wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese Architecture Terms

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

アンカーボルト

a)

Bu lông neo, cố định 土台 vào 基礎.

b)

Bu lông dùng để kết nối các bộ phận máy móc.

c)

Bu lông dùng để lắp ráp các cấu trúc tạm thời.

d)

Bu lông dùng để giữ các tấm vật liệu lại với nhau.

2.

床合板

a)

Là các tấm ván nằm trên 根太 để lắp vật liệu hoàn thiện sàn.

b)

Là loại gỗ dùng để làm đồ nội thất.

c)

Là vật liệu xây dựng cho tường nhà.

d)

Là loại sơn dùng để trang trí sàn nhà.

3.

端部

a)

Là phần mút, đầu mút, hoặc cuối đoạn của một thanh.

b)

Là phần giữa của một thanh.

c)

Là phần đầu tiên của một thanh.

d)

Là phần cuối cùng của một đoạn văn.

4.

小屋組

a)

Là toàn bộ hệ thống khung gỗ nằm trong phần mái để đỡ mái nhà.

b)

Là một loại vật liệu xây dựng dùng để làm tường.

c)

Là một phần của hệ thống điện trong nhà.

d)

Là một kiểu thiết kế nội thất hiện đại.

5.

フローリング

a)

Là vật liệu lót sàn, đặc biệt là các loại ván gỗ.

b)

Một loại thực phẩm truyền thống của Nhật Bản.

c)

Một phong cách trang trí nội thất hiện đại.

d)

Một loại cây trồng phổ biến ở châu Á.

6.

小屋束

a)

Là 材 đặt thẳng đứng trên 小屋梁 và có tác dụng đỡ 棟木 và 母屋.

b)

Là một loại vật liệu xây dựng dùng để trang trí nội thất.

c)

Là một phần của mái nhà giúp thoát nước mưa.

d)

Là một loại cây được trồng xung quanh nhà để tạo bóng mát.

7.

土台

a)

Phần 材 ngang nằm trên 基礎 (móng) tạo liên kết với chân 柱 để đỡ truyền tải trọng của tòa nhà xuống 基礎.

b)

Phần mái của tòa nhà giúp bảo vệ khỏi thời tiết.

c)

Phần tường bên ngoài của tòa nhà tạo hình dáng cho công trình.

d)

Phần nền đất dưới tòa nhà giúp ổn định cấu trúc.

8.

大引

a)

材 đỡ 根太 và được đỡ bởi các 床束.

b)

Một loại gỗ dùng để trang trí nội thất.

c)

Một thuật ngữ trong xây dựng nhà ở.

d)

Một loại vật liệu xây dựng nhẹ.

9.

a)

①Là các 横架材 thường đặt trên các 柱, đỡ tải trọng từ trên xuống.

b)

②Chỉ các thanh gỗ có mặt cắt là hình vuông (các thanh có kích thước 105×105, 120×120…).

c)

③Là các thanh thép dùng để gia cố các công trình xây dựng.

d)

④Là các vật liệu xây dựng không có tính chịu lực.

10.

座彫り

a)

Việc khoét vào thanh gỗ để các đai ốc và vòng đệm không nhô ra khỏi bề mặt gỗ.

b)

Một kỹ thuật chạm khắc gỗ để tạo ra các hình dạng phức tạp.

c)

Quá trình sơn phủ bề mặt gỗ để bảo vệ nó khỏi ẩm ướt.

d)

Kỹ thuật nối các mảnh gỗ lại với nhau bằng keo dán.

11.

根太

a)

材 đỡ vật liệu sàn nhà, nằm trên 大引 theo hướng vuông góc.

b)

Vật liệu xây dựng dùng để trang trí nội thất.

c)

Cấu trúc chịu lực chính trong một ngôi nhà.

d)

Vật liệu cách âm cho sàn nhà.

12.

垂木欠き

a)

Vết khoét lên 梁 hoặc 桁 để gắn 垂木.

b)

Một loại gỗ dùng để xây dựng nhà.

c)

Kỹ thuật cắt gỗ để tạo hình.

d)

Một loại vật liệu xây dựng mới.

13.

土台火打ち

a)

Là bộ phận phải được lắp đặt trên 土台 để ngăn chặn các góc của tòa nhà bị biến dạng.

b)

Là phần mái của tòa nhà giúp thoát nước mưa.

c)

Là hệ thống điện được lắp đặt trong tòa nhà.

d)

Là loại vật liệu xây dựng dùng để trang trí nội thất.

14.

手摺

a)

Tay vịn, tay nắm, hoặc lan can tay.

b)

Đường đi bộ an toàn.

c)

Cầu thang gỗ.

d)

Hệ thống chiếu sáng công cộng.

15.

谷木

a)

Là xà chéo ở góc mái, có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đỡ mái ở phần giao nhau giữa hai mặt mái.

b)

Là một loại cây gỗ thường được sử dụng trong xây dựng.

c)

Là một thuật ngữ trong kiến trúc để chỉ các loại mái nhà.

d)

Là một phần của hệ thống thoát nước trong xây dựng.

16.

先端

a)

Phần đầu / Mũi nhọn / Đầu mút của vật gì đó.

b)

Phần giữa của một vật thể.

c)

Phần cuối của một vật thể.

d)

Phần bên của một vật thể.

17.

火打ち梁

a)

Là 材 chéo được lắp để chống lại sự biến dạng theo phương ngang.

b)

Là một loại vật liệu xây dựng dùng để trang trí nội thất.

c)

Là một kỹ thuật xây dựng để tăng cường độ bền cho mái nhà.

d)

Là một loại gỗ được sử dụng để làm đồ nội thất.

18.

母屋

a)

Là các 材 ngang được lắp ở giữa 軒桁 và 棟木 ở phần mái để đỡ 垂木.

b)

Là các thanh gỗ được sử dụng để trang trí nội thất.

c)

Là một loại vật liệu xây dựng dùng để làm tường.

d)

Là phần mái của một ngôi nhà.

19.

屋根

a)

Mái nhà.

b)

Nhà bếp.

c)

Cửa sổ.

d)

Sân thượng.

20.

通し柱

a)

Là柱 chạy từ土台 đến mái hiên lên đến軒 của nhà gỗ có từ hai tầng trở lên.

b)

Là một loại cột chỉ có một tầng.

c)

Là phần mái của ngôi nhà gỗ.

d)

Là tường ngăn giữa các phòng trong nhà gỗ.