NEW
Font size
WorksheetsEvery Day Activities
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
take a shower
tắm (có vòi sen)
rửa tay
tắm bồn
tắm nắng
eat/have lunch
ăn sáng
ăn trưa
ăn tối
ăn nhẹ
feed the cat
cho mèo ăn
cho chó ăn
cho gà ăn
cho cá ăn
get up
dậy, ngủ dậy
ngủ tiếp
ngồi dậy
đi ngủ
wash the dishes
rửa chén bát
rửa tay
lau nhà
nấu ăn
brush one's teeth
đánh răng
rửa tay
tắm gội
ăn cơm
floss one's teeth
xỉa răng
đánh răng
rửa miệng
ăn uống
listen to the music
nghe nhạc
nghe bài hát
nghe âm nhạc
nghe tiếng nhạc
get dressed
mặc quần áo
đi ngủ
ăn sáng
đi làm
wash one's face
rửa mặt
rửa tay
tắm gội
đánh răng
play
chơi
học
ngủ
đi bộ
clean the house
lau nhà
rửa xe
nấu ăn
đi chợ
cook/make dinner
nấu ăn trưa
nấu ăn tối
làm món tráng miệng
chuẩn bị bữa sáng
feed the baby
cho bé ăn
cho trẻ uống
cho bé ngủ
cho bé chơi
sweep the floor
quét nhà
lau nhà
rửa bát
dọn dẹp phòng
comb one's hair
chải tóc
cắt tóc
gội đầu
uốn tóc
make the bed
dọn dẹp giường ngủ
gấp chăn
lau sàn
rửa bát
sleep
ngủ
dormir
schlafen
dormire
do the laundry
giặt là
rửa bát
dọn dẹp
nấu ăn
study
học tập, nghiên cứu
nghỉ ngơi
chơi đùa
ngủ
