wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MARUGOTO A1 bài 6

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

やすみのひ

a)

ngày nghỉ

b)

sở thích

c)

phim

d)

(thể loại) hành động

2.

しゅみ

a)

ngày nghỉ

b)

sở thích

c)

phim

d)

(thể loại) hành động

3.

えいが

a)

ngày nghỉ

b)

sở thích

c)

phim

d)

(thể loại) hành động

4.

アクション

a)

ngày nghỉ

b)

sở thích

c)

phim

d)

(thể loại) hành động

5.

hoạt hình

a)

アニメ

b)

コメディ

c)

ホラー

d)

れんあい

6.

hài kịch

a)

アニメ

b)

コメディ

c)

ホラー

d)

れんあい

7.

kinh dị

a)

アニメ

b)

コメディ

c)

ホラー

d)

れんあい

8.

tình cảm

a)

アニメ

b)

コメディ

c)

ホラー

d)

れんあい

9.

どくしょ

a)

việc đọc sách

b)

tiểu thuyết

c)

văn học

d)

truyện tranh

10.

しょうせつ

a)

việc đọc sách

b)

tiểu thuyết

c)

văn học

d)

truyện tranh

11.

ぶんがく

a)

việc đọc sách

b)

tiểu thuyết

c)

văn học

d)

truyện tranh

12.

マンガ

a)

việc đọc sách

b)

tiểu thuyết

c)

văn học

d)

truyện tranh

13.

(thể loại) khoa học viễn tưởng

a)

SF(エスエフ)

b)

ファンタジー

c)

ミステリー

d)

スポーツ

14.

(thể loại) giả tưởng

a)

SF(エスエフ)

b)

ファンタジー

c)

ミステリー

d)

スポーツ

15.

(thể loại) thần bí

a)

SF(エスエフ)

b)

ファンタジー

c)

ミステリー

d)

スポーツ

16.

thể thao

a)

SF(エスエフ)

b)

ファンタジー

c)

ミステリー

d)

スポーツ

17.

ゴルフ

a)

gôn

b)

bóng đá

c)

võ Judo

d)

chạy bộ

18.

サッカー

a)

gôn

b)

bóng đá

c)

võ Judo

d)

chạy bộ

19.

じゅうどう

a)

gôn

b)

bóng đá

c)

võ Judo

d)

chạy bộ

20.

ジョギング

a)

gôn

b)

bóng đá

c)

võ Judo

d)

chạy bộ

21.

bơi lội

a)

すいえい

b)

スケート

c)

たっきゅう

ピンポン

d)

テニス

22.

trượt băng

a)

すいえい

b)

スケート

c)

たっきゅう

ピンポン

d)

テニス

23.

bóng bàn

a)

すいえい

b)

スケート

c)

たっきゅう

ピンポン

d)

テニス

24.

tennis

a)

すいえい

b)

スケート

c)

たっきゅう

ピンポン

d)

テニス

25.

バスケットボール

a)

bóng rổ

b)

bóng chày

c)

âm nhạc

d)

nhạc cổ điển

26.

やきゅう

a)

bóng rổ

b)

bóng chày

c)

âm nhạc

d)

nhạc cổ điển

27.

おんがく

a)

bóng rổ

b)

bóng chày

c)

âm nhạc

d)

nhạc cổ điển

28.

クラシック

a)

bóng rổ

b)

bóng chày

c)

âm nhạc

d)

nhạc cổ điển

29.

nhạc Jazz

a)

ジャズ

b)

Jポップ

c)

ポップス

d)

ロック

30.

nhạc Jpop (nhạc Pop Nhật Bản)

a)

ジャズ

b)

Jポップ

c)

ポップス

d)

ロック

31.

nhạc Pop

a)

ジャズ

b)

Jポップ

c)

ポップス

d)

ロック

32.

nhạc Rock

a)

ジャズ

b)

Jポップ

c)

ポップス

d)

ロック

33.

うた

a)

bài hát

b)

hát

c)

karaoke

d)

ghi-ta

34.

うたいます

a)

bài hát

b)

hát

c)

karaoke

d)

ghi-ta

35.

カラオケ

a)

bài hát

b)

hát

c)

karaoke

d)

ghi-ta

36.

ギター

a)

bài hát

b)

hát

c)

karaoke

d)

ghi-ta

37.

đàn piano

a)

ピアノ

b)

ひきます

c)

ダンス

d)

おどり

38.

đánh (piano, ghi-ta)

a)

ピアノ

b)

ひきます

c)

ダンス

d)

おどり

39.

nhảy, khiêu vũ

a)

ピアノ

b)

ひきます

c)

ダンス

d)

えをかきます

40.

vẽ tranh

a)

ピアノ

b)

ひきます

c)

おどり

d)

えをかきます

41.

điệu nhảy

a)

ピアノ

b)

ひきます

c)

おどり

d)

えをかきます

42.

おどります

a)

nhảy

b)

ngoại ngữ

c)

máy ảnh

d)

cắm trại

43.

がいこくご

a)

nhảy

b)

ngoại ngữ

c)

máy ảnh

d)

cắm trại

44.

カメラ

a)

nhảy

b)

ngoại ngữ

c)

máy ảnh

d)

cắm trại

45.

キャンプ(をします)

a)

nhảy

b)

ngoại ngữ

c)

máy ảnh

d)

cắm trại

46.

chụp ảnh

a)

しゃしん(をとります)

b)

つり(をします)

c)

バーべキュー

d)

やまのぼり(をします)

47.

câu cá

a)

しゃしん(をとります)

b)

つり(をします)

c)

バーべキュー

d)

やまのぼり(をします)

48.

BBQ

a)

しゃしん(をとります)

b)

つり(をします)

c)

バーべキュー

d)

やまのぼり(をします)

49.

leo núi

a)

しゃしん(をとります)

b)

つり(をします)

c)

バーべキュー

d)

やまのぼり(をします)

50.

でんとうぶんか

a)

văn hóa truyền thống

b)

nghệ thuật cắm hoa

c)

nghệ thuật gấp giấy

d)

trà đạo

51.

いけばな

a)

văn hóa truyền thống

b)

nghệ thuật cắm hoa

c)

nghệ thuật gấp giấy

d)

trà đạo

52.

おりがみ

a)

văn hóa truyền thống

b)

nghệ thuật cắm hoa

c)

nghệ thuật gấp giấy

d)

trà đạo

53.

さどう

a)

văn hóa truyền thống

b)

nghệ thuật cắm hoa

c)

nghệ thuật gấp giấy

d)

trà đạo

54.

Thơ Haiku

a)

はいく

b)

ぼんさい

c)

いそがしい

d)

うれしい

55.

cây cảnh

a)

はいく

b)

ぼんさい

c)

いそがしい

d)

うれしい

56.

bận rộn

a)

はいく

b)

ぼんさい

c)

いそがしい

d)

うれしい

57.

vui vẻ

a)

はいく

b)

ぼんさい

c)

いそがしい

d)

うれしい

58.

おいしい

a)

ngon

b)

đông, nhiều (người)

c)

thú vị

d)

buồn rầu

59.

(ひとが)おおい

a)

ngon

b)

đông, nhiều (người)

c)

thú vị

d)

buồn rầu

60.

おもしろい

a)

ngon

b)

đông, nhiều (người)

c)

thú vị

d)

buồn rầu

61.

かなしい

a)

ngon

b)

đông, nhiều (người)

c)

thú vị

d)

buồn rầu

62.

sợ hãi

a)

こわい

b)

すばらしい

c)

たのしい

d)

つまらない

63.

tuyệt vời

a)

こわい

b)

すばらしい

c)

たのしい

d)

つまらない

64.

thú vị

a)

こわい

b)

すばらしい

c)

たのしい

d)

つまらない

65.

nhàm chán

a)

こわい

b)

すばらしい

c)

たのしい

d)

つまらない

66.

ながい

a)

dài

b)

khó

c)

dễ

d)

ấm áp

67.

むずかしい

a)

dài

b)

khó

c)

dễ

d)

ấm áp

68.

やさしい

a)

dài

b)

khó

c)

dễ

d)

ấm áp

69.

あたたかい

a)

dài

b)

khó

c)

dễ

d)

ấm áp

70.

nóng

a)

あつい

b)

さむい

c)

すずしい

d)

きれい

71.

lạnh

a)

あつい

b)

さむい

c)

すずしい

d)

きれい

72.

mát mẻ

a)

あつい

b)

さむい

c)

すずしい

d)

きれい

73.

đẹp

a)

あつい

b)

さむい

c)

すずしい

d)

きれい

74.

すき

a)

thích

b)

vất vả

c)

mệt

d)

sự kiện

75.

たいへん

a)

thích

b)

vất vả

c)

mệt

d)

sự kiện

76.

つかれます

a)

thích

b)

vất vả

c)

mệt

d)

sự kiện

77.

イベント

a)

thích

b)

vất vả

c)

mệt

d)

sự kiện

78.

kịch Kabuki

a)

かぶき

b)

きもの

c)

すもう

d)

たいこ

79.

kimono

a)

かぶき

b)

きもの

c)

すもう

d)

たいこ

80.

sumou

a)

かぶき

b)

きもの

c)

すもう

d)

たいこ

81.

trống

a)

かぶき

b)

きもの

c)

すもう

d)

たいこ

82.

はなび

a)

pháo hoa

b)

lễ hội bắn pháo hoa

c)

lễ hội

d)

buổi hòa nhạc

83.

はなびたいかい

a)

pháo hoa

b)

lễ hội bắn pháo hoa

c)

lễ hội

d)

buổi hòa nhạc

84.

まつり

a)

pháo hoa

b)

lễ hội bắn pháo hoa

c)

lễ hội

d)

buổi hòa nhạc

85.

コンサート

a)

pháo hoa

b)

lễ hội bắn pháo hoa

c)

lễ hội

d)

buổi hòa nhạc

86.

cuộc thi

a)

コンテスト

b)

ショー

c)

パーティー

d)

カレンダー

87.

buổi trình diễn

a)

コンテスト

b)

ショー

c)

パーティー

d)

カレンダー

88.

bữa tiệc

a)

コンテスト

b)

ショー

c)

パーティー

d)

カレンダー

89.

lịch

a)

コンテスト

b)

ショー

c)

パーティー

d)

カレンダー

90.

チケット

a)

b)

tờ rơi quảng cáo

c)

áp phích

d)

ra ngoài

91.

チラシ

a)

b)

tờ rơi quảng cáo

c)

áp phích

d)

ra ngoài

92.

ポスター

a)

b)

tờ rơi quảng cáo

c)

áp phích

d)

ra ngoài

93.

でかけます

a)

b)

tờ rơi quảng cáo

c)

áp phích

d)

ra ngoài

94.

tờ rơi quảng cáo (dạng gập)

a)

パンフレット

b)

ともだちに あいます

c)

きせつのイベント

d)

おしょうがつ

95.

gặp bạn bè

a)

パンフレット

b)

ともだちに あいます

c)

きせつのイベント

d)

おしょうがつ

96.

sự kiện theo mùa

a)

パンフレット

b)

ともだちに あいます

c)

きせつのイベント

d)

おしょうがつ

97.

tết

a)

パンフレット

b)

ともだちに あいます

c)

きせつのイベント

d)

おしょうがつ

98.

なつやすみ

a)

kỳ nghỉ hè

b)

kỳ nghỉ đông

c)

tuần lễ vàng

d)

đi lễ chùa đầu năm

99.

ふゆやすみ

a)

kỳ nghỉ hè

b)

kỳ nghỉ đông

c)

tuần lễ vàng

d)

đi lễ chùa đầu năm

100.

ゴールデンウイーク

a)

kỳ nghỉ hè

b)

kỳ nghỉ đông

c)

tuần lễ vàng

d)

đi lễ chùa đầu năm

101.

はつもうで

a)

kỳ nghỉ hè

b)

kỳ nghỉ đông

c)

tuần lễ vàng

d)

đi lễ chùa đầu năm

102.

lễ hội tuyết

a)

ゆきまつり

b)

はなみ

c)

かいすいよく

d)

なつまつり

103.

ngắm hoa

a)

ゆきまつり

b)

はなみ

c)

かいすいよく

d)

なつまつり

104.

tắm biển

a)

ゆきまつり

b)

はなみ

c)

かいすいよく

d)

なつまつり

105.

lễ hội mùa hè

a)

ゆきまつり

b)

はなみ

c)

かいすいよく

d)

なつまつり

106.

ぼんどおり

a)

điệu nhảy Bon

b)

lễ hội mùa thu

c)

hái nho

d)

ngắm lá đỏ

107.

あきまつり

a)

điệu nhảy Bon

b)

lễ hội mùa thu

c)

hái nho

d)

ngắm lá đỏ

108.

ぶどうがり

a)

điệu nhảy Bon

b)

lễ hội mùa thu

c)

hái nho

d)

ngắm lá đỏ

109.

もみじがり

a)

điệu nhảy Bon

b)

lễ hội mùa thu

c)

hái nho

d)

ngắm lá đỏ

110.

du lịch

a)

りょこう(します)

b)

かんこうち

c)

ふじさん

d)

おてら

111.

điểm du lịch

a)

りょこう(します)

b)

かんこうち

c)

ふじさん

d)

おてら

112.

núi Phú Sĩ

a)

りょこう(します)

b)

かんこうち

c)

ふじさん

d)

おてら

113.

chùa

a)

りょこう(します)

b)

かんこうち

c)

ふじさん

d)

おてら

114.

じんじゃ

a)

đền thờ

b)

quà lưu niệm

c)

tempura

d)

khách sạn kiểu Nhật (lữ quán)

115.

おみやげ

a)

đền thờ

b)

quà lưu niệm

c)

tempura

d)

khách sạn kiểu Nhật (lữ quán)

116.

てんぷら

a)

đền thờ

b)

quà lưu niệm

c)

tempura

d)

khách sạn kiểu Nhật (lữ quán)

117.

りょかん

a)

đền thờ

b)

quà lưu niệm

c)

tempura

d)

khách sạn kiểu Nhật (lữ quán)

118.

trọ lại, nghỉ lại

a)

~に とまります

b)

よやく(をします)

c)

きっぷ

d)

くうこう

119.

đặt trước

a)

~に とまります

b)

よやく(をします)

c)

きっぷ

d)

くうこう

120.

a)

~に とまります

b)

よやく(をします)

c)

きっぷ

d)

くうこう

121.

sân bay

a)

~に とまります

b)

よやく(をします)

c)

きっぷ

d)

くうこう

122.

スーツケース

a)

va-li

b)

bản đồ

c)

hành lý

d)

hộ chiếu

123.

ちず

a)

va-li

b)

bản đồ

c)

hành lý

d)

hộ chiếu

124.

にもつ

a)

va-li

b)

bản đồ

c)

hành lý

d)

hộ chiếu

125.

パスポート

a)

va-li

b)

bản đồ

c)

hành lý

d)

hộ chiếu

126.

ビザ

a)

visa, thị thực

b)

bản đồ

c)

hành lý

d)

hộ chiếu