wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về giác quan

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Giác quan nào giúp ta ngửi mùi hoa?

a)

Mắt

b)

Tai

c)

Mũi

d)

Miệng

2.

Giác quan nào giúp ta cảm nhận đồ vật mềm hay cứng?

a)

Thị giác

b)

Vị giác

c)

Thính giác

d)

Xúc giác

3.

Đôi mắt cần gì để nhìn rõ mọi vật?

a)

Bóng tối

b)

Mưa

c)

Ánh sáng

d)

Âm thanh

4.

Khi đi bộ ngoài đường, nên đi bên nào?

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Giữa đường

d)

Trên cỏ

5.

Mắt cần được bảo vệ bằng cách nào?

a)

Dụi mắt

b)

Nhìn thẳng vào mặt trời

c)

Đeo kính râm khi nắng

d)

Không rửa mặt

6.

Bộ phận nào giúp cơ thể cảm nhận nóng lạnh?

a)

Mắt

b)

Lưỡi

c)

Da

d)

Mũi

7.

Khi tay bị bẩn, cần làm gì?

a)

Lau vào quần

b)

Rửa tay bằng nước sạch và xà phòng

c)

Không rửa

d)

Rửa bằng nước mưa

8.

Lưỡi giúp ta làm gì?

a)

Nhìn

b)

Nói

c)

Nghe

d)

Nếm

9.

Chúng ta nên làm gì sau khi đi vệ sinh?

a)

Uống nước

b)

Rửa mặt

c)

Rửa tay sạch

d)

Ngủ

10.

Nếu bị đau bụng, ta nên:

a)

Tự uống thuốc

b)

Kể cho bạn

c)

Kể cho người lớn

d)

Ngủ tiếp

11.

Vệ sinh răng miệng mỗi ngày giúp:

a)

Răng trắng hơn

b)

Không bị sâu răng

c)

Hơi thở thơm

d)

Tất cả các ý trên

12.

Khi trời lạnh, em cần:

a)

Mặc áo ấm

b)

Tắm nước lạnh

c)

Không mặc áo

d)

Chạy dưới mưa

13.

Răng sữa sẽ:

a)

Mọc suốt đời

b)

Không rụng

c)

Rụng và mọc răng vĩnh viễn

d)

Không thay đổi

14.

Khi bị cảm cúm, em nên:

a)

Đi học tiếp

b)

Ở nhà nghỉ ngơi

c)

Đi chơi

d)

Bơi

15.

Khi ăn, em nên:

a)

Vừa ăn vừa nói

b)

Ngậm lâu

c)

Nhai kỹ

d)

Nói lớn

16.

Lưỡi cảm nhận được vị gì?

a)

Ngọt

b)

Chua

c)

Mặn

d)

Tất cả các vị trên

17.

Khi ăn, em nên:

a)

Vừa ăn vừa nói

b)

Ngậm lâu

c)

Nhai kỹ

d)

Nói lớn

18.

Lưỡi cảm nhận được vị gì?

a)

Ngọt

b)

Chua

c)

Mặn

d)

Tất cả các vị trên

19.

Cơ thể cần gì để khỏe mạnh?

a)

Ăn đủ chất

b)

Nghỉ ngơi

c)

Vận động

d)

Tất cả các ý trên

20.

Khi chơi thể thao, cơ thể sẽ:

a)

Bị yếu đi

b)

Khỏe mạnh hơn

c)

Bị bệnh

d)

Không thay đổi

21.

Bộ phận nào giúp ta nghe âm thanh?

a)

Mắt

b)

Tai

c)

Mũi

d)

Lưỡi

22.

Khi rửa mặt, em nên dùng:

a)

Đất

b)

Cát

c)

Nước sạch

d)

Giấy

23.

Con vật nào biết bơi và sống dưới nước?

a)

b)

c)

Voi

d)

Chó

24.

Con gì là vật nuôi trong nhà để bắt chuột?

a)

b)

c)

Mèo

d)

Ngỗng

25.

Động vật nào có thể bay?

a)

Chó

b)

Chim

c)

Mèo

d)

Lợn

26.

Loài vật nào có vảy và sống dưới nước?

a)

b)

c)

Heo

d)

Trâu

27.

Con vật nào sống cả ở nước và trên cạn?

a)

b)

Ếch

c)

d)

28.

Con gì có mai và bò rất chậm?

a)

Rùa

b)

Rắn

c)

Dơi

d)

Chó

29.

Con vật nào kêu “ò ó o”?

a)

Vịt

b)

Mèo

c)

Gà trống

d)

30.

Con vật nào có răng nanh và ăn thịt?

a)

Heo

b)

c)

Hổ

d)

31.

Loài vật nào không có chân?

a)

Chó

b)

Rắn

c)

Ếch

d)

Mèo

32.

Con vật nào đẻ trứng?

a)

b)

Chó

c)

Mèo

d)

33.

Động vật nào có hai cánh, hai chân và mỏ?

a)

Vịt

b)

c)

Heo

d)

Chó

34.

Con gì vừa biết bay vừa biết treo ngược?

a)

Chim

b)

Vịt

c)

Dơi

d)

Mèo

35.

Động vật nào ăn cỏ và cho sữa?

a)

b)

c)

d)

Mèo

36.

Động vật nào sau đây có lông vũ?

a)

b)

c)

Rắn

d)

Rùa

37.

Động vật nào ăn cỏ và cho sữa?

a)

b)

c)

d)

Mèo

38.

Động vật nào sau đây có lông vũ?

a)

b)

c)

Rắn

d)

Rùa

39.

Con vật nào có móng vuốt và leo trèo giỏi?

a)

Mèo

b)

Vịt

c)

Lợn

d)

40.

Loài vật nào thường được huấn luyện kéo xe?

a)

Ngựa

b)

Mèo

c)

Vịt

d)

41.

Loài vật nào sống trong tổ và rất siêng năng?

a)

Bướm

b)

Ong

c)

d)

42.

Loài vật nào kêu “ò í e”?

a)

b)

Lợn

c)

Vịt

d)

Lừa

43.

Động vật nào có vòi dài và tai to?

a)

Chó

b)

c)

Voi

d)

Mèo

44.

Con gì biết bò và có 8 chân?

a)

Kiến

b)

Nhện

c)

Gián

d)

Bọ rùa

45.

Cây có bộ phận nào ở dưới đất?

a)

Thân

b)

c)

Rễ

d)

Hoa

46.

Hoa có tác dụng gì với cây?

a)

Giúp cây đẹp

b)

Thu hút ong bướm

c)

Giúp cây sinh sản

d)

Tạo tiếng kêu

47.

Cây gì có thân mềm, không có cành?

a)

Cây mít

b)

Cây xoài

c)

Cây chuối

d)

Cây dừa

48.

Lá cây có màu gì?

a)

Xanh

b)

Đỏ

c)

Vàng

d)

Tím

49.

Cây gì có gai và sống ở nơi khô hạn?

a)

Cây bàng

b)

Cây xương rồng

c)

Cây chuối

d)

Cây lúa

50.

Cây gì sống được dưới nước?

a)

Cây dừa

b)

Cây xoài

c)

Cây sen

d)

Cây me

51.

Quả gì có múi?

a)

Xoài

b)

Cam

c)

Chuối

d)

Dưa hấu

52.

Cây gì dùng làm bóng mát?

a)

Cây mít

b)

Cây bàng

c)

Cây ớt

d)

Cây cà chua

53.

Loài cây nào có quả mọc ở thân?

a)

Cây chuối

b)

Cây mít

c)

Cây xoài

d)

Cây dừa

54.

Cây gì có quả rất to, vỏ có gai?

a)

Cam

b)

Xoài

c)

Sầu riêng

d)

Táo

55.

Quả gì tròn, đỏ và thường dùng làm nước ép?

a)

Cam

b)

Cà chua

c)

Táo

d)

Lựu

56.

Quả gì tròn, đỏ và thường dùng làm nước ép?

a)

Cam

b)

Cà chua

c)

Táo

d)

Lựu

57.

Cây gì mọc thấp, thân mềm, thường ăn lá?

a)

Cây rau muống

b)

Cây dừa

c)

Cây xoài

d)

Cây bưởi

58.

Cây nào sau đây không có hoa?

a)

Cây lúa

b)

Cây rêu

c)

Cây bưởi

d)

Cây hồng

59.

Cây nào có lá nhỏ và mùi thơm?

a)

Cây bạc hà

b)

Cây mít

c)

Cây bàng

d)

Cây xương rồng

60.

Cây gì có hạt ở trong quả?

a)

Cây me

b)

Cây mít

c)

Cây xoài

d)

Tất cả các đáp án trên

61.

Rễ cây có tác dụng gì?

a)

Giữ đất

b)

Hấp thụ nước

c)

Giữ cây đứng vững

d)

Tất cả các ý trên

62.

Lá cây giúp cây:

a)

Nghe

b)

Nhìn

c)

Quang hợp

d)

Di chuyển

63.

Cây nào thường được dùng làm cảnh?

a)

Cây xương rồng

b)

Cây tre

c)

Cây mít

d)

Cây xoài

64.

Cây nào thân cao và có quả ngọt?

a)

Cây dừa

b)

Cây chuối

c)

Cây rau muống

d)

Cây cà

65.

Thân cây thường có màu gì?

a)

Xanh

b)

Đen

c)

Nâu

d)

Trắng

66.

Trời nắng, em nên:

a)

Mặc áo dài tay

b)

Mặc áo ấm

c)

Không đội nón

d)

Mặc đồ ướt

67.

Khi trời có mưa, cần:

a)

Chạy ra sân

b)

Mặc áo mưa

c)

Đứng dưới cây

d)

Không làm gì

68.

Mặt trời mọc ở hướng nào?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

69.

Mặt trời lặn ở đâu?

a)

Bắc

b)

Tây

c)

Đông

d)

Nam

70.

Khi trời lạnh, nên mặc gì?

a)

Áo ấm

b)

Áo ba lỗ

c)

Áo mưa

d)

Áo mỏng

71.

Hiện tượng mưa là do:

a)

Mặt trời

b)

Nước bay hơi và ngưng tụ

c)

Gió

d)

Ánh sáng

72.

Hiện tượng có sấm chớp gọi là gì?

a)

Mưa phùn

b)

Mưa bão

c)

Giông

d)

Tuyết

73.

Hiện tượng mưa là do:

a)

Mặt trời

b)

Nước bay hơi và ngưng tụ

c)

Gió

d)

Ánh sáng

74.

Hiện tượng có sấm chớp gọi là gì?

a)

Mưa phùn

b)

Mưa bão

c)

Giông

d)

Tuyết

75.

Khi đi dã ngoại, cần giữ gìn:

a)

Sạch sẽ

b)

Xả rác

c)

Vẽ bậy

d)

Bẻ cây

76.

Rác cần được:

a)

Chôn xuống đất

b)

Vứt bừa bãi

c)

Bỏ vào thùng

d)

Đốt ngay

77.

Gió giúp làm gì?

a)

Thổi rơi đồ

b)

Làm mát

c)

Gây bệnh

d)

Làm nóng

78.

Mùa hè thường có:

a)

Nắng nóng

b)

Mưa tuyết

c)

Lạnh giá

d)

Bão tuyết

79.

Mùa nào lạnh nhất trong năm?

a)

Xuân

b)

c)

Thu

d)

Đông

80.

Cây giúp gì cho môi trường?

a)

Làm ô nhiễm

b)

Tăng nhiệt độ

c)

Làm mát, sạch không khí

d)

Tạo bụi

81.

Mưa giúp:

a)

Khô đất

b)

Cây chết

c)

Cây xanh tươi

d)

Trời nắng

82.

Chúng ta nên tiết kiệm:

a)

Thức ăn

b)

Nước

c)

Giấy

d)

Tất cả các ý trên

83.

Hành động nào sau đây là đúng?

a)

Đổ rác xuống suối

b)

Tưới cây đúng lúc

c)

Bẻ cành cây

d)

Đốt rác trong công viên

84.

Bụi bẩn làm:

a)

Không khí sạch

b)

Làm mát

c)

Gây ô nhiễm

d)

Tốt cho cây

85.

Nguồn năng lượng tự nhiên là:

a)

Than đá

b)

Mặt trời

c)

Xăng

d)

Dầu mỏ

86.

Nước sạch giúp:

a)

Bệnh

b)

Bẩn

c)

Sống khỏe

d)

Hôi

87.

Rác tái chế là rác có thể:

a)

Ăn được

b)

Dùng lại

c)

Vứt đi

d)

Bỏ luôn

88.

Mắt giúp ta nhìn thấy nhờ:

a)

Âm thanh

b)

Gió

c)

Ánh sáng

d)

Bóng tối

89.

Đèn pin phát ra gì?

a)

Âm thanh

b)

Nhiệt

c)

Ánh sáng

d)

Khí

90.

Đèn pin phát ra gì?

a)

Âm thanh

b)

Nhiệt

c)

Ánh sáng

d)

Khí

91.

Vật gì phản chiếu hình ảnh của mình?

a)

Gương

b)

Bóng đèn

c)

Đồng hồ

d)

Quạt

92.

Âm thanh truyền đến tai giúp ta:

a)

Ngửi

b)

Nhìn

c)

Nghe

d)

Nếm

93.

Khi gõ vào trống, ta nghe được:

a)

Mùi

b)

Vị

c)

Âm thanh

d)

Màu sắc

94.

Âm thanh to quá có thể gây:

a)

Thư giãn

b)

Chói mắt

c)

Đau tai

d)

Mát

95.

Ánh sáng giúp ta:

a)

Nhìn rõ

b)

Không nghe

c)

Đói bụng

d)

Khát nước

96.

Khi trời tối, ta nên dùng:

a)

Quạt

b)

Đèn

c)

Nước

d)

Ti vi

97.

Nguồn âm thanh tự nhiên là:

a)

Máy hát

b)

Ti vi

c)

Sấm

d)

Loa

98.

Tiếng nói phát ra từ:

a)

Mắt

b)

Mũi

c)

Miệng

d)

Tai

99.

Gió mạnh có thể phát ra:

a)

Mùi

b)

Màu

c)

Âm thanh

d)

Ánh sáng

100.

Trống là nguồn âm:

a)

Tự nhiên

b)

Nhân tạo

c)

Không có âm

d)

Tĩnh

101.

Khi cọ xát hai tay vào nhau, ta nghe:

a)

Mùi thơm

b)

Tiếng rít nhẹ

c)

Không có gì

d)

Tiếng nói

102.

Bóng đèn sáng là nhờ:

a)

Gió

b)

Điện

c)

Nước

d)

Khí

103.

Mặt trăng phản chiếu ánh sáng từ:

a)

Mặt trời

b)

Mặt đất

c)

Bóng đèn

d)

Gió

104.

Khi trời tối, bạn cần:

a)

Nhìn thật kỹ

b)

Bật đèn

c)

Chạy

d)

Đeo kính

105.

Tivi phát ra gì?

a)

Ánh sáng và âm thanh

b)

Chỉ âm thanh

c)

Chỉ ánh sáng

d)

Không phát gì

106.

Chuông kêu là do:

a)

Chạm vào

b)

Gió thổi

c)

Có điện

d)

Bị đập vào

Similar Resources on Wayground