wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

YCT4-8.1

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

viết chữ hán “dù che mưa”

(a)  

2.

viết chữ hán “cầm, lấy”

(a)  

3.

viết chữ hán “xanh da ”

(a)  

4.

viết chữ hán “hư ”

(a)  

5.

viết chữ hán “đến trễ, muộn”

(a)  

6.

viết chữ hán “chậm”

(a)  

7.

viết chữ hán “Yào xià yǔle.”

(a)  

8.

viết chữ hán “Nǐ ná yǔsǎnle ma?”

(a)  

9.

viết chữ hán “Bié ná lán sè de yǔsǎn.”

(a)  

10.

viết chữ hán “Lán yǔsǎn huàile.”

(a)  

11.

viết chữ hán “Nǐ kāi de tài mànle.”

(a)  

12.

viết chữ hán “Nǐ kāi de bǐ wǒ zǒu dé hái màn.”

(a)  

13.

viết chữ hán “Màn yīdiǎn hǎo, màn yīdiǎn hǎo”

(a)  

14.

viết chữ hán “Yào chídàole.”

(a)  

15.

viết chữ hán “Wǒ bù xǐhuān kāi kuàichē.”

(a)