wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English

Total questions: 19

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị

(a)  

2.

Nhà tranh

(a)  

3.

Máy rửa bát

(a)  

4.

Làm khô,sấy khô

(a)  

5.

Bếp điện

(a)  

6.

Máy bay lên thẳng

(a)  

7.

Công nghệ cao

(a)  

8.

công việc nhà

(a)  

9.

Địa điểm

(a)  

10.

Trông nom, chăm sóc

(a)  

11.

Đại dương

(a)  

12.

Ngoài

(a)  

13.

Năng lượng mặt trời

(a)  

14.

Không gian vũ trụ

(a)  

15.

Siêu đẳng

(a)  

16.

Loại

(a)  

17.

Vật thể bay ,đĩa bay

(a)  

18.

Máy giặt

(a)  

19.

Không dây

(a)