wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 6 : are you happy ?

Total questions: 90

Worksheet time: 3hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Con nghe và đọc theo

4 lines
2.

Con nghe và đọc theo

4 lines
3.

Con nghe và đọc theo

4 lines
4.

Con nghe và đọc theo

4 lines
5.

Con nghe và đọc theo

4 lines
6.

Con nghe và đọc theo

4 lines
7.

Con nghe và đọc theo

4 lines
8.

Con nghe và đọc theo

4 lines
9.

Con nghe câu hỏi và trả lời theo cảm xúc của con

4 lines
10.

Con nghe câu hỏi và trả lời theo cảm xúc của con

4 lines
11.

Con nghe câu hỏi và trả lời theo cảm xúc của con

4 lines
12.

Con nghe câu hỏi và trả lời theo cảm xúc của con

4 lines
13.

Con nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

14.

Con nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

15.

Con nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

16.

Con nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

17.

Con nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

18.

Con nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

19.

Con nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

20.

Con nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

d)

21.

Xem ảnh bên và điền từ tiếng Anh tương ứng

(a)  

22.

Trả lời câu hỏi "Are you happy?" dựa vào hình bên.

(a)  

23.

Angry

a)

Tức thì

b)

Tức giận

c)

Ốm

d)

Mệt

24.

Happy

a)

Vui sướng

b)

buồn

c)

Chán

d)

Tốt

25.

sad

a)

vui sướng

b)

buồn

c)

Chán

d)

Tốt

26.

chọn từ mà em nghe được

a)

great

b)

fine

c)

thirsty

d)

hungry

27.

chọn từ mà em nghe được

a)

great

b)

fine

c)

thirsty

d)

hungry

28.

chọn từ mà em nghe được

a)

great

b)

fine

c)

thirsty

d)

hungry

29.

chọn từ mà em nghe được

a)

great

b)

fine

c)

thirsty

d)

hungry

30.

Are you thirsty?

a)

Yes, I am.

b)

No, I'm not.

31.

How do you feel?

4 lines
32.

vui vẻ

(a)  

33.

ổn, khỏe

a)

sad

b)

great

c)

fine

d)

ok

34.

tuyệt vời

a)

unhappy

b)

great

c)

fine

d)

sad

35.
a)

sad

b)

happy

c)

shy

d)

fine

36.

angry

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

tức giận

d)

xấu hổ

37.

sợ hãi

a)

fine

b)

scare

c)

angry

d)

shy

38.

LISTEN AND CHOOSE THE CORRECT PICTURE. (Nghe và chọn bức tranh đúng).

a)

b)

c)

39.

LISTEN AND REORDER THE LETTERS. (Nghe và sắp xếp các chữ cái)

a)

G

b)

R

c)

E

d)

A

e)

T

1)
2)
3)
4)
5)
40.

LOOK AND CHOOSE THE CORRECT WORD. (Nhìn tranh và chọn từ đúng).

a)

happy

b)

sad

c)

great

41.

READ AND CHOOSE THE CORRECT PICTURE. (Đọc từ dưới đây và chọn bức tranh đúng).

GREAT

a)

b)

c)

d)

42.

REORDER THE FOLLOWING LETTERS. (Nhìn tranh và sắp xếp lại các chữ cái)

a)

S

b)

A

c)

D

1)
2)
3)
43.

MATCH (Nối)

a)

1.

great

b)

2.

fine/ OK

c)

3.

happy

d)

4.

sad

44.

LOOK AND WRITE A MISSING LETTER. (Nhìn tranh và viết 1 chữ cái còn thiếu).

H _ P P Y

(a)  

45.

LOOK AND CHOOSE A MISSING LETTER. (Nhìn tranh và chọn 1 chữ cái còn thiếu).

F I N _

a)

A

b)

E

c)

O

46.

CHOOSE YES OR NO. (Chọn đúng hoặc sai).

How are you?

I'm sad.

a)

b)

47.

CHOOSE THE CORRECT WORD. (Chọn từ được viết đúng).

a)

great

b)

geat

c)

graet

48.

LISTEN AND CHOOSE THE CORRECT WORD. (Nghe và chọn từ đúng).

a)

sad

b)

fine/ OK

c)

happy

d)

great

49.

CHOOSE YES OR NO. (Chọn đúng hoặc sai).

How are you?

I'm happy.

a)

YES

b)

NO

50.

LISTEN AND CHOOSE THE CORRECT PICTURE. (Nghe và chọn bức tranh đúng).

a)

b)

c)

51.

LISTEN AND REORDER THE LETTERS. (Nghe và sắp xếp các chữ cái)

a)

G

b)

R

c)

E

d)

A

e)

T

1)
2)
3)
4)
5)
52.

What feeling is this?

(a)  

53.

What feeling is this?

(a)  

54.

The little girl is ...

a)

mad

b)

happy

c)

sick

d)

shy

55.

The man is ...

a)

hot

b)

happy

c)

tired

d)

cold

56.
The boy is ...
a)
sad
b)
sleepy
c)
mad
d)
thirsty
57.
The woman is ...
a)
shy
b)
hungry
c)
sick 
d)
mad
58.

Sick

a)

Bình tĩnh

b)

Ốm

c)

Khó chịu

d)

Tức

59.

Angry

a)

Tức thì

b)

Tức giận

c)

Ốm

d)

Mệt

60.

Great

a)

Tuyệt vời

b)

Yêu quý

c)

Tồi tệ

d)

Buồn

61.

Good

a)

Tồi tệ

b)

Xấu

c)

Tốt

d)

Yêu quý

62.

Happy

a)

Vui sướng

b)

buồn

c)

Chán

d)

Tốt

63.

sad

a)

vui sướng

b)

buồn

c)

Chán

d)

Tốt

64.
a)

Sad

b)

Happy

65.

a)

hot

b)

happy

66.

a)

hungry

b)

thirsty

67.

a)

hungry

b)

thirsty

68.

a)

hungry

b)

thirsty

69.

happy

a)
b)
c)
70.
a)

HE

b)

SHE

71.

hap (a)  

72.

đói bụng

a)

hungry

b)

thirsty

c)

sad

73.

"I'm hungry" là gì trong tiếng Việt?

a)

Mình thấy đói.

b)

Mình thấy khát nước.

c)

Mình thấy nóng.

d)

Mình thấy lạnh.

74.
The boy is ...
a)
sad
b)
sleepy
c)
mad
d)
thirsty
75.

I am (a)  

76.



(a)  

77.
a)

Hapy

b)

Happy

c)

Sad

d)

Angry

78.

tức giận

(a)  

79.

đói

(a)  

80.

Cô ấy tức giận.

(a)  

81.

chúng tôi buồn.

(a)  

82.

Anh ấy khát nước

(a)  

83.

Dạng viết tắt của I am

(a)  

84.

Dạng viết tắt của He is

(a)  

85.

Dạng viết tắt của She is

(a)  

86.

Dạng viết tắt của It is

(a)  

87.

John khát

(a)  

88.

Angry?

a)
b)
c)
d)
89.

How do you feel?

a)

angry

b)

hungry

c)

confused

d)

thirsty

90.

ốm

(a)