WorksheetsCâu hỏi về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Nghĩa của từ 一共
tổng cộng
bao nhiêu
ông chủ
hâm nóng
Nghĩa của từ 多少
tổng cộng
bao nhiêu
ông chủ
hâm nóng
請問一共多少......?
中
大
小
錢
Nghĩa của từ 老闆
tổng cộng
bao nhiêu
ông chủ
hâm nóng
Nghĩa của từ 微波
tổng cộng
bao nhiêu
ông chủ
hâm nóng
Nghĩa của từ 包子
bánh bao
món ăn
trà
cà phê
我要買一。 。 。熱咖啡
支
塊
個
杯
Tôi muốn 1 cốc cà phê to
我要一杯熱咖啡
我要一杯大的咖啡
我要一杯中的咖啡
我要一杯小的咖啘
我要買兩。 。 。包子
杯
支
個
塊
包子請幫我。 。 。
內用
微波
吃飯
上網
請問外帶還是內用?
內用
喜歡
照相
便宜
烏龍茶三十二,包子四十五,一共多少錢?
七十三塊
七十九塊
七十八塊
七十七塊
你要熱的咖啡還是不熱的咖啡?
要喝咖啡
要不熱的
要喝茶
要大的
你們為什麼不賣小的咖啡?
太貴了,我不買
太小了,沒有人買
太大了,他們不想喝
不太小,他們都喜歡
大的很貴,小的很便宜。你喜歡哪一個?
我不太喜欢喝
我要喝大的
我喜歡大的
我不喜歡他
“三萬兩千四百七十八”是多少?
32479
32578
32568
32478
Tôi muốn mua 1 chiếc điện thoại mới
A。 我想買一支新手機
B。我想買一支舊手機
C。我想買兩個包子
D。我想買一杯熱咖啡
你的手機很好。 。 。 。要買新的?你的手機很好。 。 。 。要買新的?
A。怎麼樣
B。做什麼
C。為什麼
D。怎麼做
Dịch câu sau: 我這支手機太舊了
A. Cái điện thoại này của tôi quá cũ rồi
B. Điện thoại này cũ quá
C. Tôi muốn mua chiếc điện thoại cũ này
D. Chiếc điện thoại này quá cũ để mua
你想買哪種手機?你想買哪種手機?
A。不能上網的手機
B。能喝茶也能吃飯
C。能上網也能照相
D。能幫我微波
這兩。 。 。手機都能上網這兩。 。 。手機都能上網
A。個
B. 杯
C。種
D。支
這支手機能不能上網這支手機能不能上網
A。要
B。不能
C。可以
D。好的
這個包子不熱. 這個包子不熱
A。請幫我微波
B. 不好看,也太貴了
C。一萬多
D。我要新的手機
