wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập luyện từ vựng - 第五课

Total questions: 75

Worksheet time: 4hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

工作

a)

gōngzuò

b)

gōngzhuò

c)

gōngzuǒ

d)

gōngzuī

2.

最近

a)

zuìjìn

b)

zuìjǐn

c)

zuìzhì

d)

zùijìn

3.

哪儿

a)

nǎr

b)

nàr

c)

nǎli

d)

néir

4.

公司

a)

gōngsī

b)

gōngxī

c)

gōngshī

d)

gōngchī

5.

宿舍

a)

sùshè

b)

shùshè

c)

sùshē

d)

shùsè

6.

食堂

a)

shítáng

b)

cāntīng

c)

shìtáng

d)

chítáng

7.

厂房

a)

chǎngfáng

b)

chángfáng

c)

chǎngpáng

d)

chǎngfán

8.

仓库

a)

cāngkù

b)

chāngkù

c)

cānggù

d)

chángkù

9.

办公楼

a)

bàngōnglóu

b)

bàngōngliú

c)

bānggōnglóu

d)

bàngōnglòu

10.

车棚

a)

chēpéng

b)

chēfēng

c)

chēpíng

d)

chēbēng

11.

留学

a)

liúxué

b)

liùxué

c)

liúxuě

d)

liúshué

12.

毕业

a)

bìyè

b)

bǐyè

c)

bìyé

d)

bìyì

13.

专业

a)

zhuānyè

b)

chuānyè

c)

zhuányè

d)

zhānyè

14.

电子

a)

diànzǐ

b)

diànzhǐ

c)

diàncí

d)

diànshǐ

15.

a)

máng

b)

mǎng

c)

měng

d)

mèn

16.

a)

zhè

b)

zhě

c)

zhē

d)

zhái

17.

a)

b)

c)

d)

18.

a)

b)

c)

d)

19.

工作

a)

học bài

b)

nghỉ ngơi

c)

công việc, làm việc

d)

đi ngủ

20.

最近

a)

gần đây

b)

sắp tới

c)

đã từng

d)

một lúc

21.

哪儿

a)

cái nào

b)

ở đâu

c)

chỗ kia

d)

phía sau

22.

公司

a)

cửa hàng

b)

công ty

c)

lớp học

d)

văn phòng

23.

宿舍

a)

ký túc xá

b)

siêu thị

c)

nhà xe

d)

phòng học

24.

食堂

a)

nhà hàng

b)

quán cơm

c)

nhà ăn

d)

kho lạnh

25.

厂房

a)

phòng thí nghiệm

b)

nhà xưởng

c)

thư viện

d)

quầy thuốc

26.

仓库

a)

ký túc xá

b)

kho hàng

c)

nhà bếp

d)

lớp học

27.

办公楼

a)

văn phòng

b)

siêu thị

c)

trung tâm thể thao

d)

cổng công ty

28.

车棚

a)

nhà để xe

b)

nhà xe bus

c)

cổng bảo vệ

d)

kho

29.

留学

a)

học ở trong nước

b)

học lại

c)

đi học nước ngoài

d)

du lịch

30.

毕业

a)

tốt nghiệp

b)

du học

c)

chuyển ngành

d)

thi lại

31.

专业

a)

chuyên ngành

b)

bộ môn

c)

sở thích

d)

công việc

32.

留学

a)

học ở trong nước

b)

học lại

c)

đi học nước ngoài

d)

du lịch

33.

毕业

a)

tốt nghiệp

b)

du học

c)

chuyển ngành

d)

thi lại

34.

专业

a)

chuyên ngành

b)

bộ môn

c)

sở thích

d)

công việc

35.

电子

a)

điện tử

b)

điện thoại

c)

linh kiện

d)

thiết bị

36.

a)

buồn

b)

bận

c)

nhanh

d)

chậm

37.

a)

đây

b)

kia

c)

đâu

d)

trên

38.

a)

cái này

b)

phía trên

c)

kia

d)

ở đâu

39.

a)

nào

b)

cái kia

c)

đây

d)

nơi đó

40.

我现在 ___ 歌尔公司工作。

Wǒ xiànzài ___ Gē’ěr gōngsī gōngzuò.

a)

从 cóng

b)

在 zài

c)

到 dào (đến)

d)

说 shuō (nói)

41.

你 ___ 哪儿工作?

Nǐ ___ nǎr gōngzuò?

a)

来 lái

b)

是 shì

c)

在 zài

d)

吃 chī (ăn)

42.

她在 ___ 吃饭。

Tā zài ___ chīfàn.

a)

食堂 shítáng (nhà ăn)

b)

学校 xuéxiào

c)

电话 diànhuà (điện thoại)

d)

厂房 chǎngfáng (nhà xưởng)

43.

我在 ___ 学中文。

Wǒ zài ___ xué Zhōngwén.

a)

电话 diànhuà (điện thoại)

b)

宿舍 sùshè (kí túc xá)

c)

学校 xuéxiào (trường học)

d)

桌子 zhuōzi (cái bàn)

44.

他是 ___ 的学生。

Tā shì ___ de xuéshēng.

a)

哪 nǎ

b)

学 xué (học)

c)

这儿 zhè'r

d)

来 lái

45.

___ 是你的老师吗?

___ shì nǐ de lǎoshī ma?

a)

那 nà

b)

哪 nǎ

c)

这儿 zhèr

d)

工作 gōngzuò

46.

她的手机在 ___。

Tā de shǒujī zài ___.

a)

电话 diànhuà (điện thoại)

b)

桌子上 zhuōzi shàng (trên bàn)

c)

中文 Zhōngwén

d)

老师

47.

我姐姐去中国 ___。

Wǒ jiějie qù Zhōngguó ___.

a)

留学 liúxué (du học)

b)

学生

c)

电话 diànhuà (điện thoại)

d)

中文 Zhōngwén

48.

他学___,不是汉语。

Tā xué ___, bú shì Hànyǔ.

a)

食堂 shítáng (nhà ăn)

b)

中文 Zhōngwén

c)

电子 diànzǐ (điện tử)

49.

我在___看书。

Wǒ zài ___ kàn shū.

a)

手机 shǒujī

b)

宿舍 sùshè (kí túc xá)

c)

老师 lǎoshī (giáo viên)

50.

他不是新同事,他是 ___ 的。

Tā bú shì xīn tóngshì, tā shì ___ de.

a)

老 lǎo (lâu năm)

b)

哪儿 nǎr (ở đâu)

c)

在 zài (ở)

d)

电话 diànhuà (điện thoại)

51.

我在___等你。

Wǒ zài ___ děng nǐ.

a)

食堂 shítáng (nhà ăn)

b)

手机 shǒujī (điện thoại)

c)

中文 Zhōngwén (tiếng Trung)

52.

我的___在桌子上。

Wǒ de ___ zài zhuōzi shàng.

a)

手机 shǒujī (điện thoại)

b)

中文 Zhōngwén (tiếng Trung)

c)

工作 gōngzuò (công việc)

d)

留学 liúxué (du học)

53.

我们在 ___ 上班。

Wǒmen zài ___ shàngbān.

a)

A. 公司 gōngsī

b)

学校 xuéxiào

c)

厕所 cèsuǒ (nhà vệ sinh)

d)

房子 fángzi (ngôi nhà)

54.

你最近工作 ___ 吗?

Nǐ zuìjìn gōngzuò ___ ma?

a)

工作 gōngzuò

b)

吗 ma (trợ từ nghi vấn)

c)

忙 máng

d)

大 dà

55.

我不在厂房,我在 ___。

Wǒ bú zài chǎngfáng, wǒ zài ___.

a)

宿舍 sùshè

b)

手机 shǒujī

c)

中文 Zhōngwén

56.

这是我的 ___。

Zhè shì wǒ de ___.

a)

在 zài

b)

汉语书 Hànyǔ shū

c)

哪儿 nǎr

57.

你家在哪里?

Nǐ jiā zài nǎlǐ?

4 lines
58.

你今年多大?

Nǐ jīnnián duō dà?

4 lines
59.

你在哪里工作?

Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò?

4 lines
60.

你爸爸今年多大?

Nǐ bàba jīnnián duō dà?

4 lines
61.

你爸爸在哪里工作?

Nǐ bàba zài nǎlǐ gōngzuò?

4 lines
62.

你是在北宁工作吗?

Nǐ shì zài běiníng gōngzuò ma?

4 lines
63.

Nghe và trả lời câu hỏi

4 lines
64.

Nghe và trả lời

4 lines
65.

Nghe xong trả lời bằng giọng nói

4 lines
66.

Nghe xong trả lời bằng giọng nói

4 lines
67.

Nghe xong trả lời bằng giọng nói

4 lines
68.

Nghe xong trả lời bằng giọng nói

4 lines
69.

Nghe xong trả lời bằng giọng nói

4 lines
70.

Nghe xong trả lời bằng giọng nói

4 lines
71.

Nghe xong trả lời bằng giọng nói

4 lines
72.

Nghe xong trả lời bằng giọng nói

4 lines
73.

Nghe xong trả lời bằng giọng nói

4 lines
74.

Nghe xong trả lời bằng giọng nói

4 lines
75.

Nghe xong trả lời bằng giọng nói

4 lines