Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
ĐỒ (bản đồ, sơ đồ)
図
官
回
民
QUAN (quan chức)
意
地
館
QUÁN (tòa nhà, hội quán)
界
世
TÍCH (ngày xưa)?
借
昔
用
TÁ (mượn)
貸
度
ĐỘ (độ, lần)
渡
土
ĐẠI (thay thế, thời đại)
代
注
THẢI (cho mượn)
ĐỊA (đất, địa điểm)
THẾ (thế giới, thế hệ)
GIỚI (ranh giới, thế giới)
HỒI (lần, xoay vòng)
DỤNG (sử dụng)
DÂN (người dân)
CHÚ (chú ý, rót vào)
Ý (ý chí, ý nghĩa)
.用