wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Trọng Điểm APTIS Listening

Total questions: 173

Worksheet time: 2hrs 52mins

Name
Class
Date
1.

1.50 pound - trứng bao nhiêu tiền?

a)

1.25 pound

b)

1.50 pound

c)

2 pounds

2.

9.15 – tàu chạy lúc mấy giờ (để đi công tác)

a)

9.45

b)

8.45

c)

9.15

3.

She walks – cô ấy đi phương tiện gì đến trường?

a)

She walks

b)

She drives

c)

She goes by bus

4.

2pm - mấy giờ có bữa trưa?

a)

1pm

b)

2pm

c)

3pm

5.

Go for a walk – Cô ấy thường làm gì vào buổi tối?

a)

listen to music

b)

go for a walk

c)

go to the coffee shop

6.

At the park – 2 người hẹn gặp nhau ở đâu?

a)

at the university

b)

at the station

c)

at the park

7.

Goes for a walk - gia đình này thường làm gì vào các cuối tuần?

a)

goes with their friends

b)

goes bowling

c)

goes for a walk

8.

Tuesday - thứ mấy gặp nhau?

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Friday

9.

To work in business – nghề nghiệp mà anh ấy đã chọn?

a)

to work in business

b)

to be a teacher

c)

to keep studying

10.

Computer – anh ấy tham gia khóa học gì?

a)

Management

b)

Computer

c)

Leadership

11.

She works irregular time - làm nhà văn thì có gì khác với các nghề khác?

a)

She works irregular time

b)

She does not have a high salary

c)

She has no fixed workplace

12.

At a new shopping centre – cô ta mua đồ ăn ở đâu?

a)

at a local market

b)

at a convenient store

c)

at a new shopping centre

13.

Fire from the countryside – điều gì gây ô nhiễm không khí?

a)

Fire from the countryside

b)

Pollutants from private cars

c)

Smoke from factories

14.

6.30 pm – Họ gặp nhau lúc mấy giờ?

a)

7.30pm

b)

6.30pm

c)

9.30pm

15.

Three o’clock – Cô ta gặp con lúc mấy giờ?

a)

Seven o’clock

b)

Three o'clock

c)

Two o’clock

16.

Tea - Chị gái cô ấy uống gì ở quán cà phê?

a)

Water

b)

Tea

c)

Coffee

17.

2000 – Thị trấn sẽ xây bao nhiêu tòa nhà?

a)

1000

b)

2000

c)

3000

18.

Sees her family - Cô ấy làm gì vào các ngày thứ bảy?

a)

plays sports

b)

goes to the park

c)

sees her family

19.

Clothes - 2 người cùng mua gì?

a)

Books

b)

Trousers

c)

Clothes

20.

Black – Anh ta đã mua áo sơ mi màu gì?

a)

Blue

b)

Black

c)

Red

21.

Clothes - 2 người cùng mua gì?

a)

Books

b)

Trousers

c)

Clothes

22.

0. Black – Anh ta đã mua áo sơ mi màu gì?

a)

Blue

b)

Black

c)

Red

23.

0. On Saturday – Hạn nộp bài tập là thứ mấy?

a)

on Friday

b)

on Saturday

c)

on Thursday

24.

0. Speak at conference - Thầy giáo muốn cô ấy làm gì?

a)

Do research

b)

Make a report

c)

Speak at the conference

25.

0. The south – cô ấy chọn đi đâu cho kỳ nghỉ?

a)

The south

b)

The park

c)

The mountain

26.

0. The words – Điều gì đăc biệt ở bài hát mới?

a)

The singer’s voice

b)

The words

c)

The tune

27.

0. The mountain scenes – Điều gì cô ấy thích nhất ở bộ phim?

a)

the car scenes

b)

the fight scenes

c)

the mountain scenes

28.

0. A large stone – Động lực gì khiến cô ấy nghiên cứu khoa học?

a)

a large stone

b)

her dream

c)

her favorite collection

29.

1. Quarter to eight - 2 người hẹn nhau lúc mấy giờ?

a)

Half past eight

b)

Quarter to seven

c)

Quarter to eight

30.

0. Market place - Hẹn gặp nhau để đi bus về nhà?

a)

hotel entrance

b)

bus station

c)

market place

31.

0. 21 - Stephanie bao nhiêu tuổi? (đây là một cô gái ứng tuyển cho vị trí cô trông trẻ)

a)

21

b)

23

c)

24

32.

0. A park - câu lạc bộ ở gần đâu?

a)

A park

b)

A library

c)

A coffee shop

33.

5. Fish - cho mèo ăn gì?

a)

Milk

b)

Fish

c)

Cat food

34.

0. Goes for a walk – gia đình này làm gì hầu hết cuối tuần?

a)

goes with their friends

b)

goes bowling

c)

goes for a walk

35.

0. Chocolates – Anh ta mua gì cho chị gái?

a)

Chocolates

b)

Eggs

c)

Milk

36.

0. 9.30 – Tàu bị delay, tàu chạy lúc mấy giờ?

a)

8.45

b)

9.15

c)

9.30

37.

0. In the east - thời tiết ở đâu đẹp nhất?

a)

In the south

b)

In the east

c)

In the west

38.

0. Not enough people - tại sao phải huỷ chuyến thăm bảo tàng?

a)

Join other activities

b)

Poor weather conditions

c)

Not enough people

39.

11. Opposite the gift shop - quán cafe ở đâu?

a)

Next to the station

b)

Near the gift shop

c)

Opposite the gift shop

40.

12. The river boat - phục vụ trà ở đâu?

a)

The building

b)

The river boat

c)

The museum

41.

13. The kitchen - phòng nào to nhất trong nhà cô ta?

a)

Living room

b)

Bedroom

c)

Kitchen

42.

1. 10.15 – Buổi họp lúc mấy giờ?

a)

9.15

b)

10.15

c)

10.30

43.

0. Suggest a drink – Tại sao anh ấy gọi điện cho bạn anh ta?

a)

To make an appointment

b)

To say hello

c)

Suggest a drink

44.

0. sick – Anh ấy cảm thấy như thế nào?

a)

Sick

b)

Sad

c)

Well

45.

0. Eggs – Mẹ gọi con gái nhờ mua gì?

a)

eggs

b)

chocolates

c)

bread

46.

0. At 10h – Hẹn nhau lúc mấy giờ?

a)

8.00

b)

9.00

c)

10.00

47.

0. Stay late at the office – Tại sao cô ấy không thể đón con được?

a)

meet her client

b)

have an urgent meeting

c)

stay late at the office

48.

Tại sao cô ấy không thể đón con được?

a)

meet her client

b)

have an urgent meeting

c)

stay late at the office

49.

Cô ấy khuyên nên xem phim gì?

a)

comedy film

b)

action film

c)

horror film

50.

Người đàn ông đang gọi điện cho bạn anh ta. Anh ấy đang ở đâu?

a)

the park

b)

the station

c)

the town hall

51.

Đi làm bằng phương tiện gì?

a)

by bus

b)

by train

c)

by car

52.

Chuyên gia khuyên nên ăn hoa quả vào buổi nào?

a)

in the morning

b)

in the afternoon

c)

in the evening

53.

Tại sao cô ta dậy sớm?

a)

to exercise

b)

to have some quiet time

c)

to do housework

54.

Anh ấy học lái xe để làm gì?

a)

driving a car is his dream

b)

he hates public transport

c)

he has to drive to work

55.

Anh ấy mua gì trực tiếp tại shop?

a)

Books

b)

Clothes

c)

Trousers

56.

anh ấy trả bao nhiêu tiền để mua máy tính?

a)

350 pounds

b)

150 pounds

c)

250 pounds

57.

2 người mang gì đi picnic?

a)

clothes

b)

fruit

c)

food

58.

nhà của giáo viên màu gì?

a)

Blue

b)

Red

c)

White

59.

mấy giờ trận bóng bắt đầu?

a)

1pm

b)

7pm

c)

4pm

60.

cô ấy làm gì vào kỳ nghỉ?

a)

Drawing

b)

Walking

c)

Cooking

61.

tại sao cô ấy thích người quản lý?

a)

He was good at his job

b)

He paid her a lot

c)

He taught her a lot

62.

Anh ấy muốn trở thành gì?

a)

Reporter

b)

Chef

c)

Writer

63.

Anh ấy uống gì?

a)

Tea

b)

Juice

c)

Water

64.

nhớ gì nhất hồi còn đi học?

a)

Homework

b)

History classes

c)

Teachers

65.

Cô ấy sẽ làm gì?

a)

Go to the coffee shop

b)

Go for a drive

c)

Go on a picnic

66.

Cô ấy giống mẹ ở đâu?

a)

They look like each other

b)

They have similar interests

c)

They have similar characteristics

67.

Anh ta mua gì ở cửa hàng?

a)

a suit for the office

b)

a dress for his wife

c)

new clothes

68.

Chim làm gì vào mùa đông?

a)

They look for food reserves

b)

They stay in groups for protection

c)

They migrate to other regions

69.

Tại sao anh ta gọi điện cho bạn anh ta?

a)

To make an appointment

b)

To say hello

c)

Suggest a drink

70.

ô tô bé nhất giá bao nhiêu?

a)

1250 pounds

b)

2250 pounds

c)

3250 pounds

71.

Người phụ nữ đang gọi cho bạn cô ta. Cô ấy làm mất cái gì?

a)

Phone

b)

Bag

c)

Key

72.

Người phụ nữ đang gọi cho bạn cô ta. Cô ấy làm mất cái gì?

a)

Phone

b)

Bag

c)

Key

73.

Anh ấy để quên gì?

a)

Money

b)

Phone

c)

Glasses

74.

Có bao nhiêu người Mỹ?

a)

one

b)

two

c)

three

75.

Cô ấy thích phòng nào nhất?

a)

Bathroom

b)

Kitchen

c)

Bedroom

76.

Năm ngoái họ đi đâu?

a)

Camping

b)

Cycling

c)

Bowling

77.

Con trai cô ấy thích môn học gì?

a)

Science

b)

Art

c)

Math

78.

Cô ấy thường làm gì vào thời gian rảnh?

a)

Go to the theatre and play sports

b)

Play sports and go shopping

c)

Stay at home and shop online

79.

Lời khuyên họ cần để trang trí cho phòng khách?

a)

How to buy a sofa

b)

Where to buy cups

c)

Where to buy a new table

80.

Quan điểm của anh ấy về đi tàu?

a)

Convenient

b)

Friendly

c)

Practical

81.

Cái gì không phải đồ nguyên bản?

a)

Furniture

b)

Door

c)

Window

82.

Ấn phím mấy để mua máy tính mới?

a)

Two

b)

Three

c)

Four

83.

Cô ấy đi bộ ở đâu mỗi tối?

a)

The university area

b)

The park

c)

The college

84.

Sắp có cuộc họp, phải chuẩn bị bao nhiêu ghế?

a)

10

b)

20

c)

30

85.

Cô gái quên đồ ở quán cà phê, gọi điện cho nhân viên, hỏi vị trí quên đồ?

a)

On the sofa

b)

In the corner

c)

On the table

86.

2 người hẹn gặp nhau ở đâu?

a)

The parking lot

b)

The front entrance

c)

The school gate

87.

Con gái gọi điện cho bố đã mua gì?

a)

Trousers

b)

A dress

c)

Glasses

88.

Sắp có school party, giáo viên phải chuẩn bị gì?

a)

Prepare drinks

b)

Arrange the seat

c)

Order the food

89.

Cô gái gọi điện tới cửa hàng, cô ấy cần máy tính khi nào?

a)

Friday

b)

Thursday

c)

Monday

90.

Kỳ tới lớp sẽ học về đất nước nào?

a)

France

b)

Italy

c)

Germany

91.

Họ cần sửa chữa gì cho building?

a)

Windows

b)

Doors

c)

Gate

92.

Nam diễn viên thích làm gì?

a)

Jogging

b)

Swimming

c)

Drawing

93.

Trường học sắp xây gì mới?

a)

A stadium

b)

A Performance space

c)

A school yard

94.

Anh ấy thích gì ở dubai?

a)

He gets a higher salary

b)

He enjoys the weather here

c)

He enjoys his job here

95.

Anh ta khuyên người trẻ làm gì để tiết kiệm?

4 lines
96.

Anh ta khuyên người trẻ làm gì để tiết kiệm?

a)

Cook for yourself

b)

Save money

c)

Buy things online

97.

Lớp học ở phòng nào?

a)

Room 201

b)

Room 301

c)

Room 302

98.

Trận bóng đá lúc mấy giờ?

a)

1pm

b)

7pm

c)

4pm

99.

Số điện thoại của cửa hàng là gì?

a)

20 10 30

b)

10 20 30

c)

30 10 20

100.

2 người mang gì đi picnic?

a)

clothes

b)

fruit

c)

food

101.

Anh ta đã bán được bao nhiêu bản copies?

a)

Over 300000 copies

b)

100.000 copies

c)

30.000 copies

102.

Năm ngoái họ đi đâu?

a)

Camping

b)

Cycling

c)

Bowling

103.

2 người làm gì cùng nhau?

a)

Go to the coffee shop

b)

Make plans later

c)

Have dinner together

104.

Người đàn ông uống gì?

a)

Water and iced tea

b)

Water

c)

Iced tea

105.

Cô ấy đang chụp ảnh ai?

a)

The girl's team

b)

The boy’s team

c)

Anna, Sara and the girl's team

106.

Thường đi đâu khi đi du lịch Ấn Độ?

a)

Go to the park

b)

Go to famous places

c)

Go out to eat

107.

Thời tiết hôm nay như thế nào?

a)

Cold and not wet

b)

Hot and wet

c)

Cold and wet

108.

Anh ấy yêu cầu điều chỉnh buổi họp như thế nào?

a)

cancel the meeting

b)

having the meeting without him

c)

having the meeting another day

109.

Đi cửa nào để đi tàu đến Edinburgh?

a)

Two

b)

Three

c)

Four

110.

Anh ấy cảm thấy thế nào?

a)

Sick

b)

Sad

c)

Well

111.

Mất bao lâu để đến ga?

a)

15 minutes

b)

20 minutes

c)

25 minutes

112.

Anh ấy gọi điện để nói gì?

a)

to say hello

b)

to meet Felix

c)

to say thank you

113.

Ai sắp đến thăm anh ấy?

a)

His wife

b)

His wife’s parents

c)

His sister and her children

114.

Buổi họp lúc mấy giờ?

a)

2pm

b)

10am

c)

11am

115.

Tại sao cô ta không thể đón con được?

a)

meet her client

b)

have an urgent meeting

c)

stay late at the office

116.

Dụng cụ vệ sinh giá bao nhiêu?

a)

one pound fifty

b)

two pounds

c)

one pence

117.

Cô ấy sẽ đi đâu với gia đình cô ta?

a)

The mountains

b)

The lake

c)

The park

118.

Anh ấy hay làm gì vào năm ngoái?

a)

Running

b)

Cycling

c)

Walking

119.

Anh ấy phải thuyết trình trong bao nhiêu phút?

a)

10

b)

15

c)

25

120.

Anh ấy phải thuyết trình trong bao nhiêu phút?

a)

10

b)

15

c)

25

121.

Cô ấy ở chung với ai?

a)

Her colleague

b)

Her sister

c)

Best friends

122.

Tại sao cô ấy muốn làm nhà văn?

a)

Help people

b)

Make money

c)

Her dream

123.

Tại sao chuyến bay bị hủy?

a)

There are no flight staff

b)

Plane maintenance

c)

Poor weather conditions

124.

Tại sao anh ấy gọi điện cho bạn anh ta?

a)

To make an appointment

b)

To say hello

c)

Suggest a drink

125.

2 người bạn gặp nhau lúc nào?

a)

7am on Friday

b)

9am on Sunday

c)

9am on Saturday

126.

Cô gái gọi cho mẹ cô ta. Cô ấy muốn cái váy nào?

a)

long and green

b)

long and red

c)

short and red

127.

Buổi hẹn mới vào ngày bao nhiêu?

a)

Thursday 13th

b)

Tuesday 13th

c)

Wednesday 10th

128.

Một người đàn ông đang gọi cho vợ anh ta. Họ gặp nhau ở đâu?

a)

At the park

b)

At the station

c)

Outside a shop

129.

Cô ấy làm gì cuối tuần trước?

a)

Stayed at home

b)

Went shopping

c)

Went to the cinema

130.

Đi du lịch Ấn Độ mấy tuần?

a)

1 week

b)

2 weeks

c)

3 weeks

131.

văn phòng ở đâu?

a)

Opposite the hotel

b)

Near the park

c)

Opposite the station

132.

hẹn nhau ở đâu để đi xe bus?

a)

Next to the hotel

b)

Near the hotel's main entrance

c)

By the hotel’s main entrance

133.

Vợ anh ấy thích làm gì?

a)

sightseeing

b)

going shopping

c)

photography

134.

Họ có hoạt động gì vào buổi chiều?

a)

Play golf

b)

Go to dance classes

c)

Play bridge

135.

Người phụ nữ đang giới thiệu về một buổi hòa nhạc. ở cuối buổi hòa nhạc có điều gì?

a)

A surprise performance

b)

Some special offers

c)

The city’s favorite group

136.

Công việc đầu tiên của nhà văn là gì?

a)

cook

b)

reporter

c)

teacher

137.

chị gái cô ấy uống gì?

a)

Water

b)

Tea

c)

Coffee

138.

Có bao nhiêu cư dân ở ngôi làng này?

a)

10.000

b)

2.000

c)

5.000

139.

anh ấy muốn đi đâu vào ngày mai?

a)

The town hall

b)

The city center

c)

The museum

140.

Văn phòng ở tầng mấy?

a)

on the first floor

b)

on the second floor

c)

on the third floor

141.

khi nào được chơi đá bóng ở trường học?

a)

Friday afternoon

b)

Wednesday afternoon

c)

Thursday afternoon

142.

Văn phòng ở đâu?

a)

Opposite the hotel

b)

Near the park

c)

Opposite the station

143.

Where is the office?

a)

Opposite the hotel

b)

Near the park

c)

Opposite the station

144.

A man is calling his wife. Where did they meet?

a)

At the park

b)

At the station

c)

Outside a shop

145.

What time do he have dinner these days?

a)

6 o'clock

b)

7 o'clock

c)

8 o'clock

146.

What does he do after work?

a)

Go to the coffee shop

b)

Play football

c)

Go home

147.

What did they both like about the movie?

a)

the characters

b)

the ending

c)

the plot

148.

What area is he describing?

a)

a university area

b)

a park

c)

a library

149.

A man wants to buy a new house. What is his biggest problem?

a)

choosing the proper area

b)

financial problems

c)

persuading his family

150.

When do they meet each other?

a)

On Thursday morning

b)

On Wednesday morning

c)

On Tuesday morning

151.

How old is this city?

a)

150 years

b)

1500 years

c)

2000 years

152.

What colour is Jack's house?

a)

Red

b)

Black

c)

Green

153.

What does her sister look like?

a)

Short

b)

Tall

c)

Thin

154.

What did he usually do last year?

a)

Running

b)

Cycling

c)

Walking

155.

How does he travel?

a)

by train

b)

by car

c)

by bus

156.

How long does it take her to ride her bike?

a)

35 minutes

b)

25 minutes

c)

20 minutes

157.

What does she usually do in her free time?

a)

Go to the theatre and play sports

b)

Play sports and go shopping

c)

Stay at home and shop online

158.

Which sports is she good at?

a)

Running

b)

Swimming

c)

Football

159.

What are the similarities between his mom and aunt?

a)

They were thin

b)

They have the same eye color

c)

They have the same hair color

160.

What time does she usually write?

a)

In the evenings

b)

In the afternoons

c)

In the mornings

161.

What did she advice for people who lack motivation at work?

a)

quit the job

b)

ask for a salary increase

c)

request a transfer

162.

Tôi biết rằng việc tập thể dục mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe của tôi và giúp tôi có hình thể đẹp. Nhưng điều tôi nhận thấy là việc tập thể dục thực sự giúp tôi tăng năng suất làm việc rất nhiều và thực sự giúp tôi tập trung tốt hơn. Vậy bạn nghĩ gì về việc tập thể dục?

a)

Giúp cải thiện hiệu suất công việc

b)

Cảm thấy mệt mỏi khi tập thể dục

c)

Vui vẻ khi tập thể dục với bạn bè

d)

Ghét việc tập thể dục

163.

Tôi thường chọn đi bộ đến nơi làm việc để tiết kiệm tiền xăng và giữ dáng. Tôi thường đi bộ đến công ty với một người bạn thân. Đôi khi chúng tôi cảm thấy rất mệt nhưng vẫn cố gắng đi bộ đến nơi làm việc. Bạn nghĩ sao về việc đi bộ đến nơi làm việc?

a)

Đi bộ với một người bạn

b)

Đi làm bằng xe hơi

c)

Đi bộ một mình

d)

Đi làm bằng xe buýt

164.

Tôi nghĩ rằng nhiều người đã nhấn mạnh quá mức việc bảo vệ môi trường bằng cách cắt giảm phương tiện cá nhân, tránh túi nhựa, trồng nhiều cây, và nhiều thứ khác. Nhưng tôi tin rằng chúng ta nên tập trung vào việc bảo vệ môi trường thông qua những hành động nhỏ hàng ngày mà chúng ta thường bỏ qua. Bạn có nghĩ rằng việc sử dụng ít nước là một trong những cách bảo vệ môi trường không?

a)

Sử dụng ít nước

b)

Mua sắm trực tuyến

165.

Tôi có thể học ở những nơi khác nhau, như quán cà phê, thư viện hoặc công viên. Đối với tôi, vị trí không quan trọng vì tôi có kỹ năng tập trung tốt.

4 lines
166.

Tôi không thể học ở những nơi quá ồn ào vì tôi không thể tập trung vào bài tập về nhà. Nếu tôi học ở quán cà phê, tôi không làm được gì cả. Vì vậy, tôi thường học ở những nơi như phòng của tôi trong nhà hoặc trong văn phòng của tôi.

4 lines
167.

Tôi thích nghe nhạc trong khi học. Tôi thường phát những bài hát truyền cảm hứng để giúp tôi tỉnh táo, đặc biệt là khi học vào buổi sáng. Âm nhạc giống như một tách cà phê, giữ cho tôi tỉnh táo và có động lực trong việc học.

4 lines
168.

Tôi thường không thể tập trung vào việc học vào ban ngày; tôi cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ khi phải dậy sớm và học. Vì vậy, tôi thường học vào ban đêm khi mọi người trong nhà đều đã ngủ. Bầu không khí yên tĩnh vào ban đêm cho phép tôi tập trung tốt nhất và có năng suất cao nhất.

4 lines
169.

Khoảng cách từ nhà tôi đến trường là 20 km, và thường mất một giờ để đến đó. Vì vậy, khi tôi đi tàu, tôi sử dụng thời gian để làm bài tập về nhà và ôn tập bài học trong ngày. Một số người nói rằng học như vậy có thể gây phân tâm, nhưng tôi thấy điều đó rất hiệu quả với tôi.

4 lines
170.

Tôi không thích học ở những nơi đông đúc vì tôi không thể tập trung tốt. Tôi thường ngồi trên ghế sofa trong phòng khách để học. Bố mẹ tôi thường đi công tác, vì vậy nhà tôi rất yên tĩnh.

4 lines
171.

Tôi không thích học ở những nơi quá yên tĩnh như ở nhà hoặc trong thư viện vì tôi dễ buồn ngủ và có thể thậm chí ngủ gật trong khi học. Có một quán cà phê gần nhà tôi, và tôi thường đến đó để học vì sự hiện diện của những người khác khiến tôi cảm thấy có động lực hơn. Tôi thấy rằng tôi đạt được năng suất và hiệu quả cao hơn trong việc học khi ở đó.

4 lines
172.

Tôi nhận thấy rằng hầu hết mọi người thích làm bài tập về nhà trong lớp học, nhưng đối với tôi, những chiếc ghế đó quá cứng và khiến tôi đau cả ngày. Tôi thích ngồi dưới những cây trong công viên để học - không khí mát mẻ và trong lành. Có một quán cà phê nổi tiếng đối diện nơi tôi ngồi, và họ phục vụ cà phê rất ngon.

4 lines
173.

Hoạt động ngoài trời: Đạp xe địa hình

4 lines