wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG N5 - BÀI 5

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

いきます

a)

đi

b)

đến

c)

về

d)

thức dậy

2.

きます

a)

đi

b)

về

c)

đến

d)

ngủ

3.

かえります

a)

nhà ga

b)

đến

c)

đi

d)

về

4.

がっこう

a)

bệnh viện

b)

học sinh

c)

trường học

d)

nhà ăn

5.

スーパー

a)

bách hóa

b)

thư viện

c)

quầy bán

d)

nhà sách

6.

えき

a)

máy bay

b)

tàu điện

c)

nhà ga

d)

sân bay

7.

ひこうき

a)

thuyền

b)

máy bay

c)

tàu điện ngầm

d)

ô tô

8.

ふね

a)

máy bay

b)

tàu điện ngầm

c)

thuyền, tàu thủy

d)

không khí

9.

でんしゃ

a)

tàu điện

b)

máy bay

c)

tàu hỏa

d)

tàu thủy

10.

ちかてつ

a)

tàu điện ngầm

b)

tàu điện

c)

tàu Shinkansen

d)

tàu thủy

11.

しんかんせん

a)

Tàu thủy

b)

Tàu hỏa

c)

Tàu điện ngầm

d)

Tàu Shinkansen

12.

バス

a)

xe đạp

b)

xe buýt

c)

xe máy

d)

xe kéo

13.

タクシー

a)

Ô tô

b)

Xe buýt

c)

Taxi

d)

Tàu hỏa

14.

じてんしゃ

a)

Xe đạp

b)

Xe máy

c)

Máy bay

d)

Thuyền

15.

あるいて

a)

nhảy

b)

chạy

c)

đi bộ

d)

một mình

16.

ひと

a)

người

b)

người này

c)

người đó

d)

người kia

17.

ともだち

a)

học sinh

b)

bạn bè

c)

gia đình

d)

người yêu

18.

かれ

a)

ai

b)

cô ấy, bạn gái

c)

anh ấy, bạn trai

d)

vị nào

19.

かのじょ

a)

chị ấy, bạn gái

b)

anh ấy, bạn trai

c)

người đó

d)

cô, dì

20.

かぞく

a)

người yêu

b)

người thân

c)

bạn bè

d)

gia đình

21.

ひとりで

a)

một người

b)

một mình

c)

người

d)

làm

22.

せんしゅう

a)

tuần trước

b)

tháng trước

c)

tuần này

d)

tháng này

23.

こんしゅう

a)

tuần trước

b)

tháng này

c)

tuần này

d)

tháng trước

24.

らいしゅう

a)

tháng này

b)

tuần này

c)

tuần trước

d)

tuần sau

25.

こんげつ

a)

tháng trước

b)

tháng này

c)

tháng sau

d)

tuần sau

26.

らいげつ

a)

tháng sau

b)

tuần sau

c)

tuần này

d)

tuần trước

27.

きょねん

a)

năm sau

b)

năm nay

c)

năm ngoái

d)

năm kia

28.

ことし

a)

năm nay

b)

năm ngoái

c)

năm sau

d)

năm kia

29.

らいねん

a)

năm trước

b)

năm sau

c)

năm kia

d)

năm nay

30.

―がつ

a)

--tháng

b)

--năm

c)

--ngày

d)

--quý

31.

なんがつ

a)

năm mấy

b)

tháng mấy

c)

tuần mấy

d)

ngày mấy

32.

ついたち

a)

mùng 4

b)

mùng 3

c)

mùng 2

d)

mùng 1

33.

いちにち

a)

ngày 1

b)

1 ngày

c)

ngày 2

d)

2 ngày

34.

ふつか

a)

ngày mồng 3, 3 ngày

b)

ngày mồng 2, 2 ngày

c)

ngày mồng 4, 4 ngày

d)

ngày mồng 1

35.

みっか

a)

ngày mồng 3, 3 ngày

b)

ngày mồng 4, 4 ngày

c)

ngày mồng 2, 2 ngày

d)

ngày mồng 5, 5 ngày

36.

よっか

a)

ngày mồng 3, 3 ngày

b)

ngày mồng 6, 6 ngày

c)

ngày mồng 5, 5 ngày

d)

ngày mồng 4, 4 ngày

37.

いつか

a)

ngày mồng 5, 5 ngày

b)

ngày mồng 6, 6 ngày

c)

ngày mồng 7, 7 ngày

d)

ngày mồng 4, 4 ngày

38.

むいか

a)

ngày mồng 7, 7 ngày

b)

ngày mồng 6, 6 ngày

c)

ngày mồng 5, 5 ngày

d)

ngày mồng 4, 4 ngày

39.

なのか

a)

ngày mồng 6, 6 ngày

b)

ngày mồng 4, 4 ngày

c)

ngày mồng 5, 5 ngày

d)

ngày mồng 7, 7 ngày

40.

ようか

a)

ngày mồng 8, 8 ngày

b)

ngày mồng 9, 9 ngày

c)

ngày mồng 7, 7 ngày

d)

ngày mồng 6, 6 ngày

41.

ここのか

a)

ngày mồng 6, 6 ngày

b)

ngày mồng 9, 9 ngày

c)

ngày mồng 5, 5 ngày

d)

ngày mồng 7, 7 ngày

42.

とおか

a)

ngày mồng 10, 10 ngày

b)

ngày mồng 7, 7 ngày

c)

ngày mồng 8, 8 ngày

d)

ngày mồng 9, 9 ngày

43.

じゅうよっか

a)

ngày 14, 14 ngày

b)

ngày 15, 15 ngày

c)

ngày 16, 16 ngày

d)

ngày 18, 18 ngày

44.

はつか

a)

ngày 20, 20 ngày

b)

ngày 14, 14 ngày

c)

ngày 24, 24 ngày

d)

ngày 21, 21 ngày

45.

にじゅうよっか

a)

ngày 14, 14 ngày

b)

ngày 20, 20 ngày

c)

ngày 24, 24 ngày

d)

ngày 18, 18 ngày

46.

―にち

a)

tháng -, - tháng

b)

tuần -, - tuần

c)

ngày -, - ngày

d)

năm -, - năm

47.

なんにち

a)

ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày

b)

tuần mấy, tuần bao nhiêu, mấy tuần, bao nhiêu tuần

c)

tháng mấy, tháng bao nhiêu, mấy tháng, bao nhiêu tháng

d)

năm mấy, năm bao nhiêu, mấy năm, bao nhiêu năm

48.

いつ

a)

bao giờ, khi nào

b)

mấy giờ

c)

ở đâu

d)

cái gì

49.

たんじょうび

a)

thứ nào

b)

thứ 7

c)

sinh nhật

d)

ngày nào

50.

ふつう

a)

tàu thường

b)

tàu tốc hành

c)

tàu tốc hành đặc biệt

d)

tàu Shinkanshen

51.

きゅうこう

a)

tàu tốc hành đặc biệt

b)

tàu thường

c)

tàu tốc hành

d)

tàu Shinkansen

52.

とっきゅう

a)

tàu tốc hành

b)

tàu thường

c)

tàu Shinkansen

d)

tàu tốc hành đặc biệt

53.

つぎの

a)

đằng trước

b)

tiếp theo

c)

đằng sau

d)

xin mời

54.

どういたしまして

a)

Không có gì

b)

Vâng, tôi hiểu rồi

c)

Rất mong được giúp đỡ

d)

Xin lỗi đã làm phiền

55.

~ばんせん

a)

sân ga số ~

b)

buổi tối số ~

c)

~ nghìn yên

d)

cổng vào số ~