wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Every Day Activities

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

take a shower

a)

tắm (có vòi sen)

b)

rửa tay

c)

tắm bồn

d)

tắm nắng

2.

eat/have lunch

a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

ăn tối

d)

ăn nhẹ

3.

feed the cat

a)

cho mèo ăn

b)

cho chó ăn

c)

cho gà ăn

d)

cho cá ăn

4.

get up

a)

dậy, ngủ dậy

b)

ngủ tiếp

c)

ngồi dậy

d)

đi ngủ

5.

wash the dishes

a)

rửa chén bát

b)

rửa tay

c)

lau nhà

d)

nấu ăn

6.

brush one's teeth

a)

đánh răng

b)

rửa tay

c)

tắm gội

d)

ăn cơm

7.

floss one's teeth

a)

xỉa răng

b)

đánh răng

c)

rửa miệng

d)

ăn uống

8.

listen to the music

a)

nghe nhạc

b)

nghe bài hát

c)

nghe âm nhạc

d)

nghe tiếng nhạc

9.

get dressed

a)

mặc quần áo

b)

đi ngủ

c)

ăn sáng

d)

đi làm

10.

wash one's face

a)

rửa mặt

b)

rửa tay

c)

tắm gội

d)

đánh răng

11.

play

a)

chơi

b)

học

c)

ngủ

d)

đi bộ

12.

clean the house

a)

lau nhà

b)

rửa xe

c)

nấu ăn

d)

đi chợ

13.

cook/make dinner

a)

nấu ăn trưa

b)

nấu ăn tối

c)

làm món tráng miệng

d)

chuẩn bị bữa sáng

14.

feed the baby

a)

cho bé ăn

b)

cho trẻ uống

c)

cho bé ngủ

d)

cho bé chơi

15.

sweep the floor

a)

quét nhà

b)

lau nhà

c)

rửa bát

d)

dọn dẹp phòng

16.

comb one's hair

a)

chải tóc

b)

cắt tóc

c)

gội đầu

d)

uốn tóc

17.

make the bed

a)

dọn dẹp giường ngủ

b)

gấp chăn

c)

lau sàn

d)

rửa bát

18.

sleep

a)

ngủ

b)

dormir

c)

schlafen

d)

dormire

19.

do the laundry

a)

giặt là

b)

rửa bát

c)

dọn dẹp

d)

nấu ăn

20.

study

a)

học tập, nghiên cứu

b)

nghỉ ngơi

c)

chơi đùa

d)

ngủ