Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về âm vị tiếng Việt và tiếng Trung

Total questions: 119

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

元音[y]在汉语普通话中属于______音位。

a)

非圆唇-央置

b)

圆唇-前置

c)

圆唇-后置

d)

非圆唇-后位

2.

以下哪个元音音位只出现在越南语而汉语普通话没有?

a)

/u/

b)

/ə/

c)

/ɨ/

d)

/y/

3.

越南语中的"mặt"使用哪个元音?

a)

[a]

b)

[ă]

c)

[ɛ]

d)

[ɯ]

4.

越南语中的"vừng"使用哪个元音?

a)

[a]

b)

[ă]

c)

[ɛ]

d)

[ɯ]

5.

现代汉语的第一声的特点是?

a)

由高到低的下降调

b)

先下降后上升

c)

高而平

d)

快速下降

6.

汉语的上声对应越南语的哪个声调?

a)

玄声

b)

重声

c)

平声

d)

问声

7.

在汉语普通话中,轻声的特点是什么?

a)

发音清晰而响亮。

b)

声调从高往低快速下降。

c)

发音轻,没有明显的音高。

d)

声调从低往高上升。

8.

在越南语南方方言中,哪一个声调的发音是从高度3迅速上升?

a)

平声

b)

重声

c)

锐声

d)

问声

9.

汉语的阳平声对应越南语的哪个声调?

a)

玄声

b)

锐声

c)

平声

d)

问声

10.

越南语中的辅音__________在现代汉语普通话中并不存在.

a)

[ts]

b)

[b]

c)

[ʐ]

d)

[t]

11.

越南语中的辅音__________在现代汉语普通话中并不存在.

a)

[ts]

b)

[z]

c)

[ʐ]

d)

[t]

12.

现代汉语普通话中的辅音__________在越南语中并不存在.

a)

[k]

b)

[n]

c)

[ʐ]

d)

[t]

13.

现代汉语普通话中的辅音__________在越南语中并不存在.

a)

[l]

b)

[n]

c)

[ʈʂ]

d)

[m]

14.

越南语中的辅音__________在现代汉语普通话中并不存在.

a)

[m]

b)

[g]

c)

[ʐ]

d)

[f]

15.

汉语普通话声母sh与英语中sh的发音不同,普通话声母sh是_______音,英语中的sh是_______音。

a)

舌面/舌叶

b)

舌尖/舌叶

c)

舌尖/舌面

d)

舌叶/舌面

16.

在下列单音节词语中,哪一个带有滑音?

a)

viêm

b)

mua

c)

bão

d)

khoa

17.

以下哪个例子能说明越南语 /k/ 的两个主要音位变体是互补分布?

a)

"cá" [ka˦˥] và "ca" [ka˧]

b)

"cá"[ka˦˥] và "cáo"[kaw˦˥]

c)

"cá" [ka˦˥] và "mực" [mɯk̚˨˩ ]

d)

"cá"[ka˦˥] và "kêu"[kew˧]

18.

在汉语中,[tʰ] 和 [t] 属于哪种关系?

a)

同一个音位的变体

b)

是不发音的变体

c)

不属于音位系统

d)

是两个不同音位,构成对立

19.

下列关于"音位的孤立对立"的描述,哪项正确?

(a)  

20.

在汉语中,[tʰ] 和 [t] 属于哪种关系?

a)

同一个音位的变体

b)

是不发音的变体

c)

不属于音位系统

d)

是两个不同音位,构成对立

21.

下列关于"音位的孤立对立"的描述,哪项正确?

a)

每层次都有三个音位均衡分布

b)

音位对立形成系统性三元组

c)

发音特征不形成等比关系的对立

d)

所有音位只能在词首使用

22.

"音位的双边对立"是指什么?

a)

两个音位在多个语言中出现

b)

两个音位有不同的拼写

c)

两个音位有相同的发音方式

d)

两个音位具有一个共同的发音特征

23.

以下选项中,哪一个是"音位的渐变对立"的典型例子?

a)

/t/ 和 /tʰ/ 的清浊对立

b)

/p/ 和 /b/ 的对立

c)

/i/、/ɯ/、/u/ 根据舌位前中后变化

d)

/i/ 和 /u/ 的二极对立

24.

t 在英文的top、stop、cotton、little之中有不同的发音。问:下面哪一项是正确的说法?

a)

这四个音表示t的对立

b)

这四个音都是语音的变异

c)

这四个音都是/t/的音位变体

d)

这四个音表示英文的发音很乱

25.

越南语中的超音段音位主要表现为:

a)

音调

b)

强调

c)

语调

d)

声调

26.

以下选项中,属于汉语普通话元音特点的是:

a)

有很多央元音和长短对立

b)

简洁,依赖声调和复合韵母

c)

有11个基本元音

d)

主要通过元音区分词义

27.

下列哪项是越南语元音系统的特点?

a)

缺乏央元音

b)

没有长短对立

c)

结构简单

d)

通过舌位、圆唇和长短区别意义

28.

越南语"liên"和汉语"连(lián)"这两个词在音节结构上有什么共同点?

a)

都有鼻音结尾

b)

都是复辅音开头

c)

都包含介音

d)

都没有主元音

29.

越南语中的介音有什么特点?

a)

不存在

b)

发音较弱

c)

与元音紧密结合

d)

更加独立,便于分析

30.

以下关于中越语音段音位相同点的描述,错误的是:

a)

都有元音和辅音系统

b)

部分辅音发音部位相似

c)

元音都具有响音特性

d)

都有丰富的鼻化元音

31.

以下哪种是汉语普通话有而越南语没有的元音?

a)

/ɔ/

b)

/ɨ/

c)

/y/

d)

/ă/

32.

越南语单元音数量比现代标准汉语多,以下哪个是越南语有而现代标准汉语没有的单元音( )

a)

/y/

b)

/ɤ/

c)

/ă/

d)

/a/

33.

以下关于汉语和越南语元音音位数量的说法,正确的是:

(a)  

34.

Âm vị tương đồng được mô tả, cái nào sai?

a)

Đều có hệ thống nguyên âm và phụ âm

b)

Một số phụ âm có vị trí phát âm tương tự

c)

Nguyên âm đều có đặc tính âm vang

d)

Đều có nhiều nguyên âm mũi

35.

Loại nguyên âm nào là có trong tiếng Trung Quốc phổ thông mà không có trong tiếng Việt?

a)

/ɔ/

b)

/ɨ/

c)

/y/

d)

/ă/

36.

Số lượng nguyên âm đơn trong tiếng Việt nhiều hơn tiếng Trung hiện đại, cái nào là nguyên âm mà tiếng Việt có mà tiếng Trung hiện đại không có?

a)

/y/

b)

/ɤ/

c)

/ă/

d)

/a/

37.

Về số lượng âm vị nguyên âm trong tiếng Trung và tiếng Việt, phát biểu nào đúng?

a)

Số lượng âm vị nguyên âm tiếng Trung nhiều hơn tiếng Việt

b)

Số lượng âm vị nguyên âm tiếng Việt nhiều hơn tiếng Trung

c)

Số lượng âm vị nguyên âm của cả hai giống nhau

d)

Không thể so sánh

38.

Tiếng Việt (lấy ví dụ từ phương ngữ Hà Nội) có bao nhiêu âm vị phụ âm?

a)

19 cái

b)

24 cái

c)

5 cái

d)

16 cái

39.

Khi kết nối câu và mệnh đề, so với các ngôn ngữ phụ thuộc vào liên từ (như tiếng Anh), tiếng Trung và tiếng Việt thường có xu hướng sử dụng cách nào?

a)

Chỉ sử dụng dấu câu để kết nối

b)

Ý hợp (Parataxis), tức là kết nối tự nhiên dựa vào logic ngữ nghĩa, có thể bỏ liên từ

c)

Biến đổi hình thái động từ

d)

Phải thêm chủ ngữ trước mỗi mệnh đề

40.

Trong văn bản tiếng Hán và tiếng Việt, 'không chỉ định' (Zero Anaphora), tức là bỏ qua chủ ngữ đã biết trong ngữ cảnh, chức năng chính của nó là gì?

a)

Làm cho bài viết khó hiểu hơn

b)

Tạo thành 'chuỗi chủ đề' (Topic Chain), làm cho văn bản liên kết chặt chẽ và mượt mà hơn

c)

Là một lỗi ngữ pháp

d)

Chỉ sử dụng trong thơ ca

41.

Trong văn viết, khi cần thể hiện rõ ràng mối quan hệ nguyên nhân, chuyển tiếp, tiếng Hán và tiếng Việt thường xử lý liên từ như thế nào?

a)

Có xu hướng bỏ qua tất cả các liên từ

b)

Thường sử dụng liên từ theo cặp (như 'bởi vì... nên...'/ 'vì... nên...'), để làm rõ mối quan hệ logic

c)

Chỉ sử dụng liên từ ở đầu câu

d)

Chỉ sử dụng liên từ ở cuối câu

42.

Liên kết từ vựng là một phương tiện quan trọng để tạo thành văn bản, nó không bao gồm cách nào dưới đây?

a)

Sự lặp lại của từ khóa

b)

Sử dụng từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa

c)

Sử dụng từ bao hàm hoặc từ cụ thể (như 'động vật' và 'chó')

d)

Sử dụng từ có phát âm tương tự nhưng không liên quan đến nghĩa

43.

Trong các bài viết chính thức hoặc báo cáo tin tức, việc lặp lại từ danh từ chính thay vì đại từ có chức năng chính của văn bản là gì?

a)

Tác giả không đủ từ vựng

b)

Tránh chỉ định không rõ, đảm bảo thông tin chính xác và rõ ràng

c)

Tăng số lượng từ của bài viết

d)

Là một phương pháp viết lỗi thời

44.

Trong văn bản kể chuyện, các từ nối thời gian như 'sau đó' và 'sau này' có chức năng chính trong văn bản là gì?

a)

Thể hiện cảm xúc của tác giả

b)

Đánh dấu thứ tự phát triển của sự kiện, xây dựng mạch thời gian của câu chuyện

c)

Nhấn mạnh tính xác thực của câu chuyện

d)

Dẫn dắt kết luận của câu chuyện

45.

Các đại từ chỉ định như 'đây, đó' trong tiếng Trung và 'này, đó/ấy' trong tiếng Việt có chức năng gì trong liên kết văn bản?

a)

Tham chiếu đến nội dung đã xuất hiện trước đó, hoặc dẫn dắt nội dung sẽ được giải thích sau

b)

Chỉ dùng để chỉ người

c)

Chỉ có thể chỉ định các vật cụ thể

d)

Tăng cường sắc thái cảm xúc của câu

46.

Câu kết nối thời gian như "sau đó" và "sau này" có vai trò gì trong văn bản?

a)

Diễn đạt cảm xúc của tác giả

b)

Đánh dấu thứ tự phát triển sự kiện, xây dựng mạch thời gian của câu chuyện

c)

Nhấn mạnh tính xác thực của câu chuyện

d)

Dẫn dắt kết luận của câu chuyện

47.

Chức năng của đại từ chỉ định trong tiếng Trung như "这、那" và trong tiếng Việt như "này, đó/ấy" là gì?

a)

Tham chiếu đến nội dung đã xuất hiện trước đó, hoặc dẫn dắt nội dung sẽ được giải thích sau

b)

Chỉ dùng để chỉ người

c)

Chỉ có thể chỉ định đồ vật cụ thể

d)

Tăng cường sắc thái cảm xúc của câu

48.

Nói chung, trong văn bản nói của hai ngôn ngữ Trung-Việt, so với văn bản viết, các phương tiện liên kết có đặc điểm gì?

a)

Sử dụng nhiều cấu trúc mệnh đề phức tạp hơn

b)

Sử dụng ít liên từ rõ ràng hơn, phụ thuộc nhiều vào ngữ điệu, ngắt quãng và ngữ cảnh

c)

Liên kết chặt chẽ hơn, không có sự thừa thãi

d)

Hoàn toàn không có cấu trúc ngữ pháp

49.

Cấu trúc "chủ đề - bình luận" (Topic-Comment) trong câu của hai ngôn ngữ Trung-Việt có ảnh hưởng gì đến tính liên kết của văn bản?

a)

Làm cho văn bản khó hiểu

b)

Bằng cách sử dụng phần "bình luận" của câu trước làm "chủ đề" của câu tiếp theo, tạo thành dòng thông tin, thúc đẩy sự liên kết

c)

Cản trở việc cập nhật thông tin

d)

Làm cho tất cả các cấu trúc câu trở nên đơn điệu

50.

Trong cấu trúc thông tin của văn bản, thông tin đã biết (Old Information) và thông tin mới (New Information) thường được phân bố như thế nào?

a)

Thông tin mới ở trước, thông tin đã biết ở sau

b)

Thông tin đã biết ở trước, thông tin mới ở sau

c)

Cả hai được phân bố ngẫu nhiên

d)

Một đoạn văn chỉ chứa thông tin mới

51.

Trong trường hợp không có từ nối rõ ràng, người đọc có thể hiểu mối quan hệ logic của văn bản chủ yếu dựa vào điều gì?

a)

Sự nắm vững từ vựng của người đọc đối với ngôn ngữ đó

b)

Kiến thức nền tảng chung của người đọc và khả năng suy luận từ ngữ cảnh

c)

Độ dài của văn bản

d)

Kích thước chữ

52.

Trong các bài luận tiếng Trung và tiếng Việt, câu đầu tiên của đoạn thường có vai trò gì?

a)

Kết nối giữa các đoạn

b)

Đưa ra quan điểm hoặc câu chủ đề chính của đoạn

c)

Tóm tắt đoạn trước

d)

Trích dẫn câu nói của người nổi tiếng

53.

Mối quan hệ giữa hai khái niệm "liên kết" và "coherence" trong văn bản là gì?

a)

A. Hai khái niệm này là đồng nghĩa

b)

B. "Liên kết" là phương tiện ngôn ngữ bề mặt, "coherence" là mối quan hệ logic sâu sắc; liên kết giúp đạt được coherence

c)

C. Văn bản có "liên kết" thì nhất định "coherence"

d)

D. Văn bản "coherence" không cần bất kỳ phương tiện "liên kết" nào

54.

Tại sao nói rằng tổ chức văn bản trong tiếng Trung và tiếng Việt đôi khi có đặc điểm "xoắn ốc" hoặc "khúc khuỷu"?

a)

A. Bởi vì suy nghĩ của tác giả không rõ ràng

b)

B. Khác với sự tiến triển thẳng của phương Tây, có xu hướng bắt đầu từ thông tin ngoại vi, nền tảng, thông tin bên lề, từng bước xây dựng, cuối cùng dẫn dắt quan điểm chính

c)

C. Đây là lỗi dịch máy điển hình

d)

D. Cấu trúc này chỉ áp dụng cho thơ ca

55.

Dưới ảnh hưởng của lý thuyết văn học cổ đại, cấu trúc văn bản của các bài luận truyền thống Đông Á thường tuân theo quy tắc gì?

4 lines
56.

Tại sao nói rằng tổ chức văn bản của tiếng Trung và tiếng Việt đôi khi có đặc điểm 'xoắn ốc' hoặc 'khúc khuỷu'?

a)

Bởi vì suy nghĩ của tác giả không rõ ràng

b)

Khác với sự tiến triển thẳng của phương Tây, có xu hướng bắt đầu từ thông tin bên ngoài, bối cảnh, thông tin bên, từng bước dọn đường, cuối cùng đưa ra quan điểm cốt lõi

c)

Đây là lỗi điển hình của dịch máy

d)

Cấu trúc này chỉ áp dụng cho thơ ca

57.

Chức năng cốt lõi của 'chuyển' trong cấu trúc văn bản nghị luận truyền thống Đông Á chịu ảnh hưởng của lý luận văn học cổ đại là gì?

a)

Lặp lại quan điểm ở đầu

b)

Lập luận từ góc độ mới hoặc ngược lại, làm cho bài viết có sóng gió, tránh sự phẳng lặng

c)

Tóm tắt phần 'thừa'

d)

Đưa ra một luận điểm hoàn toàn mới, không liên quan

58.

Trong cấu trúc báo cáo tin tức hiện đại, đặc điểm của cấu trúc 'kim tự tháp ngược' mà các phương tiện truyền thông Trung-Việt thường áp dụng là gì?

a)

Thông tin quan trọng nhất được đặt ở cuối bài viết

b)

Thông tin quan trọng nhất (thời gian, địa điểm, nhân vật, sự kiện, v.v.) được đặt ở phần mở đầu của bài viết

c)

Báo cáo theo thứ tự thời gian xảy ra sự kiện

d)

Tính quan trọng của thông tin được phân bố đều

59.

Trong các văn bản ứng dụng như thông báo chính thức hoặc thư, đặc điểm nổi bật nhất của cấu trúc văn bản là gì?

a)

Ngôn ngữ hoa mỹ, giàu cảm xúc

b)

Cấu trúc rất quy chuẩn, định dạng, các yếu tố (như tiêu đề, cơ quan phát hành, ngày tháng, nội dung) có vị trí tương đối cố định

c)

Cấu trúc lỏng lẻo, không có định dạng cố định

d)

Sử dụng nhiều phép ẩn dụ và phóng đại

60.

Cấu trúc văn bản của các văn bản kể chuyện (truyện, tiểu thuyết) thường bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chỉ có phần mở đầu và kết thúc

b)

Mở đầu (bối cảnh), phát triển (hành động tăng), cao trào, kết thúc (hành động giảm) và kết luận

c)

Luận điểm, luận cứ và kết luận

d)

Tiêu đề, tóm tắt và từ khóa

61.

Trong các bài phát biểu chính thức hoặc thư, việc sử dụng các cụm từ như 'Kính thưa các lãnh đạo' và 'Chân thành cảm ơn' có chức năng gì trong văn bản?

a)

Tăng độ dài văn bản

b)

Đóng vai trò như một dấu hiệu của văn bản, xác định sự bắt đầu và kết thúc của văn bản, và thiết lập tính chính thức của ngữ cảnh giao tiếp

c)

Thể hiện sự hài hước của tác giả

d)

Diễn đạt sự không chắc chắn về nội dung

62.

'Song song' (Parallelism) như một biện pháp tu từ, có vai trò gì ở cấp độ văn bản, đặc biệt là trong các bài phát biểu?

a)

Làm rối cấu trúc logic

b)

Tăng cường sức mạnh ngôn ngữ, tăng cường cảm giác nhịp điệu, làm cho quan điểm trở nên thuyết phục và cảm động hơn

c)

Giảm mật độ thông tin, giúp khán giả thư giãn

d)

Là một lỗi ngữ pháp

63.

Cấu trúc tổ chức của văn bản giải thích (như hướng dẫn sử dụng sản phẩm) thường được xây dựng dựa trên điều gì?

a)

Sự thay đổi cảm xúc của tác giả

b)

Logic nội tại của sự vật, thứ tự không gian hoặc quy trình thời gian

c)

Xung đột kịch tính của câu chuyện

d)

Thứ tự xuất hiện của nhân vật

64.

Chức năng của phần 'tóm tắt' (Abstract) trong bài báo học thuật là gì?

4 lines
65.

Trong một bài văn thuyết phục, chức năng chính của đoạn kết là gì?

a)

Đưa ra một luận điểm hoàn toàn mới

b)

Tóm tắt toàn bộ, nhấn mạnh luận điểm chính hoặc đưa ra triển vọng

c)

Nhắc lại quá trình lập luận ở giữa

d)

Kể một câu chuyện cười để kết thúc

66.

Khi trích dẫn lời nói của người khác trong văn bản, sự lựa chọn giữa trích dẫn trực tiếp và gián tiếp sẽ mang lại hiệu ứng khác nhau như thế nào?

a)

Không có sự khác biệt nào

b)

Trích dẫn trực tiếp sinh động và khách quan hơn, trong khi trích dẫn gián tiếp là đã được tóm tắt và khái quát

c)

Trích dẫn trực tiếp cho thấy tác giả không đồng ý với quan điểm đó

d)

Trích dẫn gián tiếp trang trọng hơn trích dẫn trực tiếp

67.

Trong kể chuyện miệng, người sử dụng tiếng Hán-Việt có thể sử dụng 'đánh dấu diễn ngôn' như 'rồi thì' và 'bạn biết không', chức năng của chúng là gì?

a)

Thể hiện người nói không nhớ rõ

b)

Dùng để quản lý văn bản, như kết nối chủ đề, thu hút sự chú ý của người nghe, giành thời gian suy nghĩ

c)

Không có ý nghĩa thực tế nào

d)

Thể hiện sự không hài lòng với người nghe

68.

Tiêu đề trong một bài viết có chức năng gì?

a)

Chức năng trang trí

b)

Tóm tắt nội dung chính của bài viết, thu hút sự chú ý của người đọc và cung cấp khung dự kiến cho người đọc để hiểu toàn bộ bài viết

c)

Phần không quan trọng được thêm vào sau khi bài viết hoàn thành

d)

Cơ sở để tính tiền nhuận bút

69.

iết không,其作用是?

a)

表示说话人记忆不清

b)

用于篇章管理,如衔接话题、引起听者注意、争取思考时间等

c)

没有任何实际意义

d)

表示对听者的不满

70.

标题在一篇文章中的篇章作用是什么?

a)

装饰作用

b)

概括全文核心内容,吸引读者注意力,并为读者理解全文提供预期框架

c)

文章写完后才添加的无关紧要的部分

d)

用来计算稿费的依据

71.

从宏观上看,汉越两种语言的篇章组织都非常强调什么?

a)

形式的绝对自由与创新

b)

整体的和谐与上下文的关联性

c)

个体句子的独立性

d)

对西方篇章模式的完全复制

72.

哪一组中汉语和越南语词汇的构词方式相似?

a)

学校 - trường học

b)

汽车 - ô tô

c)

饭馆 - nhà hàng

d)

水果 - hoa quả

73.

汉语"现代化"与越南语"hiện đại hóa"的构词方式,共同体现了?

a)

前缀构词法

b)

后缀构词法

c)

复合词构词法

d)

重叠构词法

74.

汉语用"电脑"和越南语用"máy tính"来指代"computer",这主要体现了哪种翻译策略?

a)

音译法

b)

意译法

c)

直接借用外语词

d)

音译与意译结合

75.

在下列越南语词汇中,哪一个明确属于"汉越词"?

a)

Cảm ơn (感恩)

b)

Máy bay (飞机)

c)

Cà phê (咖啡)

d)

Internet (互联网)

76.

越南语用"gấu trúc"(熊竹)指代大熊猫,其词语内部结构是?

a)

修饰语 + 中心语 (同汉语"熊猫")

b)

中心语 + 修饰语

c)

主语 + 谓语

d)

动词 + 宾语

77.

对比汉语"熊猫"和越南语"gấu trúc"(熊竹),两者在词语内部结构上有何核心差异?

a)

词义完全相反

b)

中心语和修饰语的顺序相反

c)

一个是音译,一个是意译

d)

所使用的汉字完全不同

78.

汉语说"火车",越南语说"xe lửa"(车火)。这两个词在结构上表现出什么特点?

a)

越南语的词序与汉语完全相反

b)

两个词的中心语和修饰语位置不同

c)

越南语使用了汉语中没有的词根

d)

两者都属于音译词

79.

汉语的"专家"在越南语中是"chuyên gia"。这两个词的共同点在于?

a)

拥有相同的动词词根

b)

都使用了表示身份的后缀"-家"(-gia)

c)

都属于主谓结构

d)

越南语的发音完全模仿汉语

80.

对比汉语"牛肉"(牛的肉)和越南语"thịt bò"(肉牛),可以发现越南语在构词上有什么倾向?

a)

倾向于将中心语名词置于修饰语之前

b)

倾向于使用更复杂的语法结构

c)

倾向于完全照搬汉语的顺序

d)

倾向于

81.

汉语的"专家"在越南语中是"chuyên gia"。这两个词的共同点在于?

a)

拥有相同的动词词根

b)

都使用了表示身份的后缀"-家"(-gia)

c)

都属于主谓结构

d)

越南语的发音完全模仿汉语

82.

对比汉语"牛肉"(牛的肉)和越南语"thịt bò"(肉牛),可以发现越南语在构词上有什么倾向?

a)

倾向于将中心语名词置于修饰语之前

b)

倾向于使用更复杂的语法结构

c)

倾向于完全照搬汉语的顺序

d)

倾向于省略其中一个词素

83.

汉语词"革命"与越南语汉越词"cách mạng"的内部结构都是"动词+宾语"(变革命令)。这说明了什么?

a)

两种语言的日常口语完全一致

b)

越南语在借用时保留了原有的动宾结构

c)

汉语借用了越南语的构词方式

d)

这种结构只用于政治词汇

84.

汉语词"社会主义"与越南语"xã hội chủ nghĩa"结构高度对应。这主要是因为?

a)

越南语在翻译这类术语时,整体借用了汉语的构词模式

b)

这是一个巧合

c)

两种语言的语法规则完全相同

d)

现代汉语的构词方式模仿了越南语

85.

当表达"热水"的概念时,汉语说"热水",越南语说"nước nóng"(水热)。这种差异属于?

a)

词义差异

b)

语体差异

c)

词素顺序差异

d)

情感色彩差异

86.

"语义完全越化"的汉越词指:

a)

表面形式与汉语相似,但实际语义不同

b)

仅用于方言口语

c)

必须与汉语共享相同词义

d)

词义比古汉语更古老

87.

以下哪个越南语合成词不能 调换顺序?

a)

nhà cửa

b)

máy bay

c)

chờ đợi

d)

thương yêu

88.

英语"hot dog"直译成汉语"热狗"属于?

a)

语义完全对应

b)

文化负载词

c)

部分对应词

d)

误译

89.

越南语中的"xe đạp"(自行车)和汉语中的"火车"属于哪种合成词类型?

a)

偏正合成词 / 并列式

b)

偏正合成词 / 偏正式

c)

动宾合成词 / 并列式

d)

主谓合成词 / 主谓式

90.

流鼻涕"汉语的象声词是什么?

a)

咕噜咕噜

b)

吱吱喳喳

c)

唏溜唏溜

d)

嘎嘣嘎嘣

91.

根据词汇形态特征,汉语是属于哪一种语言?

a)

粘着语

b)

屈折语

c)

孤立语

d)

多式综合语

92.

根据词汇形态特征,越南语是属于哪一种语言?

a)

粘着语

b)

屈折语

c)

孤立语

d)

多式综合语

93.

根据词汇形态特征,英语是属于哪一种语言?

a)

粘着语

b)

屈折语

c)

孤立语

d)

多式综合语

94.

根据词汇形态特征,日语是属于哪一种语言?

a)

粘着语

b)

屈折语

c)

孤立语

d)

多式综合语

95.

汉语和越南语的宾语可由哪些句子成分充当?

4 lines
96.

根据词汇形态特征,汉语是属于哪一种语言?

a)

粘着语

b)

屈折语

c)

孤立语

d)

多式综合语

97.

根据词汇形态特征,越南语是属于哪一种语言?

a)

粘着语

b)

屈折语

c)

孤立语

d)

多式综合语

98.

根据词汇形态特征,英语是属于哪一种语言?

a)

粘着语

b)

屈折语

c)

孤立语

d)

多式综合语

99.

根据词汇形态特征,日语是属于哪一种语言?

a)

粘着语

b)

屈折语

c)

孤立语

d)

多式综合语

100.

汉语和越南语的宾语可由哪些句子成分充当?

a)

由形容词、代词或名词性短语充当。

b)

由动词、代词或名词性短语充当。

c)

由名词、副词或名词性短语充当。

d)

由名词、代词或名词性短语充当。

101.

从主干语序(主-谓-宾)来看,汉语和越南语通常被归类为什么类型?

a)

SVO (主-谓-宾)

b)

SOV (主-宾-谓)

c)

VSO (谓-主-宾)

d)

OVS (宾-谓-主)

102.

在状语(如时间、地点副词)的位置上,汉越两种语言有何共同之处?

a)

状语都只能放在句末

b)

状语都只能放在动词之后

c)

状语通常都置于动词谓语之前

d)

两种语言都没有状语

103.

在构成形容词谓语句时,汉语与越南语的核心差异是什么?

a)

汉语形容词不能作谓语,越南语可以

b)

汉语常用副词(如"很")修饰,而越南语形容词可直接作谓语

c)

两种语言都必须加系动词"是/là"

d)

越南语的形容词必须放在主语前面

104.

在表达被动意义时,越南语的语法特点是?

a)

没有被动语态

b)

用"bị"和"được"等词明确区分承受不利和获得利益的色彩

c)

被动句的动词需要变形

d)

只有一个被动标记"bị"

105.

汉语"把"字句的核心语法功能是什么?

a)

标记句子的主语

b)

强调谓语动词的发生时间

c)

引出被施动者处置或影响的宾语,强调对宾语的处置结果

d)

构成是非疑问句

106.

在表达"某地存在某物"的存现句中,汉越两种语言最常见的句式结构是什么?

a)

宾语 + 动词 + 地点

b)

地点 + 动词"有/có" + 宾语

c)

动词 + 地点 + 宾语

d)

宾语 + 地点 + 动词

107.

在结构上,汉语的定语从句(关系从句)和越南语最大的不同在于?

a)

汉语从句前置修饰,越南语从句后置修饰

b)

汉语从句必须有动词,越南语可以没有

c)

越南语没有定语从句

d)

两种语言的从句语序完全一致

108.

越南语和汉语的句末语气助词共同的语法作用是什么?

a)

改变句子的基本意义

b)

标记时态

c)

表达说话者的语气、情绪、态度或意图

d)

连接主语和谓语

109.

越南语的人称代词系统与汉语相比,其最显著的特点是?

a)

系统更简单

b)

系统更复杂,需根据社会

110.

语从句(关系从句)和越南语最大的不同在于?

a)

汉语从句前置修饰,越南语从句后置修饰

b)

汉语从句必须有动词,越南语可以没有

c)

越南语没有定语从句

d)

两种语言的从句语序完全一致

111.

越南语和汉语的句末语气助词共同的语法作用是什么?

a)

改变句子的基本意义

b)

标记时态

c)

表达说话者的语气、情绪、态度或意图

d)

连接主语和谓语

112.

越南语的人称代词系统与汉语相比,其最显著的特点是?

a)

系统更简单

b)

系统更复杂,需根据社会关系、年龄、性别等因素选择

c)

两者完全相同

d)

越南语没有人称代词

113.

在汉语'把'字句通常要求动词后必须有补语,而越南语_________

a)

必须有补语

b)

可有可无,根据语境决定

c)

永远不加补语

d)

补语放在句首

114.

下列哪组词语可以用作汉语中被动句的标记词?

a)

被、得、受

b)

被、叫、让

c)

了、着、过

d)

是、在、有

115.

与汉语相比,越南语在表达被动句中的施事者时,通常如何处理?

a)

从不出现施事者

b)

总是明确施事者

c)

通常省略施事者,或使用介词'bởi'引入

d)

施事者位于动词之后

116.

在汉语被动句中,'叫'和'让'通常用于什么场景?

a)

正式书面语

b)

新闻报道语体

c)

口语场景,表示不如意的情况

d)

表达积极意义的肯定句

117.

句法歧义(Syntactic Ambiguity)产生的原因是什么?

a)

A. 使用了生僻词

b)

B. 一个句子或短语存在两种或两种以上合法的句法结构分析

c)

C. 说话者发音不准

d)

D. 标点符号使用错误

118.

汉语关联词'要么 A, 要么 B'表达的是什么性质的选择关系?

a)

A. A和B可以同时选择

b)

B. A和B是两个必须全选的选项

c)

C. A和B是两个互不相容、必须择一的选项

d)

D. A是B的原因

119.

关联词组'一方面……另一方面……'(một mặt… mặt khác…)在篇章中起什么作用?

a)

A. 表达强烈的转折

b)

B. 从两个并列或对等的层面来分述一个问题的不同方面

c)

C. 强调其中一个方面更重要

d)

D. 提出假设