wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

can/ can't

Total questions: 110

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Con viết từ theo tranh

(a)  

2.

con chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

3.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

4.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

5.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

6.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

7.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

8.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

9.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

10.

Exercise 2. Điền vào chỗ trống

1. Can you swim? – (a)   , I can.

11.

4. Can they pl_y chess? – Yes, they can.

(a)  

12.

5. I can’t play the piano, but I can (a)   the guitar.

13.

2. What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

14.

What can you do?

(a)  

15.

5. My father can _______

a)

cook

b)

swim

c)

skate

16.

Can you dance?

a)

Yes,I can't

b)

No,I can

c)

No,I can't

d)

câu 1,2,3 đều sai

17.

I can't cook

a)

tôi không thích ăn bún

b)

tôi không thể nấu ăn

c)

tôi không thích chơi cầu lông

d)

tôi không thích học

18.

2. What can they do? – (a)   can skate.

19.

3. Can he cook? – (a)   , he can’t.

20.

5. I can’t play the piano, but I can (a)   the guitar.

21.

What can she do?

She can.........

a)

A. COOK

b)

B. SKIP

c)

C. SKATE

22.

Chọn câu con nghe được

a)

I can cook

b)

I can't cook

23.

Chọn câu con nghe được

a)

I can't play this guitar

b)

I can play this guitar

24.

Chọn câu con nghe được

a)

He can ride a bike

b)

He can't ride a bike

25.

Chọn câu con nghe được

a)

He can play the piano

b)

He can't play the piano

26.

Chọn câu con nghe được

a)

We can see

b)

We can't see

27.

Chọn câu con nghe được

a)

They can jump

b)

They can't jump

28.
a)

It can fly

b)

It can't fly

29.

Chọn câu con nghe được

a)

I can cook

b)

I can't cook

30.

Chọn câu con nghe được

a)

You can run

b)

You can't run

31.

Chọn câu con nghe được

a)

He can play the piano

b)

He can't play the piano

32.

Chọn câu con nghe được

a)

He can swim

b)

He can't swim

33.

Chọn câu con nghe được

a)

I can swim

b)

I can't swim

34.

Can he play basketball?

a)

yes, he can

b)

no, he can't

c)

yes, she can

d)

no, she can't

35.

Can she draw?

a)

yes, she can

b)

no, she can't

c)

yes, he can

d)

no, he can't

36.

What can they do?

a)

they can sing

b)

they can dance

c)

they can move

37.

you - a - can - tree? - climb

a)

you can climb a tree?

b)

can you climb a tree?

38.

A kangaroo can ..............

a)

run

b)

hop

c)

walk

39.

Little bird, little bird, can you clap?

a)

yes, I can

b)

no, I can't

40.

A baby ............ drive a car.

a)

can

b)

cannot

c)

can't

d)

b and c

41.

tennis/they/can/play/?

a)

They can play tennis?

b)

Can they play tennis?

c)

Can play they tennis?

d)

They tennis can play?

42.

Chris ______play football very well.

a)

can

b)

can't

c)

cannot

43.

Can we do karate?

a)

Yes, we can.

b)

No, they can't.

c)

Yes, he can.

d)

No, she can't.

44.

My cousin ______ cook.

a)

can

b)

can't

45.

Annie _______ paint beautifully.

a)

can

b)

cant

c)

can't

d)

cannot

46.

Gary _________ swim.

a)

can

b)

cant

c)

cannot

47.

Can Ben ride a bike?

a)

Yes, he can.

b)

No, he can't.

c)

Yes, she can.

48.

He ... play tennis.

a)

can

b)

can't

49.

He ... dance.

a)

can

b)

can't

50.

He ... dance.

a)

can

b)

can't

51.

He ... play football.

a)

can

b)

can't

52.

He ... play tennis

a)

can

b)

can't

53.

He ... ride a bike.

a)

can

b)

can't

54.

He ... ride a bike.

a)

can

b)

can't

55.

He ... ride a horse.

a)

can

b)

can't

56.

She … skip.

a)

can

b)

can't

57.

She … skip.

a)

can

b)

can't

58.

NGHE VÀ CHỌN CÂU ĐÚNG

a)

I can ride a bike

b)

I can't ride a bike

59.

NGHE VÀ CHỌN CÂU ĐÚNG

a)

I can ride a bike

b)

I can't ride a bike

60.
a)

I can play soccer

b)

I can't play soccer

61.
a)

I can play soccer

b)

I can't play soccer

62.
a)

I can jump rope

b)

I can't jump rope

63.
a)

I can jump rope

b)

I can't jump rope

64.

NGHE VÀ CHỌN CÂU ĐÚNG

a)

I can fly a kite

b)

I can't fly a kite

65.

NGHE VÀ CHỌN CÂU ĐÚNG

a)

I can fly a kite

b)

I can't fly a kite

66.

Con viết từ theo tranh

(a)  

67.

con chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

68.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

69.

What can you do?

(a)  

70.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

71.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

72.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

73.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

74.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

75.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

76.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

77.

Exercise 2. Điền vào chỗ trống

1. Can you swim? – (a)   , I can.

78.

3. Can he cook? – (a)   , he can’t.

79.

2. What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

80.

5. My father can _______

a)

cook

b)

swim

c)

skate

81.

It's ______________

a)

Sunday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Wednesday

82.

It's ____________

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Monday

d)

Tuesday

83.

Nước Mĩ là ................ ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

84.

Người Mĩ là gì ?

a)

Amerycan

b)

American

c)

America

d)

Americand

85.

'Can you swim?' nghĩa là gì?

(a)  

86.

tìm từ khác loại:

a)

draw

b)

sing

c)

dance

d)

piano

87.

Điền từ còn thiếu: '____ a bike' : chạy xe đạp

a)

ride

b)

skip

c)

drive

d)

play

88.

Điền từ còn thiếu: '____ a horse' : cưỡi ngựa

a)

ride

b)

play

c)

draw

d)

skip

89.

nhảy (múa)

a)

dance

b)

sing

c)

swing

90.

play ______ guitar

a)

a

b)

an

c)

the

91.

'use a computer' : nghĩa là gì?

(a)  

92.

What can you do?

a)

I can swim

b)

I play soccer

c)

I like badminton

d)

I do my homework

93.

Can she draw?

a)

Yes, he can

b)

No, he can't

c)

Yes, she can't

d)

No, she can't

94.

What can't he do?

a)

He can't skate

b)

He can skateboard

c)

He likes playing soccer

d)

He is swimming

95.

What can you do at home?

a)

Play football

b)

walk the dog

c)

do homework

96.

Whatt can you do at school?

a)

chat with friends

b)

cook

c)

walk the dog

97.

Sắp xếp lại câu sau:

do/What/you/on/do/Wednesday?

(a)  

98.

Sắp xếp lại câu sau:

instrument/can/What/play?/you

(a)  

99.

Sắp xếp lại câu sau:

Do/play/today?/you/badminton

(a)  

100.
a)

volleyball

b)

basketball

c)

football

d)

baseball

101.

(a)  

102.
a)

ride

b)

a horse

c)

ride a horse

d)

play a horse

103.
a)

instrument

b)

music

c)

guitar

d)

violen

104.

p (a)  

105.



(a)  

106.



(a)  

107.



(a)  

108.



(a)  

109.



(a)  

110.



(a)