wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B18_KANJI (HV)

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

ĐỒ (bản đồ, sơ đồ)

a)

b)

c)

d)

2.

QUAN (quan chức)

a)

b)

c)

d)

3.

QUÁN (tòa nhà, hội quán)

a)

b)

c)

d)

4.

TÍCH (ngày xưa)?

a)

b)

借 

c)

d)

5.

(mượn)

a)

b)

c)

d)

6.

ĐỘ (độ, lần)

a)

b)

c)

d)

7.

ĐẠI (thay thế, thời đại)

a)

b)

代 

c)

注 

d)

8.

THẢI (cho mượn)

a)

b)

c)

d)

9.

ĐỊA (đất, địa điểm)

a)

b)

c)

d)

10.

THẾ (thế giới, thế hệ)

a)

b)

世 

c)

d)

11.

GIỚI (ranh giới, thế giới)

a)

b)

c)

d)

12.

HỒI (lần, xoay vòng)

a)

b)

c)

d)

13.

DỤNG (sử dụng)

a)

b)

官 

c)

図 

d)

14.

DÂN (người dân)

a)

b)

c)

d)

15.

CHÚ (chú ý, rót vào)

a)

b)

c)

d)

16.

Ý (ý chí, ý nghĩa)

a)

.用 

b)

民 

c)

d)