Font size
WorksheetsPhrasal Verbs
Total questions: 19
Worksheet time: 15mins
Wake up
(a)
dậy ( khỏi giường )
(a)
ra ngoài
(a)
tìm ra, khám phá
(a)
I am ..... my book.
( tôi đang tìm quyển sách của tôi )
Look for
Looking for
Find out
Finding
She will never ....... on her dreams.
( cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ )
Turn off
Give off
Gives up
Give up
Bật/ tắt thiết bị
(a)
Nhặt lên / đón ai
(a)
Put away
(a)
Carry on
(a)
Can you .... my dog while I am away?
( bạn có thể chăm sóc chú chó của tôi trong lúc tôi đi vắng được không? )
take care of
take away
take part in
take care
Look after
(a)
hỏng, bị hỏng
(a)
nghĩ ra, đề xuất
(a)
mặc, đeo vào / cởi ra
(a)
Tập thể dục / giải quyết
(a)
She (a) her grandmother’s recipes to her children. (Cô ấy đã truyền lại các công thức nấu ăn của bà cho các con của mình)
He is trying to cut down on sugar to improve his health
Từ được gạch chân có nghĩa là:
(a)
We (a) milk so we need to buy some more.
(Chúng tôi đã hết sữa nên cần phải mua thêm
