Font size
S
M
L
XL
WorksheetsEng To Vie
Total questions: 141
Worksheet time: 1hrs 11mins
Name
Class
Date
1.
Promotional (adj)
a)
Liên quan đến quảng cáo
b)
Người mua hàng
c)
Trải nghiệm
d)
Sự xác nhận
2.
Redeem (n)
a)
Đổi điểm, Đổi mã, Đổi phiếu
b)
Sự kiện âm nhạc trực tiếp
c)
Cao tốc
d)
Được ưa chuộng
3.
Exceed (n)
a)
Vượt quá
b)
Bản sao, Bản nháp
c)
Đi làm từ nhà đến nơi làm việc, Đi lại
d)
Tiết kiệm năng lượng
4.
Comfort (n)
a)
Sự thoải mái
b)
Quá hạn, Chưa thanh toán
c)
Dừng xe ở bên lề đường
d)
Bỏ qua
5.
Convenience(n)
a)
Sự thuận tiện
b)
Công ty cung cấp hàng hóa, Công ty cung cấp dịch vụ
c)
Tiết kiệm năng lượng
d)
Cửa hàng bán hàng miễn thuế
6.
Go through (n)
a)
Trải nghiệm
b)
Sự xác nhận
c)
Đặt chỗ, Mua sắm
d)
Nữa, Thêm, Bổ sung
7.
Rooftop terrace (np)
a)
Sân thượng
b)
Đăng ký
c)
Kéo dài, Gia hạn
d)
Đủ điều kiện
8.
Memorable (adj)
a)
Đáng nhớ
b)
Công ty cung cấp hàng hóa, Công ty cung cấp dịch vụ
c)
Cuộc hẹn, Lịch trình
d)
Bồi thường
9.
Brand-new (adj)
a)
Mới hoàn toàn
b)
Người mua hàng
c)
Điểm đất đáng chú ý, Nổi tiếng, Cột mốc
d)
Đảm bảo
10.
Multitasking (n)
a)
Đa nhiệm
b)
Hàng tồn kho
c)
Người mua hàng
d)
Phong cảnh, Cảnh quan tự nhiên
11.
Clear visual (np)
a)
Hình ảnh rõ ràng
b)
Tình trạng mệt mỏi do thay đổi múi giờ
c)
Bao gồm
d)
Quá hạn, Chưa thanh toán
12.
Approximately (adv)
a)
Gần đúng, Xấp xỉ
b)
Thẻ lên máy bay
c)
Sự xác nhận
d)
Khiếu nại
13.
Budget (n)
a)
Ngân sách
b)
Miễn phí, Được tặng kèm
c)
Sự giúp đỡ, Sự hỗ trợ
d)
Phong cảnh, Cảnh quan tự nhiên
14.
Contribution (n)
a)
Sự đóng góp
b)
Người mua hàng
c)
Sửa chữa, Khắc phục sự cố
d)
Cất cánh
15.
Possess (n)
a)
Sở hữu
b)
Đòi hỏi, Yêu cầu quyền lợi
c)
Mùa bận rộn
d)
Trả góp
16.
Proceeds (n)
a)
Tiền thu được
b)
Quá trình được chấp nhận, Tham gia
c)
Bao gồm
d)
Mọi nhu cầu của bạn
17.
Reimburse (n)
a)
Bồi thường
b)
Sân thượng
c)
Lịch trình chuyến bay khởi hành
d)
Làm mới, Gia hạn
18.
Deduct (n)
a)
Loại bỏ, Trừ đi một phần, Giảm
b)
Truy cập, Tiếp cận thông tin
c)
Sửa chữa, Khắc phục sự cố
d)
Mượt mà, Mềm mịn
19.
Deposit (n)
a)
Số tiền được đặt cọc
b)
Miễn phí, Được tặng kèm
c)
Đáng nhớ
d)
Tình huống khẩn cấp
20.
Estimate (n)
a)
Ước tính, Ước lượng
b)
Miễn phí, Được tặng kèm
c)
Giao thông công cộng
d)
Xe limousine, Xe hơi sang trọng
21.
Outstanding (adj)
a)
Chưa thanh toán, Nổi bật
b)
Tờ rơi, Tài liệu giới thiệu
c)
Cao tốc
d)
Miễn phí, Được tặng kèm
22.
Overdue (adj)
a)
Quá hạn, Chưa thanh toán
b)
Người mua hàng
c)
Sự thoải mái
d)
Khung cảnh
23.
Partial payment (n)
a)
Thanh toán một phần
b)
Hỗ trợ
c)
Chứng thực, Đánh giá
d)
Lịch trình
24.
Preferred (adj)
a)
Được ưa chuộng
b)
Thẻ xác nhận quyền lợi nhập cư
c)
Ngành công nghiệp hàng không
d)
Sự đóng góp
25.
Quote (n)
a)
Báo giá, Lời trích dẫn
b)
Biểu mẫu
c)
Cuộc hẹn, Lịch trình
d)
Hàng tồn kho
26.
Reduction (n)
a)
Sự giảm đi về số lượng
b)
Giao thông công cộng
c)
Bộ sưu tập
d)
Sự bảo trì, Sự duy trì
27.
Appointment (n)
a)
Cuộc hẹn, Lịch trình
b)
Cơ hội
c)
Hợp lệ, Có giá trị
d)
Cam kết, Bảo hành
28.
Access (v)
a)
Truy cập, Tiếp cận thông tin
b)
Hạ cánh
c)
Số tiền được đặt cọc
d)
Sự giúp đỡ, Sự hỗ trợ
29.
Lodging (n)
a)
Chỗ ở , Nơi lưu trú
b)
Lịch trình chuyến bay khởi hành
c)
Xe đưa đón
d)
Tiền trả cho đường cao tốc, Phí
30.
Sign up (phr)
a)
Đăng ký
b)
Bỏ qua
c)
Liên quan đến quảng cáo
d)
Sự giảm giá
31.
Sign in (phr)
a)
Đăng nhập
b)
Sự thuận tiện
c)
Hạ cánh
d)
Người mua hàng
32.
Amenity (n)
a)
Tiện ích, Sự tiện lợi
b)
Khuyến mãi đặc biệt
c)
Sự giúp đỡ, Sự hỗ trợ
d)
Người đi bộ
33.
Dealership (n)
a)
Một cửa hàng , Đại lý
b)
Bền, Có khả năng chịu được
c)
Sự lịch sự, Lòng tốt
d)
Biểu mẫu
34.
Expire (v)
a)
Hết hạn, Không còn giá trị
b)
Mùa bận rộn
c)
Nhiên liệu
d)
Đừng bỏ lỡ
35.
Reliable (adj)
a)
Đáng tin cậy, Có thể tin tưởng
b)
Hết hạn, Không còn giá trị
c)
Hợp lệ, Có giá trị
d)
Thanh toán một phần
36.
Terminate (v)
a)
Chấm dứt, Kết thúc
b)
Xe limousine, Xe hơi sang trọng
c)
Sự phiền hà, Sự bất tiện, Sự phiền toái
d)
Sự xác nhận
37.
Durable (adj)
a)
Bền, Có khả năng chịu được
b)
Cuộc gọi từ một địa điểm xa
c)
Gần đúng, Xấp xỉ
d)
Phức tạp, Khó hiểu
38.
Energy-efficient (adj)
a)
Tiết kiệm năng lượng
b)
Bình luận
c)
Đi làm từ nhà đến nơi làm việc, Đi lại
d)
Đa dạng
39.
Exclusively (adv)
a)
Duy nhất, Độc quyền
b)
Tiện ích, Sự tiện lợi
c)
Gia hạn, Làm mới
d)
Một cửa hàng , Đại lý
40.
Feature (n)
a)
Tính năng
b)
Tính năng, Đặc điểm, Chất Lượng
c)
Sự giảm giá
d)
Tiếp viên hàng không
41.
Complicated (adj)
a)
Phức tạp, Khó hiểu
b)
Cao tốc
c)
Khách hàng
d)
Xe đưa đón
42.
Versatile (adj)
a)
Đa dạng, Linh hoạt
b)
Báo giá, Lời trích dẫn
c)
Thiết bị, Công cụ
d)
Duy nhất, Độc quyền
43.
Claim (v)
a)
Đòi hỏi, Yêu cầu quyền lợi
b)
Phức tạp, Khó hiểu
c)
Được tùy chỉnh, Điều chỉnh
d)
Sự bồi thường, Tiền thưởng
44.
Compensation (n)
a)
Sự bồi thường, Tiền thưởng
b)
Hoàn tiền, Trả lại tiền
c)
Tính năng, Đặc điểm, Chất Lượng
d)
Bao gồm
45.
Guarantee (n)
a)
Sự đảm bảo, Cam kết, bảo hành
b)
Hoàn thành
c)
Cao tốc
d)
Ước tính, Ước lượng
46.
Inconvenience (n)
a)
Sự phiền hà, Sự bất tiện, Sự phiền toái
b)
Món quà lưu niệm
c)
Đoạn đường ngắn hơn, Con đường tắt
d)
Chỗ ở , Nơi lưu trú
47.
Instruction (n)
a)
Hướng dẫn, Chỉ dẫn
b)
Điểm đến cuối cùng
c)
Kiểm tra và thanh toán hóa đơn
d)
Có quyền, Được ủy quyền
48.
Check-in (v)
a)
Thủ tục đăng ký khi đến nơi
b)
Có quyền, Được ủy quyền
c)
Dịch vụ cho thuê xe ô tô
d)
Sân thượng
49.
Check out (v)
a)
Kiểm tra và thanh toán hóa đơn
b)
Hợp lệ, Có giá trị
c)
Biểu mẫu
d)
Cuộc hẹn, Lịch trình
50.
Collect call (phr)
a)
Cuộc gọi người nhận trả tiền
b)
Những phần còn lại, Dấu vết
c)
Lời phàn nàn, Khiếu nại
d)
Tài chính
51.
Courtesy (n)
a)
Sự lịch sự, Lòng tốt
b)
Duy nhất, Độc quyền
c)
Sự giúp đỡ, Sự hỗ trợ
d)
Địa điểm khách du lịch ghé thăm
52.
Inn (n)
a)
Nhà nghỉ, Khách sạn nhỏ
b)
Thân thiện
c)
Kế hoạch về chuyến đi
d)
Lựa chọn, Tùy chọn
53.
Itinerary (n)
a)
Kế hoạch về chuyến đi
b)
Trả góp
c)
Thủ tục đăng ký khi đến nơi
d)
Cuộc gọi người nhận trả tiền
54.
Long-distance call (phr)
a)
Cuộc gọi từ một địa điểm xa
b)
Đa dạng
c)
Đáng nhớ
d)
Đặt chỗ trước
55.
Scenery (n)
a)
Phong cảnh, Cảnh quan tự nhiên
b)
Kiểm tra và thanh toán hóa đơn
c)
Chưa thanh toán, Nổi bật
d)
Gây quỹ
56.
Telephone directory (phr)
a)
Danh bạ
b)
Mua số lượng lớn
c)
Bảo hành
d)
Cuộc thử nghiệm, Sự thử nghiệm
57.
Valid (adj)
a)
Hợp lệ, Có giá trị
b)
Người mua hàng
c)
Đa nhiệm
d)
Cuộc hẹn, Lịch trình
58.
Aviation (n)
a)
Ngành công nghiệp hàng không
b)
Hoàn tiền, Trả lại tiền
c)
Sự bảo trì, Sự duy trì
d)
Quà lưu niệm
59.
Boarding pass (n)
a)
Thẻ lên máy bay
b)
Hành lý, Túi xách cá nhân
c)
Khung cảnh
d)
Di chuyển, Chuyển đổi
60.
Departure (n)
a)
Lịch trình chuyến bay khởi hành
b)
Cửa hàng bán hàng miễn thuế
c)
Người mua hàng
d)
Sự giảm đi về số lượng
61.
Destination (n)
a)
Điểm đến cuối cùng
b)
Nhiệm vụ
c)
Cá nhân hóa
d)
Bao gồm, Bảo hiểm, Che phủ
62.
Duties (n)
a)
Nhiệm vụ
b)
Nâng cấp
c)
Tính năng, Đặc điểm, Chất Lượng
d)
Loại bỏ, Trừ đi một phần, Giảm
63.
Duty-free shop (phr)
a)
Cửa hàng bán hàng miễn thuế
b)
Nội dung
c)
Công nghệ
d)
Sự bảo trì, Sự duy trì
64.
Flight attendant (n)
a)
Tiếp viên hàng không
b)
Danh bạ
c)
Địa điểm khách du lịch ghé thăm
d)
Người mua hàng
65.
Jet lag (n)
a)
Tình trạng mệt mỏi do thay đổi múi giờ
b)
Phản hồi
c)
Tiếp viên hàng không
d)
Bao gồm
66.
Land (v)
a)
Hạ cánh
b)
Tìm kiếm
c)
Bỏ qua
d)
Tiện ích, Sự tiện lợi
67.
Take off (v)
a)
Cất cánh
b)
Sự thuận tiện
c)
Vượt quá
d)
Đánh giá
68.
Visa (n)
a)
Thẻ xác nhận quyền lợi nhập cư
b)
Hợp lệ, Có giá trị
c)
Kẹt xe
d)
Biểu mẫu
69.
Overhead (n)
a)
Không gian trên đầu
b)
Hướng dẫn, Chỉ dẫn
c)
Tờ rơi, Tài liệu giới thiệu
d)
Sự giảm đi về số lượng
70.
Bypass (v)
a)
Bỏ qua
b)
Di chuyển, Chuyển đổi
c)
Tổ chức, Sắp xếp
d)
Kế hoạch về chuyến đi
71.
Commute (v)
a)
Đi làm từ nhà đến nơi làm việc, Đi lại
b)
Kiểm tra và thanh toán hóa đơn
c)
Sự đóng góp
d)
Được tùy chỉnh, Điều chỉnh
72.
Intersection (n)
a)
Ngã tư
b)
Trả góp
c)
Kế hoạch chi tiêu, Ngân sách
d)
Xe đưa đón
73.
Mechanic (n)
a)
Thợ sửa xe
b)
Phức tạp, Khó hiểu
c)
Hợp lệ, Có giá trị
d)
Sự xác nhận
74.
Pedestrian (n)
a)
Người đi bộ
b)
Kẹt xe
c)
Lịch trình
d)
Ước tính, Ước lượng
75.
Public transportation (n)
a)
Giao thông công cộng
b)
Phong cảnh, Cảnh quan tự nhiên
c)
Phản hồi
d)
Lời chứng thực, Đánh giá tích cực
76.
Pull over (v)
a)
Dừng xe ở bên lề đường
b)
Tiện ích, Sự tiện lợi
c)
Mua số lượng lớn
d)
Giờ địa phương
77.
Route (n)
a)
Lộ trình, Đường đi
b)
Cuộc thử nghiệm, Sự thử nghiệm
c)
Xe đưa đón
d)
Tiền trả cho đường cao tốc, Phí
78.
Shortcut (n)
a)
Đoạn đường ngắn hơn, Con đường tắt
b)
Có quyền, Được ủy quyền
c)
Quà lưu niệm
d)
Cơ hội
79.
Shuttle (n)
a)
Xe đưa đón
b)
Gây quỹ
c)
Phong cảnh, Cảnh quan tự nhiên
d)
Bao gồm
80.
Toll (n)
a)
Tiền trả cho đường cao tốc, Phí
b)
Hành lý nhẹ
c)
Chờ đợi lên máy bay
d)
Giao thông công cộng
81.
Traffic congestion (n)
a)
Kẹt xe
b)
Bảng câu hỏi
c)
Người mua hàng
d)
Thiết kế
82.
Admission (n)
a)
Quá trình được chấp nhận, Tham gia
b)
Di chuyển, Chuyển đổi
c)
Thành viên
d)
Chứng thực, Đánh giá
83.
Arrange (v)
a)
Tổ chức, Sắp xếp
b)
Giá cả hợp lý
c)
Người mua hàng
d)
Hạ cánh
84.
Baggage allowance (n)
a)
Số lượng hành lý được phép
b)
Điền vào
c)
Bao gồm
d)
Hoàn tiền, Trả lại tiền
85.
Carry-on (n)
a)
Hành lý nhẹ
b)
Dịch vụ hỗ trợ khách hàng
c)
Phương tiện giao thông
d)
Sự phiền hà, Sự bất tiện, Sự phiền toái
86.
Frequent flyer (n)
a)
Người thường xuyên đi máy bay
b)
Hoàn thành
c)
Miễn phí, Được tặng kèm
d)
Tình huống khẩn cấp
87.
In advance (phr)
a)
Trước khi thời gian cụ thể
b)
Tùy chỉnh
c)
Lịch trình
d)
Liên quan đến quảng cáo
88.
Landmark (n)
a)
Điểm đất đáng chú ý, Nổi tiếng, Cột mốc
b)
Mô tả, Sự trình bày chi tiết
c)
Đáng tin cậy, Có thể tin tưởng
d)
Tính năng, Đặc điểm, Chất Lượng
89.
Landscape (n)
a)
Khung cảnh
b)
Thẻ lên máy bay
c)
Hướng dẫn, Chỉ dẫn
d)
Điểm đất đáng chú ý, Nổi tiếng, Cột mốc
90.
Tourist attractions (n)
a)
Địa điểm khách du lịch ghé thăm
b)
Tình huống khẩn cấp
c)
Sự xác nhận
d)
Sự đảm bảo, Cam kết, bảo hành
91.
Amusement (n)
a)
Sự vui vẻ, Giải trí
b)
Bao gồm
c)
Trung tâm thể dục
d)
Kiểm tra và thanh toán hóa đơn
92.
Historical building (n)
a)
Tòa nhà có giá trị lịch sử
b)
Kế hoạch về chuyến đi
c)
Sở hữu
d)
Sự kiện âm nhạc trực tiếp
93.
Remains (n)
a)
Những phần còn lại, Dấu vết
b)
Bảo hành
c)
Hoàn thành
d)
Nội dung
94.
Leaflet (n)
a)
Tờ rơi, Tài liệu giới thiệu
b)
Bền, Có khả năng chịu được
c)
Đi làm từ nhà đến nơi làm việc, Đi lại
d)
Truy cập, Tiếp cận thông tin
95.
Brochure (n)
a)
Tờ rơi, Tài liệu giới thiệu
b)
Đáng nhớ
c)
Đi làm từ nhà đến nơi làm việc, Đi lại
d)
Chấm dứt, Kết thúc
96.
Clearance sale (phrase)
a)
Sự giảm giá
b)
Kẹt xe
c)
Hỗ trợ
d)
Bền, Có khả năng chịu được
97.
Reduced rate (phrase)
a)
Sự giảm giá
b)
Sao chép, Tạo bản sao
c)
Phản hồi
d)
Hoàn tiền, Trả lại tiền
98.
Markdown (phrase)
a)
Sự giảm giá
b)
Thợ sửa xe
c)
Dự án
d)
Mua số lượng lớn
99.
Complimentary (adj)
a)
Miễn phí, Được tặng kèm
b)
Đăng nhập
c)
Những phần còn lại, Dấu vết
d)
Hóa đơn, Biên lai
100.
At no cost (adj)
a)
Miễn phí, Được tặng kèm
b)
Sự làm thủ công, Sự sáng tạo
c)
Tiền trả cho đường cao tốc, Phí
d)
Lời phàn nàn, Khiếu nại
101.
Free of charge (adj)
a)
Miễn phí, Được tặng kèm
b)
Sự xác nhận
c)
Hình ảnh rõ ràng
d)
Dịch vụ hỗ trợ khách hàng
102.
Consumer (n)
a)
Người mua hàng
b)
Bao gồm
c)
Số lượng
d)
Sở hữu
103.
Patron (n)
a)
Người mua hàng
b)
Sự giảm giá
c)
Khám phá
d)
Chỗ ngồi gần cửa sổ
104.
Consist of (giới từ)
a)
Bao gồm
b)
Tiện ích, Sự tiện lợi
c)
Tính năng, Đặc điểm, Chất Lượng
d)
Khách hàng
105.
Comprise (giới từ)
a)
Bao gồm
b)
Chỗ ngồi gần cửa sổ
c)
Đặt chỗ trước
d)
Phản hồi
106.
Characteristic (n)
a)
Đặc điểm
b)
Tiền vé
c)
Sự bồi thường, Tiền thưởng
d)
Miễn phí, Được tặng kèm
107.
Appraisal (n)
a)
Đánh giá tài sản
b)
Nhà khảo cổ học
c)
Công ty môi giới bất động sản
d)
Gần kề, kế bên
108.
Furnished (adj)
a)
Đồ nội thất
b)
Cư dân
c)
Người thuê tài sản/căn hộ
d)
Kiểm tra địa điểm
109.
Tenant (n)
a)
Người thuê tài sản/căn hộ
b)
Kiểm tra địa điểm
c)
Hóa đơn thanh toán dịch vụ
d)
Gần kề, kế bên
110.
Lease (n)
a)
Hợp đồng cho thuê
b)
Nhà khảo cổ học
c)
Cư dân
d)
Gần kề, kế bên
111.
Real estate agency (n)
a)
Công ty môi giới bất động sản
b)
Cư dân
c)
Công ty môi giới bất động sản
d)
Người thuê tài sản/căn hộ
112.
Short‑term (adj)
a)
Ngắn hạn
b)
Hóa đơn thanh toán dịch vụ
c)
Gần kề, kế bên
d)
Kiểm tra địa điểm
113.
Site inspection (n)
a)
Kiểm tra địa điểm
b)
Chủ sở hữu
c)
Gần kề, kế bên
d)
Sự gần gũi, khoảng cách gần
114.
Story (n)
a)
Tầng của tòa nhà / câu chuyện
b)
Hóa đơn thanh toán dịch vụ
c)
Nhà khảo cổ học
d)
Sự gần gũi, khoảng cách gần
115.
Utility bill (n)
a)
Hóa đơn thanh toán dịch vụ
b)
Sự gần gũi, khoảng cách gần
c)
Tân trang, sửa sang
d)
Chủ sở hữu
116.
Within walking distance (phrase)
a)
Trong khoảng cách đi bộ
b)
Gần kề, kế bên
c)
Cư dân
d)
Người thuê tài sản/căn hộ
117.
Adjacent (adj)
a)
Gần kề, kế bên
b)
Tân trang, sửa sang
c)
Chủ sở hữu
d)
Hóa đơn thanh toán dịch vụ
118.
Archaeologist (n)
a)
Nhà khảo cổ học
b)
Kiểm tra địa điểm
c)
Hóa đơn thanh toán dịch vụ
d)
Gần kề, kế bên
119.
Architect (n)
a)
Kiến trúc sư
b)
Tân trang, sửa sang
c)
Biến đổi
d)
Gần kề, kế bên
120.
Tear down (phrasal n)
a)
Phá hủy, tháo dỡ
b)
Nhà khảo cổ học
c)
Cư dân
d)
Người thuê tài sản/căn hộ
121.
Capacity (n)
a)
Sức chứa
b)
Biến đổi
c)
Sự gần gũi, khoảng cách gần
d)
Hóa đơn thanh toán dịch vụ
122.
Extensive (adj)
a)
Rộng lớn, bao quát
b)
Người thuê tài sản/căn hộ
c)
Công ty môi giới bất động sản
d)
Biến đổi
123.
Insulation (n)
a)
Vật liệu cách nhiệt hoặc cách âm
b)
Hóa đơn thanh toán dịch vụ
c)
Tân trang, sửa sang
d)
Gần kề, kế bên
124.
In the vicinity of (phrase)
a)
Gần khu vực, vùng lân cận
b)
Biến đổi
c)
Tân trang, sửa sang
d)
Hóa đơn thanh toán dịch vụ
125.
Plant (n)
a)
Nhà máy, xưởng
b)
Biến đổi
c)
Nhà khảo cổ học
d)
Chủ sở hữu
126.
Proximity (n)
a)
Sự gần gũi, khoảng cách gần
b)
Kiểm tra địa điểm
c)
Sự gần gũi, khoảng cách gần
d)
Biến đổi
127.
Refurbish (n)
a)
Tân trang, sửa sang
b)
Gần kề, kế bên
c)
Cư dân
d)
Công ty môi giới bất động sản
128.
Restoration (n)
a)
Sự phục hồi
b)
Biến đổi
c)
Hóa đơn thanh toán dịch vụ
d)
Gần kề, kế bên
129.
Underway (adj)
a)
Đang tiến hành
b)
Biến đổi
c)
Chủ sở hữu
d)
Người thuê tài sản/căn hộ
130.
Landlord (n)
a)
Chủ sở hữu
b)
Kiểm tra địa điểm
c)
Sự gần gũi, khoảng cách gần
d)
Tân trang, sửa sang
131.
Resident (n)
a)
Cư dân
b)
Cư dân
c)
Công ty môi giới bất động sản
d)
Tân trang, sửa sang
132.
Dweller (n)
a)
Cư dân
b)
Biến đổi
c)
Tân trang, sửa sang
d)
Nhà khảo cổ học
133.
Inhabitant (n)
a)
Cư dân
b)
Gần kề, kế bên
c)
Người thuê tài sản/căn hộ
d)
Công ty môi giới bất động sản
134.
Population (n)
a)
Cư dân
b)
Công ty môi giới bất động sản
c)
Nhà khảo cổ học
d)
Gần kề, kế bên
135.
Asset (n)
a)
Tài sản
b)
Cao tốc
c)
Người mua hàng
d)
Sự xa hoa, Sang trọng
136.
Property (n)
a)
Tài sản
b)
Biến đổi
c)
Chủ sở hữu
d)
Người thuê tài sản/căn hộ
137.
Smooth (adj)
a)
Mượt mà, Mềm mịn
b)
Bao gồm
c)
Trước khi thời gian cụ thể
d)
Số lượng
138.
Flat (adj)
a)
Mượt mà, Mềm mịn
b)
Sự gần gũi, khoảng cách gần
c)
Tân trang, sửa sang
d)
Chủ sở hữu
139.
Even (adj)
a)
Mượt mà, Mềm mịn
b)
Gần kề, kế bên
c)
Cư dân
d)
Người thuê tài sản/căn hộ
140.
Fundraising (n)
a)
Gây quỹ
b)
Thân thiện
c)
Giá vé máy bay
d)
Lịch trình
141.
Monetary donation (n)
a)
Gây quỹ
b)
Biến đổi
c)
Sự gần gũi, khoảng cách gần
d)
Hóa đơn thanh toán dịch vụ
Reset
