wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập B6-B10 ( chuẩn hsk 4)

Total questions: 85

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống: 东西南北就是 (a)  

Choose from the below words

方向

地点

时间

颜色

2.

Điền từ còn thiếu: 请问去火车站的____在哪儿?

a)

方向

b)

时间

c)

名字

d)

天气

3.

Từ "翻译" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

phiên dịch viên

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

kỹ sư

4.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 优秀 là ________.

a)

xuất sắc, ưu tú

b)

bình thường

c)

lười biếng

d)

vui vẻ

5.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 他确实很聪明。

a)

Anh ấy thực sự rất thông minh.

b)

Anh ấy rất lười biếng.

c)

Anh ấy không thích học.

d)

Anh ấy rất giàu có.

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 明天我们一起去旅游,大家都很 ____ .

a)

兴奋

b)

c)

难过

d)

担心

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我第一次见到偶像时非常 ____ 。

a)

兴奋

b)

难过

c)

害怕

d)

生气

8.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: 手 (a)   手 có nghĩa là gì?

Choose from the below words
去逛街
牛拉车
9.

Từ '由于' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

A. và

b)

B. bởi vì

c)

C. nhưng

d)

D. hoặc

10.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 你有什么条件吗?

a)

Bạn có điều kiện gì không?

b)

Bạn có thích ăn không?

c)

Bạn đang ở đâu?

d)

Bạn có khỏe không?

11.

Từ '躺' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ngồi

b)

Nằm

c)

Đứng

d)

Chạy

12.

Dịch cụm từ sau sang tiếng Việt: '躺着看电视'

a)

nằm xem TV

b)

ngồi học bài

c)

đi bộ ra ngoài

d)

đứng nấu ăn

13.

'流' có nghĩa là gì?

a)

máu

b)

chảy

c)

đau

d)

nước

14.

'血' có nghĩa là gì?

a)

nước

b)

máu

c)

đau

d)

chảy

15.

根据图片,选择正在发生的动作的正确答案:

a)

流血

b)

喝水

c)

吃饭

d)

睡觉

16.

Từ '擦' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

rửa

b)

lau, chùi

c)

quét

d)

gấp

17.

Từ '咳嗽' (késòu) có nghĩa là gì?

a)

Sốt

b)

Ho

c)

Đau đầu

d)

Hắt hơi

18.

Từ '严重' trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Vui vẻ

b)

Nghiêm trọng

c)

Nhẹ nhàng

d)

Buồn bã

19.

Từ '窗户' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cửa sổ

b)

Cửa ra vào

c)

Bàn ghế

d)

Tủ lạnh

20.

填入合适的词:'打开/关闭 ___.'

a)

窗户

b)

桌子

c)

椅子

d)

21.

填入合适的词到空白处:我还不习惯北方的气候,___ 是天气太干燥。

a)

估计

b)

虽然

c)

但是

d)

因为

22.

填写合适的词填空:机场通知飞机晚点一个小时,___ 他必须在下午六点才能到达上海。

a)

估计

b)

一定

c)

虽然

d)

如果

23.

吸烟对健康有益。对还是错?

a)

正确

b)

错误

24.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'mặt trời dần dần xuất hiện.'

a)

太阳慢慢出现。

b)

月亮慢慢出现。

c)

太阳很快消失。

d)

星星慢慢出现。

25.

Từ '后悔' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Hối hận, ân hận

c)

Yêu thương

d)

Lo lắng

26.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '来不及' nghĩa là ________ trong tiếng Việt.

a)

không kịp

b)

đúng giờ

c)

vừa đủ

d)

quá sớm

27.

Từ '植物' (zhí wù) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Động vật

b)

Thực vật

c)

Hoa quả

d)

Cây cối

28.

他外公在公园有什么习惯?

a)

在公园散步。

b)

在公园打篮球。

c)

在公园午睡。

d)

在公园卖东西。

29.

Từ '袜子' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

tất

b)

c)

áo

d)

quần

30.

Điền từ còn thiếu: 二的五___是十 (2*5=10)

a)

b)

c)

d)

31.

Điền từ còn thiếu: 他的力气比我大___几倍。

a)

b)

c)

d)

32.

Điền vào chỗ trống: 多吃水果对______有好处。

a)

身体

b)

天气

c)

桌子

d)

汽车

33.

Chọn đáp án đúng cho nghĩa của câu sau: 他不管是在学习方面还是在工作方面,都很认真。

a)

Dù là trong học tập hay công việc, anh ấy đều rất nghiêm túc.

b)

Anh ấy chỉ nghiêm túc trong học tập, không nghiêm túc trong công việc.

c)

Anh ấy không nghiêm túc trong học tập và công việc.

d)

Anh ấy chỉ nghiêm túc trong công việc, không nghiêm túc trong học tập.

34.

Điền từ còn thiếu: '国内' có nghĩa là ________.

a)

quốc nội

b)

quốc tế

c)

nội thất

d)

ngoại giao

35.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: '七天内可以无条件包换。'

a)

Trong vòng 7 ngày có thể đổi trả không điều kiện.

b)

Bạn có thể đổi trả trong vòng 30 ngày.

c)

Chỉ được đổi trả khi có lý do chính đáng.

d)

Không được đổi trả sau khi mua.

36.

Từ '免费' trong tiếng Trung có nghĩa là gì? Chọn đáp án đúng.

a)

Trả tiền

b)

Miễn phí

c)

Đắt tiền

d)

Bán hàng

37.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 无线网络是______的吗? (Mạng không dây có phải là ______ không?)

a)

免费

b)

收费

c)

有限

d)

38.

Điền vào chỗ trống: 这件事很 (a)   试一试。

Choose from the below words

值得

不值得

39.

Dịch nghĩa câu sau sang tiếng Việt: 你应该改改自己的脾气,别总是为一点儿小事生气,不值得。

a)

Bạn nên thay đổi tính khí của mình, đừng lúc nào cũng nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt, không đáng đâu.

b)

Bạn nên học tiếng Trung để hiểu người khác hơn.

c)

Bạn nên đi du lịch để thay đổi tâm trạng.

d)

Bạn nên làm việc chăm chỉ hơn để thành công.

40.

Từ '所有' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Một phần

b)

Tất cả, toàn bộ

c)

Không có gì

d)

Một ít

41.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Tôi thích vận động, ___ 跑步。

a)

例如

b)

因为

c)

但是

d)

所以

42.

Thành ngữ '各种各样' có nghĩa là gì?

a)

các loại

b)

một người

c)

một nơi

d)

một thời gian

43.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 空气 (kōngqì) là ________.

a)

không khí

b)

nước biển

c)

mặt trời

d)

đất đai

44.

Theo bảng so sánh, từ nào có thể làm tính từ và làm định ngữ trong câu?

a)

A. 可能 (có thể)

b)

B. 估计 (dự đoán, chắc là)

45.

Dựa vào ví dụ: '李经理成绩出色,获得10%加薪', điều gì đã xảy ra với ông Lý?

a)

Ông Lý được tăng lương 10% vì thành tích xuất sắc.

b)

Ông Lý bị giảm lương 10% vì thành tích kém.

c)

Ông Lý được nghỉ phép 10 ngày vì làm việc chăm chỉ.

d)

Ông Lý bị chuyển sang bộ phận khác do vi phạm.

46.

Điền từ còn thiếu: '加班超过两小时必须支付加班费' có nghĩa là 'Phải trả phí nếu làm thêm quá ________'.

a)

hai giờ

b)

ba giờ

c)

bốn giờ

d)

một giờ

47.

Điền vào chỗ trống: 住房津贴 (zhùfáng jīntiē) là trợ cấp ________.

a)

nhà ở

b)

y tế

c)

giáo dục

d)

đi lại

48.

Điền vào chỗ trống: 夜班津贴 (yèbān jīntiē) là trợ cấp ________.

a)

ca đêm

b)

ngày lễ

c)

tháng lương thứ 13

d)

nghỉ phép

49.

填写空白:公司每月发放100元人民币_______给员工。

a)

全勤

b)

午餐费

c)

交通费

d)

奖金

50.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 违反公司规定将被罚款。

a)

Vi phạm quy định công ty sẽ bị phạt tiền.

b)

Làm việc chăm chỉ sẽ được thưởng.

c)

Nhân viên mới sẽ được đào tạo.

d)

Công ty sẽ tổ chức tiệc cuối năm.

51.

Từ '效率 (xiàolǜ)' có nghĩa là gì?

a)

Hiệu suất

b)

Năng lượng

c)

Thời gian

d)

Công việc

52.

Điền từ còn thiếu vào câu sau bằng tiếng Trung: 薪资____基本工资和绩效奖金。

a)

包括

b)

除了

c)

减少

d)

等于

53.

以下哪个图像体现了“辛苦”(辛苦)的含义?请选择所有正确的答案。

a)

一位母亲一边工作一边照顾孩子

b)

一个人在海滩上休息

c)

一名工人在矿井下工作

d)

一个小孩在玩玩具

54.

Từ nào có nghĩa là LẠI 1 LẦN NỮA?

a)

重新

b)

成功

c)

诚实

55.

Từ 标准 có nghĩa là:

a)

Nhà vệ sinh

b)

Tiêu chuẩn

c)

Bánh quy

56.

Từ 保护 có phiên âm là:

a)

bǎohù

b)

ānquán

c)

ànzhào

57.

Từ nào có nghĩa là SẮP XẾP?

a)

按时

b)

安排

c)

报名

58.

Từ nào có phiên âm là běnlái

a)

表演

b)

表示

c)

本来

59.

Từ 表示 phiên âm là:

a)

bìngqiě

b)

biǎoshì

c)

biāozhǔn

60.

不得不 có nghĩa là

a)

Không thể không, phải

b)

Không phải

c)

Không có

61.

Từ 诚实 có nghĩa là:

a)

Thành công

b)

Kinh ngạc

c)

Thành thật

62.

现在网上。。。变得越来越流行了。年经人尤其喜欢在网上买东西。

(a)  

63.

Từ nào sau đây có nghĩa là " tiền mặt"

a)

金钱

b)

钱包

c)

现金

d)

金融

64.

他从小就。。。了很好的教育.

(a)  

65.

。。。时间

a)

浪费

b)

年龄

c)

顺便

d)

味道

66.

你看他酒瓶做的都这么。。。

a)

意义

b)

艺术

c)

一样

d)

以后

67.

您放心,质量。。。不 “打折”

a)

沙发

b)

实在

c)

d)

肯定

68.

我把我的手机号写给你,以后遇到。。。问题,你都可以和我联系,我会想办法帮你解决

a)

顺便

b)

任何

c)

打折

d)

流行

69.

我想换。。。笔记本电脑,你知道哪种好吗?

a)

b)

c)

d)

70.

我认真。。。了一个晚上,最后还是决定不去那家公司了。我想留在北京,看看还有没有别的机会。

a)

考题

b)

考上

c)

考虑

d)

考试

71.

女儿喜欢在电脑上看电影,可我还是更愿意去电影院看,因为我觉得电影院的。。。更好,那儿更吸引我

a)

果汁

b)

水果

c)

效果

d)

如果

72.

mùi vị

a)

制冷

b)

味道

c)

实际

d)

沙发

73.

Từ "客户端" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ứng dụng khách hàng

b)

Hủy bỏ, tiêu hủy, xóa

c)

Mở cửa

d)

Đóng cửa

74.

Câu nào sau đây sử dụng từ "缺少" một cách chính xác?

a)

生活不缺少美,缺少的是发现美的眼睛。

b)

生活缺少美,缺少的是发现美的眼睛。

c)

生活不缺少美,缺少的是发现美的心。

d)

生活不缺少美,缺少的是发现美的手。

75.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "饼干 (bǐnggān)" vào chỗ trống: _________.

a)

bánh quy

b)

kẹo

c)

bánh mì

d)

sữa

76.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "坚持 " vào chỗ trống: _________.

a)

kiên trì, khăng khăng giữ

b)

bỏ cuộc, từ bỏ

c)

vui vẻ, hạnh phúc

d)

nghỉ ngơi, thư giãn

77.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '过程 (guòchéng)': ________

a)

quá trình

b)

kết quả

c)

bắt đầu

d)

kế hoạch

78.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 面对 (miànduì) là _________.

a)

đương đầu, đối mặt

b)

vui mừng, hạnh phúc

c)

ngủ, nghỉ ngơi

d)

học tập, nghiên cứu

79.

Từ 'shèbèi' (设备) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

thiết bị

b)

phần mềm

c)

máy tính

d)

điện thoại

80.

Từ "订书钉 (dìngshūdīng)" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đinh ghim

b)

bút chì

c)

giấy nhớ

d)

kéo

81.

Từ "打印机 (dǎyìnjī)" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

máy in

b)

máy tính

c)

máy quét

d)

máy chiếu

82.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 办公椅 (bàngōngyǐ) ________

a)

ghế xoay

b)

bàn làm việc

c)

máy tính

d)

tủ sách

83.

'bàn di chuột' tiếng trung là gì?

a)

鼠标垫

b)

鼠标

c)

点击

d)

老鼠

84.

Điền từ còn thiếu: '投影仪 (tóuyǐngyí)' là ________ trong tiếng Việt.

a)

máy chiếu

b)

máy in

c)

máy tính

d)

máy ảnh

85.

说话虽然是生活中很普通的事,却不简单,有很多地方需要注意:别人的事,要小心的说;讨厌的事,要对事不对人的说;现在的事儿,做了再说;以后的事,以后再说;而不能肯定的事不要说。

根据这段话,不能肯定的事_______

a)

和同事说

b)

多和朋友说

c)

要让邻居知道

d)

别说