WorksheetsFukushuu 2
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Onamae wa?
a)
tên bạn là gì?
b)
xin lỗi
c)
đúng vậy
d)
vâng
2.
sumimasen
a)
tên bạn là gì?
b)
xin lỗi
c)
đúng vậy
d)
vâng
3.
sou desu
a)
tên bạn là gì?
b)
xin lỗi
c)
đúng vậy
d)
vâng
4.
はい。
a)
tên bạn là gì?
b)
xin lỗi
c)
đúng vậy
d)
vâng
5.
cái miệng
a)
くち
b)
くつ
c)
くつした
d)
した
6.
đôi giày
a)
くち
b)
くつ
c)
くつした
d)
した
7.
đôi tất
a)
くち
b)
くつ
c)
くつした
d)
した
8.
bên dưới
a)
くち
b)
くつ
c)
くつした
d)
した
9.
そと
a)
bên ngoài
b)
cái trống
c)
cái bàn
d)
tay
10.
たいこ
a)
bên ngoài
b)
cái trống
c)
cái bàn
d)
tay
11.
つくえ
a)
bên ngoài
b)
cái trống
c)
cái bàn
d)
tay
12.
て
a)
bên ngoài
b)
cái trống
c)
cái bàn
d)
tay
13.
con chó
a)
いぬ
b)
きのこ
c)
さかな
d)
なか
14.
nấm
a)
いぬ
b)
きのこ
c)
さかな
d)
なか
15.
con cá
a)
いぬ
b)
きのこ
c)
さかな
d)
なか
16.
bên trong
a)
いぬ
b)
きのこ
c)
さかな
d)
なか
17.
なつ
a)
mùa hè
b)
thịt
c)
con mèo
d)
không phải, nhầm rồi
18.
にく
a)
mùa hè
b)
thịt
c)
con mèo
d)
không phải, nhầm rồi
19.
ねこ
a)
mùa hè
b)
thịt
c)
con mèo
d)
không phải, nhầm rồi
20.
iie, chigaimasu.
a)
mùa hè
b)
thịt
c)
con mèo
d)
không phải, nhầm rồi
21.
răng
a)
は
b)
はな
c)
ひ
d)
ふく
22.
hoa
a)
は
b)
はな
c)
ひ
d)
ふく
23.
lửa
a)
は
b)
はな
c)
ひ
d)
ふく
24.
quần áo
a)
へそ
b)
ほし
c)
ひ
d)
ふく
25.
rốn
a)
へそ
b)
ほし
c)
ひ
d)
ふく
26.
ngôi sao
a)
へそ
b)
ほし
c)
ひ
d)
ふく
100 %
