Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 1 - EL11.
Total questions: 33
Worksheet time: 17hrs 30mins
Name
Class
Date
1.
thuốc kháng sinh
(a)
2.
vi khuẩn
(a)
3.
cân đối, cân bằng
(a)
4.
sách hướng dẫn nấu ăn
(a)
5.
cắt giảm
(a)
6.
đường kính
(a)
7.
bệnh
(a)
8.
năng lượng
(a)
9.
hỏi
(a)
10.
kiểm tra, khám (sức khoẻ)
(a)
11.
sự khoẻ khoắn
(a)
12.
ngộ độc thức ăn
(a)
13.
vi trùng
(a)
14.
từ bỏ
(a)
15.
sự ốm đau
(a)
16.
sự lây nhiễm
(a)
17.
thành phần, nguyên liệu
(a)
18.
tuổi thọ
(a)
19.
cơ bắp
(a)
20.
chất dinh dưỡng
(a)
21.
sinh vật, thực thể sống
(a)
22.
động tác chống đẩy
(a)
23.
một cách điều độ, hợp lí
(a)
24.
công thức nấu ăn
(a)
25.
đều đặn, thường xuyên
(a)
26.
sự lây lan
(a)
27.
động tác nhảy dang tay chân
(a)
28.
sức mạnh
(a)
29.
chịu đựng
(a)
30.
cách điều trị
(a)
31.
bệnh lao phổi
(a)
32.
vi-rút
(a)
33.
tập thể dục
(a)
Reset
