Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNH tm
Total questions: 240
Worksheet time: 3hrs 0mins
Name
Class
Date
1.
Core Banking là gì?
a)
Hệ thống quản lý tài chính cá nhân
b)
Hệ thống quản lý ngân hàng cốt lõi
c)
Hệ thống thanh toán trực tuyến
d)
Hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng
2.
Thành phần nào không thuộc cơ sở hạ tầng của hệ thống Core Banking?
a)
Phần mềm
b)
Trung tâm dữ liệu
c)
Máy in hóa đơn
d)
Thiết bị bảo mật
3.
Máy chủ nào chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu tập trung của ngân hàng?
a)
Máy chủ ứng dụng
b)
Máy chủ cơ sở dữ liệu
c)
Máy chủ web
d)
Máy chủ ATM
4.
Chức năng chính của phân hệ ngân hàng bán lẻ trong Core Banking là gì?
a)
Quản lý giao dịch thương mại quốc tế
b)
Quản lý khoản vay doanh nghiệp
c)
Quản lý giao dịch tiền mặt và khoản vay cá nhân
d)
Quản lý quỹ đầu tư
5.
Trong Core Banking, phân hệ ngân hàng doanh nghiệp bao gồm chức năng nào?
a)
Quản lý danh mục đầu tư
b)
Thanh toán và quản lý tiền mặt
c)
Quản lý tài khoản tiết kiệm
d)
Hỗ trợ khách hàng cá nhân
6.
Phân hệ ngân hàng tư nhân trong Core Banking có chức năng nào?
a)
Quản lý tài khoản tín dụng
b)
Định giá và quản lý danh mục đầu tư
c)
Quản lý giao dịch quốc tế
d)
Quản lý tài khoản tiết kiệm
7.
Bộ phận nào chịu trách nhiệm quản lý bảo mật trong hệ thống Core Banking?
a)
Quản trị mạng
b)
Quản trị cơ sở dữ liệu
c)
Quản trị bảo mật
d)
Bộ phận hỗ trợ kỹ thuật
8.
Nhiệm vụ của bộ phận quản trị cơ sở dữ liệu là gì?
a)
Quản lý mật khẩu người dùng
b)
Đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng khôi phục dữ liệu
c)
Giám sát hiệu suất mạng
d)
Hỗ trợ người dùng giải quyết vấn đề kỹ thuật
9.
Tài khoản nào không phải là loại tài khoản trong Core Banking?
a)
Tài khoản tiền gửi
b)
Tài khoản tín dụng
c)
Tài khoản tiết kiệm
d)
Tài khoản đầu tư chứng khoán
10.
Tài khoản thanh toán (current account) có đặc điểm gì?
a)
Chỉ được rút tiền một lần trong tháng
b)
Có thể rút tiền bất kỳ lúc nào
c)
Không có chức năng chuyển khoản
d)
Không tính phí giao dịch
11.
Tài khoản tiết kiệm không có đặc điểm nào sau đây?
a)
Không có thẻ ghi nợ liên kết
b)
Có hạn chế số lần rút tiền
c)
Có thể bị rút quá số dư tài khoản
d)
Không có séc thanh toán
12.
Passbook là gì?
a)
Sổ ghi chép giao dịch tài khoản tiết kiệm
b)
Ứng dụng ngân hàng di động
c)
Báo cáo tài chính ngân hàng
d)
Hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng
13.
Thuật ngữ "credit" trong Core Banking ám chỉ điều gì?
a)
Khoản tiền gửi tiết kiệm
b)
Khoản vay hoặc tín dụng
c)
Thanh toán hóa đơn
d)
Chuyển khoản quốc tế
14.
Chức năng chính của phân hệ thanh toán trong Core Banking là gì?
a)
Quản lý tài khoản tiết kiệm
b)
Xử lý các giao dịch chuyển tiền
c)
Quản lý danh mục đầu tư
d)
Tạo báo cáo tài chính
15.
Loại thanh toán nào không thuộc hệ thống Core Banking?
a)
Thanh toán hóa đơn
b)
Thanh toán quốc tế
c)
Thanh toán qua mã QR
d)
Thanh toán bằng tiền mặt tại quầy
16.
Hệ thống NAPAS hỗ trợ chức năng nào?
a)
Quản lý tài khoản tín dụng
b)
Chuyển tiền liên ngân hàng
c)
Quản lý danh mục đầu tư
d)
Phân tích giao dịch tài chính
17.
Trade finance trong Core Banking hỗ trợ gì?
a)
Quản lý tài khoản cá nhân
b)
Tài trợ thương mại quốc tế
c)
Phân tích dữ liệu khách hàng
d)
Tạo báo cáo tài chính
18.
Treasury trong Core Banking có chức năng gì?
a)
Quản lý tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
b)
Quản lý tài khoản tiết kiệm
c)
Quản lý tín dụng cá nhân
d)
Quản lý giao dịch quốc tế
19.
General Ledger (GL) là gì?
a)
Sổ ghi chép giao dịch tài khoản tiết kiệm
b)
Sổ cái kế toán tổng hợp
c)
Báo cáo tài chính hàng tháng
d)
Hệ thống quản lý tín dụng
20.
Báo cáo tài chính nào không được tạo từ GL?
a)
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
b)
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
c)
Báo cáo quản trị nội bộ
d)
Báo cáo hành vi khách hàng
21.
Chức năng chính của ngân hàng điện tử là gì?
a)
Phân tích thị trường tài chính
b)
Hỗ trợ khách hàng thực hiện giao dịch trực tuyến
c)
Quản lý danh mục đầu tư
d)
Đảm bảo an toàn dữ liệu
22.
Hệ thống nào được sử dụng để xử lý giao dịch qua thẻ tại điểm bán hàng?
a)
ATM
b)
POS
c)
SWIFT
d)
NAPAS
23.
Lợi ích chính của Core Banking đối với khách hàng là gì?
a)
Tăng chi phí giao dịch
b)
Giảm thời gian xử lý giao dịch
c)
Tăng độ phức tạp trong giao dịch
d)
Hạn chế tích hợp công nghệ mới
24.
Chức năng nào không thuộc bộ phận quản trị mạng?
a)
Thiết lập kết nối cho các chi nhánh mới
b)
Giám sát hiệu suất mạng
c)
Định nghĩa cấu trúc cơ sở dữ liệu
d)
Đặt hạ tầng mạng tại vị trí phù hợp
25.
Phân hệ nào trong Core Banking hỗ trợ khách hàng quản lý danh mục đầu tư?
a)
Ngân hàng bán lẻ
b)
Ngân hàng doanh nghiệp
c)
Ngân hàng tư nhân
d)
Phân hệ thanh toán
26.
Chức năng chính của báo cáo ngân hàng là gì?
a)
Quản lý giao dịch cá nhân
b)
Cung cấp thông tin tài chính chính xác
c)
Xử lý giao dịch quốc tế
d)
Quản lý danh mục đầu tư
27.
Hệ thống bảo mật trong Core Banking áp dụng công nghệ nào?
a)
Mã hóa dữ liệu và xác thực hai yếu tố (2FA)
b)
Blockchain và AI
c)
Big Data và IoT
d)
Thực tế ảo (VR)
28.
Tài khoản nào được xem là "first record" trong hệ thống Core Banking?
a)
Tài khoản tiết kiệm
b)
Tài khoản tín dụng
c)
Tài khoản thanh toán
d)
Tài khoản khách hàng
29.
Chuyển đổi Core Banking thường gặp thách thức nào?
a)
Chi phí đầu tư thấp
b)
Không cần đào tạo nhân viên
c)
Tích hợp công nghệ cũ
d)
Gián đoạn hoạt động ngân hàng
30.
Hệ thống SWIFT hỗ trợ ngân hàng trong việc gì?
a)
Thanh toán nội địa
b)
Chuyển tiền quốc tế
c)
Quản lý tài khoản tiết kiệm
d)
Tạo báo cáo tài chính
31.
Phân hệ nào trong hệ thống Core Banking chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ các loại tài khoản của khách hàng?
a)
Phân hệ quản lý tiết kiệm
b)
Phân hệ quản lý tài khoản
c)
Phân hệ thanh toán
d)
Phân hệ bảo mật
32.
Chức năng chính của phân hệ cho vay là gì?
a)
Quản lý các giao dịch chuyển tiền quốc tế
b)
Quản lý rủi ro tín dụng
c)
Theo dõi và lưu trữ thông tin chi tiết về các khoản vay
d)
Quản lý các sản phẩm tiết kiệm
33.
Phân hệ thanh toán trong Core Banking hỗ trợ dịch vụ nào sau đây?
a)
Chuyển khoản trong nước và quốc tế
b)
Tính toán lãi suất tiết kiệm
c)
Đánh giá khả năng tín dụng của khách hàng
d)
Phân tích rủi ro thị trường
34.
Phân hệ quản lý tiết kiệm có chức năng gì?
a)
Theo dõi và quản lý các loại tài khoản tiết kiệm
b)
Quản lý các khoản vay
c)
Cung cấp thông tin giao dịch
d)
Giám sát giao dịch bất thường
35.
Phân hệ nào trong Core Banking giúp giảm thiểu và kiểm soát các loại rủi ro?
a)
Phân hệ bảo mật
b)
Phân hệ quản lý rủi ro
c)
Phân hệ khách hàng
d)
Phân hệ BCTC
36.
Phân hệ bảo mật trong Core Banking có nhiệm vụ gì?
a)
Quản lý tài khoản khách hàng
b)
Mã hóa dữ liệu và giao dịch
c)
Tạo báo cáo tài chính
d)
Quản lý các khoản tiết kiệm
37.
Hệ thống Core Banking kết nối với mạng SWIFT để làm gì?
a)
Thực hiện thanh toán hóa đơn
b)
Xử lý các giao dịch chuyển tiền quốc tế
c)
Quản lý tài khoản tiết kiệm
d)
Phân tích rủi ro tín dụng
38.
Kênh nào sau đây không phải là kênh giao dịch tích hợp với Core Banking?
a)
Internet Banking
b)
Mobile Banking
c)
POS
d)
ERP (Enterprise Resource Planning)
39.
Ví điện tử thuộc thành phần nào trong hệ thống Core Banking?
a)
Thanh toán
b)
Tích hợp
c)
Tiết kiệm
d)
Rủi ro
40.
Công nghệ nào được TPBank sử dụng để phân tích hành vi khách hàng?
a)
Blockchain
b)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
c)
IoT (Internet of Things)
d)
Thực tế ảo (VR)
41.
Hệ thống giám sát rủi ro trong Core Banking có chức năng nào sau đây?
a)
Tạo báo cáo tài chính
b)
Phân tích rủi ro tín dụng và thị trường
c)
Quản lý các khoản tiết kiệm
d)
Xử lý giao dịch quốc tế
42.
Hệ thống Core Banking kết nối với NAPAS để thực hiện chức năng nào?
a)
Chuyển tiền liên ngân hàng
b)
Quản lý tài khoản tiết kiệm
c)
Phân tích dữ liệu khách hàng
d)
Tạo báo cáo quản trị
43.
Lợi ích chính của việc tích hợp ngân hàng di động với Core Banking là gì?
a)
Tăng cường bảo mật dữ liệu
b)
Hỗ trợ giao dịch 24/7
c)
Tạo báo cáo tài chính
d)
Quản lý rủi ro thị trường
44.
Phân hệ nào hỗ trợ ngân hàng trong việc tạo và cung cấp báo cáo tài chính?
a)
Phân hệ quản lý tiết kiệm
b)
Phân hệ BCTC
c)
Phân hệ bảo mật
d)
Phân hệ khách hàng
45.
Công cụ nào được TPBank sử dụng để xử lý lượng lớn dữ liệu giao dịch?
a)
Blockchain
b)
Big Data
c)
IoT
d)
Machine Learning
46.
Chức năng chính của kênh POS trong Core Banking là gì?
a)
Chuyển tiền quốc tế
b)
Thanh toán tại điểm bán hàng
c)
Quản lý tài khoản tín dụng
d)
Phân tích rủi ro
47.
Hệ thống Core Banking giúp TPBank đạt được điều gì?
a)
Tăng chi phí vận hành
b)
Giảm sai sót trong giao dịch
c)
Giảm tốc độ xử lý giao dịch
d)
Hạn chế tích hợp công nghệ mới
48.
Công nghệ bảo mật nào được sử dụng trong hệ thống Core Banking?
a)
Mã hóa dữ liệu và xác thực hai yếu tố (2FA)
b)
Blockchain và IoT
c)
Thực tế ảo (VR) và AI
d)
Big Data và Machine Learning
49.
TPBank đã triển khai thiết bị giao dịch tự động nào để hỗ trợ khách hàng?
a)
CDM (Máy gửi tiền tự động)
b)
POS di động
c)
Kiosk thông minh
d)
Máy quét mã QR
50.
Thách thức lớn nhất khi triển khai hệ thống Core Banking là gì?
a)
Chi phí đầu tư ban đầu cao
b)
Thiếu tính bảo mật
c)
Không thể tích hợp công nghệ mới
d)
Khách hàng không sử dụng dịch vụ
51.
Phân hệ core banking quan trọng nhất về mặt thông tin và dữ liệu là?
a)
Phân hệ khách hàng
b)
Phân hệ tài khoản
c)
Phân hệ kế toán
d)
Phân hệ thanh toán
52.
Thành phần nào không phải là một phần của core banking?
a)
Lãi suất
b)
Xử lý tiền gửi và rút tiền mặt
c)
Chở tiền từ chi nhánh tới phòng giao dịch
d)
Quản lý tài khoản tiết kiệm
53.
Hệ thống core banking là những ứng dụng xử lý và thực hiện trong các lĩnh vực nào?
a)
Thanh toán và tài khoản tiết kiệm
b)
Các giao dịch
c)
Tài khoản thanh toán và khoản vay
d)
Quản lý tài sản ngân hàng
54.
Phân hệ core banking nào không có liên quan nhiều đến các nghiệp vụ ngân hàng?
a)
Phân hệ tài khoản
b)
Phân hệ thanh toán
c)
Phân hệ khách hàng
d)
Phân hệ kế toán
55.
Liên kết giữa core và các hệ thống báo cáo có từ khóa gợi nhớ là?
a)
"in"
b)
"out"
c)
"report"
d)
"link"
56.
Tài khoản tiền gửi trong core banking bao gồm?
a)
Tài khoản thanh toán và tài khoản vay
b)
Tài khoản tiền gửi thanh toán và tiền gửi tiết kiệm
c)
Tài khoản tiền vay và tiền gửi tiết kiệm
d)
Tài khoản thanh toán và tài khoản tín dụng
57.
Nhà cung cấp giải pháp core banking nào được sử dụng nhiều nhất ở Việt Nam?
a)
Oracle
b)
Temenos
c)
SAP
d)
Finacle
58.
Hệ thống core banking xử lý dữ liệu tất cả các giao dịch của các phân hệ trong các nghiệp vụ hàng ngày của ngân hàng như?
a)
Tài khoản, tiền gửi, tiền vay, thanh toán quốc tế
b)
Tiền gửi, thanh toán, quản lý tài sản, kế toán tổng hợp
c)
Tài khoản, tiền gửi, tiền vay, thanh toán, nguồn vốn, kế toán tổng hợp
d)
Thanh toán quốc tế, tiền gửi, kế toán chi nhánh
59.
Sao kê tài khoản ngân hàng thuộc phân hệ core banking nào?
a)
Phân hệ tài khoản
b)
Kế toán tổng hợp
c)
Phân hệ thanh toán
d)
Phân hệ khách hàng
60.
Góc nhìn CBS của hệ thống core banking là?
a)
Hệ thống core banking tập trung ở chi nhánh
b)
Hệ thống core banking tập trung ở hội sở
c)
Hệ thống core banking phân tán tại các chi nhánh
d)
Hệ thống core banking tập trung tại phòng giao dịch
61.
Phân hệ core banking quan trọng nhất về mặt nghiệp vụ là
a)
Phân hệ tài khoản
b)
Phân hệ kế toán tổng hợp
c)
Phân hệ khách hàng
d)
Phân hệ thanh toán
62.
Dự án core banking thường có những thành phần tham gia nào?
a)
Đội "biz" và đội "tech"
b)
Đội tài chính và đội kế toán
c)
Đội quản lý dự án và đội khách hàng
d)
Đội marketing và đội vận hành
63.
Những hệ thống core banking nào không phải là core banking quốc tế?
a)
T24, Finacle, Temenos
b)
T24, Bank2000, Smartbank
c)
Bank2000, Temenos, Oracle
d)
Smartbank, SAP, Finacle
64.
Góc nhìn TBA của hệ thống core banking là?
a)
Tự động hóa toàn bộ chi nhánh
b)
Tự động hóa toàn bộ hội sở
c)
Tự động hóa quy trình thanh toán
d)
Tự động hóa dịch vụ khách hàng
65.
Hệ thống core banking không phản ánh tài khoản nào của ngân hàng?
a)
Ngân hàng bán lẻ, ngân hàng bán buôn, ngân hàng nhà nước
b)
Ngân hàng đầu tư, ngân hàng thương mại, ngân hàng bán lẻ
c)
Ngân hàng bán buôn, ngân hàng quốc tế, ngân hàng nhà nước
d)
Ngân hàng bán lẻ, ngân hàng thương mại, ngân hàng đầu tư
66.
Hệ thống nào sau đây không phải là hệ thống tích hợp với core banking?
a)
ATM, Napas, Visa
b)
Internet Banking, Mobile Banking, CRM
c)
Thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, SWIFT
d)
Báo cáo tài chính, kế toán tổng hợp
67.
Bảng quan trọng của core banking thường được ký hiệu là bảng số 1 là?
a)
Bảng khách hàng
b)
Bảng tài khoản
c)
Bảng giao dịch
d)
Bảng kế toán
68.
Bảng quan trọng của core banking thường được ký hiệu là bảng số 0 là?
a)
Bảng khách hàng
b)
Bảng tài khoản
c)
Bảng kế toán
d)
Bảng giao dịch
69.
Passbook thuộc phân hệ core banking nào?
a)
Phân hệ tài khoản thanh toán
b)
Phân hệ khách hàng
c)
Phân hệ tài khoản tiết kiệm
d)
Phân hệ kế toán tổng hợp
70.
Kỳ vọng nhất của khách hàng và thế hệ tiếp theo của các sản phẩm/dịch vụ ngân hàng là gì?
a)
Tốc độ xử lý giao dịch nhanh
b)
Tính riêng tư và bảo mật dữ liệu
c)
Nâng cao trải nghiệm người dùng
d)
Tích hợp nhiều dịch vụ trong một ứng dụng
71.
Core banking thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng bằng cách kết nối với máy chủ trung tâm được lưu giữ tại trung tâm dữ liệu. Các chi nhánh nào kết nối?
a)
Các chi nhánh và trụ sở chính
b)
Các chi nhánh và phòng giao dịch
c)
Hội sở và khách hàng
d)
Các chi nhánh và đối tác quốc tế
72.
Thanh toán trong core banking bao gồm?
a)
Thanh toán nội bộ và thanh toán quốc tế
b)
Thanh toán trong nước và thanh toán quốc tế
c)
Thanh toán trực tuyến và thanh toán tại quầy
d)
Thanh toán thẻ và thanh toán tiền mặt
73.
Core banking là một cách nói khác về các chức năng lõi của ngân hàng. Các chức năng này đại diện cho
a)
Hoạt động giao dịch tại quầy
b)
Hoạt động kinh doanh cốt lõi
c)
Hoạt động thanh toán quốc tế
d)
Hoạt động quản lý khách hàng
74.
Liên kết giữa core banking và các hệ thống tích hợp có từ khóa gợi nhớ là?
a)
"out"
b)
"link"
c)
"report"
d)
"in"
75.
Phân hệ tài khoản trong core banking gồm?
a)
Tài khoản tiết kiệm và tài khoản tín dụng
b)
Tài khoản tiền gửi và tài khoản tín dụng
c)
Tài khoản thanh toán và tài khoản vay
d)
Tài khoản thu chi và tài khoản vay
76.
GL (General Ledger) thuộc phân hệ core banking nào?
a)
Phân hệ tài khoản
b)
Phân hệ thanh toán
c)
Phân hệ kế toán tổng hợp
d)
Phân hệ khách hàng
77.
Điều nào sau đây KHÔNG đúng về hệ thống core banking trong các ngân hàng?
a)
Các hoạt động giao dịch tập trung ở hội sở
b)
Hỗ trợ xử lý giao dịch tại các chi nhánh
c)
Kết nối các chi nhánh với máy chủ trung tâm
d)
Tự động hóa các quy trình nghiệp vụ ngân hàng
78.
Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của core banking?
a)
Khách hàng
b)
Hệ thống tài khoản
c)
Hệ thống thanh toán
d)
Hệ hỗ trợ ra quyết định
79.
Điều nào KHÔNG đúng về các dịch vụ dựa trên công nghệ trong các ngân hàng?
a)
SCM và CRM
b)
Internet Banking và Mobile Banking
c)
Thanh toán không tiếp xúc
d)
Quản lý tài khoản trực tuyến
80.
Điều gì không phải là một lợi thế của hệ thống core banking trong các ngân hàng?
a)
Tăng cường tính bảo mật dữ liệu
b)
Hỗ trợ bộ phận nhân sự
c)
Tăng hiệu quả vận hành
d)
Cải thiện trải nghiệm khách hàng
81.
Đầu ra của sự thành công của dự án core banking là yếu tố nào?
a)
Hiệu quả vận hành
b)
Trải nghiệm khách hàng
c)
Thành quả dự án
d)
Tăng trưởng doanh thu
82.
Những hệ thống core banking nào là hệ thống core banking trong nước?
a)
T24, Finacle, Smartbank
b)
Microbank, Bank2000, Smartbank
c)
Temenos, Bank2000, Corebank
d)
Finacle, Microbank, T24
83.
Điều nào sau đây KHÔNG PHẢI là kỳ vọng của khách hàng về hệ thống ngân hàng hiện đại?
a)
Khả năng phục vụ ngân hàng
b)
Tốc độ xử lý nhanh chóng
c)
Tính bảo mật cao
d)
Dịch vụ cá nhân hóa
84.
Bộ phận dịch vụ khách hàng trong ngân hàng trực thuộc?
a)
Back-office
b)
Middle-office
c)
Front-office
d)
IT Department
85.
Công việc nào không liên quan tới chức năng của bộ phận CNTT?
a)
Quản trị mạng
b)
Quản trị cơ sở dữ liệu
c)
Hỗ trợ kỹ thuật
d)
Hành chính tổng hợp
86.
Ngân hàng qua di động thuộc thành phần nào của core banking?
a)
Phân hệ tài khoản
b)
Phân hệ khách hàng
c)
Tích hợp
d)
Kế toán tổng hợp
87.
Dịch vụ ngân hàng nào không sử dụng cho ngân hàng bán lẻ?
a)
Giao dịch tiền mặt
b)
Thanh toán
c)
Thẩm định giá
d)
Tín dụng
88.
Phân hệ thể hiện tất cả các giao dịch thu chi của khách hàng là?
a)
Phân hệ tài khoản
b)
GL (General Ledger)
c)
Phân hệ thanh toán
d)
Phân hệ khách hàng
89.
Dịch vụ nào không sử dụng cho ngân hàng bán buôn?
a)
Giao dịch tiền mặt
b)
Thanh toán
c)
Thẩm định giá
d)
Tín dụng
90.
Kho dữ liệu hay hệ thống kinh doanh thông minh thuộc thành phần nào của core banking?
a)
Tích hợp
b)
Báo cáo
c)
Phân hệ tài khoản
d)
Phân hệ khách hàng
91.
Điều nào sau đây không phải là hạ tầng của core banking?
a)
Máy chủ web
b)
Nhân viên CNTT
c)
Máy chủ dữ liệu
d)
Phần mềm ứng dụng
92.
Từ chuyên môn mà dân ngân hàng hay nói về thông tin khách hàng là?
a)
KYC
b)
CIF
c)
GL
d)
CRM
93.
Internet Banking/Ví điện tử thuộc phần nào của CoreBanking?
a)
Phân hệ tài khoản
b)
Báo cáo
c)
Tích hợp
d)
Phân hệ khách hàng
94.
Dịch vụ nào không sử dụng cho ngân hàng VIP?
a)
Quản lý danh mục đầu tư
b)
Quản lý đơn hàng
c)
Tài trợ thương mại
d)
Tư vấn tài chính
95.
CoreBanking là một cách nói khác về các chức năng lõi ngân hàng. Các chức năng này đại diện cho?
a)
Hoạt động giao dịch tại quầy
b)
Hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng
c)
Hoạt động thanh toán quốc tế
d)
Hoạt động quản lý khách hàng
96.
Các kênh tích hợp với hệ thống CoreBanking?
a)
Kênh vật lý và kênh ảo
b)
Kênh tài chính và kênh phi tài chính
c)
Kênh nội bộ và kênh khách hàng
d)
Kênh trực tuyến và kênh ngoại tuyến
97.
Điều nào sau đây không phải là hạ tầng của CoreBanking?
a)
Phần cứng
b)
Người sử dụng
c)
Máy chủ
d)
Hệ điều hành
98.
Các thành phần chính của hệ thống core banking là những thành phần nào?
a)
Core, tích hợp, báo cáo
b)
Phân hệ tài khoản, kế toán, tích hợp
c)
Tài khoản, khách hàng, thanh toán
d)
Thanh toán, báo cáo, khách hàng
99.
Hệ thống core banking không phản ánh loại hình kinh doanh nào của ngân hàng?
a)
Ngân hàng bán lẻ
b)
Ngân hàng bán buôn
c)
Ngân hàng nhà nước
d)
Ngân hàng đầu tư
100.
Ưu điểm của triển khai core banking theo "big bang" là gì?
a)
Chi phí thấp
b)
Rút ngắn thời gian
c)
Giảm rủi ro
d)
Tăng tính linh hoạt
101.
Nhược điểm của triển khai core banking theo "big bang" là gì?
a)
Chi phí cao
b)
Rất rủi ro
c)
Khó bảo trì
d)
Thời gian dài
102.
Có bao nhiêu giai đoạn trong việc thực hiện dự án core banking?
a)
5
b)
6
c)
8
d)
10
103.
Có bao nhiêu cách thực hiện việc triển khai hệ thống core banking?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
104.
Các ngân hàng chuyển đổi hệ thống core banking thường chuyển đổi như thế nào?
a)
Thay thế hệ thống back-end
b)
Thay thế hệ thống front-end
c)
Nâng cấp toàn bộ hệ thống
d)
Thay đổi cấu trúc dữ liệu
105.
Ngân hàng nào ở Châu Á thực hiện triển khai core banking theo phương thức "big bang" trong dài hạn?
a)
Ngân hàng công nghiệp Nam Triều Tiên
b)
Ngân hàng Trung Quốc
c)
Ngân hàng Ấn Độ
d)
Ngân hàng Nhật Bản
106.
Tiếp cận hệ thống nào được các ngân hàng ở Nhật Bản và Nam Triều Tiên sử dụng trong việc triển khai các hệ thống core banking?
a)
Hệ thống mainframe
b)
Hệ thống cloud
c)
Hệ thống phân tán
d)
Hệ thống hybrid
107.
Quốc gia nào quan tâm nhiều đến việc chuyển đổi core banking cho ngân hàng trung ương?
a)
Nhật Bản
b)
Hàn Quốc
c)
Ấn Độ
d)
Trung Quốc
108.
Quốc gia nào quan tâm đến chuyển đổi core banking cho ngân hàng cá nhân dạng VIP?
a)
Nhật Bản
b)
Hàn Quốc
c)
Ấn Độ
d)
Singapore
109.
Quốc gia nào có số lượng chuyển đổi các hệ thống core banking cao nhất?
a)
Mỹ
b)
Ấn Độ
c)
Trung Quốc
d)
Anh
110.
Triển khai core banking theo giai đoạn liên quan đến việc gì?
a)
Triển khai toàn bộ hệ thống cùng lúc
b)
Triển khai dần trên các chi nhánh, các chức năng theo cụm nhỏ
c)
Triển khai chỉ trên hệ thống front-end
d)
Triển khai trước trên hệ thống back-end
111.
"Trăng mật" (honey-moon) trong các dự án chuyển đổi core banking là gì?
a)
Giai đoạn khởi đầu thuận lợi nhất của dự án
b)
Giai đoạn tệ hại nhất của dự án
c)
Giai đoạn hoàn thành dự án
d)
Giai đoạn thử nghiệm hệ thống
112.
Lý do nào chiếm tỷ lệ cao nhất khiến các ngân hàng phải thực hiện chuyển đổi hệ thống core banking?
a)
Chi phí cao
b)
Không linh hoạt
c)
Công nghệ lỗi thời
d)
Quy định pháp lý mới
113.
Trở ngại lớn nhất khi thực hiện chuyển đổi core banking là gì?
a)
Chi phí cao
b)
Thiếu nhân sự chuyên môn
c)
Sự phản đối của các bên liên quan
d)
Thời gian triển khai dài
114.
Hầu hết các dự án triển khai core banking gặp vấn đề gì?
a)
Thiếu ngân sách
b)
Tốn rất nhiều thời gian trong việc triển khai
c)
Không đáp ứng được yêu cầu của khách hàng
d)
Không được quản lý tốt
115.
Nhược điểm của triển khai core banking theo từng giai đoạn là gì?
a)
Chi phí cao
b)
Mất nhiều thời gian
c)
Rủi ro cao
d)
Khó kiểm soát dữ liệu
116.
Triển khai core banking theo "big bang" liên quan đến điều gì?
a)
Hệ thống mới được đưa vào hoạt động cùng lúc, tất cả các phân hệ đều được chuyển sang hệ thống mới
b)
Chuyển đổi từng phần theo từng giai đoạn
c)
Chỉ thay thế hệ thống front-end
d)
Thử nghiệm hệ thống trước khi triển khai
117.
Tiếp cận hệ thống nào có chi phí thấp trong việc triển khai các hệ thống core banking?
a)
Hệ thống mainframe
b)
Hệ thống unix
c)
Hệ thống cloud
d)
Hệ thống hybrid
118.
Ngân hàng nào ở Châu Á triển khai core banking theo phương thức "big bang" trong ngắn hạn?
a)
Ngân hàng công nghiệp Nam Triều Tiên
b)
Ngân hàng liên hiệp Phi Luật Tân
c)
Ngân hàng Nhật Bản
d)
Ngân hàng Trung Quốc
119.
Để bắt đầu việc chuyển đổi core banking một cách hiệu quả, các ngân hàng phải biết được kỳ vọng của ai?
a)
Khách hàng
b)
Các bên liên quan
c)
Nhà cung cấp dịch vụ
d)
Chính phủ
120.
Yếu tố nào chiếm tỷ lệ cao nhất để các ngân hàng xem xét thực hiện chuyển đổi hệ thống core banking?
a)
Chi phí
b)
Tính bảo mật
c)
Tính linh hoạt
d)
Công nghệ tiên tiến
121.
Ưu điểm của triển khai core banking theo từng giai đoạn là gì?
a)
Giảm thiểu chi phí
b)
Giảm thiểu rủi ro
c)
Tăng tốc độ triển khai
d)
Dễ dàng thay thế hệ thống
122.
Thực hiện theo quy trình trong các yêu cầu chính của hệ thống core banking là gì?
a)
Tăng cường bảo mật dữ liệu
b)
Chức năng ngân hàng được cải thiện, nhanh hơn và toàn diện
c)
Tăng doanh thu cho ngân hàng
d)
Tăng lượng khách hàng mới
123.
Giai đoạn nào không phải là giai đoạn chuyển hệ thống core banking?
a)
Lựa chọn nhà cung cấp
b)
Phát triển mục tiêu kinh doanh
c)
Lựa chọn khách hàng
d)
Triển khai hệ thống
124.
Giai đoạn thực hiện việc chuyển đổi của core banking có mấy bước thực hiện?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
125.
Giai đoạn nào trong việc chuyển đổi hệ thống core banking thực hiện các mục tiêu kinh doanh và thiết lập tầm nhìn cũng như cơ sở cho các trạng thái mục tiêu trong tương lai?
a)
Lựa chọn nhà cung cấp
b)
Triển khai hệ thống
c)
Phát triển mục tiêu kinh doanh của tổ chức
d)
Đánh giá hiệu quả hệ thống
126.
Giai đoạn triển khai của việc chuyển đổi core banking có mấy bước thực hiện?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
127.
Có bao nhiêu yêu cầu chính trong việc thay thế hệ thống core banking?
a)
5
b)
6
c)
7
d)
8
128.
Việc chuyển đổi core banking tới giai đoạn thực hiện thường mất bao lâu?
a)
12 tháng
b)
18 tháng
c)
Khoảng 24 tháng
d)
Trên 36 tháng
129.
Kho dữ liệu trong các yêu cầu chính của việc thay thế hệ thống core banking là gì?
a)
Dữ liệu được mã hóa để đảm bảo an toàn
b)
Phần lớn dữ liệu dễ dàng truy cập để tạo điều kiện ra quyết định nhanh chóng
c)
Dữ liệu được lưu trữ trên hệ thống đám mây
d)
Dữ liệu chỉ được truy cập bởi quản trị viên
130.
Việc triển khai core banking trong ngân hàng được tiếp cận như thế nào?
a)
Chuyển từ hệ thống cũ sang hệ thống mới
b)
Tích hợp song song cả hai hệ thống
c)
Sử dụng hệ thống cũ làm dự phòng
d)
Tăng cường bảo mật trước khi triển khai
131.
Từ khóa đại diện cho hệ thống tích hợp với hệ thống core banking là gì?
a)
Out
b)
In
c)
Core
d)
Cloud
132.
Cân nhắc kỹ khi xác định tiêu chí lựa chọn là việc gì?
a)
Đưa ra quyết định nhanh chóng
b)
Lựa chọn hệ thống quyết định chiến lược của ngân hàng
c)
Tập trung vào chi phí thấp nhất
d)
Đảm bảo tính bảo mật cao nhất
133.
Giai đoạn nào không phải là một giai đoạn chuyển hệ thống core banking?
a)
Kế hoạch thực hiện
b)
Lựa chọn khách hàng
c)
Thực hiện kế hoạch
d)
Đánh giá hiệu quả sau triển khai
134.
Giai đoạn lựa chọn của việc chuyển đổi core banking có mấy bước thực hiện?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
135.
Bán hàng & dịch vụ đa kênh trong các yêu cầu chính của việc thay thế hệ thống core banking là gì?
a)
Khả năng triển khai bán hàng đa kênh một cách hiệu quả
b)
Tăng cường bảo mật cho các kênh bán hàng
c)
Tích hợp dữ liệu khách hàng từ nhiều kênh
136.
Các hoạt động chính cần xem xét cho giai đoạn chứng minh hoạt động kinh doanh của dự án là gì?
a)
Xây dựng cơ sở dữ liệu
b)
Xác định các mục tiêu kinh doanh và kết quả mong muốn
c)
Lựa chọn nhà cung cấp hệ thống
d)
Đánh giá hiệu quả sau triển khai
137.
Milestone là gì?
a)
Một giai đoạn chuyển giao giữa các bước của dự án
b)
Cột mốc với thời gian là "0"
c)
Điểm kết thúc của một dự án
d)
Giai đoạn đánh giá hiệu quả của dự án
138.
Từ khóa đại diện cho hệ thống báo cáo của core banking là gì?
a)
IN
b)
OUT
c)
REPORT
d)
DATA
139.
Tính linh hoạt trong các yêu cầu chính của việc thay thế hệ thống core banking là gì?
a)
Khả năng mở rộng hệ thống khi có yêu cầu
b)
Khả năng thích ứng với các yêu cầu thay đổi liên tục của doanh nghiệp trong tương lai
c)
Khả năng tích hợp với các hệ thống bên ngoài
d)
Khả năng bảo mật dữ liệu cao
140.
Hệ thống nào dưới đây không phải là hệ thống tích hợp với core banking?
a)
Hệ thống thanh toán
b)
Hệ thống quản lý khách hàng (CRM)
c)
GL hoặc Kế toán
d)
Hệ thống quản lý nhân sự
141.
Tiền thân của Napas là những tổ chức nào?
a)
Banknetvn và VnPay
b)
Banknetvn và Smartlink
c)
Smartlink và VnPay
d)
Banknetvn và Payoo
142.
Điều nào đúng với ngân hàng qua di động?
a)
Chỉ hỗ trợ thanh toán hóa đơn
b)
Là dịch vụ cung cấp bởi ngân hàng, cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch từ xa bằng thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng
c)
Chỉ hỗ trợ giao dịch trong nước
d)
Yêu cầu khách hàng phải đến ngân hàng để kích hoạt dịch vụ
143.
Thành phần nào không phải là hệ thống tích hợp với core banking?
a)
Hệ thống quản lý khách hàng (CRM)
b)
Hệ thống thanh toán
c)
Kho dữ liệu
d)
Hệ thống báo cáo
144.
Ngân hàng điện tử bao gồm các kênh sản phẩm và dịch vụ nào?
a)
PC Banking, TV Banking, Internet Banking, Phone Banking, Mobile Banking, ATM, POS, ví điện tử
b)
Chỉ bao gồm Internet Banking và Mobile Banking
c)
Chỉ bao gồm ATM và POS
d)
Chỉ bao gồm ví điện tử và Internet Banking
145.
Hệ thống thanh toán liên ngân hàng của SBV có bao nhiêu hệ thống con?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
146.
Internet Banking không thực hiện những giao dịch nào?
a)
Sao kê tài khoản
b)
Chuyển tiền giữa các tài khoản
c)
Thanh toán tại quầy
d)
Thanh toán hóa đơn
147.
SWIFT dùng cho hệ thống tích hợp với core banking nào?
a)
Thanh toán nội địa
b)
Thanh toán quốc tế
c)
Giao dịch chứng khoán
d)
Báo cáo tài chính
148.
Giao dịch nào không được thực hiện bởi ATM?
a)
Rút tiền
b)
Chuyển khoản
c)
Truy vấn số dư
d)
Thanh toán hóa đơn
149.
Paypal là một loại gì?
a)
Hệ thống ngân hàng
b)
Ví điện tử
c)
Hệ thống thanh toán liên ngân hàng
d)
Công cụ quản lý tài chính
150.
Điều nào đúng với mật khẩu 1 lần?
a)
Mật khẩu cố định
b)
Mật khẩu thay đổi liên tục
c)
Mật khẩu chỉ dùng cho Internet Banking
d)
Mật khẩu chỉ dùng cho giao dịch tại quầy
151.
Điều nào không đúng với thanh toán qua di động?
a)
Thanh toán qua ứng dụng ngân hàng
b)
Thanh toán qua ví điện tử
c)
Thanh toán qua mã QR
d)
Tin nhắn di động
152.
Hệ thống báo cáo thuộc phân hệ nào của core banking?
a)
Quản lý khách hàng
b)
Kế toán tổng hợp
c)
Quản lý rủi ro
d)
Quản lý tín dụng
153.
Mã S.W.I.F.T có bao nhiêu ký tự?
a)
8
b)
10
c)
11
d)
12
154.
Thành phần nào không phải là hệ thống tích hợp với hệ thống core banking?
a)
Thành phần có từ khóa đại diện là "Out"
b)
Hệ thống quản lý khách hàng (CRM)
c)
Hệ thống thanh toán
d)
Hệ thống báo cáo
155.
Giao dịch nào không được thực hiện bởi Kiosk?
a)
Truy vấn số dư
b)
In sao kê tài khoản
c)
Chuyển tiền qua Internet
d)
Đổi mã PIN
156.
Điều nào đúng với đăng nhập 1 lần duy nhất?
a)
Mật khẩu cố định
b)
Mật khẩu được lấy từ thiết bị di động
c)
Mật khẩu không cần nhập lại
d)
Mật khẩu được gửi qua email
157.
Ví điện tử còn gọi là gì?
a)
Ví số
b)
Ngân hàng số
c)
Hệ thống thanh toán liên ngân hàng
d)
Ứng dụng chuyển tiền
158.
Khái niệm nào không tương đồng với Internet Banking?
a)
Mobile Banking
b)
Kiosk Banking
c)
PC Banking
d)
Phone Banking
159.
Reuters dùng cho hệ thống tích hợp với core banking nào?
a)
Thanh toán quốc tế
b)
Giao dịch chứng khoán
c)
Kinh doanh tiền tệ
d)
Báo cáo tài chính
160.
Ngân hàng và dịch vụ WWW có từ những năm nào?
a)
Thập niên 80
b)
Thập niên 90
c)
Thập niên 2000
d)
Thập niên 2010
161.
Tài khoản người bán là một loại tài khoản cho phép doanh nghiệp thanh toán bằng?
a)
Tiền mặt
b)
Thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng
c)
Chuyển khoản ngân hàng
d)
Ví điện tử
162.
Hiện tại, trên thế giới thiết bị nào được dùng nhiều nhất cho các giao dịch e-banking?
a)
Máy tính để bàn
b)
Máy tính bảng
c)
Điện thoại
d)
Kiosk
163.
Khách hàng có thể thực hiện các tác vụ phi giao dịch nào thông qua e-banking?
a)
Xem số dư tài khoản
b)
Chuyển khoản
c)
Thanh toán hóa đơn
d)
Rút tiền
164.
"Dual tone" thường được dùng cho dịch vụ e-banking nào?
a)
Internet Banking
b)
Mobile Banking
c)
Enhanced Phone
d)
ATM
165.
Thực hiện việc chuyển tiền qua VCB trên Safari của iPhone là đang sử dụng dịch vụ e-banking nào?
a)
Mobile Banking
b)
Internet Banking
c)
Phone Banking
d)
Ví điện tử
166.
Thực hiện việc chuyển tiền qua Napas trên ứng dụng VCB của iPhone là đang sử dụng dịch vụ e-banking nào?
a)
Internet Banking
b)
Mobile Banking
c)
Phone Banking
d)
Ví điện tử
167.
Ngân hàng bán lẻ còn được gọi là?
a)
Ngân hàng thương mại
b)
Ngân hàng tiêu dùng
c)
Ngân hàng đầu tư
d)
Ngân hàng trực tuyến
168.
Mạng quản lý của dịch vụ e-banking được hiểu như là một dịch vụ triển khai?
a)
Out-source
b)
In-source
c)
Cloud-based
d)
Hybrid
169.
Ngân hàng tương tác trên web ở nước Mỹ được phát triển bởi?
a)
Bank of America
b)
Wells Fargo
c)
Citibank
d)
Chase Bank
170.
E-banking ở thời gian đầu xuất hiện vào khoảng năm nào?
a)
Thập niên 70
b)
Thập niên 80
c)
Thập niên 90
d)
Thập niên 2000
171.
Cổng thanh toán thực hiện giao dịch thanh toán bằng cách chuyển thông tin giữa thiết bị di động và
a)
Ngân hàng
b)
Trang web thương mại điện tử
c)
Ví điện tử
d)
Máy ATM
172.
Ngân hàng tương tác trên web ở Châu Âu được dùng nhiều nhất ở quốc gia nào?
a)
Đức
b)
Anh
c)
Na Uy
d)
Pháp
173.
"Cathode-Ray" thường được dùng cho dịch vụ e-banking nào?
a)
Internet Banking
b)
Phone Banking
c)
Mobile Banking
d)
ATM
174.
Trình tự thực hiện của quan điểm tiềm năng cạnh tranh?
a)
Chiến lược tổ chức kinh doanh, Chiến lược HTTT, Chiến lược kinh doanh điện tử
b)
Chiến lược kinh doanh điện tử, Chiến lược tổ chức kinh doanh, Chiến lược HTTT
c)
Chiến lược HTTT, Chiến lược kinh doanh điện tử, Chiến lược tổ chức kinh doanh
d)
Chiến lược tổ chức kinh doanh, Chiến lược kinh doanh điện tử, Chiến lược HTTT
175.
Trình tự thực hiện của quan điểm cấp độ dịch vụ?
a)
Tổ chức kinh doanh; Quy trình và hạ tầng CNTT; Chiến lược HTTT
b)
Chiến lược HTTT; Tổ chức kinh doanh; Quy trình và hạ tầng CNTT
c)
Chiến lược HTTT: Quy trình và hạ tầng CNTT; Tổ chức kinh doanh
d)
Quy trình và hạ tầng CNTT; Chiến lược HTTT; Tổ chức kinh doanh
176.
Trình tự thực hiện quy trình liên kết chiến lược?
a)
Chiến lược kinh doanh; Phân tích thông tin; Quy trình và hạ tầng CNTT
b)
Phân tích thông tin; Chiến lược kinh doanh; Quy trình và hạ tầng CNTT
c)
Quy trình và hạ tầng CNTT; Phân tích thông tin; Chiến lược kinh doanh
d)
Chiến lược kinh doanh; Quy trình và hạ tầng CNTT; Phân tích thông tin
177.
Trình tự thực hiện quan điểm tiềm năng công nghệ?
a)
Chiến lược HTTT, Hạ tầng CNTT, Chiến lược kinh doanh điện tử
b)
Chiến lược kinh doanh điện tử, Chiến lược HTTT, Hạ tầng CNTT
c)
Hạ tầng CNTT, Chiến lược HTTT, Chiến lược kinh doanh điện tử
d)
Chiến lược HTTT, Chiến lược kinh doanh điện tử, Hạ tầng CNTT
178.
Trình tự thực hiện của quan điểm thực thi?
a)
Chiến lược tổ chức kinh doanh, Hạ tầng CNTT, Chiến lược kinh doanh điện tử
b)
Chiến lược kinh doanh điện tử, Hạ tầng CNTT, Chiến lược tổ chức kinh doanh
c)
Chiến lược kinh doanh điện tử, Chiến lược tổ chức kinh doanh, Hạ tầng CNTT
d)
Hạ tầng CNTT, Chiến lược kinh doanh điện tử, Chiến lược tổ chức kinh doanh
179.
Chiến lược thiết kế bao gồm các phương pháp tiếp cận có hệ thống được đưa ra thông qua?
a)
Các phương pháp phân tích dữ liệu
b)
Các phương pháp rút gọn thực hiện các mục tiêu
c)
Các phương pháp quản lý dự án
d)
Các phương pháp tối ưu hóa nguồn lực
180.
Front-end system được hiểu như là?
a)
Hệ thống xử lý dữ liệu
b)
Giao diện người sử dụng
c)
Cơ sở hạ tầng CNTT
d)
Hệ thống bảo mật
181.
Xác định trạng thái kinh doanh và trạng thái HTTT hiện hành bao gồm mấy giai đoạn?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
182.
IPS là gì?
a)
Hệ thống bảo mật thông tin
b)
Hệ thống ngăn chặn xâm nhập
c)
Hệ thống quản lý mạng
d)
Hệ thống giám sát hiệu suất
183.
IDS là gì?
a)
Hệ thống phát hiện xâm nhập
b)
Hệ thống bảo mật dữ liệu
c)
Hệ thống quản lý sự cố
d)
Hệ thống phân tích dữ liệu
184.
Middleware được hiểu như là?
a)
Phần mềm cơ sở dữ liệu
b)
Phần mềm quản lý mạng
c)
Phần mềm trung gian
d)
Phần mềm bảo mật
185.
Chiến lược khám phá đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, thực hiện như thế nào?
a)
Có sự tham gia của một nhóm nhỏ
b)
Có sự tham gia bao trùm toàn bộ hệ thống
c)
Chỉ tập trung vào các bộ phận chủ chốt
d)
Được thực hiện độc lập từng phần
186.
Để đạt được lợi thế cạnh tranh trong tổ chức cần thực hiện chiến lược nào?
a)
Đầu tư công nghệ, tối ưu hóa nguồn lực
b)
Dẫn đầu chi phí, khác biệt và tập trung
c)
Phát triển sản phẩm, mở rộng thị trường
d)
Đổi mới sáng tạo, tăng cường hợp tác
187.
Điều nào không đúng với mô hình liên kết chiến lược mở rộng?
a)
Tăng cường hiệu quả kinh doanh
b)
Cải thiện quy trình quản lý
c)
Nguồn lực HTTT
d)
Phát triển hạ tầng CNTT
188.
Điều nào sau đây không phải là chiến lược quan trọng của e-banking?
a)
Tăng cường bảo mật giao dịch trực tuyến
b)
Cải thiện trải nghiệm người dùng
c)
E-banking liên kết khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ trong mối quan hệ mật thiết hơn so với ngân hàng truyền thống
d)
Phát triển các dịch vụ tài chính mới
189.
Điều nào sau đây không phù hợp với tổ chức như hệ thống?
a)
Sự chuyển đổi
b)
Ranh giới
c)
Thứ bậc
d)
Truyền thông xã hội
190.
Dự án là gì?
a)
Một quá trình liên tục nhằm cải tiến sản phẩm
b)
Một nỗ lực tạm thời được cam kết để tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả
c)
Một hoạt động thường xuyên trong tổ chức
d)
Một kế hoạch dài hạn với mục tiêu không thay đổi
191.
Lập kế hoạch dự án là việc gì?
a)
Lựa chọn đội ngũ thực hiện dự án
b)
Sàng lọc các mục tiêu và lựa chọn phương án tốt nhất để đạt được các mục tiêu dự án
c)
Đánh giá rủi ro và lập ngân sách
d)
Xác định các công cụ quản lý dự án
192.
Kết thúc dự án là việc gì?
a)
Hoàn tất các tài liệu liên quan đến dự án
b)
Đạt được ký kết hoàn thành và sự chấp nhận chính thức của dự án
c)
Tổ chức buổi tổng kết dự án
d)
Phân bổ lại nguồn lực sau khi dự án kết thúc
193.
Khởi tạo dự án là gì?
a)
Định nghĩa và cấp phép cho dự án hoặc giai đoạn
b)
Xác định ngân sách và nguồn lực
c)
Lựa chọn đội ngũ thực hiện dự án
d)
Phân tích các rủi ro tiềm năng của dự án
194.
Triển khai core banking theo phương pháp "big bang" là gì?
a)
Chuyển đổi từng phân hệ sang hệ thống mới theo từng giai đoạn
b)
Hệ thống mới được đưa vào hoạt động cùng lúc, tất cả các phân hệ đều được chuyển sang hệ thống mới
c)
Thử nghiệm hệ thống mới trên một nhóm nhỏ trước khi triển khai toàn bộ
d)
Tích hợp hệ thống mới với hệ thống cũ trong một khoảng thời gian dài
195.
Có bao nhiêu nhóm quy trình quản lý dự án?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
196.
Có bao nhiêu lĩnh vực kiến thức quản lý dự án?
a)
8
b)
9
c)
10
d)
11
197.
Nhóm quy trình quản lý dự án nào chiếm thời gian nhiều nhất?
a)
Khởi tạo
b)
Lập kế hoạch
c)
Thực thi
d)
Kết thúc
198.
Thực thi dự án là việc gì?
a)
Lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực
b)
Quản lý và phân bổ nguồn lực để thực hiện kế hoạch dự án
c)
Đánh giá và kiểm soát tiến độ dự án
d)
Xác định các mục tiêu cần đạt được
199.
Có bao nhiêu cách thức triển khai dự án core banking?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
200.
Việc chuyển đổi core banking tới giai đoạn “golive” thường mất bao lâu?
a)
Dưới 12 tháng
b)
12 -18 tháng
c)
18 - 24 tháng
d)
Trên 24 tháng
201.
Điều khiển và kiểm soát dự án là việc gì?
a)
Hoàn thiện các tài liệu dự án
b)
Theo dõi việc thực thi về tiến độ, rủi ro, các thay đổi và có những đề xuất điều chỉnh kịp thời
c)
Đánh giá hiệu quả dự án sau khi kết thúc
d)
Phân bổ lại nguồn lực cho các dự án khác
202.
Bộ ba ràng buộc chính của dự án là gì?
a)
Phạm vi, thời gian và ngân sách
b)
Phạm vi, thời gian và chi phí
c)
Thời gian, chi phí và chất lượng
d)
Phạm vi, chi phí và nhân sự
203.
Các bên liên quan dưới đây là một bên của dự án core banking?
a)
Ngân hàng, nhà cung cấp, bên thứ 3, các chuyên gia
b)
Ngân hàng, khách hàng, chính phủ, các chuyên gia
c)
Nhà cung cấp, khách hàng, các tổ chức phi chính phủ
d)
Ngân hàng, khách hàng, nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển
204.
Trong các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp core banking, tiêu chí nào ít được các ngân hàng quan tâm nhất?
a)
Cam kết về nghiệp vụ
b)
Chi phí triển khai
c)
Độ tin cậy của nhà cung cấp
d)
Tính linh hoạt của hệ thống
205.
Có bao nhiêu pha trong dự án triển khai hệ thống ngân hàng điện tử ở các ngân hàng?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
206.
Có bao nhiêu bước trong việc thực hiện dự án ngân hàng điện tử ở các ngân hàng?
a)
7
b)
8
c)
9
d)
10
207.
Trong các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp core banking, tiêu chí nào được các ngân hàng quan tâm nhiều nhất?
a)
Chi phí triển khai
b)
Khả năng hỗ trợ sau triển khai
c)
Sự phức tạp của hoạt động
d)
Tính bảo mật của hệ thống
208.
Hệ điều hành nào dùng để triển khai hệ thống core banking?
a)
Windows, Linux, MacOS
b)
AS400, Mainframe, UNIX
c)
Android, iOS, Windows
d)
RedHat, Ubuntu, Debian
209.
Điều nào không đúng về việc thực hiện triển khai hệ thống thông tin?
a)
In-house
b)
Out-house
c)
Off-shore
d)
In-source
210.
Có bao nhiêu giai đoạn cơ bản trong việc triển khai thực hiện hệ thống core banking?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
211.
Công việc trước khi thực hiện Pilot là gì?
a)
Đào tạo nhân viên
b)
Kiểm thử hệ thống
c)
Chuẩn bị tài liệu hướng dẫn
d)
Đánh giá rủi ro
212.
Dự án core banking thường có những đội nào?
a)
Đội Kinh doanh và đội Pháp lý
b)
Đội Biz và đội Tech
c)
Đội Tài chính và đội Nhân sự
d)
Đội Chăm sóc khách hàng và đội IT
213.
Trong các tiêu chí xem xét để lựa chọn hệ thống core banking, tiêu chí nào ít được các ngân hàng quan tâm nhất?
a)
Tính bảo mật của hệ thống
b)
Khả năng mở rộng của hệ thống
c)
Quy trình văn hóa kinh doanh
d)
Chi phí bảo trì hệ thống
214.
Trong các tiêu chí xem xét để lựa chọn hệ thống core banking, tiêu chí nào được các ngân hàng quan tâm nhiều nhất?
a)
Chi phí triển khai
b)
Sự phức tạp của hoạt động
c)
Tính bảo mật của hệ thống
d)
Khả năng mở rộng của hệ thống
215.
Hầu hết các dự án triển khai core banking được... thời gian trong việc triển khai.
a)
Thực hiện gấp rút
b)
Lập kế hoạch kỹ lưỡng
c)
Tùy chỉnh theo yêu cầu ngân hàng
d)
Đánh giá sau triển khai
216.
Trong các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp core banking, tiêu chí nào được các ngân hàng quan tâm nhiều nhất?
a)
Chi phí triển khai
b)
Tính bảo mật của hệ thống
c)
Hỗ trợ trực tuyến
d)
Khả năng mở rộng của hệ thống
217.
Điều nào sau đây chưa đúng về từ khóa “milestone"?
a)
Là điểm mốc quan trọng trong dự án
b)
Được sử dụng để đánh dấu tiến độ dự án
c)
Sự kiện có thời gian t = 0
d)
Là mục tiêu cần đạt được trong dự án
218.
Công việc đầu tiên của việc Pilot go là gì?
a)
Đào tạo nhân viên
b)
Chuyển đổi dữ liệu Pilot
c)
Kiểm thử hệ thống
d)
Đánh giá rủi ro
219.
Có bao nhiêu bước trong việc chuyển đổi dữ liệu core banking từ hệ thống cũ sang hệ thống mới?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
220.
Bộ phận core banking trong ngân hàng trực thuộc:
a)
Phòng Kế toán
b)
Phòng Nhân sự
c)
Phòng CNTT
d)
Phòng Tài chính
221.
Các thuật ngữ nào sau đây có xu hướng tương đồng với nhau?
a)
Mobile Banking, ATM, POS, Virtual Bank
b)
Internet Banking, Online Banking, Web Banking, Virtual Bank
c)
Core Banking, Internet Banking, POS, SWIFT
d)
Phone Banking, Mobile Banking, ATM, FOREX
222.
Công ty nào sau đây không là nhà cung cấp dịch vụ core banking?
a)
FIS
b)
Temenos
c)
Oracle
d)
Microsoft
223.
DTMF (Dual Tone Multi Frequency) được dùng cho dịch vụ ngân hàng nào?
a)
Mobile Banking
b)
Phone Banking
c)
Internet Banking
d)
e-Wallet
224.
Dịch vụ ngân hàng có các nghiệp vụ phát sinh chỉ qua phân hệ tài khoản?
a)
Mobile Banking
b)
Internet Banking
c)
e-Wallet
d)
Phone Banking
225.
FOREX thường được dùng cho phân hệ nào trong core banking?
a)
Tín dụng
b)
Thanh toán
c)
Nguồn vốn
d)
Tiền gửi
226.
Ký tự 1, 2, 3 và 4 (AAAA) trong mã SWIFT đại diện cho cái gì?
a)
Mã quốc gia
b)
Mã chi nhánh ngân hàng
c)
Ký tự viết tắt bằng tiếng Anh của tên ngân hàng
d)
Loại giao dịch tài chính
227.
Ký tự 5 và 6 (BB) trong mã SWIFT đại diện cho cái gì?
a)
Mã chi nhánh ngân hàng
b)
Mã quốc gia
c)
Mã loại giao dịch
d)
Mã vùng địa lý
228.
Ký tự 7 và 8 (CC) trong mã SWIFT đại diện cho cái gì?
a)
Mã quốc gia
b)
Mã chi nhánh ngân hàng
c)
Mã địa phương (mã tỉnh/TP)
d)
Mã loại giao dịch
229.
Ký tự 9, 10 và 11 (DDD) trong mã SWIFT đại diện cho cái gì?
a)
Mã bưu điện
b)
Mã quốc gia
c)
Mã ngân hàng trung ương
d)
Mã giao dịch quốc tế
230.
Khi triển khai một hệ thống core banking, các ngân hàng thường dùng cách thức triển khai như thế nào?
a)
Hoàn toàn tự triển khai
b)
Hoàn toàn thuê gia công
c)
Vừa tự triển khai vừa thuê gia công
d)
Mua hệ thống có sẵn
231.
Kênh nào sau đây không phải là hệ thống tích hợp với core banking?
a)
Internet Banking
b)
Mobile Banking
c)
GL (General Ledger)
d)
ATM
232.
Nhà cung cấp dịch vụ core banking nào được các ngân hàng ở Việt Nam sử dụng nhiều nhất?
a)
Oracle
b)
FIS
c)
Temenos
d)
SAP
233.
Sao kê tài khoản có đặc điểm gì?
a)
Có các nội dung theo chuẩn giống nhau
b)
Được thiết kế tùy chỉnh theo ngân hàng
c)
Chỉ cung cấp cho khách hàng VIP
d)
Không có quy định chuẩn hóa
234.
Tài khoản có mấy loại chính?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
235.
Tiếp cận hệ thống nào có chi phí cao trong việc triển khai các hệ thống core banking?
a)
Cloud Computing
b)
Mainframe
c)
Serverless Architecture
d)
Virtual Machines
236.
Việc chuyển đổi core banking tới giai đoạn lập kế hoạch thường mất bao lâu?
a)
3 tháng
b)
6 tháng
c)
9 tháng
d)
12 tháng
237.
Marchant account được hiểu đúng nhất là
a)
Tài khoản ngân hàng
b)
Tài khoản thanh toán
c)
Tài khoản người mua
d)
Tài khoản người bán
238.
Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố thành công của dự án core banking?
a)
Các đặc trưng của dự án, hạ tầng CNTT, thành quả dự án
b)
Hạ tầng CNTT, sự hài lòng của khách hàng, sử dụng core banking
c)
Thành quả dự án, sự hài lòng của khách hàng, sử dụng core banking
d)
Sử dụng core banking, năng lực đội dự án, các đặc trưng của ngân hàng
239.
Trong các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp core banking, tiêu chí nào được các ngân hàng quan tâm nhiều nhất?
a)
Thuộc tính của sản phẩm/dịch vụ
b)
Hỗ trợ trực tuyến
c)
Ảnh hưởng tài chính
d)
Cam kết về nghiệp vụ
240.
Lợi thế nào không phải là một lợi thế của hệ thống core banking trong các ngân hàng?
a)
Văn phòng chính
b)
Bộ phận tín dụng
c)
Bộ phận hành chính (bộ phận nhân sự)
d)
Khách hàng
Reset
