Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 29 - Khoá Tiếng Thái Giao Tiếp 1-1

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ "เจอกัน" có nghĩa là gì?

a)

Cùng đi

b)

Gặp nhau

c)

Gọi điện

d)

Chia tay

2.

Chọn từ thích hợp để điền vào ô trống sau đây: เฮ้! พรุ่งนี้ ______ไหม? (Hey! Ngày mai rảnh không?)

a)

สัก

b)

ว่าง

c)

เจอ

d)

เดิม

3.

Tìm các cặp tương ứng sau:

a)

ว่าง

1.

Rảnh

b)

เจอกัน

2.

Gặp nhau

c)

เลิกกัน

3.

Chia tay

d)

พรุ่งนี้

4.

Ngày mai

e)

เจอกันอีกครั้ง

5.

Gặp lại lần nữa

4.

Chọn từ thích hợp để điền vào ô trống sau đây: "Đi chơi cùng nhau" → ไปเที่ยว____

a)

เจอ

b)

กัน

c)

พรุ่งนี้

d)

สัก

5.

Hãy chọn những đáp án dùng đúng cấu trúc “Mệnh đề + กันไหม?”

a)

เลยกันไหม

b)

เจอกันไหม

c)

เฮ้กันไหม

d)

ไปเที่ยวกันไหม

6.

Tìm các cặp tương ứng sau:

a)

สัก

1.

Khoảng

b)

เดิม

2.

Cũ

c)

เจอ

3.

Gặp

d)

ว่าง

4.

Rảnh

e)

ใหม่

5.

Mới

7.

“ไปกินข้าวกันไหม” nghĩa là gì?

a)

Đi chơi không

b)

Đi ăn cơm cùng nhau không

c)

Có muốn ăn gì không

d)

Cùng nấu cơm nhé

8.

Chọn từ thích hợp để điền vào ô trống sau đây:

Hẹn gặp lại nhé! → ​ (a)   เจอกันนะ!

Choose from the below words
ไว้
พรุ่งนี้
เดิม
ใหม่
9.

“Mấy giờ thì được?” trong tiếng Thái là:

a)

เจอกันดีไหม

b)

กี่โมงดี

c)

ว่างกี่โมง

d)

ว่ากี่โมงนะ

10.

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

a)

อยาก

b)

เจอ

c)

กัน

d)

ไหม

1)
2)
3)
4)
11.

Từ nào trong tiếng Thái không có nghĩa là "gặp, gặp nhau, hẹn gặp lại"?

a)

เจอ

b)

เจอกัน

c)

ว่าง

d)

ไว้เจอกัน

12.

Chọn từ thích hợp để điền vào ô trống sau đây: “​ (a)   เจอกันสักครึ่งชั่วโมงไหมคะ?”

Choose from the below words
อยาก
พรุ่งนี้
เดิม
ว่าง
13.

Tìm các cặp tương ứng sau → → กี่โมงดี → Mấy giờ thì được →

a)

ว่างไหม

1.

Rảnh không

b)

มีเรื่องอะไร

2.

Có chuyện gì?

c)

ที่เดิม

3.

Chỗ cũ

d)

เวลาเดิม

4.

Thời gian cũ

e)

อันเดิม

5.

Cái cũ

14.

Chọn từ thích hợp để điền vào ô trống sau đây: "มีเรื่อง​ (a)   "

Choose from the below words
อะไร
ทำไม
ที่ไหน
เมื่อไหร่
15.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

Khoảng 6 giờ sáng nhé

b)

Khoảng 6 giờ chiều nhé

c)

Khoảng 6 giờ đúng nhé

d)

Khoảng 6 phút nhé