wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề nghề nghiệp

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Pilot (Noun)

/ˈpaɪlət/

a)

Phi công

b)

Lái xe

c)

Bác sĩ

d)

Kỹ sư

2.

Farmer (Noun)

/ˈfɑːrmər/

a)

Nông dân

b)

Người bán hàng

c)

Người làm vườn

d)

Người chăn nuôi

3.

Scientist (Noun)

/ˈsaɪəntɪst/

a)

Nhà khoa học

b)

Kỹ sư

c)

Bác sĩ

d)

Giáo viên

4.

Teacher (Noun)

/ˈtiːtʃər/

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Trường học

d)

Bảng đen

5.

Accountant (Noun)

/əˈkaʊntənt/

a)

Kế toán

b)

Người bán hàng

c)

Giáo viên

d)

Kỹ sư

6.

Engineer (Noun)

/ˌɛnʤɪˈnɪər/

What is the Vietnamese translation of 'Engineer'?

a)

Kỹ sư

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Nhà văn

7.

Mechanic (Noun)

/mɪˈkænɪk/

a)

Thợ cơ khí

b)

Kỹ sư

c)

Nhân viên văn phòng

d)

Giáo viên

8.

Firefighter (Noun)

/ˈfaɪərˌfaɪtər/

What is the meaning of 'Firefighter'?

a)

Lính cứu hỏa

b)

Cảnh sát

c)

Bác sĩ

d)

Giáo viên

9.

Driver (Noun)

/ˈdraɪvər/

a)

Tài xế

b)

Người đi bộ

c)

Xe hơi

d)

Đường phố

10.

Nurse (Noun)

/nɜːrs/

a)

Y tá

b)

Bác sĩ

c)

Y học

d)

Điều dưỡng

11.

Chef (Noun)

/ʃɛf/

a)

Đầu bếp

b)

Bếp trưởng

c)

Người phục vụ

d)

Thực phẩm

12.

Pharmacist (Noun)

/ˈfɑːrməsɪst/

a)

Dược sĩ

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Dược phẩm

13.

Journalist (Noun)

/ˈʤɜːrnəlɪst/

a)

Nhà báo

b)

Biên tập viên

c)

Phóng viên

d)

Nhà văn

14.

Hairdresser (Noun)

/ˈhɛrdresər/

a)

Thợ làm tóc

b)

Nghệ sĩ

c)

Bác sĩ

d)

Kỹ sư

15.

Plumber (Noun)

/ˈplʌmər/

a)

Thợ sửa ống nước

b)

Kỹ sư

c)

Thợ điện

d)

Thợ xây

16.

Soldier (Noun)

/ˈsəʊlʤər/

What is the translation of 'Soldier' in Vietnamese?

a)

Lính

b)

Binh lính

c)

Quân nhân

d)

Chiến sĩ

17.

Architect (Noun)

/ˈɑːkɪtɛkt/

What is the meaning of 'Architect'?

a)

Kiến trúc sư

b)

Kỹ sư

c)

Họa sĩ

d)

Nhà thiết kế

18.

Dentist (Noun)

/ˈdɛntɪst/

a)

Nha sĩ

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Dược sĩ

19.

Lawyer (Noun)

/ˈlɔːjər/

a)

Luật sư

b)

Bác sĩ

c)

Kỹ sư

d)

Giáo viên

20.

Doctor (Noun)

/ˈdɒktər/

a)

Bác sĩ

b)

Y tá

c)

Dược sĩ

d)

Nha sĩ