NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsJP13
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
chơi
a)
いきます
b)
はなします
c)
あそびます
d)
むかえます
2.
bơi
a)
およぎます
b)
はこびます
c)
つかれます
d)
うんてんします
3.
むかえます
a)
đón
b)
đến
c)
tầng hầm
d)
thăm
4.
buồn, cô
a)
さびしい
b)
つくえ
c)
きびしい
d)
びっくりします
5.
cuối tuần
a)
しゅん
b)
しゅうまつ
c)
しゅくだい
d)
しゅうかん
6.
kinh tế
a)
けいざい
b)
しやくしょ
c)
しょくどう
7.
おなかがすきました
a)
tôi khát
b)
tôi đang đau bụng
c)
tôi đói rồi
d)
tôi no rồi
8.
かいぎ
a)
cuộc hẹn
b)
cuộc đời
c)
cuộc họp
d)
cuộc sống
9.
tốn, mất
a)
やすみます
b)
かんがえます
c)
すみます
d)
かかります
10.
việc đăng ký
a)
とうろく
b)
しやくしょ
c)
やくしょく
11.
dungbua
a)
しょくじします
b)
しょくどうします
c)
そうじします
d)
しょうくじします
12.
りょうしん
a)
bố mẹ
b)
anh chị
c)
gia đình
d)
họ
13.
con sông
a)
いけ
b)
かわ
c)
やま
d)
木
14.
quả quýt
a)
りんご
b)
ふうと
c)
みかん
d)
じかん
15.
せまい
a)
dễ
b)
phóng koáng
c)
rộng rãi
d)
chật, hẹp
16.
đi bộ
a)
はいります
b)
かぞく
c)
さんぽします
17.
のどがかわきました
a)
tôi khát
b)
tôi đau họng
c)
tôi no
d)
tôi đói
Reset
