NEW
Font size
WorksheetsTỪ VỰNG N5 - BÀI 5
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
いきます
đi
đến
về
thức dậy
きます
đi
về
đến
ngủ
かえります
nhà ga
đến
đi
về
がっこう
bệnh viện
học sinh
trường học
nhà ăn
スーパー
bách hóa
thư viện
quầy bán
nhà sách
えき
máy bay
tàu điện
nhà ga
sân bay
ひこうき
thuyền
máy bay
tàu điện ngầm
ô tô
ふね
máy bay
tàu điện ngầm
thuyền, tàu thủy
không khí
でんしゃ
tàu điện
máy bay
tàu hỏa
tàu thủy
ちかてつ
tàu điện ngầm
tàu điện
tàu Shinkansen
tàu thủy
しんかんせん
Tàu thủy
Tàu hỏa
Tàu điện ngầm
Tàu Shinkansen
バス
xe đạp
xe buýt
xe máy
xe kéo
タクシー
Ô tô
Xe buýt
Taxi
Tàu hỏa
じてんしゃ
Xe đạp
Xe máy
Máy bay
Thuyền
あるいて
nhảy
chạy
đi bộ
một mình
ひと
người
người này
người đó
người kia
ともだち
học sinh
bạn bè
gia đình
người yêu
かれ
ai
cô ấy, bạn gái
anh ấy, bạn trai
vị nào
かのじょ
chị ấy, bạn gái
anh ấy, bạn trai
người đó
cô, dì
かぞく
người yêu
người thân
bạn bè
gia đình
ひとりで
một người
một mình
người
làm
せんしゅう
tuần trước
tháng trước
tuần này
tháng này
こんしゅう
tuần trước
tháng này
tuần này
tháng trước
らいしゅう
tháng này
tuần này
tuần trước
tuần sau
こんげつ
tháng trước
tháng này
tháng sau
tuần sau
らいげつ
tháng sau
tuần sau
tuần này
tuần trước
きょねん
năm sau
năm nay
năm ngoái
năm kia
ことし
năm nay
năm ngoái
năm sau
năm kia
らいねん
năm trước
năm sau
năm kia
năm nay
―がつ
--tháng
--năm
--ngày
--quý
なんがつ
năm mấy
tháng mấy
tuần mấy
ngày mấy
ついたち
mùng 4
mùng 3
mùng 2
mùng 1
いちにち
ngày 1
1 ngày
ngày 2
2 ngày
ふつか
ngày mồng 3, 3 ngày
ngày mồng 2, 2 ngày
ngày mồng 4, 4 ngày
ngày mồng 1
みっか
ngày mồng 3, 3 ngày
ngày mồng 4, 4 ngày
ngày mồng 2, 2 ngày
ngày mồng 5, 5 ngày
よっか
ngày mồng 3, 3 ngày
ngày mồng 6, 6 ngày
ngày mồng 5, 5 ngày
ngày mồng 4, 4 ngày
いつか
ngày mồng 5, 5 ngày
ngày mồng 6, 6 ngày
ngày mồng 7, 7 ngày
ngày mồng 4, 4 ngày
むいか
ngày mồng 7, 7 ngày
ngày mồng 6, 6 ngày
ngày mồng 5, 5 ngày
ngày mồng 4, 4 ngày
なのか
ngày mồng 6, 6 ngày
ngày mồng 4, 4 ngày
ngày mồng 5, 5 ngày
ngày mồng 7, 7 ngày
ようか
ngày mồng 8, 8 ngày
ngày mồng 9, 9 ngày
ngày mồng 7, 7 ngày
ngày mồng 6, 6 ngày
ここのか
ngày mồng 6, 6 ngày
ngày mồng 9, 9 ngày
ngày mồng 5, 5 ngày
ngày mồng 7, 7 ngày
とおか
ngày mồng 10, 10 ngày
ngày mồng 7, 7 ngày
ngày mồng 8, 8 ngày
ngày mồng 9, 9 ngày
じゅうよっか
ngày 14, 14 ngày
ngày 15, 15 ngày
ngày 16, 16 ngày
ngày 18, 18 ngày
はつか
ngày 20, 20 ngày
ngày 14, 14 ngày
ngày 24, 24 ngày
ngày 21, 21 ngày
にじゅうよっか
ngày 14, 14 ngày
ngày 20, 20 ngày
ngày 24, 24 ngày
ngày 18, 18 ngày
―にち
tháng -, - tháng
tuần -, - tuần
ngày -, - ngày
năm -, - năm
なんにち
ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày
tuần mấy, tuần bao nhiêu, mấy tuần, bao nhiêu tuần
tháng mấy, tháng bao nhiêu, mấy tháng, bao nhiêu tháng
năm mấy, năm bao nhiêu, mấy năm, bao nhiêu năm
いつ
bao giờ, khi nào
mấy giờ
ở đâu
cái gì
たんじょうび
thứ nào
thứ 7
sinh nhật
ngày nào
ふつう
tàu thường
tàu tốc hành
tàu tốc hành đặc biệt
tàu Shinkanshen
きゅうこう
tàu tốc hành đặc biệt
tàu thường
tàu tốc hành
tàu Shinkansen
とっきゅう
tàu tốc hành
tàu thường
tàu Shinkansen
tàu tốc hành đặc biệt
つぎの
đằng trước
tiếp theo
đằng sau
xin mời
どういたしまして
Không có gì
Vâng, tôi hiểu rồi
Rất mong được giúp đỡ
Xin lỗi đã làm phiền
~ばんせん
sân ga số ~
buổi tối số ~
~ nghìn yên
cổng vào số ~
