Font size
WorksheetsMARUGOTO A1 bài 6
Total questions: 126
Worksheet time: 1hrs 3mins
やすみのひ
ngày nghỉ
sở thích
phim
(thể loại) hành động
しゅみ
ngày nghỉ
sở thích
phim
(thể loại) hành động
えいが
ngày nghỉ
sở thích
phim
(thể loại) hành động
アクション
ngày nghỉ
sở thích
phim
(thể loại) hành động
hoạt hình
アニメ
コメディ
ホラー
れんあい
hài kịch
アニメ
コメディ
ホラー
れんあい
kinh dị
アニメ
コメディ
ホラー
れんあい
tình cảm
アニメ
コメディ
ホラー
れんあい
どくしょ
việc đọc sách
tiểu thuyết
văn học
truyện tranh
しょうせつ
việc đọc sách
tiểu thuyết
văn học
truyện tranh
ぶんがく
việc đọc sách
tiểu thuyết
văn học
truyện tranh
マンガ
việc đọc sách
tiểu thuyết
văn học
truyện tranh
(thể loại) khoa học viễn tưởng
SF(エスエフ)
ファンタジー
ミステリー
スポーツ
(thể loại) giả tưởng
SF(エスエフ)
ファンタジー
ミステリー
スポーツ
(thể loại) thần bí
SF(エスエフ)
ファンタジー
ミステリー
スポーツ
thể thao
SF(エスエフ)
ファンタジー
ミステリー
スポーツ
ゴルフ
gôn
bóng đá
võ Judo
chạy bộ
サッカー
gôn
bóng đá
võ Judo
chạy bộ
じゅうどう
gôn
bóng đá
võ Judo
chạy bộ
ジョギング
gôn
bóng đá
võ Judo
chạy bộ
bơi lội
すいえい
スケート
たっきゅう
ピンポン
テニス
trượt băng
すいえい
スケート
たっきゅう
ピンポン
テニス
bóng bàn
すいえい
スケート
たっきゅう
ピンポン
テニス
tennis
すいえい
スケート
たっきゅう
ピンポン
テニス
バスケットボール
bóng rổ
bóng chày
âm nhạc
nhạc cổ điển
やきゅう
bóng rổ
bóng chày
âm nhạc
nhạc cổ điển
おんがく
bóng rổ
bóng chày
âm nhạc
nhạc cổ điển
クラシック
bóng rổ
bóng chày
âm nhạc
nhạc cổ điển
nhạc Jazz
ジャズ
Jポップ
ポップス
ロック
nhạc Jpop (nhạc Pop Nhật Bản)
ジャズ
Jポップ
ポップス
ロック
nhạc Pop
ジャズ
Jポップ
ポップス
ロック
nhạc Rock
ジャズ
Jポップ
ポップス
ロック
うた
bài hát
hát
karaoke
ghi-ta
うたいます
bài hát
hát
karaoke
ghi-ta
カラオケ
bài hát
hát
karaoke
ghi-ta
ギター
bài hát
hát
karaoke
ghi-ta
đàn piano
ピアノ
ひきます
ダンス
おどり
đánh (piano, ghi-ta)
ピアノ
ひきます
ダンス
おどり
nhảy, khiêu vũ
ピアノ
ひきます
ダンス
えをかきます
vẽ tranh
ピアノ
ひきます
おどり
えをかきます
điệu nhảy
ピアノ
ひきます
おどり
えをかきます
おどります
nhảy
ngoại ngữ
máy ảnh
cắm trại
がいこくご
nhảy
ngoại ngữ
máy ảnh
cắm trại
カメラ
nhảy
ngoại ngữ
máy ảnh
cắm trại
キャンプ(をします)
nhảy
ngoại ngữ
máy ảnh
cắm trại
chụp ảnh
しゃしん(をとります)
つり(をします)
バーべキュー
やまのぼり(をします)
câu cá
しゃしん(をとります)
つり(をします)
バーべキュー
やまのぼり(をします)
BBQ
しゃしん(をとります)
つり(をします)
バーべキュー
やまのぼり(をします)
leo núi
しゃしん(をとります)
つり(をします)
バーべキュー
やまのぼり(をします)
でんとうぶんか
văn hóa truyền thống
nghệ thuật cắm hoa
nghệ thuật gấp giấy
trà đạo
いけばな
văn hóa truyền thống
nghệ thuật cắm hoa
nghệ thuật gấp giấy
trà đạo
おりがみ
văn hóa truyền thống
nghệ thuật cắm hoa
nghệ thuật gấp giấy
trà đạo
さどう
văn hóa truyền thống
nghệ thuật cắm hoa
nghệ thuật gấp giấy
trà đạo
Thơ Haiku
はいく
ぼんさい
いそがしい
うれしい
cây cảnh
はいく
ぼんさい
いそがしい
うれしい
bận rộn
はいく
ぼんさい
いそがしい
うれしい
vui vẻ
はいく
ぼんさい
いそがしい
うれしい
おいしい
ngon
đông, nhiều (người)
thú vị
buồn rầu
(ひとが)おおい
ngon
đông, nhiều (người)
thú vị
buồn rầu
おもしろい
ngon
đông, nhiều (người)
thú vị
buồn rầu
かなしい
ngon
đông, nhiều (người)
thú vị
buồn rầu
sợ hãi
こわい
すばらしい
たのしい
つまらない
tuyệt vời
こわい
すばらしい
たのしい
つまらない
thú vị
こわい
すばらしい
たのしい
つまらない
nhàm chán
こわい
すばらしい
たのしい
つまらない
ながい
dài
khó
dễ
ấm áp
むずかしい
dài
khó
dễ
ấm áp
やさしい
dài
khó
dễ
ấm áp
あたたかい
dài
khó
dễ
ấm áp
nóng
あつい
さむい
すずしい
きれい
lạnh
あつい
さむい
すずしい
きれい
mát mẻ
あつい
さむい
すずしい
きれい
đẹp
あつい
さむい
すずしい
きれい
すき
thích
vất vả
mệt
sự kiện
たいへん
thích
vất vả
mệt
sự kiện
つかれます
thích
vất vả
mệt
sự kiện
イベント
thích
vất vả
mệt
sự kiện
kịch Kabuki
かぶき
きもの
すもう
たいこ
kimono
かぶき
きもの
すもう
たいこ
sumou
かぶき
きもの
すもう
たいこ
trống
かぶき
きもの
すもう
たいこ
はなび
pháo hoa
lễ hội bắn pháo hoa
lễ hội
buổi hòa nhạc
はなびたいかい
pháo hoa
lễ hội bắn pháo hoa
lễ hội
buổi hòa nhạc
まつり
pháo hoa
lễ hội bắn pháo hoa
lễ hội
buổi hòa nhạc
コンサート
pháo hoa
lễ hội bắn pháo hoa
lễ hội
buổi hòa nhạc
cuộc thi
コンテスト
ショー
パーティー
カレンダー
buổi trình diễn
コンテスト
ショー
パーティー
カレンダー
bữa tiệc
コンテスト
ショー
パーティー
カレンダー
lịch
コンテスト
ショー
パーティー
カレンダー
チケット
vé
tờ rơi quảng cáo
áp phích
ra ngoài
チラシ
vé
tờ rơi quảng cáo
áp phích
ra ngoài
ポスター
vé
tờ rơi quảng cáo
áp phích
ra ngoài
でかけます
vé
tờ rơi quảng cáo
áp phích
ra ngoài
tờ rơi quảng cáo (dạng gập)
パンフレット
ともだちに あいます
きせつのイベント
おしょうがつ
gặp bạn bè
パンフレット
ともだちに あいます
きせつのイベント
おしょうがつ
sự kiện theo mùa
パンフレット
ともだちに あいます
きせつのイベント
おしょうがつ
tết
パンフレット
ともだちに あいます
きせつのイベント
おしょうがつ
なつやすみ
kỳ nghỉ hè
kỳ nghỉ đông
tuần lễ vàng
đi lễ chùa đầu năm
ふゆやすみ
kỳ nghỉ hè
kỳ nghỉ đông
tuần lễ vàng
đi lễ chùa đầu năm
ゴールデンウイーク
kỳ nghỉ hè
kỳ nghỉ đông
tuần lễ vàng
đi lễ chùa đầu năm
はつもうで
kỳ nghỉ hè
kỳ nghỉ đông
tuần lễ vàng
đi lễ chùa đầu năm
lễ hội tuyết
ゆきまつり
はなみ
かいすいよく
なつまつり
ngắm hoa
ゆきまつり
はなみ
かいすいよく
なつまつり
tắm biển
ゆきまつり
はなみ
かいすいよく
なつまつり
lễ hội mùa hè
ゆきまつり
はなみ
かいすいよく
なつまつり
ぼんどおり
điệu nhảy Bon
lễ hội mùa thu
hái nho
ngắm lá đỏ
あきまつり
điệu nhảy Bon
lễ hội mùa thu
hái nho
ngắm lá đỏ
ぶどうがり
điệu nhảy Bon
lễ hội mùa thu
hái nho
ngắm lá đỏ
もみじがり
điệu nhảy Bon
lễ hội mùa thu
hái nho
ngắm lá đỏ
du lịch
りょこう(します)
かんこうち
ふじさん
おてら
điểm du lịch
りょこう(します)
かんこうち
ふじさん
おてら
núi Phú Sĩ
りょこう(します)
かんこうち
ふじさん
おてら
chùa
りょこう(します)
かんこうち
ふじさん
おてら
じんじゃ
đền thờ
quà lưu niệm
tempura
khách sạn kiểu Nhật (lữ quán)
おみやげ
đền thờ
quà lưu niệm
tempura
khách sạn kiểu Nhật (lữ quán)
てんぷら
đền thờ
quà lưu niệm
tempura
khách sạn kiểu Nhật (lữ quán)
りょかん
đền thờ
quà lưu niệm
tempura
khách sạn kiểu Nhật (lữ quán)
trọ lại, nghỉ lại
~に とまります
よやく(をします)
きっぷ
くうこう
đặt trước
~に とまります
よやく(をします)
きっぷ
くうこう
vé
~に とまります
よやく(をします)
きっぷ
くうこう
sân bay
~に とまります
よやく(をします)
きっぷ
くうこう
スーツケース
va-li
bản đồ
hành lý
hộ chiếu
ちず
va-li
bản đồ
hành lý
hộ chiếu
にもつ
va-li
bản đồ
hành lý
hộ chiếu
パスポート
va-li
bản đồ
hành lý
hộ chiếu
ビザ
visa, thị thực
bản đồ
hành lý
hộ chiếu
