wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVIEW UNIT 1 - KOREAN

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Hàn Quốc

a)
한국
b)

미국

c)

중국

d)

태국

2.

Malaysia

a)

인도네시아

b)

필리핀

c)

말레이시아

d)

베트남

3.

일본

a)

Hàn Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Mông Cổ

d)

Đức

4.

Nga

a)

독일

b)

몽골

c)

호주

d)

러시아

5.

영국

a)

Úc

b)

Ấn Độ

c)

Mỹ

d)

Anh

6.

Ấn Độ

a)

호주

b)

인도

c)

프랑스

d)

몽골

7.

Pháp

a)

베트남

b)

프랑스

c)

인도

d)

독일

8.

학생

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

dược sĩ

d)

bác sĩ

9.

nhân viên ngân hàng

a)

회사원

b)

공무원

c)

은행원

d)

가이드

10.

bác sĩ

a)

의사

b)

주부

c)

기사

d)

약사

11.

nhân viên công ty

a)

선생님

b)

회사원

c)

공무원

d)

의사

12.

hướng dẫn viên du lịch

a)

관광 가이드

b)

운전기사

c)

학생

d)

약사

13.

tạm biệt (đi về bình an)

a)

반갑습니다.

b)

안녕히 계세요.

c)

안녕히 가세요.

d)

처음 뵙겠습니다.