WorksheetsVocab 3
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Feel
a)
Cảm thấy, cảm xúc
b)
Buồn ngủ
c)
Khoẻ mạnh
2.
Sleepy
a)
Cảm thấy, cảm xúc
b)
Buồn ngủ
c)
Khoẻ mạnh
3.
Healthy
a)
Cảm thấy, cảm xúc
b)
Buồn ngủ
c)
Khoẻ mạnh
4.
Weekend
a)
Cuối tuần
b)
Đồ ăn nhanh
c)
Bận rộn
5.
Fast food
a)
Cuối tuần
b)
Đồ ăn nhanh
c)
Bận rộn
6.
Busy
a)
Cuối tuần
b)
Đồ ăn nhanh
c)
Bận rộn
7.
Newspaper
a)
Tờ báo
b)
Hằng ngày
c)
Thói quen
8.
Daily
a)
Tờ báo
b)
Hằng ngày
c)
Thói quen
9.
Habit
a)
Tờ báo
b)
Hằng ngày
c)
Thói quen
10.
Vegetable
a)
Rau củ
b)
Ông bà
c)
Tốt bụng
11.
Grandparent
a)
Rau củ
b)
Ông bà
c)
Tốt bụng
12.
Kind
a)
Rau củ
b)
Ông bà
c)
Tốt bụng
100 %
