WorksheetsKANJI_B19(HV)
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
ĐẦU (đầu, cái đầu)
a)
顔
b)
頭
c)
京
d)
合
2.
NHAN (khuôn mặt)
a)
顔
b)
答
c)
特
d)
集
3.
THANH (âm thanh, tiếng)
a)
竹
b)
声
c)
合
d)
別
4.
ĐẶC (đặc biệt)?
a)
特
b)
正
c)
不
d)
京
5.
BIỆT (khác biệt, chia ly)
a)
集
b)
別
c)
計
d)
合
6.
TRÚC (tre)
a)
竹
b)
京
c)
合
d)
集
7.
HỢP (phù hợp, kết hợp)
a)
答
b)
不
c)
合
d)
正
8.
ĐÁP (trả lời)
a)
答
b)
集
c)
同
d)
計
9.
CHÍNH (chính xác, đúng)
a)
京
b)
正
c)
不
d)
特
10.
ĐỒNG (cùng nhau, giống nhau)
a)
同
b)
合
c)
計
d)
正
11.
KẾ (kế hoạch, tính toán)
a)
京
b)
不
c)
計
d)
集
12.
KINH (kinh đô)
a)
京
b)
合
c)
不
d)
特
13.
TẬP (tập hợp, sưu tập)
a)
集
b)
計
c)
正
d)
京
14.
BẤT (không, phủ định)
a)
正
b)
不
c)
合
d)
答
15.
TIỆN (tiện lợi)
a)
便
b)
合
c)
以
d)
特
16.
DĨ (điểm bắt đầu)
a)
京
b)
合
c)
不
d)
以
100 %
