wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản lý thông tin trong chuỗi cung ứng

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Bản chất của hiệu ứng roi da (Bullwhip) trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Sự biến động về giá cả thị trường lan tỏa từ thượng nguồn xuống hạ nguồn.

b)

Hiện tượng thông tin về nhu cầu thị trường bị bóp méo và khuếch đại lên qua các giai đoạn của chuỗi cung ứng.

c)

Sự gia tăng đột ngột về chi phí sản xuất ở các thành viên hạ nguồn.

d)

Khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng cuối cùng bị giảm sút do thiếu nguồn lực.

2.

Hậu quả chính của hiệu ứng Bullwhip là gì?

a)

Giảm chi phí quản lý và logistics cho toàn chuỗi.

b)

Tăng tính ổn định và khả năng dự báo nhu cầu.

c)

Gây lãng phí lớn cho các thành viên trong CCU, tăng chi phí và làm tăng sự không ổn định.

d)

Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng do có lượng hàng tồn kho lớn.

3.

Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân hình thành hiệu ứng Bullwhip?

a)

Cập nhật trong dự báo nhu cầu.

b)

Đặt hàng theo đợt.

c)

Chính sách xúc tiến và chiết khấu của nhà cung cấp.

d)

Đồng bộ hóa chuỗi cung ứng.

4.

Khi các doanh nghiệp đặt hàng theo đợt (tuần/tháng) thay vì liên tục thường xuyên nhằm giảm thiểu chi phí vận chuyển, điều này có thể dẫn đến nguyên nhân nào của hiệu ứng Bullwhip?

a)

Chính sách phân phối hạn chế khi thiếu hàng.

b)

Cập nhật trong dự báo nhu cầu.

c)

Đặt hàng theo đợt.

d)

Chính sách xúc tiến và chiết khấu.

5.

Việc nhà bán lẻ tận dụng cơ hội giá rẻ từ các chương trình xúc tiến và chiết khấu để mua đơn hàng lớn hơn nhu cầu thật sẽ dẫn đến hậu quả gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Giảm chi phí cho phía hạ nguồn.

b)

Cải thiện mối quan hệ giữa khách hàng (DN) và nhà cung cấp.

c)

Tăng hàng tồn kho cao và gây ra hiệu ứng Bullwhip.

d)

Tăng hiệu quả vận tải và giao hàng.

6.

Trong tình huống nhu cầu lớn hơn khả năng cung cấp, nhà cung cấp phân bổ số lượng theo tỷ lệ trong các đơn hàng đã đặt. Để tránh thiếu hụt, khách hàng (DN) phóng đại nhu cầu thực. Điều này thuộc nguyên nhân nào của hiệu ứng Bullwhip?

a)

Đặt hàng theo đợt.

b)

Chính sách xúc tiến và chiết khấu.

c)

Cập nhật trong dự báo nhu cầu.

d)

Chính sách phân phối hạn chế khi thiếu hàng (Shortage gaming).

7.

Giải pháp nào sau đây giúp khắc phục hiệu ứng Bullwhip bằng cách cho phép nhà cung cấp được tiếp cận với dữ liệu về hàng hóa trong kho cũng như dữ liệu kinh doanh của các thành viên trong chuỗi?

a)

Chia sẻ dữ liệu nhu cầu chung.

b)

Tăng cường hợp tác trong chuỗi cung ứng.

c)

Ổn định giá cả.

d)

Ứng dụng hệ thống quản lý dự trữ bởi nhà cung cấp (VMI).

8.

Mô hình CPFR được đề cập đến như một giải pháp khắc phục hiệu ứng Bullwhip thông qua hoạt động nào?

a)

Ổn định giá cả.

b)

Bỏ chính sách phân phối theo tỷ lệ hàng thiếu.

c)

Chia sẻ thông tin hỗ trợ lập kế hoạch (dữ liệu nhu cầu chung).

d)

Đồng bộ hóa chuỗi cung ứng.

9.

Định nghĩa "Cộng tác trong chuỗi cung ứng" là gì?

a)

Việc một doanh nghiệp lớn kiểm soát hoàn toàn các hoạt động của các đối tác nhỏ hơn trong chuỗi.

b)

Quá trình các doanh nghiệp làm việc độc lập nhưng tuân thủ các quy định chung của thị trường.

c)

Hai hoặc nhiều doanh nghiệp làm việc cùng nhau, hướng đến mục tiêu chung, cùng chia sẻ quan điểm, thông tin, kiến thức, lợi ích và rủi ro để đạt được kết quả tốt hơn.

d)

Hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các thành viên trong chuỗi dựa trên quan hệ thị trường.

10.

Vai trò nào sau đây là vai trò chính của cộng tác trong chuỗi cung ứng?

a)

Hạn chế hiện tượng Bullwhip.

b)

Tăng chi phí quản lý do sự phối hợp phức tạp.

c)

Giảm khả năng thâm nhập thị trường mới.

d)

Chỉ tập trung vào tối ưu hóa nguồn lực nội bộ doanh nghiệp.

11.

Lợi ích nào sau đây của cộng tác trong chuỗi cung ứng dành cho Nhà cung cấp NVL?

a)

Giảm dự trữ thành phẩm.

b)

Tăng doanh thu/lợi nhuận.

c)

Giảm dự trữ NVL và giảm tình trạng hết hàng.

d)

Giảm chi phí quản lý đơn hàng.

12.

Yêu cầu quan trọng nhất để cộng tác thành công trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí.

b)

Tin tưởng lẫn nhau và chia sẻ thông tin.

c)

Mỗi doanh nghiệp giữ bí mật thông tin kinh doanh của mình.

d)

Tránh mọi rủi ro và thất bại.

13.

Khung cộng tác trong chuỗi cung ứng bao gồm những yếu tố chính nào?

a)

Nhu cầu thị trường, khả năng sản xuất, hệ thống phân phối.

b)

Mục tiêu tài chính, chiến lược marketing, quản lý nhân sự.

c)

Thiết kế và quản lý các hoạt động chuỗi cung ứng, thiết lập và duy trì các mối quan hệ CCU, lựa chọn công nghệ và kỹ thuật phù hợp, lựa chọn đối tác.

d)

Quản lý dự trữ, vận chuyển, mua hàng và bán hàng.

14.

"Liên kết theo chiều ngang" trong các mô hình cộng tác theo đối tượng liên kết là gì?

a)

Liên kết giữa các thành viên ở các bậc khác nhau trong chuỗi (ví dụ: nhà sản xuất với nhà bán lẻ).

b)

Các công ty mua lại hoặc sáp nhập với các đối thủ trong ngành để đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua kinh tế quy mô và phạm vi.

c)

Một thành viên nắm giữ vai trò lãnh đạo và điều khiển các hoạt động của các thành viên khác.

d)

Việc phối hợp các hoạt động từ thượng nguồn đến hạ nguồn trong cùng một công ty.

15.

Ưu điểm của "Liên kết theo chiều dọc" là gì?

a)

Có thể tạo ra sự cạnh tranh về thị trường giữa các kênh phân phối.

b)

Xóa bỏ sự trùng lặp hoặc giảm thiểu các xung đột giữa các thành viên trong kênh phân phối.

c)

Chi phí quản lý thấp.

d)

Quản lý các kênh phân phối đơn giản hơn.

16.

Tích hợp chuỗi cung ứng nội bộ nhằm mục đích gì?

a)

Mở rộng thị trường ra nước ngoài.

b)

Tăng cường mối liên kết giữa các chức năng và kết nối với nhau để quản lý hiệu quả hơn.

c)

Chỉ tập trung vào tối ưu hóa chi phí sản xuất.

d)

Giảm số lượng nhà cung cấp.

17.

Các cơ hội chính để cộng tác giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng bên ngoài doanh nghiệp bao gồm những bên nào?

a)

Chỉ giữa nhà sản xuất và nhà cung cấp.

b)

Chỉ giữa nhà bán lẻ và người tiêu dùng.

c)

Cộng tác giữa các nhà sản xuất & nhà cung cấp; Nhà bán lẻ & nhà sản xuất; cộng tác giữa doanh nghiệp logistics và các doanh nghiệp trong CCU.

d)

Chỉ giữa các phòng ban nội bộ của một công ty.

18.

"Liên minh chia sẻ thông tin" trong cơ chế cộng tác có đặc trưng về khung thời gian như thế nào?

a)

Ngắn hạn, chú trọng quy trình.

b)

Trung hạn, phụ thuộc việc đầu tư vào tài sản và quy trình chung.

c)

Dài hạn, giới hạn bởi cơ cấu sở hữu.

d)

Dài hạn, tạo ra lợi ích chiến lược chung.

19.

Đặc điểm của "Quan hệ đối tác" trong cơ chế cộng tác là gì?

a)

Chỉ thực hiện theo hợp đồng, ít tương tác.

b)

Chia sẻ thông tin thụ động, cam kết ngắn hạn.

c)

Dựa trên sự phân quyền theo quyền vốn chủ sở hữu hay Công ty Mẹ - Con, hướng đến mục tiêu thống nhất và chia sẻ lợi ích chung.

d)

Kiểm soát hoàn toàn các hoạt động được thực hiện bởi một chủ sở hữu duy nhất.

20.

"Tích hợp dọc" trong cơ chế cộng tác thể hiện mối quan hệ như thế nào?

a)

Quan hệ cạnh tranh giữa các đối tác.

b)

Chia sẻ thông tin và hợp tác thụ động.

c)

Đầu tư vào tài sản và nguồn lực chung.

d)

Kiểm soát và điều hành doanh nghiệp với tư cách là chủ sở hữu.

21.

"Liên minh mạng lưới" có đặc điểm gì về cấu trúc?

a)

Đối tác riêng biệt.

b)

Đối tác riêng biệt, một số tài sản được chia sẻ.

c)

Nhiều đối tác có vốn sở hữu.

d)

Một chủ sở hữu.

22.

Mục tiêu của "Liên minh tác nghiệp" là gì?

a)

Chỉ tập trung vào giao dịch mua bán sản phẩm, dịch vụ.

b)

Mục tiêu tương đồng dễ cải thiện logistics và phát triển sản phẩm.

c)

Nâng cao giá trị, cải thiện vị thế cạnh tranh của toàn chuỗi.

d)

Kiểm soát một phần thông qua quyền sở hữu.

23.

Thông tin được coi là một nguồn lực như thế nào trong chuỗi cung ứng?

a)

Hữu hình, dễ dàng định lượng và thay đổi.

b)

Vô hình nhưng có vai trò hữu hình, dẫn dắt nhu cầu đơn hàng và khởi phát toàn bộ quá trình CCU.

c)

Chỉ có tác động đến chi phí vận chuyển.

d)

Không liên quan đến việc ra quyết định.

24.

Thông tin mang lại giá trị "Kết nối" cho chuỗi cung ứng thông qua phương tiện nào?

a)

Chỉ qua các cuộc họp trực tiếp.

b)

Việc thu thập dữ liệu bằng tay.

c)

Internet, mạng nội bộ, chuyển giao dữ liệu điện tử.

d)

Các kênh phân phối vật lý.

25.

Giá trị nào của thông tin cho phép doanh nghiệp kiểm soát và điều chỉnh hoạt động của chuỗi cung ứng trong thời gian thực, ví dụ như hàng dự trữ phù hợp với kế hoạch sản xuất?

a)

Cộng tác.

b)

Tối ưu.

c)

Tác nghiệp.

d)

Hiển thị (Visibility).

26.

Việc ứng dụng CNTT giúp doanh nghiệp và chuỗi cung ứng đáp ứng nhanh với các yêu cầu của khách hàng, đảm bảo dòng vật chất và dòng tiền tệ nhất quán với dòng thông tin thể hiện giá trị nào?

a)

Tối ưu.

b)

Tác nghiệp.

c)

Tốc độ.

d)

Cộng tác.

27.

Vai trò nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của thông tin trong chuỗi cung ứng?

a)

Hỗ trợ giảm thiểu tính biến động trong chuỗi cung ứng.

b)

Cho phép phối hợp nhịp nhàng giữa sản xuất và phân phối.

c)

Cho phép giảm dự trữ mà không làm tăng chi phí.

d)

Tăng chi phí vận hành do đầu tư hạ tầng công nghệ.

28.

Chức năng nào của hệ thống thông tin trong chuỗi cung ứng liên quan đến việc ghi chép và khai thác các dữ liệu, thực hiện và kiểm soát dòng vật chất và tiền tệ?

a)

Hoạch định chiến lược.

b)

Lập kế hoạch chiến thuật.

c)

Tác nghiệp thường xuyên.

d)

Thực hiện và xử lý giao dịch.

29.

Yêu cầu đối với dòng thông tin ở cấp độ "Hoạch định chiến lược" là gì?

a)

Hàng ngày/tuần/tháng, có thể dự báo trước.

b)

Dài hạn, cấu trúc mở, linh hoạt, tổng hợp, dự báo tương lai.

c)

Hàng ngày/giờ, lượng dữ liệu lớn, tính tự động hóa cao.

d)

Chính xác, đúng hạn, lặp lại cao, rất chi tiết.

30.

Thành phần nào được coi là "trái tim của hệ thống thông tin" trong hạ tầng CNTT chuỗi cung ứng?

a)

Phần mềm.

b)

Mạng truyền thông.

c)

Phần cứng.

d)

Cơ sở dữ liệu.

31.

Yêu cầu chính của mạng truyền thông trong hạ tầng CNTT chuỗi cung ứng là gì?

a)

Chỉ cần kết nối nội bộ doanh nghiệp.

b)

Cần có hệ thống kết cấu mạng (LAN, WAN, Internet), thiết bị mạng và dịch vụ mạng để chia sẻ dữ liệu và kết nối liên tục, chặt chẽ.

c)

Chỉ tập trung vào việc gửi nhận dữ liệu đơn thuần.

d)

Không cần thiết phải có tính bảo mật.

32.

Công nghệ nhận dạng bằng tần số sóng vô tuyến (RFID) hoạt động dựa trên nền tảng gì?

a)

Sóng vô tuyến kết hợp với máy tính quản lý.

b)

Công nghệ mã vạch quang học.

c)

Hệ thống định vị toàn cầu (GPS).

d)

Cảm biến nhiệt độ.

33.

Hệ thống RFID được ứng dụng để giám sát các hoạt động nào?

a)

Chỉ nhận hàng và xếp dỡ hàng.

b)

Chỉ quản lý tài sản cố định.

c)

Nhận hàng, xếp dỡ hàng/đưa vào sản xuất, truy xuất quy trình sản xuất, phân phối/giao hàng, quản lý tài sản.

d)

Chỉ phân phối và giao hàng.

34.

EDI (Electronic Data Interchange) giúp loại bỏ sai sót của con người và cắt giảm chi phí trong quá trình nào?

a)

Chỉ giao tiếp nội bộ doanh nghiệp.

b)

Chỉ quản lý tồn kho.

c)

Trao đổi thông tin và tài liệu kinh doanh giữa các đối tác kinh doanh, giữa các doanh nghiệp với nhau (phiếu giao hàng, hóa đơn, đơn đặt hàng...).

d)

Chỉ phân tích dữ liệu thị trường.

35.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của Big Data?

a)

Kích thước lớn (big volume).

b)

Tốc độ xử lý nhanh (velocity).

c)

Sự đa dạng trong dữ liệu (variety).

d)

Dữ liệu chỉ theo một cấu trúc cố định.

36.

Lợi ích nào của Big Data giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu suất truy xuất nguồn gốc, giảm thiểu thời gian thực hiện các công việc liên quan đến truy cập, tích hợp và quản lý dữ liệu?

a)

Giảm chi phí.

b)

Sự hài lòng của khách hàng.

c)

Truy xuất nguồn gốc.

d)

Tăng lợi nhuận.

37.

Internet of Things (IoT) là gì?

a)

Một loại phần mềm quản lý kho hàng.

b)

Hệ thống máy tính trung tâm điều khiển toàn bộ chuỗi cung ứng.

c)

Sự kết nối các thiết bị và các đối tượng vật lý có gắn cảm biến, cho phép ghi lại liên tục các thông tin về trạng thái của đối tượng.

d)

P

38.

Trong lĩnh vực vận chuyển, IoT mang lại lợi ích gì cho chuỗi cung ứng?

a)

Giảm chi phí nhiên liệu.

b)

Theo dõi phương tiện vận tải và giám sát hàng đang di chuyển, cung cấp dữ liệu theo thời gian thực.

c)

Tự động hóa quá trình đóng gói sản phẩm.

d)

Lên kế hoạch sản xuất tổng thể.

39.

Công nghệ nào sau đây giúp tự động hóa nghiệp vụ kho hàng, theo dõi lượng dự trữ và đưa ra quyết định đặt hàng/mua hàng thông qua việc sử dụng cảm biến và camera?

a)

EDI.

b)

Big Data.

c)

Blockchain.

d)

Internet of Things (IoT).

40.

Mô hình hoạch định hợp tác, dự báo và bổ sung (CPFR) là một công cụ hỗ trợ lập kế hoạch chuỗi cung ứng nhằm mục đích gì?

a)

Đánh giá hiệu suất hoạt động của chuỗi cung ứng.

b)

Phối hợp nhằm lập ra kế hoạch cho các công tác cơ bản như sản xuất, phân phối vật tư, nguyên liệu, phân phối sản phẩm tới khách hàng cuối cùng.

c)

Thiết kế cấu trúc chuỗi cung ứng từ chiến lược đến thực thi.

d)

Quản lý quan hệ khách hàng.

41.

Khái niệm đánh giá Đánh giá trong bối cảnh quản lý chuỗi cung ứng được hiểu là gì?

a)

Là công cụ để thực hiện việc đo lường, cho phép lượng hóa các mức độ thực hiện.

b)

Là việc xác định thành công và tiềm năng của các chiến lược quản lý.

c)

Là quá trình cung cấp thông tin có giá trị cho phép cải thiện hoặc điều chỉnh việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

d)

Là quá trình hình thành những nhận định, phán đoán về kết quả của công việc, dựa vào sự phân tích thông tin thu thập được, đối chiếu với mục tiêu, tiêu chuẩn đã đề ra.

42.

Khái niệm đo lường Trong quản lý chuỗi cung ứng, đo lường có vai trò gì?

a)

Là việc đưa ra các quyết định chiến lược dài hạn cho doanh nghiệp.

b)

Là quá trình xác định mục tiêu và tầm nhìn của chuỗi cung ứng.

c)

Là công cụ để thực hiện việc đánh giá, cho phép lượng hóa các mức độ thực hiện và làm căn cứ để so sánh.

d)

Là việc tập hợp các hoạt động để tạo lập lực lượng vật tư, nguyên vật liệu.

43.

Mục tiêu của đo lường Mục tiêu chính của việc đo lường trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Để tăng cường mối quan hệ với các nhà cung cấp và khách hàng.

b)

Để giảm thiểu chi phí vận hành và tăng doanh thu.

c)

Để đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn ngành.

d)

Để cung cấp thông tin có giá trị cho phép doanh nghiệp/chuỗi cung ứng cải thiện hoặc điều chỉnh việc đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và mục tiêu chiến lược của mình.

44.

Khái niệm kết quả thực hiện (Performance) Kết quả thực hiện hay thành tích của chuỗi cung ứng được định nghĩa như thế nào?

a)

Là việc hoàn thành các mục tiêu tài chính mà mỗi doanh nghiệp đặt ra.

b)

Là mức độ doanh nghiệp đạt được sự hài lòng của nhân viên.

c)

Là mức độ chuỗi cung ứng đáp ứng các yêu cầu của khách hàng cuối cùng liên quan đến các chỉ số đo lường kết quả tương ứng tại một thời điểm và mức chi phí chuỗi cung ứng đó.

d)

Là khả năng giảm thiểu lượng hàng tồn kho.

45.

huỗi cung ứng điều gì?

a)

Giảm chi phí quản lý thông tin.

b)

Xác định xem đâu là sáng kiến tối ưu và đáp ứng kết quả hoạt động của chuỗi cung ứng, đồng thời kiểm soát các yếu tố trong các hoạt động, quy trình và các mối quan hệ đối tác.

c)

Chỉ để điều chỉnh kịp thời về nguồn lực và ngân sách dành cho SCM.

d)

Tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

46.

Quan điểm đo lường - Thước đo tốt (Định lượng) Một thước đo tốt cần có đặc điểm "Định lượng" nghĩa là gì?

a)

Nó phải khuyến khích hành vi phù hợp.

b)

Nó phải dễ hiểu cho tất cả các bên liên quan.

c)

Nó phải được thể hiện bằng giá trị khách quan.

d)

Nó phải đo nhiều khía cạnh và phạm vi.

47.

Quan điểm đo lường - Thước đo tốt (Dễ hiểu) Đặc điểm "Dễ hiểu" của một thước đo tốt có ý nghĩa như thế nào?

a)

Nó phải có tính kinh tế, tức là lợi ích lớn hơn chi phí.

b)

Nó phải được phê chuẩn bởi tất cả các thành viên tham gia.

c)

Nó cho thấy ngay là đo cái gì và đo lường bắt nguồn từ đâu.

d)

Nó phải khuyến khích sự tin tưởng giữa các bên.

48.

Quan điểm đo lường - Thước đo tốt (Được định nghĩa rõ ràng) Một thước đo tốt cần "Được định nghĩa rõ ràng và tất cả đều hiểu rõ" có nghĩa là gì?

a)

Chỉ đo những gì quan trọng nhất đối với doanh nghiệp.

b)

Tác động của đo lường phải rõ ràng tới tất cả các bộ phận của quá trình.

c)

Thước đo phải được xác định và đồng ý của tất cả các bên tham gia vào quá trình đo lường (cả bên trong và bên ngoài).

d)

Nó phải đo cả đầu vào và đầu ra của quá trình.

49.

Quan điểm đo lường - Thước đo tốt (Tính kinh tế) Đặc điểm "Tính kinh tế" của một thước đo tốt ám chỉ điều gì?

a)

Nó phải khuyến khích sự tin tưởng giữa các bên.

b)

Nó phải đo nhiều khía cạnh/phạm vi hoạt động.

c)

Nó phải thể hiện mối quan hệ giữa mức độ sử dụng và năng suất lao động.

d)

Lợi ích mang lại phải lớn hơn chi phí cho việc đo lường.

50.

Phương pháp tiếp cận - Phạm vi tổng thể Phương pháp đo lường chuỗi cung ứng tổng thể tập trung vào điều gì?

a)

Nỗ lực của doanh nghiệp trong quản lý chuỗi cung ứng để đạt được các mục tiêu kế hoạch nội bộ.

b)

Đánh giá của khách hàng bên ngoài về các kết quả của chuỗi cung ứng.

c)

Tích hợp chuỗi cung ứng nhằm sản xuất và phân phối đúng số lượng, đúng vị trí, đúng thời điểm với chi phí tối ưu và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.

d)

Các chỉ tiêu tài chính như doanh thu, lợi nhuận, và chi phí vận hành.

51.

Phương pháp tiếp cận - Đo lường nội bộ Ví dụ về các thang đo phổ biến của đo lường kết quả nội bộ là gì?

a)

Sự hài lòng của khách hàng, thông tin đơn hàng.

b)

Độ chính xác về đơn hàng phân phối, hàng tồn kho.

c)

Chi phí, dịch vụ khách hàng (DVKH) nội bộ, năng suất lao động, quản lý tài sản.

d)

Mức độ linh hoạt với nhu cầu khách hàng.

52.

Phương pháp tiếp cận - Đo lường bên ngoài Đo lường kết quả bên ngoài của chuỗi cung ứng là gì?

a)

Đo lường các kết quả của chuỗi cung ứng từ đánh giá của khách hàng bên ngoài.

b)

Đo lường các chỉ số tài chính nội bộ như chi phí vận chuyển.

c)

Đo lường năng suất lao động trong các hoạt động sản xuất.

d)

Đo lường nỗ lực của doanh nghiệp trong quản lý chuỗi cung ứng để đạt mục tiêu kế hoạch.

53.

Phương pháp tiếp cận - Đo lường hiệu quả (Effectiveness) Trong đo lường chuỗi cung ứng, "Hiệu quả (Effectiveness)" được hiểu là gì?

a)

Tỷ lệ giữa kết quả và chi phí bỏ ra.

b)

Kết quả đạt được so với mục tiêu đề ra, ví dụ như doanh thu, lợi nhuận, thị phần.

c)

Khối lượng công việc làm được trong một thời gian nhất định.

d)

Mức độ tiết kiệm chi phí trong toàn

54.

Phương pháp tiếp cận - Đo lường hiệu suất (Efficiency) Trong đo lường chuỗi cung ứng, "Hiệu suất (Efficiency)" được hiểu là gì?

a)

Mức độ đạt được mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.

b)

Kết quả đạt được chia cho chi phí bỏ ra, ví dụ như năng suất lao động.

c)

Khả năng đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng.

d)

Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu hàng năm.

55.

Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng (Hiệu quả và Hiệu suất) Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng là gì, xét về mối quan hệ giữa hiệu quả và hiệu suất?

a)

Đạt được mục tiêu cao nhất và tốn phí nguồn lực cao nhất.

b)

Đạt được mục tiêu thấp nhất và tốn phí nguồn lực thấp nhất.

c)

Tốn phí nguồn lực thấp nhất (Hiệu suất cao) và đạt được mục tiêu cao nhất (Hiệu quả cao).

d)

Chỉ tập trung vào tối thiểu hóa chi phí mà không quan tâm đến kết quả đạt được.

56.

Phương pháp tiếp cận - Chỉ tiêu phi tài chính Ví dụ nào sau đây là chỉ tiêu phi tài chính trong đo lường chuỗi cung ứng?

a)

Tổng chi phí tồn kho.

b)

Chi phí vận chuyển.

c)

Chi phí xử lý đơn hàng.

d)

Thời gian, tốc độ cung ứng, số lượng và sự linh hoạt trong đáp ứng nhu cầu.

57.

Mô hình BSC - Các nhóm yếu tố Mô hình thẻ điểm cân bằng (BSC) đánh giá hiệu suất của doanh nghiệp theo bao nhiêu nhóm yếu tố cân đối?

a)

2 nhóm.

b)

3 nhóm.

c)

4 nhóm.

d)

5 nhóm.

58.

Mô hình BSC - Nhóm yếu tố Tài chính Chỉ số nào sau đây thuộc nhóm yếu tố "Tài chính" trong mô hình BSC?

a)

Giao hàng đúng hạn.

b)

Thời gian chu kỳ chuỗi cung ứng.

c)

Vòng quay tồn kho.

d)

Mức độ linh hoạt với nhu cầu khách hàng.

59.

Mô hình BSC - Nhóm yếu tố Khách hàng Chỉ số nào sau đây thuộc nhóm yếu tố "Khách hàng" trong mô hình BSC?

a)

Tổng chi phí tồn kho.

b)

Số lần khách hàng quay lại.

c)

Kỹ thuật dự báo chính xác.

d)

Chi phí quản lý thông tin.

60.

Mô hình BSC - Nhóm yếu tố Quy trình nội bộ Chỉ số nào sau đây thuộc nhóm yếu tố "Quy trình nội bộ" trong mô hình BSC?

a)

Tỷ lệ từ chối cung cấp dịch vụ.

b)

Doanh thu nhận từ khách hàng.

c)

Thời gian chu kỳ đặt hàng.

d)

Chất lượng đóng gói sản phẩm.

61.

Mô hình SCOR - Các tiêu chí năng lực Các tiêu chí nào sau đây được sử dụng để đánh giá năng lực chuỗi cung ứng trong mô hình SCOR?

a)

Doanh thu, Lợi nhuận, Thị phần, Tăng trưởng, Dịch vụ khách hàng.

b)

Chi phí sản xuất, Chi phí vận chuyển, Chi phí lưu kho, Chi phí tồn kho.

c)

Vòng quay tồn kho, Tỷ lệ từ chối cung cấp dịch vụ, Biến động ngân sách.

d)

Độ tin cậy, Độ phản hồi, Độ linh hoạt, Chi phí chuỗi cung ứng, Hiệu quả quản lý tài sản.

62.

Mô hình SCOR - Tiêu chí "Độ tin cậy" Chỉ số "Thực hiện đơn hàng" thuộc tiêu chí đánh giá năng lực nào trong mô hình SCOR?

a)

Độ phản hồi.

b)

Độ linh hoạt.

c)

Chi phí chuỗi cung ứng.

d)

Độ tin cậy.

63.

Mô hình SCOR - Tiêu chí "Độ phản hồi" Tiêu chí "Độ phản hồi" trong mô hình SCOR được đo lường bằng chỉ số nào?

a)

Linh hoạt trong sản xuất.

b)

Tổng chi phí quản lý chuỗi.

c)

Vòng quay tài sản.

d)

Thời gian chờ đợi khi thực hiện đơn hàng.

64.

Mô hình SCOR - Tiêu chí "Chi phí chuỗi cung ứng" Chỉ số nào sau đây thuộc tiêu chí "Chi phí chuỗi cung ứng" trong mô hình SCOR?

a)

Thời gian phản hồi.

b)

Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng khi giao.

c)

Thời gian chu kỳ dòng tiền.

d)

Giá vốn hàng bán.

65.

Khái niệm rủi ro chuỗi cung ứng Rủi ro chuỗi cung ứng được định nghĩa là gì?

a)

Khả năng đối thủ cạnh tranh có được lợi thế trên thị trường.

b)

Sự biến động không lường trước được của giá nguyên vật liệu.

c)

Những biến đổi hoặc gián đoạn mà khi xảy ra, chúng gây ảnh hưởng đến luồng dịch chuyển của thông tin, nguyên vật liệu và thành phẩm từ nhà cung cấp ban đầu đến người tiêu dùng cuối cùng.

d)

Khó khăn trong việc duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng.

66.

Nguyên nhân nào sau đây liên quan đến toàn cầu hóa dẫn đến rủi ro trong chuỗi cung ứng?

a)

Vòng đời sản phẩm ngắn hơn.

b)

Chính sách phân phối không đúng thời điểm.

c)

Toàn cầu hóa gia tăng thông qua thuê ngoài làm kéo dài chuỗi cung ứng.

d)

Hạn chế về năng lực chuỗi cung ứng.

67.

Áp lực thị trường của khách hàng về yêu cầu giao hàng đúng hạn, tỷ lệ thực hiện đơn hàng cao hơn và hiệu quả của cấp độ dịch vụ được cải thiện dẫn đến rủi ro gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Tăng nguy cơ sản phẩm bị lỗi thời.

b)

Mạng lưới nhà cung cấp hàng hóa và dịch vụ phức tạp hơn.

c)

Làm gia tăng áp lực lên chuỗi cung ứng, đòi hỏi sự đáp ứng cao hơn và có thể dẫn đến gián đoạn nếu không quản lý tốt.

d)

Phân phối không đúng thời điểm.

68.

Loại rủi ro nào xảy ra khi năng lực của nhà cung cấp bị giới hạn hoặc mắc lỗi về chất lượng sản phẩm/dịch vụ?

a)

Rủi ro nhu cầu.

b)

Rủi ro tài chính.

c)

Rủi ro cơ sở vật chất, hạ tầng.

d)

Rủi ro nguồn cung ứng.

69.

Rủi ro nhu cầu trong chuỗi cung ứng xảy ra chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Tỷ giá hối đoái biến động.

b)

Hệ thống thông tin bị lỗi.

c)

Sự dự báo sai lệch giữa cung và cầu.

d)

Bất ổn chính trị xã hội.

70.

Các vấn đề như tỷ giá, khách hàng không có khả năng thanh toán, hoặc dự trữ quá nhiều gây ra loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro nguồn cung ứng.

b)

Rủi ro nhu cầu.

c)

Rủi ro tài chính.

d)

Rủi ro môi trường.

71.

Rủi ro liên quan đến hệ thống CNTT, công nghệ, máy móc, tòa nhà thuộc loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro nhu cầu.

b)

Rủi ro nguồn cung ứng.

c)

Rủi ro cơ sở vật chất, hạ tầng.

d)

Rủi ro tài chính.

72.

Những nguy cơ từ các yếu tố bên ngoài sự vận hành của chuỗi cung ứng như bất ổn chính trị, dịch bệnh, khủng bố quốc tế, biến đổi khí hậu thuộc loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro nguồn cung ứng.

b)

Rủi ro tài chính.

c)

Rủi ro cơ sở vật chất, hạ tầng.

d)

Rủi ro môi trường.

73.

Bước đầu tiên trong nội dung quản trị rủi ro chuỗi cung ứng là gì?

a)

Đánh giá rủi ro.

b)

Phân tích rủi ro.

c)

Xử lý rủi ro.

d)

Xác định rủi ro.

74.

Sau khi xác định rủi ro, bước tiếp theo, bước 2 trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng là gì?

a)

Phân tích rủi ro.

b)

Xử lý rủi ro.

c)

Giám sát rủi ro.

d)

Đánh giá rủi ro.

75.

( Bước 3 ) Mục đích của việc phân tích rủi ro trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng là gì?

a)

Để lập ra danh mục các rủi ro.

b)

Để đưa ra quyết định chấp nhận hay tránh rủi ro.

c)

Để xây dựng các kịch bản đối phó với rủi ro.

d)

Xếp hạng các rủi ro theo thứ tự ưu tiên và tìm hiểu nguyên nhân, hậu quả của chúng.

76.

Quy trình quản trị rủi ro - Bước 4 (Tránh rủi ro) Chiến lược "Tránh rủi ro" trong xử lý rủi ro chuỗi cung ứng có thể được thực hiện bằng cách nào?

a)

Mua bảo hiểm để chuyển giao rủi ro.

b)

Xây dựng các phương án dự phòng cho các hoạt động.

c)

Lựa chọn nhà cung cấp có năng lực tốt và đáng tin cậy.

d)

Chấp nhận rủi ro nếu phân tích chi phí/lợi ích cho thấy khả thi.

77.

Quy trình quản trị rủi ro - Bước 4 (Phòng ngừa rủi ro) Biện pháp "Phòng ngừa rủi ro" trong xử lý rủi ro chuỗi cung ứng bao gồm những hành động nào?

a)

Xây dựng các phương án dự phòng (ví dụ: dự trữ hàng hóa, đa dạng hóa chuỗi cung ứng).

b)

Chấp nhận rủi ro và chịu đựng hậu quả.

c)

Mua bảo hiểm để chia sẻ rủi ro.

d)

Loại bỏ hoàn toàn các hoạt động có nguy cơ rủi ro.

78.

Quy trình quản trị rủi ro - Bước 4 (Chia sẻ rủi ro) Hoạt động mua bảo hiểm trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng thuộc phương pháp xử lý rủi ro nào?

a)

Tránh rủi ro.

b)

Phòng ngừa rủi ro.

c)

Chia sẻ rủi ro.

d)

Chấp nhận rủi ro.

79.

Quy trình quản trị rủi ro - Bước 5 Tại sao cần "Giám sát rủi ro" trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng?

a)

Để xác định các rủi ro tiềm ẩn ban đầu một cách chính xác.

b)

Để phân tích chi tiết nguyên nhân và hậu quả của các rủi ro.

c)

Để quyết định các biện pháp xử lý rủi ro thích hợp nhất.

d)

Vì chuỗi cung ứng có thể thay đổi rất nhanh, tác động hoặc khả năng xảy ra rủi ro cũng có thể thay đổi, đòi hỏi sự giám sát thường xuyên.