quản lý và căn cứ vào phạm vi, đối tượng tác động.
Căn cứ vào phương thức tác động; căn cứ vào chức năng quản lý; căn cứ vào nội dung và cơ chế hoạt động quản lý và căn cứ vào phạm vi, đối tượng tác động.
Cách phân loại phương pháp quản lý bao gồm: Phương pháp kế hoạch hoá, phương pháp tổ chức; phương pháp hạch toán; phương pháp kiểm tra ... được căn cứ vào tiêu thức phân loại nào?
Căn cứ vào phương thức tác động.
Căn cứ vào chức năng quản lý.
Căn cứ vào nội dung và cơ chế hoạt động quản lý.
Căn cứ vào phạm vi, đối tượng tác động
Cứ vào tiêu thức phân loại nào?
Căn cứ vào phương thức tác động.
Căn cứ vào chức năng quản lý.
Căn cứ vào nội dung và cơ chế hoạt động quản lý.
Căn cứ vào phạm vi, đối tượng tác động
Căn cứ vào phạm vi, đối tượng tác động, phương pháp quản lý bao gồm:
Phương pháp trực tiếp và phương pháp gián tiếp.
Phương pháp hành chính, phương pháp kinh tế và các phương pháp giáo dục.
Phương pháp quản lý nội bộ hệ thống và phương pháp tác động lên các hệ thống khác.
Phương pháp hành chính và phương pháp tác động lên các hệ thống khác.
Nội dung nào thuộc chức năng tổ chức?
Lên kế hoạch làm việc cho nhân sự.
Thiết kế, phát triển cơ cấu tổ chức.
Giải quyết xung đột giữa các thành viên.
Xác định các mục tiêu hoạt động, xây dựng chiến lược để đạt được các mục tiêu.
Phương pháp hành chính trong quản lý thường sử dụng:
Các quy định pháp lý, mệnh lệnh
Hệ thống tiền thưởng và khen thưởng
Các chiến dịch truyền thông
Phân tích tài chính chuyên sâu
Phương pháp kinh tế trong quản lý dựa trên:
Thuyết phục và đàm phán
Tạo động lực bằng các lợi ích vật chất
Các quy định bắt buộc
Giải pháp công nghệ thông tin
Phương pháp giáo dục trong quản lý nhằm:
Hình thành ý thức và thái độ đúng đắn cho người lao động
Tối ưu hóa chi phí sản xuất
Tăng trưởng lợi nhuận nhanh chóng
Tăng cường tính cạnh tranh về giá
"Xây dựng các mục tiêu và xác định các phương án hành động để đạt được mục tiêu" là nội dung của chức năng nào:
Chức năng hoạch định.
Chức năng kiểm soát.
Chức năng tổ chức.
Chức năng lãnh đạo.
Loại cơ cấu tổ chức được hình thành thông qua việc hợp nhóm các cá nhân thực hiện các hoạt động mang tính chất tương đương trong tổ chức là:
Cơ cấu trực tuyến.
Cơ cấu chức năng.
Nhà thành thông qua việc hợp nhóm các cá nhân thực hiện các hoạt động mang tính chất tương đương trong tổ chức là:
Cơ cấu trực tuyến.
Cơ cấu chức năng.
Cơ cấu trực tuyến - tham mưu.
Cơ cấu ma trận.
Cơ sở khách quan của phương pháp kinh tế trong quản lý là:
Vận dụng các nguyên tắc quản lý.
Vận dụng các quy luật kinh tế trong quản lý.
Sự chi phối của các lợi ích kinh tế trong quản lý.
Tất cả đáp án trên.
Chức năng tổ chức trong quản lý bao gồm:
Phân tích thị trường và xây dựng thương hiệu
Thiết lập cơ cấu, phân công nhiệm vụ và phối hợp hoạt động
Giám sát chất lượng sản phẩm
Điều chỉnh giá bán theo cung cầu
Cơ cấu tổ chức quản lý là gì?
Là mô hình sản xuất trong doanh nghiệp
Là hệ thống các bộ phận quản lý được sắp xếp theo những mối quan hệ nhất định
Là hệ thống phần mềm điều hành hoạt động
Là quá trình ra quyết định trong doanh nghiệp
Mục tiêu của việc xây dựng cơ cấu tổ chức quản lý là:
Tăng số lượng lao động
Thiết kế sản phẩm tối ưu
Đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận và cá nhân
Giảm chi phí quảng cáo
Cơ cấu tổ chức quản lý cần được thiết kế dựa trên:
Sở thích cá nhân của lãnh đạo
Sự phức tạp của sản phẩm
Mục tiêu, quy mô và môi trường hoạt động của tổ chức
Tình hình tài chính của đối thủ
Căn cứ hình thành nguyên tắc quản lý bao gồm:
Mục tiêu của tổ chức và thực trạng và xu thế phát triển của tổ chức.
Yêu cầu của các quy luật khách quan liên quan đến sự tồn tại và phát triển của tổ chức.
Kinh nghiệm quản lý của nhân loại và các ràng buộc của môi trường.
