wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrasal Verbs

Total questions: 19

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Wake up

(a)  

2.

dậy ( khỏi giường )

(a)  

3.

ra ngoài

(a)  

4.

tìm ra, khám phá

(a)  

5.


I am ..... my book.

( tôi đang tìm quyển sách của tôi )

a)

Look for

b)

Looking for

c)

Find out

d)

Finding

6.

She will never ....... on her dreams.

( cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ )

a)

Turn off

b)

Give off

c)

Gives up

d)

Give up

7.

Bật/ tắt thiết bị

(a)  

8.

Nhặt lên / đón ai

(a)  

9.

Put away

(a)  

10.

Carry on

(a)  

11.

Can you .... my dog while I am away?

( bạn có thể chăm sóc chú chó của tôi trong lúc tôi đi vắng được không? )

a)

take care of

b)

take away

c)

take part in

d)

take care

12.

Look after

(a)  

13.

hỏng, bị hỏng

(a)  

14.

nghĩ ra, đề xuất

(a)  

15.

mặc, đeo vào / cởi ra

(a)  

16.

Tập thể dục / giải quyết

(a)  

17.

She (a)   her grandmother’s recipes to her children. (Cô ấy đã truyền lại các công thức nấu ăn của bà cho các con của mình)

18.

He is trying to cut down on sugar to improve his health

Từ được gạch chân có nghĩa là:

(a)  

19.

We (a)   milk so we need to buy some more.
(Chúng tôi đã hết sữa nên cần phải mua thêm