WorksheetsChủ đề nghề nghiệp
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Pilot (Noun)
/ˈpaɪlət/
Phi công
Lái xe
Bác sĩ
Kỹ sư
Farmer (Noun)
/ˈfɑːrmər/
Nông dân
Người bán hàng
Người làm vườn
Người chăn nuôi
Scientist (Noun)
/ˈsaɪəntɪst/
Nhà khoa học
Kỹ sư
Bác sĩ
Giáo viên
Teacher (Noun)
/ˈtiːtʃər/
Giáo viên
Học sinh
Trường học
Bảng đen
Accountant (Noun)
/əˈkaʊntənt/
Kế toán
Người bán hàng
Giáo viên
Kỹ sư
Engineer (Noun)
/ˌɛnʤɪˈnɪər/
What is the Vietnamese translation of 'Engineer'?Kỹ sư
Bác sĩ
Giáo viên
Nhà văn
Mechanic (Noun)
/mɪˈkænɪk/
Thợ cơ khí
Kỹ sư
Nhân viên văn phòng
Giáo viên
Firefighter (Noun)
/ˈfaɪərˌfaɪtər/
What is the meaning of 'Firefighter'?Lính cứu hỏa
Cảnh sát
Bác sĩ
Giáo viên
Driver (Noun)
/ˈdraɪvər/
Tài xế
Người đi bộ
Xe hơi
Đường phố
Nurse (Noun)
/nɜːrs/
Y tá
Bác sĩ
Y học
Điều dưỡng
Chef (Noun)
/ʃɛf/
Đầu bếp
Bếp trưởng
Người phục vụ
Thực phẩm
Pharmacist (Noun)
/ˈfɑːrməsɪst/
Dược sĩ
Bác sĩ
Y tá
Dược phẩm
Journalist (Noun)
/ˈʤɜːrnəlɪst/
Nhà báo
Biên tập viên
Phóng viên
Nhà văn
Hairdresser (Noun)
/ˈhɛrdresər/
Thợ làm tóc
Nghệ sĩ
Bác sĩ
Kỹ sư
Plumber (Noun)
/ˈplʌmər/
Thợ sửa ống nước
Kỹ sư
Thợ điện
Thợ xây
Soldier (Noun)
/ˈsəʊlʤər/
What is the translation of 'Soldier' in Vietnamese?Lính
Binh lính
Quân nhân
Chiến sĩ
Architect (Noun)
/ˈɑːkɪtɛkt/
What is the meaning of 'Architect'?Kiến trúc sư
Kỹ sư
Họa sĩ
Nhà thiết kế
Dentist (Noun)
/ˈdɛntɪst/
Nha sĩ
Bác sĩ
Y tá
Dược sĩ
Lawyer (Noun)
/ˈlɔːjər/
Luật sư
Bác sĩ
Kỹ sư
Giáo viên
Doctor (Noun)
/ˈdɒktər/
Bác sĩ
Y tá
Dược sĩ
Nha sĩ
