wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng N5 - Bài Số 6

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

たべます

a)
ăn
b)

uống

c)

hút

d)

xem

2.

のみます

a)
uống
b)

ăn

c)

xem

d)

mua

3.

すいます[たばこを~]

a)
hút [thuốc lá]
b)

nghe

c)

đọc

d)

viết

4.

ききます

a)
nghe
b)

nói

c)

đọc

d)

viết

5.

よみます

a)
đọc
b)

nghe

c)

nói

d)

viết

6.

かきます

a)
viết, vẽ
b)

đọc

c)

nghe

d)

nói

7.

かいます

a)
mua
b)

bán

c)

xem

d)

làm

8.

とります[しゃしんを~]

a)
chụp [ảnh]
b)

vẽ tranh

c)

mua hàng

d)

bán hàng

9.

します

a)
làm
b)

học

c)

nói

d)

ngủ

10.

あいます[ともだちに~]

a)
gặp [bạn]
b)

chụp ảnh

c)

vẽ tranh

d)

hút thuốc

11.

ごはん

a)
cơm, bữa ăn
b)

nước

c)

bánh mì

d)

trứng

12.

あさごはん

a)
cơm sáng
b)

cơm trưa

c)

cơm tối

d)

cơm chiều

13.

ひるごはん

a)
cơm trưa
b)

cơm sáng

c)

cơm tối

d)

cơm chiều

14.

ばんごはん

a)
cơm tối
b)

cơm sáng

c)

cơm chiều

d)

cơm trưa

15.

パン

a)
bánh mì
b)

trứng

c)

sữa

d)

nước

16.

たまご

a)
trứng
b)

sữa

c)

nước

d)

cơm

17.

にく

a)
thịt
b)

trứng

c)

d)

sữa

18.

さかな

a)
b)

cơm

c)

sữa

d)

trứng

19.

やさい

a)
rau
b)

trái cây

c)

cơm

d)

sữa

20.

みず

a)
nước
b)

sữa

c)

cơm

d)

thịt

21.

おちゃ

a)
trà (nói chung)
b)

cà phê

c)

sữa

d)

nước

22.

ぎゅうにゅう(ミルク)

a)
sữa bò
b)

nước khoáng

c)

bia

d)

cà phê

23.

ジュース

a)
nước hoa quả
b)

nước lọc

c)

sữa bò

d)

cà phê

24.

ビール

a)
bia
b)

sữa

c)

nước

d)

nước ép

25.

[お]さけ

a)
rượu, rượu sake
b)

thuốc lá

c)

cơm

d)

nước ép

26.

ビデオ

a)

CD

b)

TV

c)

bia

d)

video, băng video, đầu video

27.

えいが

a)
phim, điện ảnh
b)

nhà hàng

c)

ảnh

d)

video

28.

CD

a)
đĩa CD
b)

video

c)

phim

d)

ảnh

29.

てがみ

a)
thư
b)

ảnh

c)

báo cáo

d)

quảng cáo

30.

レポート

a)
báo cáo
b)

văn bản

c)

ảnh

d)

phim

31.

しゃしん

a)
ảnh
b)

phim

c)

video

d)

thư

32.

みせ

a)
cửa hàng, tiệm
b)

bách hóa

c)

nhà hàng

d)

hiệu sách

33.

レストラン

a)
nhà hàng
b)

bách hóa

c)

tiệm

d)

quán nước

34.

にわ

a)
vườn
b)

sân

c)

mái nhà

d)

cổng

35.

しゅくだい

a)

việc nhà

b)

bài tập về nhà

c)

bóng đá

d)

hoa anh đào

36.

テニス

a)

quần vợt

b)

cầu lông

c)

bóng bàn

d)

bóng rổ

37.

サッカー

a)

bóng rổ

b)

bóng chuyền

c)

bóng đá

d)

bóng bàn

38.

[お]はなみ

a)

việc đi làm

b)

việc làm bài tập

c)

việc ngắm hoa anh đào

d)

việc làm việc nhà

39.

なに

a)
cái gì, gì
b)

ở đâu

c)

khi nào

d)

vì sao

40.

いっしょに

a)
cùng, cùng nhau
b)

đơn lẻ, một mình

c)

bạn bè

d)

gia đình

41.

ちょっと

a)
một chút
b)

nhiều thứ

c)

thế cơ à?

d)

cảm ơn

42.

いつも

a)

thi thoảng

b)

luôn luôn

c)

hiếm khi

d)

không bao giờ

43.

ときどき

a)
thỉnh thoảng
b)

không bao giờ

c)

thường xuyên

d)

hiếm khi

44.

それから

a)

gần đây

b)

trước đó

c)

sau đó, tiếp theo

d)

đây là

45.

ええ

a)

vâng được (lịch sự của はい)

b)

ngôi nhà

c)

không được

d)

à, ừm

46.

いいですね。

a)

Xin lỗi đã làm phiền

b)

Vâng tôi hiểu rồi

c)

Được đấy nhỉ./ hay quá.

d)

Chờ một chút

47.

わかりました。

a)

Rất mong được giúp đỡ

b)

Thế cơ à

c)

Tôi hiểu rồi/ vâng ạ.

d)

Cảm ơn nhiều

48.

(なんですか)

a)

Có gì đấy ạ?/ cái gì vậy?/ vâng có tôi. (câu trả lời khi ai đó gọi tên

b)

Cái này của ai vậy

c)

Lặp lại được không

d)

Tôi đang bận

49.

じゃ、また[あした]。

a)

Chúc ngủ ngon nhé

b)

Xin lỗi, tên bạn là gì

c)

Rất vui được gặp

d)

Hẹn mai gặp lại

50.

メキシコ

a)
Mexico
b)

Brazil

c)

Pháp

d)

Đức

51.

こうちゃ

a)
trà đen
b)

nước lọc

c)

sữa

d)

bia

52.

みます

a)

nghe

b)

xem, nhìn, trông

c)

đọc

d)

viết

53.

くだもの

a)

rau

b)

cơm

c)

hoa quả, trái cây

d)

54.

こうちゃ

a)

trà

b)

trà đen

c)

sữa bò

d)

nước